Giá lịch sử cổ phiếu BED
Biểu đồ giá BED
500 phiên gần nhấtGiá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.
Giá BED theo từng năm
| Năm | Đầu năm | Cuối năm | Cao nhất | Thấp nhất | Thay đổi | Số phiên |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 25.800 | 19.600 | 25.800 | 19.600 | ▼ −24,0% | 197 |
| 2025 | 30.800 | 25.800 | 30.800 | 25.800 | ▼ −16,2% | 249 |
| 2024 | 15.700 | 30.800 | 33.000 | 15.700 | ▲ +96,2% | 250 |
| 2023 | 39.900 | 14.300 | 39.900 | 12.800 | ▼ −64,2% | 249 |
| 2022 | 46.000 | 39.900 | 46.000 | 39.700 | ▼ −13,3% | 249 |
| 2021 | 33.000 | 46.000 | 50.500 | 26.100 | ▲ +39,4% | 250 |
| 2020 | 39.000 | 33.000 | 39.000 | 31.800 | ▼ −15,4% | 252 |
| 2019 | 23.000 | 39.000 | 57.200 | 23.000 | ▲ +69,6% | 250 |
| 2018 | 36.000 | 23.000 | 44.800 | 17.200 | ▼ −36,1% | 250 |
| 2017 | 34.400 | 36.000 | 45.000 | 32.000 | ▲ +4,7% | 250 |
| 2016 | 29.200 | 34.400 | 41.800 | 26.100 | ▲ +17,8% | 251 |
| 2015 | 14.000 | 29.200 | 38.000 | 13.200 | ▲ +108,6% | 248 |
| 2014 | 10.400 | 14.000 | 17.000 | 9.500 | ▲ +34,6% | 247 |
| 2013 | 11.100 | 10.400 | 13.200 | 7.900 | ▼ −6,3% | 250 |
| 2012 | 10.900 | 11.100 | 11.700 | 8.700 | ▲ +1,8% | 250 |
| 2011 | 12.700 | 10.900 | 13.800 | 9.500 | ▼ −14,2% | 248 |
| 2010 | 15.500 | 13.100 | 17.000 | 11.200 | ▼ −15,5% | 250 |
| 2009 | 30.000 | 15.100 | 33.000 | 13.900 | ▼ −49,7% | 52 |
Giá BED từng phiên
| Phiên | TC | Mở | Cao | Thấp | Đóng | +/− | Khối lượng | Giá trị (tỉ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21-10-2026 | 19.600 | 19.600 | 19.600 | 19.600 | 19.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 20-10-2026 | 19.600 | 19.600 | 19.600 | 19.600 | 19.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 19-10-2026 | 19.600 | 19.600 | 19.600 | 19.600 | 19.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 16-10-2026 | 19.600 | 19.600 | 19.600 | 19.600 | 19.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 15-10-2026 | 23.600 | 23.600 | 23.600 | 23.600 | 23.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 14-10-2026 | 23.600 | 23.600 | 23.600 | 23.600 | 23.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 13-10-2026 | 23.600 | 23.600 | 23.600 | 23.600 | 23.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 12-10-2026 | 23.600 | 23.600 | 23.600 | 23.600 | 23.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 9-10-2026 | 23.600 | 23.600 | 23.600 | 23.600 | 23.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 8-10-2026 | 23.600 | 23.600 | 23.600 | 23.600 | 23.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 7-10-2026 | 23.600 | 23.600 | 23.600 | 23.600 | 23.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 6-10-2026 | 23.600 | 23.600 | 23.600 | 23.600 | 23.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 5-10-2026 | 23.600 | 23.600 | 23.600 | 23.600 | 23.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 2-10-2026 | 23.600 | 23.600 | 23.600 | 23.600 | 23.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 1-10-2026 | 23.600 | 23.600 | 23.600 | 23.600 | 23.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 30-9-2026 | 23.600 | 23.600 | 23.600 | 23.600 | 23.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 29-9-2026 | 23.600 | 23.600 | 23.600 | 23.600 | 23.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 28-9-2026 | 23.600 | 23.600 | 23.600 | 23.600 | 23.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 25-9-2026 | 23.600 | 23.600 | 23.600 | 23.600 | 23.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 24-9-2026 | 23.600 | 23.600 | 23.600 | 23.600 | 23.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 23-9-2026 | 23.600 | 23.600 | 23.600 | 23.600 | 23.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 22-9-2026 | 23.600 | 23.600 | 23.600 | 23.600 | 23.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 21-9-2026 | 23.600 | 23.600 | 23.600 | 23.600 | 23.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 18-9-2026 | 23.600 | 23.600 | 23.600 | 23.600 | 23.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 17-9-2026 | 23.600 | 23.600 | 23.600 | 23.600 | 23.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 16-9-2026 | 23.600 | 23.600 | 23.600 | 23.600 | 23.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 15-9-2026 | 23.600 | 23.600 | 23.600 | 23.600 | 23.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 14-9-2026 | 23.600 | 23.600 | 23.600 | 23.600 | 23.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 11-9-2026 | 23.600 | 23.600 | 23.600 | 23.600 | 23.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 10-9-2026 | 23.600 | 23.600 | 23.600 | 23.600 | 23.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.
Trang 1/142 · 10-9-2026 – 21-10-2026 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 21-10-2009
Dữ liệu khác của BED
Phân tích kỹ thuật BEDBiểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh BEDDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán BEDTài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ BEDDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn BEDDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức BEDCổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămBáo cáo thường niên BEDBáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyGiao dịch nội bộ BEDNgười nội bộ mua bán cổ phiếuRoom ngoại BEDTỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố BEDCông bố thông tin và tin doanh nghiệpTin trên báo BEDBài báo kinh doanh, chứng khoán nhắc tới mãHồ sơ doanh nghiệp BEDNgành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
Tóm tắt
Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu BED (CTCP Sách và Thiết bị Trường học Đà Nẵng) trên sàn HNX, có dữ liệu từ phiên 21-10-2009 tới nay, tổng cộng 4.242 phiên giao dịch.
Phiên gần nhất đã chốt là 21-10-2026: giá đóng cửa 19.600 đồng, đứng giá 0,00%.
Tính theo từng năm, BED tăng mạnh nhất vào năm 2015 (108,6%) và giảm sâu nhất vào năm 2023 (64,2%).
