Phân tích kỹ thuật cổ phiếu INN
Dữ liệu kém tin cậyThanh khoản thấp: bình quân 0,26 tỉ đồng/phiên (20 phiên có giao dịch gần nhất), vài lệnh nhỏ đủ làm giá biến động mạnh. Điểm và nhãn bên dưới vẫn tính đủ cách như mọi mã, đọc kèm lưu ý này.
Sau phiên 9-10-2026, INN được -5 điểm xu hướng kỹ thuật, hạng Trung tính, đứng thứ 861/1538 trong danh sách tín hiệu kỹ thuật.
Giá đóng cửa 36.000 đồng, trên MA20 0,0%, dưới MA50 0,6%, dưới MA200 4,8%.
Theo cách chia của Weinstein, INN đang ở giai đoạn 4 — xu hướng giảm.
Sức mạnh giá tương đối RS 56: tăng giá 3-12 tháng mạnh hơn 56% số mã theo dõi. RSI 14 phiên 49,4, vùng trung tính. Trend Template của Minervini: đạt 1/7 tiêu chí cấu trúc.
Biểu đồ kỹ thuật INN
9-10-2026Nến ngày, giá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách; đường MA20, MA50, MA200; cột khối lượng. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.
Điểm -5 cộng từ những tín hiệu nào
| Tín hiệu | Điểm |
|---|---|
| Volume x3.1 TB20 (tăng) | +14 |
| Giá trên MA20 | +6 |
| Stage 4 (đang giảm) | −25 |
Chất lượng nến và dòng tiền
| Tiêu chí | Kết quả |
|---|---|
| Thanh khoản ≥ 10 tỷ/phiên | Chưa đạt |
| Không quá căng (≤ +8% so MA20) | Đạt |
| Tiền vào thật (vol phiên tăng ≥ 1,2× phiên giảm) | Đạt |
| Không bị xả khi kéo (râu trên) | Đạt |
| Không có spike thất bại 10 phiên | Đạt |
Cổ phiếu cùng ngành Xuất bản
| Mã | Điểm | Xu hướng | RS | RSI |
|---|---|---|---|---|
| ALT | 110 | Rất mạnh | 77 | 50,1 |
| FHS | 81 | Rất mạnh | 86 | 49,2 |
| PTP | 52 | Mạnh | 68 | 50,6 |
| STH | 45 | Tích cực | 81 | 57,9 |
| BED | 35 | Tích cực | 86 | 57,9 |
| DAE | 18 | Trung tính | 69 | 42,1 |
| QST | 17 | Trung tính | 97 | 41,2 |
| IN4 | 10 | Trung tính | 25 | 46,8 |
| LBE | 5 | Trung tính | 65 | 54,0 |
| KHX | 4 | Trung tính | — | 51,2 |
| EBS | 0 | Trung tính | 55 | 46,7 |
| ADC | -7 | Trung tính | 54 | 52,8 |
| HEV | -7 | Trung tính | 9 | 51,0 |
| VPR | -7 | Trung tính | 67 | 50,0 |
| ECI | -9 | Trung tính | 17 | 44,2 |
Cách đọc các chỉ số
- Điểm xu hướng là gì?
- Tổng có trọng số của các tín hiệu kỹ thuật ở bảng trên. Rất mạnh từ 80 điểm, Mạnh từ 50, Tích cực từ 25, Trung tính trên -15, Yếu trên -40, còn lại là Rất yếu.
- Giai đoạn 1-4 là gì?
- Theo Weinstein: 1 tích luỹ, 2 xu hướng tăng, 3 phân phối, 4 xu hướng giảm.
- RS là gì?
- Xếp hạng phần trăm mức tăng giá 3, 6, 12 tháng so với toàn bộ mã theo dõi.
- RSI là gì?
- Chỉ số sức mạnh tương đối 14 phiên: trên 70 là vùng quá mua, dưới 30 là vùng quá bán.
Lưu ýMô tả trạng thái kỹ thuật tự động từ giá và khối lượng. Không phải khuyến nghị mua bán.
Dữ liệu khác của INN
Giá lịch sử INNGiá đóng cửa từng phiên và từng nămKết quả kinh doanh INNDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán INNTài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ INNDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn INNDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức INNCổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămGiao dịch nội bộ INNNgười nội bộ mua bán cổ phiếuKhối ngoại INNMua bán ròng của nhà đầu tư nước ngoàiRoom ngoại INNTỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố INNCông bố thông tin và tin doanh nghiệpHồ sơ doanh nghiệp INNNgành nghề, trụ sở, vốn điều lệ