Phân tích kỹ thuật cổ phiếu STH
Dữ liệu kém tin cậyKhông có giao dịch khớp lệnh trong 10 phiên gần nhất (phiên cuối 28-9-2026): các chỉ số dưới đây là của phiên 28-9-2026. Thanh khoản thấp: bình quân 0,15 tỉ đồng/phiên (20 phiên có giao dịch gần nhất), vài lệnh nhỏ đủ làm giá biến động mạnh. Điểm và nhãn bên dưới vẫn tính đủ cách như mọi mã, đọc kèm lưu ý này.
Sau phiên 28-9-2026, STH được 45 điểm xu hướng kỹ thuật, hạng Tích cực, đứng thứ 328/1538 trong danh sách tín hiệu kỹ thuật.
Giá đóng cửa 23.800 đồng, trên MA20 14,2%, trên MA50 15,1%, trên MA200 13,7%.
Theo cách chia của Weinstein, STH đang ở giai đoạn 3 — phân phối.
Sức mạnh giá tương đối RS 81: tăng giá 3-12 tháng mạnh hơn 81% số mã theo dõi. RSI 14 phiên 57,9, vùng trung tính. Trend Template của Minervini: đạt 5/7 tiêu chí cấu trúc.
Biểu đồ kỹ thuật STH
28-9-2026Nến ngày, giá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách; đường MA20, MA50, MA200; cột khối lượng. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.
Điểm 45 cộng từ những tín hiệu nào
| Tín hiệu | Điểm |
|---|---|
| RS rank 81 (mạnh hơn thị trường) | +15 |
| Khỏe hơn VNINDEX 21p (+20%) | +10 |
| Gần đỉnh 52 tuần (-15%) | +10 |
| RSI 58 (động lượng khỏe) | +8 |
| Giá trên MA20 | +6 |
| Giá trên MA50 | +6 |
| Stage 3 (phân phối) | −10 |
Chất lượng nến và dòng tiền
| Tiêu chí | Kết quả |
|---|---|
| Thanh khoản ≥ 10 tỷ/phiên | Chưa đạt |
| Không quá căng (≤ +8% so MA20) | Chưa đạt |
| Tiền vào thật (vol phiên tăng ≥ 1,2× phiên giảm) | Đạt |
| Không bị xả khi kéo (râu trên) | Đạt |
| Không có spike thất bại 10 phiên | Chưa đạt |
Cổ phiếu cùng ngành Xuất bản
| Mã | Điểm | Xu hướng | RS | RSI |
|---|---|---|---|---|
| ALT | 110 | Rất mạnh | 77 | 50,1 |
| FHS | 81 | Rất mạnh | 86 | 49,2 |
| PTP | 52 | Mạnh | 68 | 50,6 |
| BED | 35 | Tích cực | 86 | 57,9 |
| DAE | 18 | Trung tính | 69 | 42,1 |
| QST | 17 | Trung tính | 97 | 41,2 |
| IN4 | 10 | Trung tính | 25 | 46,8 |
| LBE | 5 | Trung tính | 65 | 54,0 |
| KHX | 4 | Trung tính | — | 51,2 |
| EBS | 0 | Trung tính | 55 | 46,7 |
| INN | -5 | Trung tính | 56 | 49,4 |
| ADC | -7 | Trung tính | 54 | 52,8 |
| HEV | -7 | Trung tính | 9 | 51,0 |
| VPR | -7 | Trung tính | 67 | 50,0 |
| ECI | -9 | Trung tính | 17 | 44,2 |
Cách đọc các chỉ số
- Điểm xu hướng là gì?
- Tổng có trọng số của các tín hiệu kỹ thuật ở bảng trên. Rất mạnh từ 80 điểm, Mạnh từ 50, Tích cực từ 25, Trung tính trên -15, Yếu trên -40, còn lại là Rất yếu.
- Giai đoạn 1-4 là gì?
- Theo Weinstein: 1 tích luỹ, 2 xu hướng tăng, 3 phân phối, 4 xu hướng giảm.
- RS là gì?
- Xếp hạng phần trăm mức tăng giá 3, 6, 12 tháng so với toàn bộ mã theo dõi.
- RSI là gì?
- Chỉ số sức mạnh tương đối 14 phiên: trên 70 là vùng quá mua, dưới 30 là vùng quá bán.
Lưu ýMô tả trạng thái kỹ thuật tự động từ giá và khối lượng. Không phải khuyến nghị mua bán.
Dữ liệu khác của STH
Giá lịch sử STHGiá đóng cửa từng phiên và từng nămKết quả kinh doanh STHDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán STHTài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ STHDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn STHDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoGiao dịch nội bộ STHNgười nội bộ mua bán cổ phiếuRoom ngoại STHTỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố STHCông bố thông tin và tin doanh nghiệpHồ sơ doanh nghiệp STHNgành nghề, trụ sở, vốn điều lệ