Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo STH
CTCP STH Holdings
STH Holdings Joint Stock Company
16.300
▲ +2.100 (▲ +14,79%)

Kết quả kinh doanh STH

Doanh thu và lợi nhuận STH theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 6Q4/2023: 7Q1/2024: 5Q2/2024: 5Q3/2024: 8Q4/2024: 9Q1/2025: 8Q2/2025: 14Q3/2025: 20Q4/2025: 247Q1/2026: 20Q2/2026: 38247Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: -1Q4/2023: -1Q1/2024: 0Q2/2024: 1Q3/2024: 1Q4/2024: -1Q1/2025: 0Q2/2025: 1Q3/2025: 1Q4/2025: 70Q1/2026: -1Q2/2026: 470-1Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/2026384
Q1/202620-1
Q4/202524770
Q3/2025201
Q2/2025141
Q1/202580
Q4/20249-1
Q3/202481
Q2/202451
Q1/202450
Q4/20237-1
Q3/20236-1

Doanh thu và lợi nhuận STH theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 22Năm 2021: 27Năm 2022: 30Năm 2023: 26Năm 2024: 27Năm 2025: 275275Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 1Năm 2021: 1Năm 2022: 3Năm 2023: 2Năm 2024: 1Năm 2025: 6464Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202527564
Năm 2024271
Năm 2023262
Năm 2022303
Năm 2021271
Năm 2020221

Báo cáo tài chính gốc STH theo kỳ

106 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026————
2025
2024
2023
2022
2021——
2020———
2019—————

106 tệp báo cáo STH trên HNX từ năm 2019, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính STH

3 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố STH.

Kết quả kinh doanh STH theo năm

tỉ đồng

8 kỳ, Năm 2018 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh282,727,325,730,327,222,420,414,6
2. Các khoản giảm trừ doanh thu7,50,00,00,00,20,20,40,3
3. Doanh thu thuần (1)-(2)275,327,325,730,327,022,220,014,3
4. Giá vốn hàng bán168,219,915,921,816,615,613,08,5
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)107,07,49,88,510,46,67,05,8
6. Doanh thu hoạt động tài chính9,62,55,24,10,20,20,10,0
7. Chi phí tài chính3,7-0,41,10,40,30,20,30,6
  -Trong đó: Chi phí lãi vay2,20,50,60,40,30,20,30,6
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng7,04,75,83,53,32,72,92,8
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp21,94,96,06,35,63,21,72,1
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)84,00,72,12,41,30,62,30,2
12. Thu nhập khác0,60,50,11,00,00,10,10,5
13. Chi phí khác0,10,00,40,00,00,10,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,50,5-0,31,00,00,00,00,5
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)84,51,31,83,41,30,72,30,7
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,20,00,00,00,30,10,50,2
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại19,80,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)20,10,00,00,00,30,10,50,2
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)64,41,31,83,41,10,51,80,5
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát30,30,00,01,40,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)34,21,31,81,91,10,51,80,5

Kết quả kinh doanh STH theo quý

tỉ đồng

25 kỳ, Quý 3/2019 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 4/2019Quý 3/2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh32,725,7254,820,014,07,59,57,94,95,06,96,17,25,69,09,75,46,18,85,94,37,77,94,97,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu-5,65,67,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,10,00,10,1
3. Doanh thu thuần (1)-(2)38,320,1247,420,014,07,59,57,94,95,06,96,17,25,69,09,75,36,18,75,94,27,57,94,96,9
4. Giá vốn hàng bán25,111,0132,014,512,15,67,35,93,43,35,23,65,72,44,76,33,54,05,73,42,14,85,33,14,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)13,29,1115,55,51,91,92,22,01,51,71,72,41,43,24,43,41,82,23,12,52,12,82,51,72,3
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,53,45,20,04,10,30,10,11,41,00,10,14,50,60,00,10,50,10,10,10,00,00,00,00,0
7. Chi phí tài chính4,40,82,00,01,70,00,5-0,50,2-0,10,60,8-0,60,10,00,00,20,20,20,10,10,20,10,00,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay4,40,82,00,00,20,0-0,20,00,4-0,10,60,10,20,10,00,00,20,20,20,10,10,20,10,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng-1,43,915,82,61,31,11,21,31,01,01,30,71,51,51,61,10,70,60,90,90,60,70,70,70,8
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp7,59,915,22,31,31,11,11,01,51,31,42,11,11,62,51,61,01,51,41,31,41,41,00,60,7
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)6,2-2,187,80,61,80,0-0,50,30,20,4-1,5-1,24,00,60,20,70,40,00,70,30,00,50,80,50,8
12. Thu nhập khác0,00,50,30,20,20,00,00,30,50,0-0,30,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
13. Chi phí khác-0,50,7-0,10,20,20,00,00,00,00,0-0,3-0,10,00,60,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,5-0,20,5-0,00,00,00,00,30,50,00,00,10,1-0,50,00,00,00,00,00,00,00,0-0,1-0,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)6,7-2,388,30,61,80,0-0,50,60,70,5-1,5-1,14,10,10,30,70,40,00,70,40,00,50,70,50,8
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,20,217,8-0,00,40,00,00,00,00,00,00,00,10,00,10,20,10,00,10,10,00,10,10,10,2
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-0,9-1,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,3-0,817,8-0,00,40,00,00,00,00,00,00,00,10,00,10,20,10,00,10,10,00,10,10,10,2
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)4,4-1,570,40,61,40,0-0,50,60,70,5-1,5-1,14,00,00,20,60,30,00,60,30,00,40,60,40,6
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát1,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3,1-1,570,40,61,40,0-0,50,60,70,5-1,5-1,14,00,00,20,60,30,00,60,30,00,40,60,40,6

Báo cáo khác của STH

Dữ liệu khác của STH

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP STH Holdings (mã STH): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 275 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 64 tỉ đồng, tăng 4.933,8% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 38 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 4 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.