Số liệu tới phiên21-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 368 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: AAH, AAS, ABW, AMC, ANV · Xem bảng →
Logo STH
CTCP STH Holdings
STH Holdings Joint Stock Company
16.400
▼ −2.800 (▼ −14,58%)

Cân đối kế toán STH

Cân đối kế toán STH theo năm

tỉ đồng

8 kỳ, Năm 2018 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.088,1174,4173,4217,246,914,811,69,2
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền92,66,82,611,97,04,93,90,6
      1. Tiền6,46,72,611,97,01,90,90,6
      2. Các khoản tương đương tiền86,20,10,00,00,03,03,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn316,19,811,66,817,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,010,013,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,0-0,2-1,40,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn316,10,00,06,817,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn205,2140,8144,9187,115,33,72,50,7
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng45,90,71,46,62,82,91,80,6
      2. Trả trước cho người bán106,10,20,00,10,10,00,10,1
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn20,10,01,833,83,40,70,50,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác33,2139,9141,7146,79,00,20,20,1
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,00,00,0-0,0-0,0-0,1-0,0-0,0
    IV. Tổng hàng tồn kho470,316,513,99,46,86,15,17,5
      1. Hàng tồn kho470,316,513,99,46,86,15,17,5
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác3,80,40,31,90,80,00,10,4
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,70,00,11,30,20,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1,60,10,00,40,50,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,50,20,20,20,10,00,10,4
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn299,139,538,387,6201,3196,960,57,5
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,0180,4180,550,40,0
    II. Tài sản cố định209,411,412,839,69,49,47,67,4
      1. Tài sản cố định hữu hình185,010,912,239,39,48,87,67,4
      - Nguyên giá25,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,60,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,60,00,0
      - Nguyên giá25,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,60,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình24,40,50,60,30,00,00,00,0
      - Nguyên giá25,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,60,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,93,63,614,76,70,02,10,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,03,43,43,86,70,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,90,20,210,90,00,02,10,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,020,020,020,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,020,020,020,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác88,80,81,913,34,97,10,40,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn2,30,81,93,24,97,10,40,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại1,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại85,50,00,010,10,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.387,2213,9211,7304,8248,2211,772,116,6
  A. Nợ phải trả950,614,713,868,448,412,93,912,4
    I. Nợ ngắn hạn586,914,613,730,013,512,33,712,2
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn275,411,69,34,58,410,00,07,5
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn19,21,41,924,31,31,52,11,5
      4. Người mua trả tiền trước103,70,30,10,10,10,00,00,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước5,20,00,10,00,20,10,20,0
      6. Phải trả người lao động4,70,40,70,40,30,30,30,6
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn5,30,21,10,00,00,00,00,6
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn40,30,30,20,42,90,30,90,9
      11. Phải trả ngắn hạn khác133,00,30,20,20,10,10,10,6
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,5
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,10,10,10,10,10,10,10,1
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn363,60,10,138,434,90,60,20,2
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,10,10,10,10,10,20,20,2
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn314,10,00,038,334,80,40,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả49,50,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu436,6199,2197,9236,4199,8198,868,24,2
    I. Vốn chủ sở hữu436,6199,2197,9236,4199,8198,868,24,2
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu195,0195,0195,0195,0195,0195,065,02,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,20,20,20,20,20,20,20,2
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,50,50,50,50,50,50,50,5
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối37,63,52,26,14,13,12,51,5
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước3,52,20,44,13,12,50,71,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này34,21,31,81,91,10,51,80,5
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát203,30,00,034,60,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.387,2213,9211,7304,8248,2211,772,116,6
    I. Các khoản phải thu dài hạn—3,60,00,0180,4180,550,40,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—0,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—3,60,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư—0,00,00,00,00,00,00,0

Cân đối kế toán STH theo quý

tỉ đồng

26 kỳ, Quý 4/2018 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 4/2019Quý 4/2018
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn863,11.111,0615,9723,7195,8172,1177,4177,5170,9174,6173,2177,7174,8219,3236,7247,0252,771,846,922,518,911,720,315,211,69,2
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền158,687,77,4193,22,05,56,62,83,14,42,63,80,912,15,06,36,30,97,01,91,24,14,94,43,90,6
      1. Tiền143,682,76,4153,22,05,56,62,83,14,42,63,80,912,15,06,36,30,97,01,91,21,11,91,40,90,6
      2. Các khoản tương đương tiền15,05,01,040,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,03,03,03,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn509,7147,2401,3231,80,09,79,49,78,19,011,615,021,36,826,829,420,057,017,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,09,710,010,19,210,213,017,015,90,020,020,020,040,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,0-0,1-0,6-0,3-1,1-1,1-1,4-2,0-1,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn509,7147,2401,3231,80,00,00,00,00,00,00,00,06,86,86,89,40,017,017,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn192,7452,3205,7298,0184,2142,0144,6147,8142,8145,2145,0144,6140,1186,8191,1196,2217,46,215,312,59,81,19,33,52,50,7
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng39,339,246,47,04,72,80,82,72,43,01,42,31,96,56,46,32,53,42,83,21,30,68,32,21,80,6
      2. Trả trước cho người bán135,3100,4106,1160,6179,50,00,20,00,10,00,20,00,30,40,65,11,30,20,10,50,40,00,00,30,10,1
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,020,10,00,00,03,73,70,01,81,81,81,834,93,23,55,82,43,43,41,00,00,70,70,50,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác18,1312,733,2130,40,0139,1139,9141,4140,3140,3141,6140,1136,2145,1180,9181,4207,80,39,05,47,20,50,20,30,20,1
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,1-0,0-0,0-0,0-0,0
    IV. Tổng hàng tồn kho0,3419,70,50,29,714,416,516,916,715,313,913,912,311,012,213,38,47,06,88,17,86,56,17,05,17,5
      1. Hàng tồn kho0,3419,70,50,29,714,416,516,916,715,313,913,912,311,012,213,38,47,06,88,17,86,56,17,05,17,5
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác1,84,01,00,50,00,50,30,30,20,60,10,40,22,61,61,80,60,70,80,00,00,00,00,30,10,4
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,51,20,50,50,00,30,00,00,00,30,10,20,11,21,31,70,10,20,20,00,00,00,00,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,00,40,40,00,00,00,00,00,00,10,00,10,01,10,30,10,40,50,50,00,00,00,00,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,32,50,20,00,00,20,20,20,20,20,00,10,10,30,00,00,10,00,10,00,00,00,00,30,10,4
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn815,2367,5771,7786,911,039,236,136,640,037,638,639,339,888,561,760,620,4201,0201,3198,0198,7196,0197,4197,960,57,5
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,0—0,00,00,03,60,00,03,10,00,40,40,40,00,00,00,0180,4180,4180,5180,5180,5180,4180,450,40,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,0—0,00,00,03,60,00,03,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,40,40,00,00,00,0180,4180,4180,5180,5180,5180,4180,450,40,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định176,3206,8209,4216,210,611,111,712,012,112,412,813,213,242,340,639,39,59,79,48,89,09,29,49,77,67,4
      1. Tài sản cố định hữu hình175,0182,6185,0192,410,110,611,211,511,511,812,212,512,942,040,339,39,59,79,48,38,58,78,89,07,67,4
      - Nguyên giá619,573,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-377,4-0,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,50,50,60,60,00,0
      - Nguyên giá619,573,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-377,4-0,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình1,324,224,423,80,50,50,50,50,60,60,60,60,30,30,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá619,573,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-377,4-0,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư242,173,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá619,573,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-377,4-0,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn285,11,0476,6493,70,23,63,63,63,63,63,63,63,620,714,79,06,36,76,73,93,60,00,60,02,10,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,03,43,43,43,43,43,43,43,43,93,83,96,36,76,70,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang285,11,0476,6493,70,20,20,20,20,20,20,20,20,216,810,95,10,00,00,03,93,60,00,60,02,10,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,020,020,020,020,020,020,020,020,022,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,020,020,020,020,020,020,020,020,022,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác111,786,52,377,00,20,80,80,91,21,51,82,12,63,06,412,24,64,34,94,95,76,37,17,90,40,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn28,12,22,30,10,20,80,80,91,21,51,82,12,63,06,412,24,64,34,94,95,76,37,17,90,40,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại2,51,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại81,183,383,476,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.678,31.478,51.387,61.510,6206,8211,3213,6214,1210,9212,1211,8217,0214,6307,8298,4307,6273,1272,9248,2220,5217,6207,7217,7213,272,116,6
  A. Nợ phải trả1.242,61.043,3942,91.126,06,212,114,514,511,913,814,518,014,581,568,972,172,973,048,420,918,58,918,614,43,912,4
    I. Nợ ngắn hạn520,3563,5628,8785,16,112,014,414,511,813,710,813,012,242,730,533,133,134,613,512,713,08,217,913,73,712,2
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn234,9265,4275,4160,03,17,211,67,87,88,15,76,38,25,44,54,110,310,18,47,85,40,99,810,00,07,5
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn16,66,919,235,80,42,11,44,92,13,32,13,91,835,224,322,921,821,61,33,22,41,71,62,62,11,5
      4. Người mua trả tiền trước118,4139,2104,1260,30,20,30,30,40,40,70,10,10,00,30,54,90,10,00,10,50,30,10,00,00,00,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước21,21,149,328,10,90,40,00,10,10,10,10,00,10,00,00,20,10,00,20,20,10,10,30,10,20,0
      6. Phải trả người lao động2,62,84,82,40,30,50,40,40,30,30,50,30,40,50,40,40,30,20,30,30,30,30,30,40,30,6
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn2,20,02,60,00,20,20,20,10,10,11,81,41,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,6
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn8,930,640,39,01,01,00,30,30,70,80,20,00,30,70,40,20,22,22,90,44,45,05,80,20,90,9
      11. Phải trả ngắn hạn khác115,5117,5133,0289,40,00,30,20,30,20,20,20,80,30,60,20,20,20,40,10,10,10,00,10,30,10,6
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,5
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,1
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn722,3479,8314,2341,00,10,10,10,00,10,13,75,12,338,838,439,039,838,434,98,25,50,70,70,80,20,2
      1. Phải trả người bán dài hạn0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác6,80,10,10,10,10,10,10,00,10,10,10,10,10,50,10,20,20,10,10,10,00,20,20,20,20,2
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn313,3315,9314,1340,90,00,00,00,00,00,03,65,02,238,338,338,338,338,334,84,75,50,50,50,60,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả47,9—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn354,3115,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,51,40,00,03,40,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu435,7435,2444,6384,6200,7199,2199,1199,6199,0198,4197,4199,0200,1226,3229,5235,6200,2199,9199,8199,6199,1198,8199,1198,768,24,2
    I. Vốn chủ sở hữu435,7435,2444,6384,6200,7199,2199,1199,6199,0198,4197,4199,0200,1226,3229,5235,6200,2199,9199,8199,6199,1198,8199,1198,768,24,2
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu195,0195,0195,0195,0195,0195,0195,0195,0195,0195,0195,0195,0195,0195,0195,0195,0195,0195,0195,0195,0195,0195,0195,0195,065,02,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,2
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,5
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối35,435,241,45,55,03,53,43,93,32,71,73,34,4-4,05,05,04,54,24,13,93,43,13,43,02,51,5
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước33,737,63,53,53,53,52,22,22,22,20,40,40,4-4,04,14,14,14,13,13,13,13,12,52,50,71,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này1,7-2,537,92,11,50,01,21,71,10,51,22,94,00,10,90,90,40,01,10,90,30,00,90,61,80,5
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát204,6204,3207,5183,30,00,00,00,00,00,00,00,00,034,628,734,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.678,31.478,51.387,61.510,6206,8211,3213,6214,1210,9212,1211,8217,0214,6307,8298,4307,6273,1272,9248,2220,5217,6207,7217,7213,272,116,6

Báo cáo khác của STH

Dữ liệu khác của STH

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP STH Holdings (mã STH), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc STH.