Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo AMC
CTCP Khoáng sản Á Châu
Asia Mineral Joint Stock Company
13.100
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh AMC

Doanh thu và lợi nhuận AMC theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 42Q1/2024: 37Q2/2024: 41Q3/2024: 39Q4/2024: 43Q1/2025: 40Q2/2025: 43Q3/2025: 45Q4/2025: 42Q1/2026: 51Q2/2026: 51Q3/2026: 4151Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 1Q1/2024: 1Q2/2024: 2Q3/2024: 2Q4/2024: 1Q1/2025: 1Q2/2025: 2Q3/2025: 2Q4/2025: 1Q1/2026: 3Q2/2026: 3Q3/2026: 23Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/2026412
Q2/2026513
Q1/2026513
Q4/2025421
Q3/2025452
Q2/2025432
Q1/2025401
Q4/2024431
Q3/2024392
Q2/2024412
Q1/2024371
Q4/2023421

Doanh thu và lợi nhuận AMC theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 154Năm 2021: 158Năm 2022: 165Năm 2023: 147Năm 2024: 160Năm 2025: 170170Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 8Năm 2021: 7Năm 2022: 6Năm 2023: 6Năm 2024: 6Năm 2025: 68Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20251706
Năm 20241606
Năm 20231476
Năm 20221656
Năm 20211587
Năm 20201548

Báo cáo tài chính gốc AMC theo kỳ

100 tệp

100 tệp báo cáo AMC trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh AMC theo năm

tỉ đồng

18 kỳ, Năm 2008 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh169,9159,8146,9165,2157,8153,5139,2144,6147,5166,4162,2139,1113,9100,688,963,047,818,3
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,93,43,34,01,20,30,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)169,9159,8146,9165,2157,8153,5139,2144,6147,5166,4162,2136,2110,597,284,961,847,418,3
4. Giá vốn hàng bán98,895,785,988,587,082,974,882,486,6100,892,772,958,450,945,633,026,19,4
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)71,064,160,976,670,870,664,462,260,965,669,563,352,046,439,328,821,38,9
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,11,00,40,70,40,10,10,10,20,20,10,50,20,20,60,70,10,2
7. Chi phí tài chính0,80,40,31,00,91,51,21,50,91,01,50,70,21,12,91,40,90,4
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,70,10,20,50,61,31,21,20,70,80,80,40,11,01,51,20,70,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng51,146,844,158,653,949,843,939,638,843,347,748,036,131,124,314,911,44,6
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp11,19,68,89,18,411,39,49,08,58,17,45,05,55,46,44,23,52,1
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)9,18,38,28,78,08,110,012,312,913,413,010,010,49,16,49,15,61,9
12. Thu nhập khác0,40,10,20,30,00,20,20,00,00,00,00,00,00,20,00,00,10,0
13. Chi phí khác1,20,40,10,80,00,40,50,80,20,10,10,00,10,10,10,10,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,8-0,30,1-0,5-0,0-0,2-0,4-0,8-0,2-0,1-0,1-0,0-0,10,0-0,1-0,10,10,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)8,38,08,28,28,07,99,611,412,713,312,910,010,39,16,39,15,71,9
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,91,81,81,90,90,30,60,70,70,70,70,50,60,40,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,91,81,81,90,90,30,60,70,70,70,70,50,60,40,00,00,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)6,46,26,46,37,17,69,110,812,112,612,39,59,88,76,39,05,71,9
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)6,46,26,46,37,17,69,110,812,112,612,39,59,88,76,39,05,71,9

Kết quả kinh doanh AMC theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh41,450,851,242,544,842,540,043,239,440,736,541,939,835,329,943,740,844,735,939,536,542,739,243,545,433,631,034,536,733,834,136,338,334,335,635,239,637,035,739,447,042,237,842,449,639,133,339,145,729,225,129,226,628,629,523,824,226,725,925,024,5
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,60,70,50,30,80,71,11,20,70,70,80,50,71,10,90,61,5
3. Doanh thu thuần (1)-(2)41,450,851,242,544,842,540,043,239,440,736,541,939,835,329,943,740,844,735,939,536,542,739,243,545,433,631,034,536,733,834,136,338,334,335,635,239,637,035,739,347,042,237,842,149,038,532,738,844,928,524,128,025,927,928,723,223,525,625,024,423,0
4. Giá vốn hàng bán22,825,628,824,225,924,923,825,824,024,121,825,523,519,817,124,121,623,419,521,022,223,420,424,123,917,917,118,219,318,818,518,723,320,220,220,422,522,121,623,627,726,423,124,827,422,218,321,924,014,712,314,613,714,515,712,612,412,513,412,412,9
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)18,625,222,418,318,917,616,217,415,316,714,716,316,315,512,819,719,221,416,418,514,319,318,719,521,515,713,916,317,415,015,717,615,114,115,414,817,114,914,115,719,315,814,817,221,616,214,516,920,813,711,813,412,213,413,010,611,113,111,612,010,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,90,50,20,20,30,50,10,30,10,30,20,10,20,10,00,30,10,20,10,10,20,10,00,10,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,10,00,10,10,10,00,00,10,00,00,00,00,00,00,20,20,10,10,00,00,00,00,10,10,10,2
7. Chi phí tài chính0,91,00,60,30,20,20,10,00,30,00,00,10,00,10,10,40,20,10,30,20,20,20,20,30,40,40,40,30,30,30,30,30,40,40,30,30,30,20,20,30,20,20,30,30,60,30,40,20,10,20,10,00,10,00,10,10,20,30,40,61,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,30,30,40,20,20,20,10,00,10,00,00,00,00,10,10,10,20,10,20,10,20,20,20,30,30,40,40,30,30,30,30,30,40,30,20,30,30,10,10,10,20,20,30,30,30,10,20,20,10,10,10,00,00,00,10,10,20,30,40,30,4
9. Chi phí bán hàng12,417,114,913,113,213,011,812,910,512,211,111,811,711,19,515,714,416,312,114,810,714,314,214,115,110,410,111,311,110,610,911,110,38,59,79,511,29,28,911,112,310,69,311,213,512,011,113,615,010,39,19,78,49,28,87,27,68,67,78,05,6
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,83,63,53,12,62,52,82,92,32,42,12,82,22,11,82,32,42,52,01,91,82,52,23,13,02,92,32,72,81,72,22,12,62,12,32,12,32,31,82,62,01,71,72,51,62,01,31,41,21,11,31,51,31,61,11,41,21,61,22,41,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,44,23,71,93,22,41,71,92,32,41,81,72,62,31,51,52,52,62,11,81,82,42,12,13,01,91,22,13,22,42,34,21,83,23,13,13,43,33,21,74,93,33,63,36,02,01,71,74,52,31,62,22,62,53,11,92,12,72,41,02,4
12. Thu nhập khác0,00,00,00,40,00,00,00,00,00,00,10,00,00,20,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,40,50,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,0
13. Chi phí khác0,20,20,20,50,30,40,00,20,00,20,00,00,00,10,00,70,00,10,00,00,00,00,00,10,1-0,30,50,10,30,10,00,10,00,30,40,00,00,20,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,10,00,00,00,10,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,2-0,2-0,2-0,1-0,3-0,40,0-0,2-0,0-0,20,10,00,00,1-0,0-0,4-0,0-0,1-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,1-0,1-0,10,00,1-0,3-0,1-0,0-0,1-0,0-0,3-0,4-0,0-0,0-0,2-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,0-0,0-0,00,0-0,00,0-0,1-0,00,0-0,00,0-0,0-0,0-0,0-0,1-0,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2,13,93,41,82,92,01,71,72,32,11,81,72,62,41,51,12,42,62,11,81,82,42,12,02,91,81,22,22,92,22,34,11,82,92,73,13,43,13,21,74,93,33,53,35,92,01,71,74,52,31,62,22,62,53,01,92,12,62,41,02,4
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,41,00,80,40,60,40,40,40,50,50,40,40,50,50,31,00,40,30,20,20,20,30,2-0,00,20,10,10,10,20,30,00,20,10,20,20,20,20,20,20,10,20,20,20,10,30,10,10,10,20,10,10,10,10,20,20,10,10,10,10,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,41,00,80,40,60,40,40,40,50,50,40,40,50,50,31,00,40,30,20,20,20,30,2-0,00,20,10,10,10,20,30,00,20,10,20,20,20,20,20,20,10,20,20,20,10,30,10,10,10,20,10,10,10,10,20,20,10,10,10,10,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,73,02,61,32,31,51,31,31,81,61,51,32,01,91,20,12,02,31,91,51,62,11,92,02,81,71,12,12,72,02,33,91,62,72,52,93,23,03,01,64,63,13,33,15,61,91,61,64,32,21,52,12,42,42,91,92,02,62,31,02,4
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,73,02,61,32,31,51,31,31,81,61,51,32,01,91,20,12,02,31,91,51,62,11,92,02,81,71,12,12,72,02,33,91,62,72,52,93,23,03,01,64,63,13,33,15,61,91,61,64,32,21,52,12,42,42,91,92,02,62,31,02,4
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của AMC

Dữ liệu khác của AMC

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Khoáng sản Á Châu (mã AMC): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 170 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 6 tỉ đồng, tăng 3,9% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 41 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 2 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.