Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo ANV
CTCP Nam Việt
Nam Viet Corporation
19.050
▲ +150 (▲ +0,79%)

Kết quả kinh doanh ANV

Doanh thu và lợi nhuận ANV theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 1.111Q1/2024: 1.016Q2/2024: 1.193Q3/2024: 1.341Q4/2024: 1.361Q1/2025: 1.106Q2/2025: 1.726Q3/2025: 2.000Q4/2025: 2.119Q1/2026: 1.841Q2/2026: 1.937Q3/2026: 2.0712.119Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: -1Q1/2024: 17Q2/2024: -2Q3/2024: 28Q4/2024: 6Q1/2025: 132Q2/2025: 333Q3/2025: 283Q4/2025: 252Q1/2026: 195Q2/2026: 135Q3/2026: 207333-2Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/20262.071207
Q2/20261.937135
Q1/20261.841195
Q4/20252.119252
Q3/20252.000283
Q2/20251.726333
Q1/20251.106132
Q4/20241.3616
Q3/20241.34128
Q2/20241.193-2
Q1/20241.01617
Q4/20231.111-1

Doanh thu và lợi nhuận ANV theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 3.439Năm 2021: 3.494Năm 2022: 4.897Năm 2023: 4.439Năm 2024: 4.911Năm 2025: 6.9526.952Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 202Năm 2021: 129Năm 2022: 674Năm 2023: 39Năm 2024: 48Năm 2025: 999999Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20256.952999
Năm 20244.91148
Năm 20234.43939
Năm 20224.897674
Năm 20213.494129
Năm 20203.439202

Báo cáo tài chính gốc ANV theo kỳ

232 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026——
2025—
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014—
2013—
2012
2011
2010
2009—
2008—
2007————
2006—————

232 tệp báo cáo ANV trên HOSE từ năm 2006, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính ANV

38 văn bản
31-7-2024Đính chính thuyết minh BCTC công ty mẹ quý 2/2024HOSE1-8-2023Đính chính thuyết minh BCTC HN quý 2/2023HOSE20-1-2022Giải trình biến động lợi nhuận HN và Cty mẹ quý 4/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-3-2021Giải trình biến động lợi nhuận BCTC HN và Cty mẹ năm 2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-1-2021Đính chính giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2020 so với quý 4/2019HOSE15-8-2019Giải trình chênh lệch KQKD 6 tháng đầu năm 2019 so với 6 tháng đầu năm 2018HOSE20-7-2018Đính chính báo cáo tài chính quý 2/2018HOSE20-1-2017Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC cho ANVHOSE13-1-2017Xin gia hạn công bố thông tin các Báo cáo tài chính năm 2016HOSE13-7-2016Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố thông tin BCTCHOSE11-7-2016Xin gia hạn công bố thông tin Báo cáo tài chính (BCTC) năm 2016HOSE2-3-2015Giải trình biến động lợi nhuận BCTC HN và riêng quý 4.2014 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-8-2014Giải trình biến động lợi nhuận HN và Cty mẹ quý 2.2014 so với cùng kỳHOSE14-5-2014Giải trình biến động lợi nhuận quý 1.2014 công ty mẹ so với cùng kỳHOSE2-4-2014Giải trình chênh lệch số liệu trước và sau kiểm toán 2013HOSE18-2-2014Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q4/2013 so với cùng kỳ năm trướcHOSE6-9-2013Giải trình kết quả kinh doanh soát xét bán niên 2013HOSE4-9-2013Giải trình chênh lệch trước và sau kiểm toán SX 6 tháng 2013HOSE15-8-2013Giải trình biến động lợi nhuận Q2/2013 so với cùng kỳ năm trướcHOSE2-4-2013Giải trình BCTC Cty Mẹ trước và sau kiểm toán năm 2012HOSE18-2-2013Giải trình lợi nhuận Công ty mẹ Q4/2012HOSE8-11-2012Giải trình chênh lệch kết quả kinh doanh công ty mẹ và hợp nhất Q3/2012 so với cùng kỳ năm trướcHOSE11-9-2012Giải trình chậm nộp BCTC SX bán niên 2012 quá 5 ngày kể từ ngày ký soát xét của công ty kiểm toánHOSE31-7-2012Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế Cty Mẹ Q2-2012 so với Q2-2011HOSE27-4-2012Giải trình biến động Kết quả kinh doanh Q1-2012HOSE1-3-2012Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q4/2011 so với Q4/2010HOSE18-10-2011Gia hạn nộp BCTC Q3/2011HOSE12-8-2011Giải trình doanh thu và lợi nhuận sau thuế Q2/2011 so với Q2/2010HOSE28-4-2011Giải trình chênh lệch doanh thu và lợi nhuận Q1/2011 so với Q1/2010HOSE28-4-2011Giải trình chênh lệch số liệu trước và sau BCTC kiểm toán năm 2010HOSE18-11-2010Giải trình biến động doanh thu và lợi nhuận Q3-2010 so với Q3-2009HOSE12-11-2010Xác nhận kết quả kinh doanh 9 tháng đầu năm 2010HOSE4-11-2010Đính chính thông tin BCTC Q3-2010 của Cty MẹHOSE17-8-2010Giải trình chênh lệch lợi nhuận Q2-2010 so với Q2-2009HOSE5-8-2009Giải trình kết quả kinh doanh Quý 2 năm 2009HOSE3-2-2009Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q4-2008HOSE14-5-2008Giải trình biến động kết quả kinh doanhHOSE15-2-2008Giải trình biến động báo cáo tài chínhHOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố ANV.

Kết quả kinh doanh ANV theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh6.992,54.939,14.461,84.934,53.504,43.477,54.519,24.136,22.962,42.847,12.528,42.779,82.575,61.764,61.769,41.442,41.886,03.336,13.200,42.738,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu41,027,822,737,910,538,838,318,213,322,634,010,116,418,414,210,326,716,96,931,1
3. Doanh thu thuần (1)-(2)6.951,54.911,34.439,14.896,63.493,93.438,74.480,94.118,02.949,12.824,52.494,42.769,72.559,21.746,21.755,21.432,11.859,43.319,23.193,42.707,1
4. Giá vốn hàng bán5.328,64.350,93.991,73.561,12.940,62.954,03.438,33.255,62.516,72.463,12.111,82.349,12.210,41.519,81.575,11.218,51.900,32.832,52.486,92.160,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1.622,9560,4447,51.335,5553,3484,71.042,6862,4432,5361,4382,6420,6348,8226,4180,1213,6-41,0486,7706,5546,4
6. Doanh thu hoạt động tài chính50,432,632,179,741,042,952,473,919,6154,540,920,424,723,492,599,799,7169,172,615,5
7. Chi phí tài chính73,6103,5164,6188,2115,380,060,175,263,889,3117,183,575,366,166,142,445,8178,241,540,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay68,191,3137,3105,1103,061,948,845,956,876,381,865,968,563,948,332,441,682,122,537,5
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,8-4,1-4,0-0,10,1-0,30,0-2,0-4,8-117,3-67,90,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng378,6280,3188,4378,2281,0185,3190,7160,8145,8135,8160,5192,5199,0117,596,0141,3128,5310,7276,7217,8
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp71,985,875,794,256,556,646,68,739,4134,269,7113,794,144,254,358,862,556,839,529,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1.149,9119,346,8754,6141,7205,5797,6689,6198,339,38,451,35,122,056,170,8-178,1110,2421,3274,9
12. Thu nhập khác6,015,220,021,510,235,033,91,72,74,110,413,05,416,212,83,13,86,827,551,9
13. Chi phí khác3,756,02,32,40,40,91,01,234,314,513,73,33,712,822,35,51,33,618,648,8
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)2,4-40,817,719,19,834,232,90,6-31,7-10,4-3,39,71,73,4-9,6-2,42,63,18,93,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1.152,378,564,5773,7151,4239,6830,5690,1166,628,85,161,06,825,446,568,4-175,6113,3430,2277,9
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành150,325,520,6114,521,039,1127,485,723,114,84,00,20,70,10,00,05,818,144,411,6
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại2,55,24,7-14,51,7-1,6-0,90,3-0,50,6-0,40,0-0,20,30,12,9-53,7-2,50,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)152,830,725,3100,022,737,5126,586,022,615,43,60,30,50,40,12,9-47,815,644,411,6
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)999,547,839,2673,7128,7202,2704,0604,2144,013,41,660,76,325,046,365,5-127,797,7385,8266,3
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,04,21,6-6,00,1-0,1-0,4-9,2-27,1-5,10,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)999,547,839,2673,7128,7202,2704,0600,0142,419,41,560,86,734,273,470,6-127,797,7385,8266,3

Kết quả kinh doanh ANV theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2.111,11.992,41.844,92.128,42.007,91.744,81.111,51.368,71.345,01.209,21.016,21.112,61.100,71.090,91.157,61.161,21.248,01.305,81.219,51.060,3656,11.080,7707,3943,8810,5898,3826,01.396,61.140,91.067,6914,01.389,01.053,4876,2817,6855,8740,4670,1701,3761,0731,8769,9584,4694,9714,1572,4547,1855,7716,2582,8625,1671,6659,7697,9491,9433,0388,7597,5327,7558,0485,5
2. Các khoản giảm trừ doanh thu40,155,43,79,47,818,65,27,94,015,80,21,81,916,62,416,99,311,30,32,40,36,41,57,52,214,214,917,913,53,13,85,71,97,72,95,12,92,03,34,15,45,08,17,97,816,02,32,62,91,82,92,97,73,22,55,43,46,72,97,21,4
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2.071,01.937,01.841,32.118,92.000,11.726,21.106,31.360,81.341,01.193,41.016,01.110,81.098,81.074,31.155,21.144,31.238,71.294,51.219,21.057,9655,81.074,4705,9936,4808,3884,1811,21.378,71.127,41.064,5910,31.383,31.051,5868,5814,7850,7737,5668,1698,0756,9726,4764,8576,3687,0706,4556,4544,8853,1713,3581,0622,3668,6651,9694,7489,4427,6385,3590,8324,8550,8484,1
4. Giá vốn hàng bán1.666,41.625,31.515,01.693,51.512,61.239,9882,61.222,21.168,41.045,6914,8996,51.014,01.026,1951,9909,1951,9839,8860,3854,0586,8936,2563,6770,1701,2794,1689,81.074,6890,8839,9633,0951,6883,1744,6676,3710,0647,0566,9610,5668,1626,2661,5507,4572,9589,6470,2478,0717,5601,5476,3553,8584,7545,0594,7431,3361,1342,9513,0285,0472,7442,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)404,6311,8326,3425,4487,5486,4223,7138,6172,7147,8101,3114,384,848,2203,3235,2286,8454,7358,9203,869,0138,2142,3166,3107,190,0121,4304,1236,6224,6277,3431,7168,4123,9138,4140,790,5101,287,588,9100,2103,369,0114,1116,786,266,8135,6111,8104,768,484,0107,0100,058,166,542,477,839,878,141,4
6. Doanh thu hoạt động tài chính27,025,719,518,113,314,44,614,22,410,75,27,08,37,79,136,015,816,611,314,411,97,27,49,48,512,013,112,213,718,67,917,622,731,81,75,81,84,97,07,54,021,37,89,79,114,88,48,73,05,43,32,55,810,86,49,21,65,15,731,513,4
7. Chi phí tài chính33,538,921,420,316,719,317,423,628,127,224,645,936,046,436,369,449,545,124,139,221,331,424,027,413,822,116,718,916,415,29,521,720,723,59,312,312,619,719,227,717,722,221,629,631,335,320,025,016,925,316,322,317,521,214,313,413,021,916,219,712,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay27,336,217,118,016,118,215,821,920,526,622,432,529,343,032,533,225,824,321,934,718,028,921,218,913,316,613,815,013,810,99,212,311,313,48,911,812,416,216,419,117,220,619,421,921,521,615,418,314,616,916,119,416,018,814,312,912,822,515,715,311,6
9. Chi phí bán hàng132,7119,467,7113,6119,495,050,595,082,168,734,553,637,642,554,770,597,4113,297,186,065,786,143,255,738,036,355,255,946,945,942,050,230,345,435,050,530,834,930,840,532,736,925,641,645,947,325,968,944,841,337,446,649,268,834,246,419,834,517,032,222,2
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp22,021,119,215,321,017,518,221,220,126,318,217,916,123,318,418,021,141,413,724,613,96,811,218,513,711,712,617,610,17,111,831,68,2-39,58,226,33,7-1,510,923,529,367,913,516,620,715,914,336,233,432,711,442,722,417,99,212,010,014,97,127,48,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)243,3159,1237,5295,2343,7368,8142,211,144,834,229,21,83,5-58,3103,0113,3134,6271,5235,368,7-19,920,971,373,850,031,849,9223,9176,9174,9221,8343,9132,0126,287,656,345,249,533,61,9138,1-116,916,1-29,723,72,514,914,219,810,76,6-25,123,63,06,83,91,211,65,330,312,1
12. Thu nhập khác0,84,01,00,91,71,52,14,23,34,53,23,23,87,65,913,93,11,43,12,11,53,82,824,81,96,42,023,71,33,29,20,00,31,20,31,90,20,30,41,11,00,91,11,31,16,91,03,55,72,91,016,933,61,20,79,120,43,12,20,88,1
13. Chi phí khác0,80,11,31,21,90,60,11,510,941,52,00,60,21,10,91,00,11,30,00,10,30,00,00,30,10,40,10,24,1-0,10,30,11,10,00,03,87,418,53,7-0,43,02,09,90,211,61,30,51,80,50,70,315,233,50,70,94,820,46,00,23,67,2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,03,9-0,3-0,3-0,20,92,02,7-7,6-37,01,22,53,66,55,013,03,00,13,12,01,23,82,724,51,76,01,923,5-2,83,38,9-0,1-0,81,20,2-1,8-7,2-18,2-3,31,5-2,0-1,1-8,81,1-10,55,60,51,75,22,10,71,70,00,6-0,24,3-0,1-2,82,0-2,80,9
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)243,3163,0237,2294,9343,5369,7144,313,837,1-2,830,54,37,1-51,8108,0126,2137,6271,5238,470,8-18,724,774,198,451,737,851,8247,4174,2178,2230,7343,9131,2127,387,854,538,031,330,33,3136,1-117,97,3-28,613,28,115,415,825,012,87,3-23,423,73,56,58,21,18,87,327,513,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành36,532,339,741,460,534,613,85,87,02,510,24,86,0-0,110,622,52,939,030,213,1-7,04,510,218,812,0-0,48,950,920,325,530,747,017,09,911,99,14,43,56,10,713,5-1,51,8-2,93,72,21,10,20,00,00,00,30,11,60,00,10,10,10,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,1-4,22,11,9-0,12,3-1,52,12,2-3,13,40,10,0-0,75,0-2,7-5,2-8,11,64,11,4-3,50,1-6,9-0,36,1-0,5-1,11,0-0,4-0,40,30,00,00,00,00,0-0,9-0,6-0,10,00,70,0-0,40,00,00,0-0,10,00,10,0-0,40,0-0,20,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)36,728,141,843,360,436,912,27,99,2-0,513,54,86,1-0,715,619,7-2,330,931,717,3-5,51,010,311,911,75,78,449,721,425,030,447,217,09,911,99,14,42,65,50,613,5-0,71,8-3,43,72,21,10,20,00,10,0-0,20,11,40,00,10,10,10,00,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)206,7134,9195,4251,6283,1332,8132,05,927,9-2,316,9-0,51,0-51,092,4106,5139,9240,7206,653,5-13,223,763,886,440,032,143,4197,7152,8153,2200,3296,6114,2117,575,945,433,528,624,82,8122,6-117,25,5-25,39,56,014,315,725,012,77,3-23,323,62,16,58,21,08,77,327,513,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)206,7134,9195,4251,6283,1332,8132,05,927,9-2,316,9-0,51,0-51,092,4106,5139,9240,7206,653,5-13,223,763,886,440,032,143,4197,7152,8153,2200,3296,6114,2113,375,945,133,227,624,92,9123,8-112,55,5-25,39,55,914,315,625,012,87,3-22,723,92,06,48,05,510,710,036,622,4
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—1,00,00,90,0-0,10,0-2,00,0-2,10,0-2,00,0-2,00,00,00,0-0,10,00,30,0-0,20,0-0,30,0-0,00,00,00,00,00,0-1,80,0-0,20,0-1,20,0-3,60,0-2,7113,7-114,50,0-65,7-4,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,10,00,30,31,0-0,1-0,1-1,2-4,7-0,00,00,00,00,00,0-0,0-0,0-0,0-0,6-0,30,20,20,1-4,5-2,1-2,7-9,1-9,4

Báo cáo khác của ANV

Dữ liệu khác của ANV

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Nam Việt (mã ANV): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 6.952 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 999 tỉ đồng, tăng 1.989,6% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 2.071 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 207 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.