Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo ANV
CTCP Nam Việt
Nam Viet Corporation
17.000
▲ +1.100 (▲ +6,92%)

Room ngoại ANV: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài ANV theo thời gian

1257 ngày
-0,07%1,78%3,63%5,48%7,33%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 49%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 6.897.600 cổ phiếu ANV, tương đương 2,59% vốn, trên trần sở hữu 49%. Room còn lại 123.769.475 cổ phiếu (46,41% vốn), khoảng 2.104 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 6,82% (5-4-2023), thấp nhất 0,44% (31-3-2025).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu ANV theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20262,56%2,59%▲ +0,03 điểm %74.200
1 tháng28-8-20262,54%2,59%▲ +0,04 điểm %117.600
3 tháng3-7-20263,23%2,59%▼ −0,65 điểm %-1.728.379
1 năm2-10-20254,14%2,59%▼ −1,55 điểm %-4.140.609
3 năm3-10-20234,05%2,59%▼ −1,46 điểm %1.492.367

Sở hữu nước ngoài ANV cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20262,59%▲ +0,01 điểm %6.897.60049%123.769.475
9-20262,58%▲ +0,03 điểm %6.870.10049%123.796.975
8-20262,54%▼ −0,23 điểm %6.780.00049%123.887.075
7-20262,78%▼ −0,57 điểm %7.400.58049%123.266.495
6-20263,35%▼ −0,40 điểm %8.931.57949%121.735.496
5-20263,75%▼ −0,28 điểm %9.993.27949%120.673.796
4-20264,02%▲ +0,48 điểm %10.732.08949%119.934.986
3-20263,54%▲ +0,25 điểm %9.444.48949%121.222.586
2-20263,29%▲ +0,13 điểm %8.772.55849%121.894.517
1-20263,16%▼ −1,16 điểm %8.429.57849%122.237.497
12-20254,32%▲ +0,33 điểm %11.527.68449%119.139.391
11-20253,99%▼ −0,37 điểm %10.636.88249%120.030.193
10-20254,36%▲ +1,01 điểm %11.627.03749%119.040.038
9-20253,35%▼ −0,49 điểm %8.923.30949%121.743.766
8-20253,84%▲ +1,40 điểm %10.240.53949%120.426.536
7-20252,44%▲ +0,73 điểm %6.496.22649%124.170.849
6-20251,71%▲ +0,91 điểm %4.555.78549%126.111.290
5-20250,79%▲ +0,21 điểm %2.118.58549%128.548.490
4-20250,58%▲ +0,14 điểm %1.549.08649%129.117.989
3-20250,44%▼ −0,28 điểm %1.176.38649%129.490.689
2-20250,72%▼ −0,40 điểm %1.912.00649%128.755.069
1-20251,12%▼ −0,07 điểm %2.974.06649%127.693.009
12-20241,19%▼ −0,27 điểm %3.169.76649%127.497.309
11-20241,46%▲ +0,52 điểm %1.953.18349%63.481.233
10-20240,94%▲ +0,08 điểm %1.259.18349%64.175.233
9-20240,86%▼ −0,13 điểm %1.152.78349%64.281.633
8-20240,99%▼ −0,24 điểm %1.324.49149%64.109.925
7-20241,23%▲ +0,41 điểm %1.648.95149%63.785.465
6-20240,83%▼ −0,04 điểm %1.102.64349%64.331.773
5-20240,86%▼ −1,52 điểm %1.153.54349%64.280.873
4-20242,38%▲ +0,08 điểm %3.182.54349%62.251.873
3-20242,30%▲ +0,07 điểm %3.071.14349%62.363.273
2-20242,23%▲ +0,54 điểm %2.974.04349%62.460.373
1-20241,69%▼ −1,37 điểm %2.251.33349%63.183.083
12-20233,06%▼ −0,27 điểm %4.080.62349%61.353.793
11-20233,33%▼ −0,12 điểm %4.444.63349%60.989.783
10-20233,45%▼ −0,60 điểm %4.609.13349%60.825.283
9-20234,05%▲ +0,45 điểm %5.405.93349%60.028.483
8-20233,59%▼ −0,24 điểm %4.799.96049%60.634.456
7-20233,83%▼ −0,56 điểm %5.118.44449%60.315.972
6-20234,39%▼ −1,42 điểm %5.860.06749%59.574.349
5-20235,81%▼ −0,93 điểm %7.760.64749%57.673.769
4-20236,74%▲ +0,03 điểm %8.999.94749%56.434.469
3-20236,71%▲ +0,75 điểm %8.560.86749%53.933.549
2-20235,96%▲ +0,94 điểm %7.602.29749%54.892.119
1-20235,02%▲ +1,22 điểm %6.399.89749%56.094.519
12-20223,80%▼ −0,33 điểm %4.848.70749%57.645.709
11-20224,14%▲ +0,75 điểm %5.275.57749%57.218.839
10-20223,38%▲ +0,45 điểm %4.315.21249%58.179.204
9-20222,93%▼ −0,00 điểm %3.740.91249%58.753.504
8-20222,93%▲ +0,45 điểm %3.742.76449%58.751.652
7-20222,49%▼ −0,26 điểm %3.169.76449%59.324.652
6-20222,74%▲ +0,33 điểm %3.495.26449%58.999.152
5-20222,41%▲ +0,20 điểm %3.077.66449%59.416.752
4-20222,21%▲ +0,86 điểm %2.824.76449%59.669.652
3-20221,35%▲ +0,09 điểm %1.721.76449%60.772.652
2-20221,26%▼ −0,02 điểm %1.612.36449%60.882.052
1-20221,28%▼ −0,09 điểm %1.635.59449%60.858.822
12-20211,37%▼ −0,15 điểm %1.751.30149%60.743.115
11-20211,52%▲ +0,22 điểm %1.944.81149%60.549.605
10-20211,30%▲ +0,24 điểm %1.663.55149%60.830.865
9-20211,06%▼ −0,06 điểm %1.356.80149%61.137.615
8-20211,12%▼ −0,28 điểm %1.429.60149%61.064.815
7-20211,40%—1.782.60149%60.711.815

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-20266.897.600+27.5002,59%123.769.475
1-10-20266.870.10002,58%123.796.975
30-9-20266.870.100+37.5002,58%123.796.975
29-9-20266.832.600+106.7002,56%123.834.475
28-9-20266.725.900−97.5002,52%123.941.175
25-9-20266.823.400+3.5002,56%123.843.675
24-9-20266.819.900−15.7002,56%123.847.175
23-9-20266.835.600+15.5002,56%123.831.475
22-9-20266.820.10002,56%123.846.975
21-9-20266.820.100−14.0002,56%123.846.975
18-9-20266.834.100+133.9002,56%123.832.975
17-9-20266.700.20002,51%123.966.875
16-9-20266.700.200+15.7002,51%123.966.875
15-9-20266.684.500+25.4002,51%123.982.575
14-9-20266.659.100−47.2002,50%124.007.975
11-9-20266.706.300+1.2002,51%123.960.775
10-9-20266.705.100−39.3002,51%123.961.975
9-9-20266.744.40002,53%123.922.675
8-9-20266.744.40002,53%123.922.675
7-9-20266.744.400+28.9002,53%123.922.675
4-9-20266.715.500−29.1002,52%123.951.575
3-9-20266.744.600−35.4002,53%123.922.475
28-8-20266.780.000−38.2002,54%123.887.075
27-8-20266.818.200−28.0002,56%123.848.875
26-8-20266.846.20002,57%123.820.875
25-8-20266.846.200−15.2002,57%123.820.875
24-8-20266.861.400+4002,57%123.805.675
21-8-20266.861.000−40.3002,57%123.806.075
20-8-20266.901.30002,59%123.765.775
19-8-20266.901.300—2,59%123.765.775

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của ANV