Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo VEF
CTCP Trung tâm Hội chợ Triển lãm Việt Nam
Vietnam Exhibition Fair Center Joint Stock Company
79.200
▼ −400 (▼ −0,50%)

Kết quả kinh doanh VEF

Doanh thu và lợi nhuận VEF theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 6Q1/2024: 0Q2/2024: 0Q3/2024: 4Q4/2024: 0Q1/2025: 44.560Q2/2025: 5Q3/2025: 46Q4/2025: 113Q1/2026: 122Q2/2026: 388Q3/2026: 7744.560Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 91Q1/2024: 92Q2/2024: 88Q3/2024: 85Q4/2024: 434Q1/2025: 14.873Q2/2025: 377Q3/2025: 168Q4/2025: -15Q1/2026: 140Q2/2026: 401Q3/2026: 32414.873-15Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/202677324
Q2/2026388401
Q1/2026122140
Q4/2025113-15
Q3/202546168
Q2/20255377
Q1/202544.56014.873
Q4/20240434
Q3/2024485
Q2/2024088
Q1/2024092
Q4/2023691

Doanh thu và lợi nhuận VEF theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 9Năm 2021: 6Năm 2022: 1Năm 2023: 9Năm 2024: 5Năm 2025: 44.71444.714Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 139Năm 2021: 328Năm 2022: 320Năm 2023: 435Năm 2024: 942Năm 2025: 15.40215.402Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202544.71415.402
Năm 20245942
Năm 20239435
Năm 20221320
Năm 20216328
Năm 20209139

Báo cáo tài chính gốc VEF theo kỳ

103 tệp

103 tệp báo cáo VEF trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính VEF

3 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố VEF.

Kết quả kinh doanh VEF theo năm

tỉ đồng

15 kỳ, Năm 2011 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh44.714,34,69,01,06,39,218,115,111,419,464,870,266,785,465,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)44.714,34,69,01,06,39,218,115,111,419,464,870,266,785,465,0
4. Giá vốn hàng bán27.913,714,417,612,917,718,230,117,718,445,464,954,751,278,152,7
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)16.800,5-9,8-8,6-11,9-11,4-8,9-12,1-2,6-7,0-25,9-0,215,415,57,412,3
6. Doanh thu hoạt động tài chính3.044,81.254,5564,1512,7402,9183,275,155,071,994,451,61,72,12,56,8
7. Chi phí tài chính292,547,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay233,27,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng75,10,52,30,11,71,82,32,71,91,40,40,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp126,08,77,07,48,19,811,67,911,511,613,38,112,77,76,6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)19.351,81.188,6546,1493,4381,6162,649,141,751,655,537,79,04,92,112,5
12. Thu nhập khác1,246,70,40,00,00,00,00,00,10,10,10,46,80,91,2
13. Chi phí khác83,050,32,475,10,00,73,20,20,20,00,00,06,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-81,8-3,6-2,1-75,10,0-0,7-3,2-0,2-0,00,10,10,30,80,91,2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)19.270,01.185,0544,0418,3381,7162,046,041,551,555,537,89,45,63,013,8
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3.238,4875,9109,698,753,522,89,89,011,111,18,52,01,51,63,2
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại629,2-633,1-0,30,00,00,00,0-0,1-0,10,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3.867,6242,8109,398,753,522,89,88,910,911,18,52,01,51,63,2
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)15.402,5942,2434,7319,6328,2139,236,232,640,644,429,37,44,11,410,6
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)15.402,5942,2434,7319,6328,2139,236,232,640,644,429,37,44,11,410,6

Kết quả kinh doanh VEF theo quý

tỉ đồng

42 kỳ, Quý 3/2015 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 3/2015
3. Doanh thu thuần (1)-(2)76,9388,0121,6113,346,14,944.560,20,14,00,20,36,20,20,22,30,20,20,10,40,20,22,25,50,10,13,513,40,14,54,48,50,70,95,00,50,54,06,30,13,29,815,1
4. Giá vốn hàng bán103,6230,4110,7157,5105,5-58,227.724,43,03,23,03,06,23,54,43,53,53,23,32,93,43,54,57,23,03,04,915,47,77,04,87,22,73,04,83,23,25,37,110,113,015,116,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-26,7157,610,9-44,2-59,363,116.835,8-2,80,8-2,7-2,7-0,1-3,3-4,2-1,1-3,3-3,0-3,1-2,5-3,1-3,3-2,3-1,8-2,9-2,9-1,4-2,0-7,6-2,5-0,31,2-2,0-2,10,3-2,7-2,7-1,2-0,7-10,0-9,9-5,3-1,1
7. Chi phí tài chính0,019,119,233,4107,4115,736,08,111,327,60,00,00,00,00,00,00,0-10,010,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng6,725,67,365,62,60,70,015,10,30,00,02,20,0-0,20,30,00,00,00,00,00,40,71,00,10,20,51,40,10,80,31,50,30,50,30,30,40,21,20,00,00,20,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp14,513,228,1114,53,53,15,63,54,21,81,71,91,40,62,81,81,61,92,11,82,31,92,42,72,91,94,24,03,41,72,21,82,01,95,02,31,83,42,52,43,32,4
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)405,2515,4181,8-7,8214,5494,118.651,4530,5114,1116,7120,5113,7145,5159,0128,2127,1131,9133,3101,1111,993,866,962,563,321,115,712,29,127,811,010,58,39,513,57,514,918,518,311,411,814,022,2
12. Thu nhập khác1,63,00,0-3,10,00,14,546,60,00,00,10,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,10,00,0
13. Chi phí khác1,713,77,013,80,418,250,830,97,95,26,00,20,02,20,03,129,742,30,00,00,00,00,00,30,30,02,01,10,00,00,00,70,00,00,10,00,00,00,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,1-10,6-7,0-16,9-0,4-18,1-46,315,7-7,9-5,2-5,90,1-0,0-2,2-0,0-3,1-29,7-42,30,00,00,00,00,0-0,3-0,3-0,0-2,0-1,1-0,0-0,0-0,0-0,70,0-0,0-0,10,1-0,00,00,00,10,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)405,1504,8174,8-24,7214,1476,018.605,1546,1106,2111,5114,5113,8145,5156,8128,2124,0102,291,0101,1111,993,866,962,563,020,815,710,18,027,811,010,57,69,513,47,415,018,418,311,411,814,022,2
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)323,8401,1139,8-15,4167,7377,114.873,3434,484,688,291,691,0116,4125,0102,698,575,864,380,989,575,053,553,856,316,512,57,76,222,28,88,35,97,610,75,312,014,714,69,19,511,217,9
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)323,8401,1139,8-15,4167,7377,114.873,3434,484,688,291,691,0116,4125,0102,698,575,864,380,989,575,053,553,856,316,512,57,76,222,28,88,35,97,610,75,312,014,714,69,19,511,217,9
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh—388,0121,6113,346,14,944.560,20,14,00,20,36,20,20,22,30,20,20,10,40,20,22,25,50,10,13,513,40,14,54,48,50,70,95,00,50,54,06,30,13,29,815,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính—415,8225,5249,9387,4550,41.857,1560,0129,0148,8124,9117,8150,2163,6132,4132,2136,5128,3115,8116,999,871,867,769,027,119,519,820,734,613,313,012,414,115,515,520,221,823,624,024,022,925,8
  -Trong đó: Chi phí lãi vay—0,00,00,00,099,736,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành—125,292,8-5,346,499,43.098,0746,821,623,322,923,229,131,825,625,426,426,720,222,418,813,48,86,74,23,12,41,85,62,22,21,71,92,72,13,13,73,62,32,42,84,3
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—-21,5-57,8-4,00,0-0,6633,7-635,10,00,00,0-0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,00,00,0-0,1-0,10,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)—103,735,0-9,346,498,83.731,7111,721,623,322,922,829,131,825,625,426,426,720,222,418,813,48,86,74,23,12,41,85,62,22,11,71,92,72,13,03,73,62,32,42,84,3
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của VEF

Dữ liệu khác của VEF

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Trung tâm Hội chợ Triển lãm Việt Nam (mã VEF): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 44.714 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 15.402 tỉ đồng, tăng 1.534,8% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 77 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 324 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.