Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo FOX
CTCP Viễn thông FPT
FPT Telecom Joint Stock Company
57.600
▲ +900 (▲ +1,59%)

Kết quả kinh doanh FOX

Doanh thu và lợi nhuận FOX theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 4.008Q4/2023: 4.115Q1/2024: 4.012Q2/2024: 4.232Q3/2024: 4.556Q4/2024: 4.811Q1/2025: 4.582Q2/2025: 4.775Q3/2025: 4.930Q4/2025: 5.220Q1/2026: 5.158Q2/2026: 5.6165.616Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 628Q4/2023: 590Q1/2024: 660Q2/2024: 747Q3/2024: 717Q4/2024: 737Q1/2025: 773Q2/2025: 903Q3/2025: 905Q4/2025: 905Q1/2026: 900Q2/2026: 1.0111.011Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20265.6161.011
Q1/20265.158900
Q4/20255.220905
Q3/20254.930905
Q2/20254.775903
Q1/20254.582773
Q4/20244.811737
Q3/20244.556717
Q2/20244.232747
Q1/20244.012660
Q4/20234.115590
Q3/20234.008628

Doanh thu và lợi nhuận FOX theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 11.466Năm 2021: 12.686Năm 2022: 14.730Năm 2023: 15.806Năm 2024: 17.610Năm 2025: 19.50719.507Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 1.664Năm 2021: 1.916Năm 2022: 2.258Năm 2023: 2.434Năm 2024: 2.861Năm 2025: 3.4863.486Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202519.5073.486
Năm 202417.6102.861
Năm 202315.8062.434
Năm 202214.7302.258
Năm 202112.6861.916
Năm 202011.4661.664

Báo cáo tài chính gốc FOX theo kỳ

224 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017—
2016————

224 tệp báo cáo FOX trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh FOX theo năm

tỉ đồng

17 kỳ, Năm 2009 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh19.521,817.617,715.812,314.743,012.698,111.552,210.471,68.854,87.677,96.693,75.580,44.835,74.312,54.568,33.500,22.467,21.864,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu15,17,36,513,311,786,073,233,326,527,212,710,610,65,510,99,813,3
3. Doanh thu thuần (1)-(2)19.506,717.610,415.805,814.729,612.686,411.466,210.398,48.821,57.651,46.666,55.567,74.825,14.301,94.562,83.489,32.457,41.851,5
4. Giá vốn hàng bán9.796,99.294,68.540,97.502,56.598,15.741,15.342,44.603,93.937,33.555,12.919,52.597,22.182,42.777,91.917,91.227,3691,7
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)9.709,88.315,87.264,97.227,16.088,35.725,15.056,04.217,63.714,03.111,42.648,32.227,92.119,41.784,91.571,41.230,01.159,8
6. Doanh thu hoạt động tài chính805,2659,2848,9733,4496,2354,3266,9211,0149,7162,765,557,424,054,376,455,732,7
7. Chi phí tài chính374,0334,2479,8441,8300,7255,7215,5145,7121,5154,984,918,95,73,025,230,314,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay346,7295,5445,0335,2710,6242,7210,1133,0118,8150,866,715,11,10,03,513,94,4
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-3,30,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng3.501,12.856,92.329,72.185,31.884,51.493,21.138,3960,0683,6593,9530,3364,0302,3223,1175,1113,996,9
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2.291,22.150,62.269,92.500,72.009,82.266,72.166,71.868,81.820,01.335,81.063,8983,0867,1718,7646,2540,3540,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)4.348,83.633,33.034,52.832,72.389,42.063,81.802,51.454,11.238,61.189,41.034,8916,1968,4894,4801,2601,2541,7
12. Thu nhập khác43,223,844,815,714,819,310,98,517,67,68,723,117,83,59,349,251,0
13. Chi phí khác28,069,537,330,89,39,05,25,139,34,33,18,817,63,49,849,052,7
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)15,2-45,77,5-15,15,610,35,63,4-21,73,35,614,30,20,0-0,50,2-1,7
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)4.364,03.587,63.042,12.817,62.394,92.074,01.808,21.457,51.216,91.192,81.040,3930,4968,6894,5800,7601,4540,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành866,7726,1629,1553,9458,8436,1344,9276,2218,1165,5235,0188,9228,3163,1144,085,9122,6
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại11,10,4-20,55,420,2-25,90,021,724,216,7-76,8-21,6-29,1-8,7-10,0-1,4-32,8
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)877,8726,5608,5559,3479,1410,1344,9297,9242,3182,2158,3167,4199,2154,4134,084,489,7
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3.486,22.861,12.433,52.258,31.915,81.663,91.463,21.159,6974,61.010,6882,1763,0769,4740,0666,7516,9450,3
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát68,257,850,5107,695,788,9111,9110,2102,392,554,426,644,572,784,744,340,4
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3.418,02.803,32.383,12.150,81.820,11.575,01.351,41.049,3872,3918,1827,7736,4724,9667,4582,1472,7409,9

Kết quả kinh doanh FOX theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh5.619,65.159,75.229,24.932,34.776,04.584,24.817,54.555,64.232,04.012,64.120,74.008,43.891,93.791,23.933,43.730,83.606,23.472,63.463,73.105,13.184,82.944,53.187,12.895,22.787,52.682,42.872,52.670,32.548,22.380,62.359,22.295,22.184,82.015,82.072,11.959,91.891,01.754,91.751,91.750,81.638,81.552,11.514,21.457,31.323,81.285,11.215,91.208,71.190,51.220,51.126,91.094,91.086,61.004,21.128,71.207,61.191,21.040,8893,31.045,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu3,71,59,42,61,02,16,90,00,00,35,30,00,11,011,00,20,61,59,1-0,6-16,219,332,022,816,914,426,233,38,25,515,67,94,85,010,77,73,84,37,36,83,89,35,23,81,72,12,05,72,20,73,62,21,33,52,21,8-1,43,02,42,2
3. Doanh thu thuần (1)-(2)5.615,95.158,25.219,84.929,74.775,04.582,24.810,64.555,54.232,04.012,34.115,44.008,43.891,73.790,23.922,43.730,63.605,53.471,13.454,63.105,73.201,02.925,13.155,12.872,42.770,72.668,02.846,42.637,02.540,02.375,02.343,62.287,32.179,92.010,92.061,41.952,21.887,21.750,61.744,61.744,11.635,01.542,81.509,11.453,51.322,21.283,01.213,91.203,01.188,31.219,81.123,21.092,71.085,31.000,71.126,51.205,81.192,61.037,9890,91.042,8
4. Giá vốn hàng bán3.049,62.672,72.743,82.412,22.367,02.273,92.593,22.389,62.200,32.111,52.211,42.080,22.137,92.111,42.004,91.921,21.830,31.746,11.837,21.692,01.578,91.490,01.521,91.420,81.424,41.374,01.445,51.354,41.297,41.245,11.280,71.193,81.103,21.026,3994,8992,5995,9954,2856,0903,8867,2928,1810,1743,1662,9703,3720,5620,4593,4662,9603,0533,5526,7519,3671,5773,6740,6592,2524,3620,4
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)2.566,32.485,52.476,02.517,62.408,02.308,32.217,42.165,92.031,71.900,81.904,01.928,31.753,81.678,81.917,51.809,41.775,21.725,01.617,41.413,71.622,11.435,11.633,21.451,61.346,31.294,01.400,91.282,61.242,61.130,01.062,91.093,51.076,7984,51.066,6959,7891,4796,4888,6840,3767,8614,7698,9710,5659,2579,7493,5582,6594,9557,0520,3559,1558,7481,4455,0432,2452,0445,7366,6422,5
6. Doanh thu hoạt động tài chính309,4251,2208,8201,3215,3179,8185,1124,6177,2172,3215,3274,6211,4147,7147,7204,0201,0180,6160,3127,4100,7107,8103,283,588,579,097,053,868,747,480,362,442,326,135,236,143,734,762,525,429,745,027,813,911,312,633,415,66,42,18,65,16,14,311,011,415,916,031,616,8
7. Chi phí tài chính170,6120,385,5106,8106,275,680,963,496,993,1119,2170,6118,571,495,9120,1125,999,980,693,469,157,761,257,761,075,967,157,246,245,146,743,233,222,718,326,039,537,740,850,958,15,047,911,614,411,04,94,77,41,81,51,6-1,33,90,70,70,61,01,22,8
  -Trong đó: Chi phí lãi vay162,9115,583,3100,394,268,966,556,087,785,2111,8155,6111,266,576,189,894,075,261,747,4543,058,655,855,263,268,566,556,742,444,578,980,529,521,117,725,938,536,737,950,758,33,945,82,212,46,47,73,44,00,11,10,00,00,00,00,00,00,00,01,1
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-3,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng880,2891,9923,5912,0820,4845,1863,6714,2664,3614,8606,3573,4528,1470,7662,5509,4501,3458,8706,0359,9385,8509,4517,5319,8309,6346,3357,9269,9268,2242,2304,2225,5212,2218,1198,3172,9154,1158,2169,6142,6140,9140,7167,8131,7105,9125,0106,090,778,888,592,271,468,570,256,178,644,743,755,642,6
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp558,6600,0541,6566,4573,6609,6535,9553,6515,9545,2654,3680,6529,7562,0654,9660,7600,8637,6376,3508,0648,1400,9550,3636,3574,2506,0562,1548,5532,4523,7433,3491,9511,8431,8592,2473,4411,0343,3398,0353,0318,2266,6281,4310,3251,5220,7234,5272,1258,7217,7255,4218,7216,0177,0182,5176,9188,5170,7134,1181,9
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1.266,31.124,41.134,21.133,61.123,1957,9922,1959,4931,9820,0739,4778,3788,8722,4651,9723,2748,2709,4614,8579,7619,9575,0607,4521,4490,0444,9510,7460,8464,5366,4359,1395,2361,9338,0292,8323,4330,5291,9342,6319,1280,2247,4229,7270,8298,8235,6178,0230,7256,4251,0179,8272,6281,6234,5226,7187,3234,1246,3207,2212,0
12. Thu nhập khác10,410,29,87,011,515,04,93,65,79,58,718,910,17,15,04,12,83,84,26,71,82,17,56,62,62,64,22,22,61,83,62,6-18,121,33,611,00,22,72,42,02,42,01,90,6-7,013,313,72,80,85,82,411,41,02,90,21,9-4,86,10,42,0
13. Chi phí khác9,79,17,68,95,46,15,955,54,13,910,412,78,55,87,93,96,712,37,10,20,61,33,43,71,01,01,12,70,70,71,61,4-18,521,412,522,14,00,70,72,41,31,11,60,60,10,86,61,4-0,71,50,416,30,60,40,21,8-4,86,20,32,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,71,12,1-1,96,18,9-0,9-51,91,65,5-1,76,21,71,3-2,90,2-3,9-8,4-2,96,51,20,84,12,91,61,73,1-0,51,91,11,91,30,4-0,2-8,9-11,1-3,72,01,7-0,41,20,90,20,0-7,212,57,11,41,54,32,0-4,80,52,60,00,10,0-0,10,2-0,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1.267,01.125,51.136,31.131,71.129,2966,8921,2907,5933,5825,5737,7784,5790,5723,7649,0723,4744,3701,0611,9586,2621,0575,8611,5524,3491,7446,5513,8460,3466,4367,6361,0396,5362,2337,8284,0312,3326,7293,9344,3318,7281,4248,4229,9270,8291,6248,1185,1232,0257,9255,3181,8267,7282,0237,1226,7187,4234,1246,2207,4212,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành263,0239,1227,1224,6222,6192,4188,3189,2185,5163,0165,1157,3161,3144,3130,0143,0143,9136,9127,7110,1117,4103,7143,2105,098,989,097,098,293,256,568,184,477,146,644,150,853,170,156,639,127,442,385,954,659,435,131,849,049,358,970,452,756,248,940,344,640,138,313,650,3
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-7,6-13,54,02,33,41,4-4,21,11,32,1-17,2-0,3-2,9-0,20,21,60,43,3-5,78,07,110,8-25,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,021,77,72,112,42,1-3,911,9-25,534,1-56,8-9,6-8,4-1,91,7-9,2-9,0-5,1-7,7-8,5-7,1-5,9-1,3-15,80,77,7-5,5-4,4
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)255,5225,5231,1226,8226,0193,9184,1190,4186,8165,2147,9157,0158,4144,1130,2144,5144,3140,2122,0118,2124,4114,5117,2105,098,989,097,098,293,256,568,184,477,168,351,752,865,572,252,851,11,976,529,145,051,033,333,539,840,253,862,744,349,143,039,028,840,746,08,145,9
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1.011,5900,0905,3904,8903,2772,9737,0717,1746,6660,4589,8627,5632,1579,6518,7578,9600,0560,8489,9468,0496,6461,3494,3419,3392,7357,6416,9362,1373,2311,0292,9312,0285,1269,5232,2259,5261,2221,7291,5267,7279,5171,9200,8225,8240,6214,8151,6192,2217,7201,5119,0223,5232,9194,1187,7158,6193,4200,3199,2166,1
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát20,413,820,620,019,48,216,319,814,67,120,014,813,50,223,929,130,923,732,518,726,418,133,418,920,316,337,422,034,318,239,026,927,316,941,526,522,012,335,421,119,916,116,015,814,18,51,56,212,56,35,112,616,710,225,02,222,023,424,026,9
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)991,1886,1884,6884,8883,8764,8720,7697,3732,0653,3569,8612,8618,6579,4494,8549,8569,0537,1457,4449,3470,2443,2460,9400,3372,5341,3379,5340,1338,9292,8253,9285,1257,8252,6190,7233,0239,2209,5256,1246,6259,6155,8184,8210,0226,5206,3150,1185,9205,2195,2114,0210,9216,2183,8162,7156,4171,4176,8175,3139,2

Báo cáo khác của FOX

Dữ liệu khác của FOX

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Viễn thông FPT (mã FOX): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 19.507 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 3.486 tỉ đồng, tăng 21,8% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 5.616 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 1.011 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.