Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 368 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: AAH, AAS, ABW, AMC, ANV · Xem bảng →
Lịch sử cổ tức FOX
Các đợt chi trả cổ tức FOX
theo lịch thực hiện quyền VSDC| Ngày GDKHQ | Loại | Mức | Kỳ | Ngày thanh toán |
|---|---|---|---|---|
| 9-6-2025 | Thưởng cổ phiếu | tỉ lệ 2:1 | ||
| 25-4-2025 | Tiền mặt | 3.000 đồng/cp | đợt 2/2024 | 6-6-2025 |
| 14-3-2025 | Tiền mặt | 2.000 đồng/cp | tạm ứng đợt 1/2024 | 30-5-2025 |
| 28-2-2024 | Tiền mặt | 2.000 đồng/cp | tạm ứng đợt 1/2023 | 29-3-2024 |
| 19-10-2023 | Cổ phiếu | tỉ lệ 2:1 | ||
| 8-6-2023 | Tiền mặt | 2.000 đồng/cp | đợt 2/2022 | 30-6-2023 |
| 5-1-2023 | Tiền mặt | 1.000 đồng/cp | tạm ứng đợt 1/2022 | 17-2-2023 |
| 23-5-2022 | Tiền mặt | 1.000 đồng/cp | đợt 2/2021 | |
| 29-9-2021 | Tiền mặt | 1.000 đồng/cp | tạm ứng đợt 1/2021 | 21-12-2021 |
| 30-6-2021 | Cổ tức cổ phiếu | tỉ lệ 5:1 | năm 2020 | |
| 23-12-2020 | Tiền mặt | 2.000 đồng/cp | tạm ứng đợt 2/2020 | |
| 28-8-2020 | Tiền mặt | 1.000 đồng/cp | tạm ứng đợt 1/2020 | |
| 29-6-2020 | Tiền mặt | 1.000 đồng/cp | đợt 2/2019 | |
| 29-6-2020 | Cổ tức cổ phiếu | tỉ lệ 10:1 | đợt 2/2019 | |
| 3-1-2020 | Tiền mặt | 1.000 đồng/cp | tạm ứng đợt 1/2019 | 22-1-2020 |
| 13-6-2019 | Tiền mặt | 1.000 đồng/cp | đợt 2/2018 | 17-7-2019 |
| 30-5-2019 | Cổ phiếu | tỉ lệ 10:1 | năm 2018 | |
| 2-10-2018 | Tiền mặt | 1.000 đồng/cp | tạm ứng đợt 1/2018 | 10-10-2018 |
| 19-4-2018 | Cổ phiếu | tỉ lệ 2:1 | năm 2017 | |
| 28-12-2017 | Tiền mặt | 2.000 đồng/cp | tạm ứng đợt 2/2017 | 15-3-2018 |
| 22-9-2017 | Tiền mặt | 1.000 đồng/cp | tạm ứng đợt 1/2017 | 9-10-2017 |
| 2-6-2017 | Cổ phiếu | tỉ lệ 10:1 | năm 2016 | |
| 12-5-2017 | Tiền mặt | 1.000 đồng/cp | đợt 2/2016 | 25-5-2017 |
| 28-12-2016 | Tiền mặt | 1.000 đồng/cp | tạm ứng đợt 1/2016 | 11-1-2017 |
Cổ tức FOX theo từng năm
theo năm tài chính| Năm | Tiền mặt (đồng/cp) | Cổ phiếu | Tỉ suất cổ tức | Tỉ lệ chi trả |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 0 | 0% | 0,00% | 0,0% |
| 2025 | 5.000 | 50% | 7,87% | 108,1% |
| 2024 | 2.000 | 0% | 2,06% | 35,1% |
| 2023 | 3.000 | 50% | 5,75% | 62,0% |
| 2022 | 1.000 | 0% | 1,97% | 15,3% |
| 2021 | 1.000 | 20% | 1,36% | 18,0% |
| 2020 | 5.000 | 10% | 8,91% | 86,9% |
| 2019 | 1.000 | 10% | 2,29% | 18,4% |
| 2018 | 1.000 | 50% | 1,96% | 21,5% |
| 2017 | 4.000 | 10% | 5,37% | 69,1% |
| 2016 | 3.000 | 10% | 0,00% | 44,8% |
| 2015 | 3.000 | 0% | 0,00% | 45,2% |
| 2014 | 0 | 25% | 0,00% | 0,0% |
| 2013 | 4.500 | 0% | 0,00% | 61,9% |
| 2012 | 3.500 | 0% | 0,00% | 52,3% |
| 2011 | 5.000 | 19% | 0,00% | 85,6% |
| 2010 | 0 | 39% | 0,00% | 0,0% |
| 2009 | 0 | 37% | 0,00% | 0,0% |
| 2008 | 0 | 35% | 0,00% | 0,0% |
| 2007 | 0 | 229% | 0,00% | 0,0% |
Dữ liệu khác của FOX
Giá lịch sử FOXGiá đóng cửa từng phiên và từng nămPhân tích kỹ thuật FOXBiểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh FOXDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán FOXTài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ FOXDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn FOXDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoBáo cáo thường niên FOXBáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyGiao dịch nội bộ FOXNgười nội bộ mua bán cổ phiếuKhối ngoại FOXMua bán ròng của nhà đầu tư nước ngoàiRoom ngoại FOXTỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố FOXCông bố thông tin và tin doanh nghiệpTin trên báo FOXBài báo kinh doanh, chứng khoán nhắc tới mãHồ sơ doanh nghiệp FOXNgành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
Tóm tắt
Lịch sử chi trả cổ tức của CTCP Viễn thông FPT (mã FOX) theo từng năm: cổ tức tiền mặt, cổ tức bằng cổ phiếu và tỉ suất cổ tức.
Lần trả tiền mặt gần nhất ghi nhận trong kho là năm 2025, 5.000 đồng một cổ phiếu, tương ứng tỉ suất 7,87%.
Trong 20 năm có dữ liệu, FOX trả cổ tức tiền mặt ở 14 năm, gần nhất là 2025 và xa nhất là 2011.
Ngoài ra doanh nghiệp có 14 năm chia cổ tức bằng cổ phiếu, gần nhất là năm 2025 với tỉ lệ 50%.
