Số liệu tới phiên21-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 368 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: AAH, AAS, ABW, AMC, ANV · Xem bảng →
Logo FOX
CTCP Viễn thông FPT
FPT Telecom Joint Stock Company
56.900
▲ +1.400 (▲ +2,52%)

Cân đối kế toán FOX

Cân đối kế toán FOX theo năm

tỉ đồng

17 kỳ, Năm 2009 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn16.933,815.257,311.507,810.099,213.672,09.350,46.934,07.035,04.260,94.534,84.069,82.519,41.100,1950,91.213,5845,5765,0
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền713,4679,3424,01.418,7374,9630,6552,3544,5637,4977,0735,11.056,5349,4354,2725,8152,6278,1
      1. Tiền442,9349,2169,5226,7101,979,7139,9237,7173,0195,589,285,470,8183,094,884,5128,4
      2. Các khoản tương đương tiền270,5330,1254,51.192,0273,1550,9412,5306,8464,4781,4645,9971,1278,6171,2631,068,1149,7
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn12.378,511.376,88.651,95.856,811.238,46.608,64.173,23.792,31.472,81.680,01.065,611,94,04,018,0254,7159,7
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,018,0254,7159,7
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn12.378,511.376,88.651,95.856,811.238,46.608,64.173,23.792,31.472,81.680,01.065,611,94,04,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn2.152,61.815,11.446,71.357,71.209,01.001,7987,9984,5836,9808,6994,4626,9487,6401,0311,8258,4186,0
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng2.048,51.757,51.885,61.600,41.391,01.211,81.104,91.030,8879,8776,71.105,6740,4582,8460,1331,3261,9182,9
      2. Trả trước cho người bán163,1163,338,375,639,922,353,934,231,442,438,239,924,027,837,726,616,7
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác191,8158,9145,6130,9165,697,385,283,141,860,452,711,611,910,07,04,43,9
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-250,9-264,6-622,7-449,2-387,6-329,7-256,1-163,6-116,1-70,9-201,9-165,0-131,1-96,9-64,2-35,5-17,5
    IV. Tổng hàng tồn kho1.426,91.196,3808,21.117,6689,7627,9656,7840,2519,6406,6505,6264,6118,682,963,999,935,0
      1. Hàng tồn kho1.441,71.213,4825,01.153,0744,3697,6687,0871,4519,6406,6505,6264,6118,682,963,999,935,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-14,8-17,1-16,8-35,3-54,6-69,7-30,3-31,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác262,3189,9176,9348,4160,0481,6563,8873,5794,2662,6769,1559,5140,6108,794,079,9106,3
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn226,0145,8151,1162,3127,1444,3522,7825,9665,4524,9694,2481,289,848,933,826,060,4
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ20,443,925,525,823,227,731,638,121,921,665,455,339,141,228,139,719,6
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước15,90,10,4160,49,79,69,59,5106,9116,19,520,69,613,628,83,012,5
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,42,15,03,311,113,8
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn9.171,08.511,08.632,88.326,37.377,46.730,66.396,94.688,93.956,83.993,33.894,02.622,42.144,51.588,01.205,11.277,5959,7
    I. Các khoản phải thu dài hạn26,225,927,235,134,131,525,922,121,116,74,50,00,00,00,00,0-0,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác26,225,927,235,136,433,928,224,423,518,06,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,0-2,4-2,4-2,4-2,4-2,4-1,3-1,50,00,00,00,00,0-0,0
    II. Tài sản cố định5.786,05.688,26.023,55.610,44.908,04.894,14.791,84.089,83.456,63.255,53.093,52.158,61.698,71.226,91.011,51.142,9863,0
      1. Tài sản cố định hữu hình5.323,35.078,75.464,14.994,64.295,54.304,64.167,23.507,73.102,63.099,82.932,21.994,41.531,51.065,7847,0965,0670,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình462,7609,5559,4615,8612,5589,6624,6582,1354,1155,6161,3164,3167,2161,2164,5177,9193,1
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn696,6389,6417,2359,4480,7307,4128,148,917,2214,2217,8180,9157,6163,912,74,914,6
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang696,6389,6417,2359,4480,7307,4128,148,917,2214,2217,8180,9157,6163,912,74,914,6
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn6,06,26,26,26,26,26,06,06,06,07,410,711,111,16,00,65,3
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,70,00,00,00,05,3
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn9,79,79,79,79,79,79,79,79,79,711,09,011,111,16,00,60,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-3,7-3,7-3,7-3,7-3,7-3,7-3,7-3,7-3,7-3,7-3,70,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,20,20,20,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác2.656,22.401,12.158,72.315,21.948,41.491,31.445,1522,0455,9501,0570,8272,2277,1186,2174,9129,076,7
      1. Chi phí trả trước dài hạn2.639,02.377,32.137,02.314,71.942,71.461,81.441,6518,4403,1414,7352,7123,3143,5120,7117,180,241,2
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại17,323,921,80,55,729,53,63,625,353,3179,5102,080,551,442,732,732,8
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,83,53,63,33,02,8
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,027,433,038,544,149,610,411,813,20,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN26.104,823.768,320.140,518.425,621.049,416.081,013.331,011.723,88.217,78.528,27.963,85.141,83.244,62.538,92.418,62.122,91.724,7
  A. Nợ phải trả14.874,013.122,111.066,810.505,914.760,411.002,78.308,37.602,64.916,05.326,45.207,82.775,71.582,51.060,51.235,3863,0846,1
    I. Nợ ngắn hạn14.680,713.000,311.028,210.426,613.967,910.717,17.967,77.388,24.763,34.827,44.703,42.729,91.582,31.060,41.233,7730,2621,1
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn7.359,56.540,65.981,75.140,59.072,65.526,24.076,63.362,11.103,12.094,21.660,7698,80,00,00,071,1112,8
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn1.874,61.541,31.075,71.576,61.380,31.578,41.362,91.525,71.112,3766,71.104,6754,7479,8333,1224,5385,9282,1
      4. Người mua trả tiền trước134,3123,369,067,9131,057,094,157,4120,3102,14,378,470,652,330,615,78,4
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước400,3426,4251,341,0143,8186,6128,175,765,279,6107,464,687,862,776,740,1119,6
      6. Phải trả người lao động1.783,81.497,11.296,11.330,91.166,9878,09,2116,04,64,55,19,33,10,039,96,825,2
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn413,2345,8225,8157,8202,4263,9574,2573,9753,4441,0326,0315,7253,5203,5164,1126,323,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,018,213,3
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1.881,71.745,71.354,11.550,61.380,51.214,41.302,51.187,4988,0868,51.228,5697,8487,4239,8170,90,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác272,5279,8313,7211,4202,1748,8155,7237,9441,7318,0132,730,0115,665,9446,08,926,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,70,80,80,80,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi560,8500,3460,9350,0288,3263,7263,6251,3174,0152,0134,180,584,5103,280,857,110,6
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn193,3121,838,679,2792,5285,6340,6214,4152,7499,0504,445,70,20,11,6132,8225,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác2,71,71,72,07,01,20,30,00,00,00,40,10,20,10,10,40,9
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn151,381,80,040,0744,7243,3297,8167,7105,0449,1444,60,00,00,00,00,091,9
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả7,93,40,90,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,51,60,9
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn31,434,936,037,040,941,142,546,747,749,859,445,60,00,00,0130,8131,3
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu11.230,810.646,39.073,87.919,76.289,05.078,35.022,74.121,23.301,73.201,82.756,02.366,21.662,11.478,41.183,31.259,9878,6
    I. Vốn chủ sở hữu11.230,810.646,39.073,87.919,76.289,05.078,35.022,74.121,23.301,73.201,82.756,02.366,21.662,11.478,41.183,31.259,9878,6
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu7.387,64.925,14.925,13.283,43.283,72.736,52.487,72.261,61.507,81.370,81.246,21.246,2997,0997,0997,0831,1594,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,020,520,520,420,47,77,77,77,77,77,37,47,60,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu55,455,455,455,455,455,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,0-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,2-1,5-0,9-0,9
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển580,62.122,11.709,71.424,5824,8824,8599,6389,8246,9132,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,034,634,634,60,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2.872,03.189,92.065,72.840,41.821,71.082,21.566,51.039,01.239,91.490,01.315,1954,2532,1331,685,6357,7249,1
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước321,21.081,5281,41.227,2532,9714,9579,2468,21.026,1941,1577,8——————
      - LNST chưa phân phối kỳ này2.550,82.108,41.784,31.613,21.288,8367,3987,3570,8213,8548,8737,3——————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát335,1353,8317,9316,0283,3359,3314,2376,2265,2201,7187,3158,5125,6142,794,864,536,5
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN26.104,823.768,320.140,518.425,621.049,416.081,013.331,011.723,88.217,78.528,27.963,85.141,83.244,62.538,92.418,62.122,91.724,7

Cân đối kế toán FOX theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 2/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011Quý 2/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn20.933,418.673,816.933,816.022,816.656,916.151,115.229,013.243,113.477,612.978,011.499,915.059,213.271,69.178,310.099,214.673,815.981,814.767,213.672,09.999,79.183,59.408,79.350,47.298,46.583,66.813,96.941,26.383,86.021,85.725,37.030,56.615,35.687,54.502,64.260,94.174,64.713,74.792,74.560,13.956,74.372,24.205,14.069,83.019,12.217,22.609,32.519,41.497,31.509,11.100,11.296,01.178,81.182,9950,91.375,61.255,51.113,81.213,51.074,1895,5
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền801,7665,2713,4413,1786,2407,1679,3474,9364,5313,1424,0230,2163,7227,11.418,7323,7355,6353,5374,9402,6557,3579,8630,6595,5532,8642,2553,9433,4427,0370,9544,5489,5751,3546,9637,4691,2707,5624,0977,1452,21.134,31.599,3735,1892,4530,01.050,11.056,5638,8604,1349,4507,4459,2382,0354,2263,1541,3494,6725,8257,0234,0
      1. Tiền781,3654,6442,9412,6786,0406,5349,2474,3364,3312,7169,5229,4163,5146,7226,7116,3220,7114,6101,9120,483,794,379,7129,694,1277,6140,8182,8190,4151,4237,7244,8372,6163,0173,0305,7206,5115,5195,5120,4101,0111,589,2112,0114,580,285,4122,5126,470,8106,4215,0197,8183,0201,5108,988,294,8137,8134,7
      2. Các khoản tương đương tiền20,310,6270,50,50,20,6330,10,60,20,4254,50,80,280,41.192,0207,5134,9238,9273,1282,2473,6485,6550,9465,9438,7364,6413,1250,6236,5219,5306,8244,7378,7383,9464,4385,5501,0508,4781,6331,81.033,31.487,9645,9780,3415,5969,9971,1516,3477,6278,6401,0244,2184,2171,261,7432,4406,4631,0119,399,3
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn15.284,013.820,812.378,512.054,512.439,112.286,311.376,89.784,410.461,810.081,08.651,911.946,310.468,75.955,15.856,811.312,012.689,611.856,811.238,47.613,36.723,96.667,06.608,64.673,03.993,14.033,34.175,53.468,73.015,52.709,83.792,33.453,12.523,21.659,91.472,81.348,91.929,12.345,41.680,01.628,11.206,2578,01.065,6548,94,54,011,94,04,04,04,04,04,04,0389,84,00,018,0373,5218,2
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,018,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn15.284,013.820,812.378,512.054,512.439,112.286,311.376,89.784,410.461,810.081,08.651,911.946,310.468,75.955,15.856,811.312,012.689,611.856,811.238,47.613,36.723,96.667,06.608,64.673,03.993,14.033,34.175,53.468,73.015,52.709,83.792,33.453,12.523,21.659,91.472,81.348,91.929,12.345,41.680,01.628,11.206,2578,01.065,6548,94,54,011,94,04,04,04,04,04,04,0389,84,00,00,0373,5218,2
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn2.260,62.106,12.152,62.213,31.999,01.988,41.786,81.776,01.607,01.532,81.435,61.787,01.517,51.569,71.357,71.677,21.619,41.397,71.209,01.167,61.074,61.039,31.001,7999,41.003,71.039,7991,21.091,11.100,51.036,8979,9985,1922,7866,0836,9919,0887,1834,2833,7893,5877,3834,1994,4703,0664,6714,4626,9542,9600,4487,6541,6494,1500,9401,0504,5447,4400,7311,8332,7307,2
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng2.311,82.151,32.048,52.031,31.885,71.779,11.757,51.784,92.054,61.965,61.877,71.855,81.696,81.733,71.600,41.617,51.561,91.473,21.391,01.362,11.299,21.223,91.211,81.181,21.193,21.159,11.107,41.147,21.168,51.068,11.030,81.023,0971,8924,5879,8936,4835,7817,2801,9992,6979,5951,31.105,6839,1801,5791,0740,4662,6684,7582,8615,0551,6496,3460,1447,5444,0387,5331,3337,0306,2
      2. Trả trước cho người bán206,2189,2163,1173,4190,4172,3134,957,941,140,035,150,7108,7115,275,686,784,472,539,939,332,829,922,333,828,943,453,971,664,177,234,226,028,736,631,460,389,656,653,496,961,952,138,259,649,488,939,922,333,124,038,444,345,027,885,466,773,137,726,826,8
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,030,030,00,00,00,037,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác30,933,4191,8256,1167,7217,8158,9182,3172,2177,7145,6373,7183,4199,5130,9417,8353,5262,1165,6148,5107,7132,497,3110,283,8108,686,080,561,969,078,690,264,032,941,826,254,842,649,439,258,541,952,718,610,413,911,612,725,211,914,914,165,610,059,016,011,57,026,624,9
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-288,4-267,8-250,9-247,5-244,8-180,7-264,6-249,1-660,8-650,5-622,7-523,2-501,4-478,7-449,2-444,8-417,4-410,1-387,6-382,3-365,1-346,8-329,7-325,9-302,1-271,4-256,1-208,2-194,0-177,5-163,6-154,2-141,8-128,1-116,1-103,9-93,0-82,1-70,9-235,2-222,7-211,1-201,9-214,4-196,6-179,4-165,0-154,6-142,5-131,1-126,7-115,9-106,0-96,9-87,5-79,2-71,4-64,2-57,6-50,7
    IV. Tổng hàng tồn kho2.194,81.730,21.426,91.086,91.179,11.219,11.196,31.019,8864,8851,7808,2900,5945,01.187,81.117,61.151,51.122,0965,7689,7666,8646,1621,9627,9501,3544,5516,9656,7750,4825,6701,2840,2831,2673,5597,9519,6437,0472,3333,8406,6306,2392,7504,2505,6221,1346,0245,3264,6142,5153,5118,6108,790,5178,082,9121,4165,151,263,941,572,0
      1. Hàng tồn kho2.221,61.745,11.441,71.101,61.193,91.233,31.213,41.037,9883,5875,1825,0925,8976,91.220,21.153,01.198,51.160,41.011,4744,3747,2721,6696,2697,6546,2584,2557,2687,0786,6860,2732,4871,4831,2673,5597,9519,6437,0472,3333,8406,6306,2392,7504,2505,6221,1346,0245,3264,6142,5153,5118,6108,790,586,682,9121,4165,151,263,941,572,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-26,8-14,9-14,8-14,7-14,8-14,2-17,1-18,1-18,7-23,3-16,8-25,3-31,9-32,3-35,3-47,0-38,4-45,8-54,6-80,5-75,5-74,3-69,7-44,9-39,8-40,3-30,3-36,2-34,6-31,2-31,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác392,3351,4262,3255,1253,6250,2189,9188,0179,5199,3180,1195,1176,6238,6348,4209,3195,2193,6160,0149,4181,6500,7481,6529,2509,6581,7563,8640,2653,2906,6873,5856,3816,8832,0794,2778,5717,7655,3662,6676,8761,7689,5769,1653,7672,2595,6559,5169,0147,0140,6134,4131,0118,0108,796,797,7167,494,069,564,2
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn338,5307,8226,0224,4217,3174,6145,8159,3153,7170,5154,3163,0140,2176,5162,3184,5168,7169,2127,1116,5146,5466,4444,3499,9479,5548,5522,7597,5607,3862,8825,9814,1762,6731,4665,4650,3592,3528,1524,9535,0569,1592,1694,2569,6557,1496,4481,2120,5102,489,876,170,660,348,941,839,035,133,838,630,2
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ48,033,820,430,722,237,343,928,725,728,225,526,427,725,825,824,225,723,323,223,125,424,327,719,820,423,731,633,236,432,836,329,528,825,721,921,419,317,121,625,171,080,665,472,375,372,555,334,833,639,146,448,745,541,240,736,134,128,127,430,2
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước5,89,815,90,014,138,30,10,00,10,60,45,78,736,3160,40,60,81,09,79,79,710,09,69,69,79,59,59,59,511,011,312,825,474,9106,9106,7106,2110,1116,1116,7121,616,89,510,514,125,720,610,89,69,69,69,510,513,610,811,715,528,80,40,5
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,325,60,92,42,81,52,12,32,21,75,03,410,982,83,33,03,3
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn10.078,59.965,89.171,08.772,58.589,68.512,08.539,38.296,88.302,78.390,48.632,88.611,38.535,48.390,98.326,37.846,27.498,37.393,57.377,47.053,56.957,36.623,06.730,66.467,26.555,96.497,16.393,16.028,35.470,24.971,84.693,44.290,94.198,44.040,53.956,83.852,33.842,83.864,93.993,33.965,63.979,13.931,23.894,03.604,23.166,32.796,92.622,42.424,12.207,12.144,51.967,41.839,71.609,51.588,01.316,81.216,11.303,11.205,11.229,91.210,9
    I. Các khoản phải thu dài hạn24,324,526,222,923,023,825,926,126,026,327,227,127,427,535,136,632,048,934,133,233,933,531,526,825,925,522,022,021,922,122,121,721,220,921,116,720,016,716,716,61,51,54,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác24,324,526,222,923,023,825,926,126,026,327,227,127,427,535,136,632,051,336,435,536,235,933,929,228,227,824,424,324,324,424,424,123,523,323,518,021,318,018,017,93,03,06,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,4-2,4-2,4-2,4-2,4-2,4-2,4-2,4-2,4-2,4-2,4-2,4-2,4-2,4-2,4-2,4-2,4-2,4-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,5-1,5-1,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định5.955,35.804,45.786,05.425,85.482,35.617,55.688,25.741,45.821,25.847,36.023,55.933,75.794,85.634,35.610,45.121,84.898,44.856,44.908,04.610,54.695,74.930,24.894,14.682,64.752,84.673,04.791,84.616,04.434,24.242,64.094,33.732,93.687,73.424,53.456,63.358,73.146,33.151,93.249,43.297,43.301,43.204,13.093,52.982,62.615,52.316,82.158,61.893,51.765,01.698,71.534,01.493,11.326,11.226,91.054,8987,91.100,51.011,51.043,61.053,9
      1. Tài sản cố định hữu hình5.512,85.351,85.323,34.956,45.010,05.018,75.078,75.164,95.300,15.305,95.464,15.353,85.209,15.031,64.994,64.510,84.312,84.254,94.295,54.016,64.106,54.337,04.304,64.087,74.139,34.060,24.167,23.993,93.816,03.620,93.507,73.177,13.126,73.065,93.102,63.004,22.995,82.996,93.093,73.141,33.141,23.046,62.932,22.820,12.449,62.146,61.994,41.728,01.600,01.531,51.369,01.335,11.165,41.065,7891,1824,1935,3847,0876,4883,7
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình442,5452,5462,7469,4472,3598,8609,5576,5521,1541,4559,4579,9585,7602,7615,8611,0585,5601,5612,5593,9589,3593,2589,6594,9613,5612,8624,6622,1618,2621,6586,6555,8561,0358,6354,1354,5150,5155,0155,6156,1160,2157,5161,3162,5165,9170,2164,3165,5165,0167,2164,9158,0160,7161,2163,7163,8165,2164,5167,2170,1
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn938,2863,1696,6766,4592,3420,8389,6372,0381,6455,9417,2391,0345,5343,2359,4492,1452,1440,6480,7579,4388,2183,8307,4285,4290,3291,9128,189,188,1137,448,938,826,4141,417,216,2215,2217,4214,2169,8171,5171,3217,8160,3166,3158,4180,9171,7146,2157,6155,0117,1164,2163,991,958,034,512,730,25,8
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang938,2863,1696,6766,4592,3420,8389,6372,0381,6455,9417,2391,0345,5343,2359,4492,1452,1440,6480,7579,4388,2183,8307,4285,4290,3291,9128,189,188,1137,448,938,826,4141,417,216,2215,2217,4214,2169,8171,5171,3217,8160,3166,3158,4180,9171,7146,2157,6155,0117,1164,2163,991,958,034,512,730,25,8
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn6,06,06,06,06,26,26,26,26,26,26,26,26,26,26,26,26,26,26,26,26,26,26,26,26,06,06,06,06,06,06,06,06,06,06,06,06,06,06,06,06,06,07,410,710,710,710,79,710,111,111,111,18,111,16,06,01,26,00,60,6
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-4,80,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,71,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn9,79,79,79,79,79,79,79,79,79,79,79,79,79,79,79,79,79,79,79,79,79,79,79,79,79,79,79,79,79,79,79,79,79,79,79,79,79,79,79,79,79,711,014,014,09,09,09,710,111,111,111,111,111,16,06,06,06,00,60,6
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-3,7-3,7-3,7-3,7-3,7-3,7-3,7-3,7-3,7-3,7-3,7-3,7-3,7-3,7-3,7-3,7-3,7-3,7-3,7-3,7-3,7-3,7-3,7-3,7-3,7-3,7-3,7-3,7-3,7-3,7-3,7-3,7-3,7-3,7-3,7-3,7-3,7-3,7-3,7-3,7-3,7-3,7-3,7-3,3-3,30,00,00,00,00,00,00,0-3,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác3.154,63.267,92.656,22.551,52.485,92.443,72.429,42.151,02.067,72.054,72.158,72.253,32.361,42.379,82.315,22.189,52.109,52.041,41.948,41.824,21.833,31.469,31.491,31.466,21.480,91.500,81.445,11.295,2920,0563,7522,0491,5457,1447,7455,9454,7455,3473,0507,1475,9498,7548,3570,8450,6373,9311,0272,2349,2285,9277,1267,3218,4202,5186,2164,2164,2166,9174,9155,5150,6
      1. Chi phí trả trước dài hạn3.120,53.241,42.639,02.536,92.468,92.423,62.405,62.134,32.049,32.035,32.137,02.249,32.358,02.379,32.314,72.188,82.107,32.039,01.942,71.824,21.825,31.454,11.461,81.462,61.477,41.497,21.441,61.291,6916,4560,2518,4487,9453,5418,1403,1389,3386,5394,0420,8392,0406,8381,0352,7285,6217,3161,5123,3204,4148,7143,5138,9137,757,2120,7125,1115,5116,9117,1115,2102,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại34,126,517,314,617,020,123,916,718,319,421,84,03,40,50,50,72,22,45,70,08,015,129,53,63,63,63,60,03,63,63,63,63,63,625,336,638,647,453,349,556,1130,1179,5122,0112,3103,9102,094,685,580,572,864,45,851,435,634,335,042,737,232,8
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,13,02,92,83,43,43,54,66,710,03,63,43,43,33,33,13,4
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,60,00,00,00,00,026,027,428,830,231,633,034,435,837,138,539,941,342,744,146,948,249,651,09,7129,410,40,011,111,811,80,012,5
TỔNG CỘNG TÀI SẢN31.011,928.639,626.104,824.795,425.246,524.663,123.768,321.539,921.780,321.368,420.132,723.670,421.807,017.569,218.425,622.520,023.480,122.160,721.049,417.053,216.140,816.031,616.081,013.765,513.139,513.311,013.334,312.412,111.492,110.697,111.723,810.906,29.885,98.543,18.217,78.026,98.556,58.657,68.553,47.922,48.351,38.136,47.963,86.623,25.383,55.406,25.141,83.921,43.716,23.244,63.263,43.018,52.792,42.538,92.692,42.471,62.417,02.418,62.304,02.106,5
  A. Nợ phải trả17.869,816.509,014.874,014.110,815.466,814.228,913.122,111.342,412.283,812.618,311.063,014.938,713.702,89.398,610.503,714.884,916.423,315.311,414.760,411.041,510.268,710.495,611.002,78.185,17.896,28.179,68.311,67.635,07.013,16.313,27.602,66.761,56.029,94.972,14.916,04.399,95.026,65.238,45.351,64.745,05.429,35.253,65.207,83.974,42.921,82.811,32.775,71.839,71.852,51.582,51.326,01.193,81.160,31.060,51.025,8889,81.036,81.235,3810,3685,0
    I. Nợ ngắn hạn17.469,116.162,214.680,713.864,415.329,614.105,913.000,311.305,012.245,712.580,711.024,414.898,813.663,09.339,910.424,414.207,215.685,614.561,913.967,910.717,110.050,610.259,310.717,17.748,57.464,67.879,87.971,07.179,86.769,46.087,77.388,26.622,05.876,44.853,44.763,34.187,84.624,74.801,54.852,74.134,34.784,44.572,54.703,43.529,72.876,62.758,02.729,91.793,01.852,41.582,31.325,91.193,71.160,21.060,41.024,1888,11.035,31.233,7808,7683,3
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn10.759,19.986,67.359,57.588,59.173,07.534,76.540,66.120,87.112,97.779,95.981,79.969,89.054,74.566,55.140,59.235,310.772,410.414,89.072,66.569,36.298,76.743,05.526,23.953,13.711,54.454,04.076,63.614,23.071,52.806,73.362,13.139,72.570,41.859,91.103,11.222,71.857,62.437,52.094,21.897,22.227,72.257,41.660,71.410,8828,91.037,8698,8247,0200,50,074,50,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn1.706,21.831,81.874,61.428,51.514,11.456,81.541,31.182,71.206,41.342,11.075,71.073,71.095,51.411,81.576,61.364,21.237,11.145,81.380,3959,31.051,01.043,61.578,4925,6935,91.022,31.363,21.185,11.167,81.064,81.525,71.155,31.021,1854,41.112,3888,9951,8593,9766,7705,0792,9832,91.104,6748,0840,8555,5754,7558,2511,2479,8394,8454,8385,1333,1332,2299,2431,9224,5211,1162,6
      4. Người mua trả tiền trước147,2118,9134,3113,6121,891,9123,3113,687,168,469,085,0106,7116,467,9106,299,7107,7131,072,053,960,257,0112,3110,7116,381,189,196,892,857,493,2105,1114,4120,3113,2121,9119,83,72,03,112,34,3137,0113,3170,878,466,4132,670,6115,251,348,352,357,575,187,630,635,326,2
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước360,1280,3400,3329,4327,1262,1426,4267,3277,3262,0250,1233,0219,2177,141,0209,4218,5184,4143,8170,2182,2162,7186,6158,3154,3107,3128,1141,0132,889,775,791,763,858,465,284,874,189,379,663,351,459,1107,467,650,436,064,673,970,987,876,776,570,262,756,649,544,776,769,857,2
      6. Phải trả người lao động1.455,31.122,01.783,81.833,51.521,91.147,71.497,11.353,01.237,11.005,21.301,61.268,1897,0770,31.246,31.129,6990,7754,11.166,9899,7668,5448,2878,0716,11,91,99,21,71,71,6116,01,31,80,94,60,90,70,64,50,60,50,45,10,40,30,39,30,30,03,10,30,40,20,0-3,90,1-4,339,90,20,5
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn572,2438,0413,2407,9429,3374,8308,5344,4363,9281,1226,0344,0248,2209,2229,7292,8275,9238,8202,4288,9284,9343,6263,9331,3798,0590,0576,8598,2503,6492,4573,9719,8754,3588,6753,4653,5554,5479,2441,0381,4320,4252,4326,0258,4212,6197,9315,7295,1241,9253,5251,9238,6193,5203,5262,6238,9187,7164,1270,4230,6
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,035,10,021,10,016,80,013,716,2
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1.953,81.867,31.881,71.704,21.767,61.640,41.745,71.463,21.545,21.452,11.354,11.478,31.594,71.649,91.550,61.524,31.424,51.419,11.380,51.156,31.256,31.207,71.214,41.232,61.238,21.329,81.302,51.269,41.290,71.265,11.187,41.094,91.086,21.067,2988,0874,1863,5862,5992,2883,1954,1971,51.228,5849,4771,2695,6697,8524,5518,0487,4345,6304,9269,3239,8165,0152,2146,6170,9150,3132,2
      11. Phải trả ngắn hạn khác265,2227,5272,5254,5237,41.224,7317,1244,6195,6166,2305,8232,6229,3172,9224,0220,2537,0120,5202,1519,9166,0156,6748,8218,0409,6148,6169,1168,5388,8154,3237,9188,7133,8143,5441,7293,3139,3138,3318,0137,1369,2121,4132,714,713,214,730,019,8127,3115,663,563,7116,465,9108,046,887,5446,049,748,9
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,70,70,70,70,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi250,0289,7560,8204,4237,4372,7500,3215,5220,3223,7460,4214,4217,8265,8347,8125,1129,7176,7288,381,389,393,7263,7100,4103,8108,8263,6111,7115,0119,6251,3136,7139,0165,2174,055,660,779,7152,064,765,065,1134,143,345,949,480,57,850,084,53,33,442,1103,225,326,336,880,88,39,1
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn400,7346,8193,3246,4137,1123,0121,837,438,137,638,640,039,858,779,2677,7737,8749,5792,5324,4218,1236,3285,6436,6431,5299,8340,6455,2243,6225,5214,4139,6153,5118,7152,7212,1401,9436,8499,0610,7644,9681,1504,4444,745,153,345,746,70,10,20,10,10,10,11,71,71,51,61,61,7
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác3,63,22,72,21,81,81,71,71,81,71,73,63,42,42,02,05,67,37,06,35,01,81,21,10,50,30,30,30,00,10,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,40,40,20,10,20,10,20,10,10,10,10,20,30,10,10,10,1
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn361,2308,8151,3210,9100,085,781,80,00,00,00,00,00,020,040,0637,5657,5691,7744,7213,1141,2184,2243,3324,1360,0249,5297,8352,6172,5172,3167,735,070,070,0105,0105,0328,9380,9449,1501,1569,4621,4444,6400,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả3,73,67,91,21,41,13,40,40,90,60,90,30,00,00,20,20,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,41,41,41,51,51,5
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn32,231,231,432,234,034,434,935,335,435,336,036,036,336,337,038,074,650,540,9105,171,850,341,1111,471,050,042,5102,371,153,246,7104,683,348,747,7107,173,055,949,8109,675,559,759,444,344,853,145,646,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu13.142,112.130,611.230,810.684,59.779,710.434,210.646,310.197,69.496,58.750,19.069,78.731,78.104,18.170,77.921,97.635,17.056,76.849,36.289,06.011,75.872,15.536,05.078,35.580,55.243,35.131,45.022,74.777,04.479,04.383,94.121,24.144,73.856,13.571,03.301,73.627,03.529,83.419,23.201,83.177,42.922,02.882,72.756,02.648,82.461,82.594,92.366,22.081,71.863,71.662,11.937,41.824,71.632,11.478,41.666,61.581,81.380,11.183,31.493,81.421,5
    I. Vốn chủ sở hữu13.142,112.130,611.230,810.684,59.779,710.434,210.646,310.197,69.496,58.750,19.069,78.731,78.104,18.170,77.921,97.635,17.056,76.849,36.289,06.011,75.872,15.536,05.078,35.580,55.243,35.131,45.022,74.777,04.479,04.383,94.121,24.144,73.856,13.571,03.301,73.627,03.529,83.419,23.201,83.177,42.922,02.882,72.756,02.648,82.461,82.594,92.366,22.081,71.863,71.662,11.937,41.824,71.632,11.478,41.666,61.581,81.380,11.183,31.493,81.421,5
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu7.387,67.387,67.387,67.387,67.387,64.925,14.925,14.925,14.925,14.925,14.925,13.283,43.283,43.283,43.283,43.283,43.283,43.283,43.283,73.283,73.283,72.736,52.736,52.736,52.736,52.487,72.487,72.487,72.487,72.261,62.261,62.261,62.261,61.507,81.507,81.507,81.507,81.370,81.370,81.246,21.246,21.246,21.246,21.246,21.246,21.246,21.246,21.246,2997,0997,0997,0997,0997,0997,0997,0997,0997,0997,0997,0831,1
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,020,520,520,520,520,520,520,520,520,520,520,520,420,420,420,420,420,47,77,77,77,77,77,77,77,77,77,77,77,77,77,77,77,77,77,77,77,77,37,37,37,37,37,47,47,47,6
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu55,455,455,455,455,455,455,455,455,455,455,455,455,455,455,455,455,455,455,455,455,455,455,455,455,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,2-0,2-0,1-0,1-1,6-1,5-1,4-1,3
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển580,6580,6515,00,00,02.122,12.122,11.709,71.709,71.709,71.709,71.424,51.424,51.424,51.421,21.110,41.110,4824,8824,8824,8824,8824,8824,8599,6599,6599,6599,6389,8389,8389,8389,8246,9246,9246,9246,9132,0132,0132,0132,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,034,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,034,634,634,634,60,034,634,634,634,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối4.749,13.758,02.937,62.920,22.035,42.969,63.189,93.164,12.466,81.735,02.063,43.663,93.051,23.091,12.825,52.862,72.313,32.358,31.821,71.567,41.446,41.523,81.082,21.832,31.514,11.658,91.566,51.542,51.202,11.315,71.039,01.275,2996,31.492,41.274,61.746,11.664,01.695,11.490,01.727,11.475,41.455,01.315,11.218,61.047,41.194,6954,2683,2727,3532,1795,7686,0463,1331,6496,5433,5262,585,6378,6494,4
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước2.871,92.871,9386,9386,9386,92.204,81.081,51.081,51.081,51.081,7281,41.853,21.853,32.511,81.206,71.206,71.207,21.821,2532,9533,0533,01.080,6714,9718,2800,31.317,6579,2570,7570,41.022,9479,5479,8485,91.239,81.060,81.215,21.215,31.485,71.023,31.086,61.060,01.300,5577,8——954,2——————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này1.877,2886,12.550,82.533,41.648,5764,82.108,42.082,61.385,3653,31.782,01.810,71.197,9579,41.618,71.655,91.106,1537,11.288,81.034,4913,4443,2367,31.114,1713,8341,3987,3971,8631,7292,8559,5795,5510,4252,6213,8530,9448,7209,5466,6640,6415,4154,5737,3——240,4——————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát369,4349,0335,1321,3301,3362,0353,8343,3339,5324,9316,1304,6289,7316,2316,0302,8273,8306,9283,3260,3241,7375,5359,3336,5317,6330,5314,2302,3344,7362,1376,2319,1309,3282,0265,1233,7218,7214,0201,7196,7193,0174,2187,3176,7160,9146,8158,5144,9132,0125,6137,3134,7165,0142,7166,0144,1114,994,8112,289,8
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN31.011,928.639,626.104,824.795,425.246,524.663,123.768,321.539,921.780,321.368,420.132,723.670,421.807,017.569,218.425,622.520,023.480,122.160,721.049,417.053,216.140,816.031,616.081,013.765,513.139,513.311,013.334,312.412,111.492,110.697,111.723,810.906,29.885,98.543,18.217,78.026,98.556,58.657,68.553,47.922,48.351,38.136,47.963,86.623,25.383,55.406,25.141,83.921,43.716,23.244,63.263,43.018,52.792,42.538,92.692,42.471,62.417,02.418,62.304,02.106,5
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0—————————————————————————————

Báo cáo khác của FOX

Dữ liệu khác của FOX

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Viễn thông FPT (mã FOX), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc FOX.