Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo ACV
Tổng Công ty Cảng hàng không Việt Nam - CTCP
Airports Corporation of Vietnam - JSC
42.900
▲ +100 (▲ +0,23%)

Kết quả kinh doanh ACV

Doanh thu và lợi nhuận ACV theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 5.328Q4/2023: 5.047Q1/2024: 5.644Q2/2024: 5.535Q3/2024: 5.655Q4/2024: 5.721Q1/2025: 6.350Q2/2025: 6.340Q3/2025: 6.476Q4/2025: 6.793Q1/2026: 6.840Q2/2026: 6.3206.840Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 2.764Q4/2023: 1.565Q1/2024: 2.921Q2/2024: 3.228Q3/2024: 2.339Q4/2024: 3.089Q1/2025: 3.120Q2/2025: 2.605Q3/2025: 3.210Q4/2025: 3.135Q1/2026: 3.346Q2/2026: 3.3123.346Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20266.3203.312
Q1/20266.8403.346
Q4/20256.7933.135
Q3/20256.4763.210
Q2/20256.3402.605
Q1/20256.3503.120
Q4/20245.7213.089
Q3/20245.6552.339
Q2/20245.5353.228
Q1/20245.6442.921
Q4/20235.0471.565
Q3/20235.3282.764

Doanh thu và lợi nhuận ACV theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 7.767Năm 2021: 4.752Năm 2022: 13.807Năm 2023: 19.998Năm 2024: 22.597Năm 2025: 25.89825.898Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 1.642Năm 2021: 790Năm 2022: 7.090Năm 2023: 8.470Năm 2024: 11.677Năm 2025: 12.46512.465Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202525.89812.465
Năm 202422.59711.677
Năm 202319.9988.470
Năm 202213.8077.090
Năm 20214.752790
Năm 20207.7671.642

Báo cáo tài chính gốc ACV theo kỳ

218 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021—
2020
2019
2018
2017——
2016—————

218 tệp báo cáo ACV trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính ACV

2 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố ACV.

Kết quả kinh doanh ACV theo năm

tỉ đồng

15 kỳ, Năm 2011 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh25.973,122.700,720.102,513.899,94.774,37.790,918.364,416.138,813.873,414.709,613.267,510.583,89.609,08.060,97.088,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu75,4104,1104,493,022,323,435,848,943,260,194,729,160,550,079,1
3. Doanh thu thuần (1)-(2)25.897,722.596,619.998,113.806,94.752,07.767,518.328,616.089,913.830,214.649,513.172,810.554,79.548,58.010,97.008,9
4. Giá vốn hàng bán10.281,98.723,58.136,77.308,45.537,46.378,18.994,98.317,78.182,38.823,89.656,07.545,67.452,06.391,94.829,1
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)15.615,713.873,111.861,46.498,6-785,41.389,49.333,67.772,25.647,95.825,73.516,73.009,12.096,51.619,02.179,8
6. Doanh thu hoạt động tài chính975,31.739,22.214,64.114,03.253,72.231,51.919,81.363,41.121,71.385,0959,72.480,62.767,51.764,71.072,6
7. Chi phí tài chính457,1104,7104,694,0204,1968,3103,8755,9606,21.036,0810,6504,8117,375,01.154,3
  -Trong đó: Chi phí lãi vay60,560,566,973,188,896,296,495,196,299,989,966,473,495,299,4
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh430,2336,3259,7178,933,3146,9382,9321,1256,952,520,51,95,39,74,0
9. Chi phí bán hàng402,9369,5337,5220,184,7146,2379,1306,2293,3700,0428,4417,8401,3327,9303,3
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1.327,41.043,13.427,01.704,81.231,8666,01.006,4878,2808,61.281,81.203,31.294,11.219,41.048,9677,6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)14.833,814.431,410.466,68.772,6981,01.987,310.146,97.516,55.318,34.245,52.054,63.274,93.131,21.941,61.121,2
12. Thu nhập khác587,645,428,917,59,813,39,886,027,52.613,3260,4136,446,862,825,7
13. Chi phí khác12,112,03,41,00,50,40,927,52,4189,437,7103,447,97,03,7
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)575,533,425,516,49,213,08,958,525,12.423,9222,833,0-1,155,822,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)15.409,314.464,810.492,18.789,0990,32.000,310.155,87.575,05.343,56.669,42.277,43.307,93.130,11.997,41.143,2
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3.284,62.663,02.287,81.842,0168,6313,31.934,61.446,11.052,01.476,9562,3844,0933,0637,2272,4
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-340,4125,2-265,4-143,032,145,57,0-19,0169,8-97,6-37,9-47,3-104,1-149,9-5,3
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2.944,12.788,22.022,41.699,0200,7358,71.941,61.427,11.221,81.379,3524,3796,7828,9487,3267,1
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)12.465,211.676,68.469,77.090,0789,61.641,58.214,26.147,94.121,75.290,11.753,12.511,22.301,21.510,1876,1
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát12,913,010,05,5-0,2-5,913,012,521,2184,740,91,64,12,91,9
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)12.452,411.663,68.459,77.084,5789,81.647,58.201,26.135,34.100,55.105,41.712,22.509,52.297,11.507,2874,2

Kết quả kinh doanh ACV theo quý

tỉ đồng

42 kỳ, Quý 1/2016 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh6.336,76.860,86.812,26.496,16.358,96.368,25.774,35.672,65.551,25.660,65.102,25.345,64.945,44.744,44.177,44.203,93.445,32.118,4964,5363,61.531,41.913,31.719,31.443,11.004,93.634,74.812,84.591,44.478,04.447,44.178,93.993,74.027,33.936,93.529,33.417,72.859,14.082,04.078,14.094,23.891,54.034,5
2. Các khoản giảm trừ doanh thu16,720,718,819,718,818,153,317,416,417,155,018,016,115,968,416,915,89,84,4-6,97,49,418,00,00,00,219,90,07,88,936,83,43,45,33,412,7-12,535,033,633,733,031,4
3. Doanh thu thuần (1)-(2)6.320,06.840,06.793,46.476,46.340,16.350,15.721,05.655,25.534,85.643,55.047,25.327,64.929,34.728,54.109,04.187,03.429,52.108,6960,1370,51.524,01.903,81.701,31.443,11.004,93.634,54.792,94.591,44.470,24.438,54.142,13.990,34.023,93.931,63.525,93.404,92.871,64.047,04.044,54.060,53.858,54.003,1
4. Giá vốn hàng bán2.331,22.494,73.274,42.477,52.421,42.001,52.609,32.013,12.075,22.043,72.350,71.996,71.972,71.789,82.176,41.806,81.839,51.453,81.022,71.374,21.497,31.550,01.486,01.402,41.454,72.011,72.455,42.179,42.181,22.140,92.465,41.951,12.021,01.922,62.124,22.003,01.597,02.432,53.171,12.537,12.213,12.096,9
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)3.988,74.345,33.519,03.998,93.918,84.348,63.111,83.642,13.459,63.599,92.696,53.330,92.956,62.938,71.932,52.380,21.590,0654,8-62,5-1.003,726,7353,9215,340,8-449,81.622,92.337,52.411,92.288,92.297,61.676,72.039,32.002,92.009,01.401,71.401,91.274,61.614,4873,31.523,41.645,41.906,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính291,2150,2718,6371,9262,1250,2910,2294,2827,5478,7648,5994,8442,2415,9633,3917,51.906,2662,8958,9464,0925,8901,7538,5579,1557,8544,9921,2573,5394,2429,0380,9512,0337,0326,3325,7376,1261,5255,72.318,9226,8219,2254,7
7. Chi phí tài chính-42,018,527,740,7738,5278,821,8809,226,418,843,920,0-446,4792,828,320,420,821,367,824,388,324,1243,6287,0385,341,625,929,2431,524,9347,326,4-445,4964,125,725,7-33,6683,124,1302,81.423,1898,3
  -Trong đó: Chi phí lãi vay13,413,714,415,315,914,814,516,814,314,916,915,616,717,617,416,917,520,321,422,522,323,024,624,924,023,323,024,824,623,424,322,924,224,223,924,116,631,123,627,226,523,4
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh143,2125,4173,286,973,898,4105,3134,562,960,831,9112,778,551,761,742,871,919,6-0,6-7,213,944,454,336,827,144,267,883,0142,492,681,775,897,284,568,171,429,579,820,913,910,41,3
9. Chi phí bán hàng75,6105,193,090,5106,7104,5105,888,689,290,486,779,286,887,081,657,054,626,33,528,425,927,223,128,523,171,692,290,293,294,681,079,371,474,469,962,858,4103,9178,8142,3168,9172,5
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp313,6362,1449,8362,2203,3456,6191,8295,9242,7407,41.323,3929,5603,9498,5950,0277,9313,7202,1418,4285,8428,8183,1127,6185,4142,8173,6260,4211,9217,2228,8280,6211,5193,7188,4228,3221,4153,0221,3330,4355,8283,2301,1
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)4.076,04.135,13.840,43.964,33.206,13.857,23.807,82.877,13.991,73.622,81.923,03.409,73.232,92.028,01.567,62.985,33.179,01.087,5406,0-885,6423,41.065,5413,7155,7-416,01.925,22.948,02.737,12.083,62.471,01.430,52.309,92.617,41.192,81.471,71.539,51.387,7941,62.679,8963,1-0,1790,3
12. Thu nhập khác21,014,230,013,37,88,419,42,018,25,818,24,53,42,710,80,71,61,62,52,53,01,81,70,65,51,675,31,04,72,478,93,70,90,146,85,59,91,54,94,03,92.598,3
13. Chi phí khác0,13,69,82,10,10,10,11,010,80,10,20,12,40,10,20,10,10,60,40,00,00,00,10,20,00,14,71,60,50,03,51,9-0,01,01,50,5-1,21,646,32,01,1138,6
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)21,010,720,211,27,78,319,21,17,45,718,04,51,02,510,60,61,51,02,12,52,91,71,50,45,51,570,7-0,64,22,475,41,81,0-0,945,45,011,1-0,1-41,41,92,82.459,6
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)4.096,94.145,73.860,63.975,53.213,83.865,53.827,12.878,13.999,13.628,51.941,03.414,23.233,92.030,51.578,22.985,93.180,51.088,5408,1-883,1426,41.067,2415,3156,2-410,51.926,73.018,72.736,52.087,72.473,31.505,92.311,72.618,41.191,91.517,11.544,51.398,8941,52.638,4965,12,63.249,9
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành784,6799,6725,8765,1608,7745,1737,0538,5771,0708,0376,2647,0626,5394,6423,4588,2612,7213,6144,00,0101,1205,471,417,6-88,1376,5582,8529,7384,5476,4254,0447,4505,6217,2306,6294,6272,5167,4748,4160,822,1845,9
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,01,30,40,00,00,13,20,00,0-132,10,00,00,0-69,1-26,7-12,60,0-2,20,00,00,01,00,1-0,8-0,2-10,7-0,2-1,2-0,2-31,50,0186,71,9-159,30,0-3,1-168,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)784,6799,6725,8765,1608,7745,1738,3538,9771,0708,0376,3650,2626,5394,6291,3588,2612,7213,674,8-26,788,5205,469,217,6-88,1376,5583,7529,8383,6476,2243,3447,2504,5217,0275,1294,6459,2169,3589,1160,819,0677,9
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3.312,43.346,23.134,83.210,42.605,13.120,43.088,72.339,23.228,12.920,61.564,72.764,02.607,41.635,91.286,92.397,72.567,8874,9333,3-856,4337,9861,8346,1138,6-322,41.550,22.434,92.206,71.704,11.997,21.262,61.864,52.113,9974,91.241,91.249,8939,6772,22.049,4804,3-16,42.572,1
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát3,74,04,23,02,53,23,73,03,13,13,91,32,52,33,40,90,90,3329,6-1,0-0,8-2,0348,9-2,4-2,21,53,43,33,13,34,13,02,62,81,62,31,316,054,047,845,339,2
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3.308,73.342,23.130,63.207,42.602,63.117,33.085,02.336,23.225,02.917,41.560,82.762,62.604,91.633,61.283,52.396,82.566,9874,73,6-855,4338,7863,8-2,8141,0-320,21.548,72.431,62.203,41.701,01.993,91.258,41.861,52.111,3972,11.240,31.247,5938,4756,21.995,4756,5-61,72.532,9

Báo cáo khác của ACV

Dữ liệu khác của ACV

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của Tổng Công ty Cảng hàng không Việt Nam - CTCP (mã ACV): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 25.898 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 12.465 tỉ đồng, tăng 6,8% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 6.320 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 3.312 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.