Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo CKV
CTCP COKYVINA
COKYVINA JSC
12.600
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh CKV

Doanh thu và lợi nhuận CKV theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 230Q1/2024: 168Q2/2024: 198Q3/2024: 241Q4/2024: 300Q1/2025: 102Q2/2025: 71Q3/2025: 28Q4/2025: 58Q1/2026: 44Q2/2026: 70Q3/2026: 78300Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 0Q1/2024: 0Q2/2024: 1Q3/2024: 0Q4/2024: 1Q1/2025: 0Q2/2025: 1Q3/2025: 1Q4/2025: 1Q1/2026: 1Q2/2026: 1Q3/2026: 11Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/2026781
Q2/2026701
Q1/2026441
Q4/2025581
Q3/2025281
Q2/2025711
Q1/20251020
Q4/20243001
Q3/20242410
Q2/20241981
Q1/20241680
Q4/20232300

Doanh thu và lợi nhuận CKV theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 434Năm 2021: 482Năm 2022: 555Năm 2023: 810Năm 2024: 908Năm 2025: 259908Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 0Năm 2021: 2Năm 2022: 2Năm 2023: 2Năm 2024: 3Năm 2025: 33Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20252593
Năm 20249083
Năm 20238102
Năm 20225552
Năm 20214822
Năm 20204340

Báo cáo tài chính gốc CKV theo kỳ

155 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026——
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016———

155 tệp báo cáo CKV trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính CKV

4 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố CKV.

Kết quả kinh doanh CKV theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh259,4908,2810,3555,3482,1433,7392,2268,1177,4208,6199,6212,5135,459,739,869,798,4135,8271,6
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,03,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)259,4908,2810,3555,3482,1433,7392,2268,1177,4205,7199,6212,5135,459,739,869,798,4135,8271,6
4. Giá vốn hàng bán213,7862,2772,7523,4455,7403,5357,2232,9144,0160,1161,2186,7117,752,128,355,883,4120,0245,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)45,746,037,731,926,430,135,035,233,545,638,425,717,67,611,514,015,115,826,4
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,10,81,41,31,72,22,02,22,73,63,84,98,912,918,514,812,312,816,7
7. Chi phí tài chính0,50,30,30,20,80,11,42,12,43,67,90,42,6-1,12,50,50,50,01,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,50,20,00,00,00,20,61,32,23,92,70,50,00,10,00,10,50,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng34,636,534,527,221,223,723,324,325,432,725,620,217,316,916,018,216,621,024,8
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp8,06,24,43,33,88,15,94,85,88,28,85,84,95,05,45,54,02,06,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)3,73,7-0,12,52,30,56,46,22,54,6-0,04,21,7-0,36,04,56,35,611,3
12. Thu nhập khác0,20,73,20,40,00,50,80,22,50,65,40,32,812,40,21,40,80,2-0,2
13. Chi phí khác0,10,80,10,20,00,50,60,60,00,20,10,10,14,30,00,11,80,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,1-0,13,10,3-0,0-0,00,1-0,32,50,45,30,32,78,10,21,3-1,00,2-0,2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)3,73,63,02,72,30,56,55,85,05,15,34,54,47,86,25,85,35,911,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,70,90,80,60,20,11,51,00,80,80,90,90,91,31,11,00,70,81,9
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-0,0-0,1-0,30,00,0-0,0-0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,70,90,60,60,30,11,21,00,80,80,90,90,91,31,11,00,70,81,9
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3,12,82,52,22,00,55,34,84,24,34,43,63,56,55,14,84,65,19,3
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3,12,82,52,22,00,55,34,84,24,34,43,63,56,55,14,84,65,19,3

Kết quả kinh doanh CKV theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh77,870,544,257,728,171,1102,4300,3241,3198,5168,2230,0189,5217,1173,8212,6121,8126,294,7151,5113,7126,690,3137,8101,1102,792,0150,495,266,981,6107,562,356,541,770,747,130,329,473,854,447,133,377,934,533,054,3109,242,624,835,945,638,836,314,610,337,16,65,713,010,6
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)77,870,544,257,728,171,1102,4300,3241,3198,5168,2230,0189,5217,1173,8212,6121,8126,294,7151,5113,7126,690,3137,8101,1102,792,0150,495,266,981,6107,562,356,541,770,747,130,329,470,954,447,133,377,934,533,054,3109,242,624,835,945,638,836,314,610,337,16,65,713,010,6
4. Giá vốn hàng bán57,554,030,144,917,260,491,2282,0228,8190,3161,1218,2181,1207,6165,7200,0114,9119,089,4144,4107,1120,184,1129,093,896,384,4139,886,160,671,995,954,846,535,862,533,823,823,957,340,038,325,159,629,126,745,795,237,921,632,039,233,634,410,68,736,13,63,79,17,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)20,316,514,112,810,910,711,318,312,58,17,111,78,49,58,112,66,97,25,37,16,66,56,28,87,36,47,610,69,16,39,711,67,610,05,98,213,26,55,513,614,38,98,218,25,46,38,614,04,73,23,96,45,31,94,01,61,12,92,03,93,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,30,30,30,20,20,70,10,20,10,20,30,50,30,30,30,50,20,40,20,20,11,20,20,60,11,30,30,30,31,30,10,10,21,60,20,40,41,80,21,51,40,50,11,40,20,81,41,21,41,30,92,42,41,92,12,43,23,22,75,82,9
7. Chi phí tài chính0,10,10,00,00,00,20,20,10,10,00,00,00,00,30,00,00,00,20,00,30,40,10,0-0,30,10,20,10,50,60,30,00,10,31,30,50,50,70,60,70,51,81,10,31,00,65,71,00,70,0-0,30,0-0,10,02,10,0-0,80,4-0,70,00,90,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,10,10,00,00,00,40,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,20,00,20,00,10,20,40,50,50,50,60,70,81,81,00,31,00,60,50,10,50,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng15,711,910,39,88,48,38,413,410,07,16,110,66,89,97,212,15,55,04,56,15,05,34,86,65,55,46,27,15,54,17,46,95,27,94,17,58,65,24,19,69,86,65,812,13,64,15,610,53,33,92,97,43,63,53,16,02,14,63,54,33,5
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,63,32,82,01,91,82,23,21,90,50,71,50,81,50,60,90,90,90,61,40,51,00,85,31,11,00,81,61,51,71,02,31,30,80,60,52,81,80,63,02,32,11,24,60,90,62,62,21,9-0,11,41,42,6-0,11,50,91,02,00,92,21,2
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,21,61,31,20,81,10,61,80,70,70,50,21,2-1,90,50,00,71,40,3-0,60,81,30,8-2,20,81,10,81,71,81,51,32,41,01,71,00,11,50,70,42,01,9-0,31,01,90,5-3,40,81,70,81,10,50,11,5-1,71,6-2,10,80,10,22,21,2
12. Thu nhập khác0,00,00,00,10,00,00,00,30,00,40,00,10,03,60,00,40,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,10,80,00,00,00,20,00,00,00,81,50,00,10,00,00,60,00,20,04,11,10,10,00,20,00,90,11,70,211,50,00,00,00,00,2
13. Chi phí khác0,00,20,00,00,00,00,00,60,10,20,0-0,00,60,00,00,10,00,10,00,00,00,00,00,30,10,00,00,60,00,00,00,10,10,30,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,0-0,00,10,00,00,00,10,04,20,00,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,0-0,2-0,00,0-0,00,00,0-0,3-0,10,3-0,00,1-0,63,6-0,00,3-0,0-0,1-0,0-0,0-0,0-0,00,0-0,0-0,10,00,10,10,0-0,00,00,2-0,1-0,3-0,00,81,50,00,1-0,0-0,00,4-0,00,20,04,11,10,10,00,2-0,00,90,11,60,27,20,00,00,00,00,2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,21,41,31,30,81,10,61,50,61,00,50,20,61,70,50,40,71,40,3-0,60,81,30,8-2,20,71,10,91,91,81,51,42,60,91,41,00,93,00,70,52,01,90,11,02,00,50,71,91,80,91,30,51,01,6-0,11,85,10,80,20,22,31,4
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,20,30,30,30,20,10,10,50,10,20,10,30,10,30,10,10,10,40,0-0,20,20,10,2-0,30,20,00,20,70,40,10,30,50,20,30,20,20,6-0,10,10,40,10,10,2-0,10,60,20,20,4-0,00,40,10,50,1-0,00,31,20,00,00,10,50,4
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,0-0,00,00,00,0-0,10,00,00,0-0,30,00,00,00,00,0-0,10,10,00,00,00,00,00,00,00,0-0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,20,30,30,30,20,10,10,40,10,20,10,00,10,30,10,10,10,30,1-0,10,20,10,2-0,30,20,00,20,40,40,10,30,50,20,30,20,20,6-0,10,10,40,10,10,2-0,10,60,20,20,4-0,00,40,10,50,1-0,00,31,20,00,00,10,50,4
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,01,11,01,00,61,00,51,10,50,80,40,20,51,30,40,30,51,10,3-0,50,61,20,6-2,00,51,10,71,41,41,41,12,10,71,10,80,72,40,80,41,61,8-0,00,82,1-0,00,51,71,40,90,90,40,51,5-0,01,53,90,80,10,21,81,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)—1,11,01,00,61,00,51,10,50,80,40,20,51,30,40,30,51,10,3-0,50,61,20,6-1,90,51,10,71,41,41,41,12,10,71,10,80,72,40,80,41,61,8-0,00,82,1-0,00,51,71,40,90,90,40,51,5-0,01,53,90,80,10,21,81,0

Báo cáo khác của CKV

Dữ liệu khác của CKV

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP COKYVINA (mã CKV): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 259 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 3 tỉ đồng, tăng 10,4% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 78 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 1 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.