Số liệu tới phiên21-10-2026
Trong phiên 13:43:15
Logo CKV
CTCP COKYVINA
COKYVINA JSC
12.600
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 13:43:15

Cân đối kế toán CKV

Cân đối kế toán CKV theo năm

tỉ đồng

18 kỳ, Năm 2008 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn114,9150,0102,7102,3114,497,8118,4137,2142,0109,3161,8209,3154,8137,1137,6181,1211,3—
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền38,030,437,022,761,139,830,629,434,129,258,592,481,7109,9107,8116,5112,6—
      1. Tiền29,029,431,521,746,027,825,614,816,124,228,559,632,829,925,845,933,1—
      2. Các khoản tương đương tiền9,01,05,51,015,012,05,014,617,95,030,032,848,979,982,070,579,5—
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,00,013,210,10,00,00,05,04,012,111,60,06,64,00,021,241,3—
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,64,00,021,241,3—
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,013,210,10,00,00,05,04,012,111,60,00,00,00,00,00,0—
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn68,080,644,464,948,853,481,560,759,950,471,1107,354,915,327,040,342,867,0
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng48,563,832,945,638,634,962,453,946,641,561,095,238,611,419,430,244,254,4
      2. Trả trước cho người bán5,05,34,34,74,44,84,04,710,56,07,314,017,36,310,312,60,716,2
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác22,019,115,022,613,921,319,26,36,85,66,10,50,20,30,61,71,90,2
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-7,4-7,5-7,7-7,9-8,1-7,5-4,1-4,0-4,0-2,7-3,3-2,4-1,2-2,8-3,3-4,1-3,9-3,9
    IV. Tổng hàng tồn kho7,238,17,43,63,83,96,242,043,814,019,96,29,26,01,82,513,5—
      1. Hàng tồn kho7,338,27,53,73,84,06,442,144,214,220,37,29,96,82,56,117,0—
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,2-0,2-0,2-0,4-0,2-0,4-0,9-0,7-0,8-0,8-3,7-3,5—
    V. Tài sản ngắn hạn khác1,70,90,71,10,70,60,10,10,23,60,83,42,31,81,00,71,1—
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,50,90,61,00,50,40,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,0—
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,20,00,00,00,00,00,00,00,13,50,60,21,41,10,50,50,1—
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,20,30,00,00,00,00,10,00,00,10,00,10,0—
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,20,90,60,50,21,0—
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn48,048,949,352,156,060,770,070,478,789,145,452,052,654,251,852,354,2—
    I. Các khoản phải thu dài hạn2,02,02,02,02,02,06,02,02,02,00,00,00,00,00,00,00,0—
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      5. Phải thu dài hạn khác2,02,02,02,02,02,06,02,02,02,00,00,00,00,00,00,00,0—
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    II. Tài sản cố định28,029,727,129,934,643,746,152,058,769,017,819,219,018,217,215,521,935,5
      1. Tài sản cố định hữu hình19,821,518,821,726,435,537,943,850,560,89,611,010,810,09,915,521,931,8
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,7
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,7
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0
      3. Tài sản cố định vô hình8,28,28,28,28,28,28,28,28,28,28,28,28,28,27,30,00,03,7
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,7
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,7
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,60,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,00,00,00,00,00,00,00,00,60,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn14,014,014,014,314,314,616,515,115,815,927,632,733,536,034,636,832,1—
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,01,01,01,01,0—
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn24,224,224,224,224,224,224,224,224,224,236,236,236,236,236,236,231,1—
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-10,2-10,2-10,2-9,9-9,9-9,6-9,7-9,1-8,4-8,2-8,6-3,5-3,8-1,2-2,6-0,50,0—
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,02,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác4,03,26,25,95,10,41,51,31,72,20,00,00,10,00,00,00,3—
      1. Chi phí trả trước dài hạn3,22,55,65,54,80,01,11,31,72,20,00,00,10,00,00,00,3—
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,80,70,60,30,40,40,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
TỔNG CỘNG TÀI SẢN162,9199,0152,0154,4170,4158,5188,5207,6220,7198,4207,2261,3207,4191,3189,4233,4265,5320,0
  A. Nợ phải trả85,5121,872,873,088,874,5100,5120,5134,3112,9122,3177,6124,8113,0111,2157,1190,3232,9
    I. Nợ ngắn hạn79,6113,072,873,088,873,999,8119,8125,689,7119,6176,1123,1110,9108,9154,6187,5232,9
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn0,03,51,40,74,50,010,38,316,414,624,541,30,00,00,00,02,70,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn29,043,914,621,231,030,848,049,044,844,764,090,967,659,453,694,3119,1145,4
      4. Người mua trả tiền trước4,67,02,00,81,00,81,216,115,42,82,38,620,81,81,71,61,76,5
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước5,410,211,813,67,77,86,95,21,31,40,90,80,41,20,90,50,80,6
      6. Phải trả người lao động4,14,45,63,12,01,92,03,04,76,27,67,03,94,23,23,41,42,7
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn4,54,95,53,31,92,17,217,015,10,00,28,912,425,231,034,336,038,1
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,96,44,30,30,10,10,30,10,20,20,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác29,430,927,229,540,130,023,620,925,718,219,118,317,718,918,220,124,637,3
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn1,21,40,00,00,00,00,00,11,71,20,20,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,50,50,30,30,50,40,20,20,30,30,80,30,20,10,30,41,22,2
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn5,88,80,00,00,00,70,70,78,823,22,71,51,72,12,32,42,70,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,00,00,00,00,00,02,60,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn3,08,80,00,00,00,00,00,08,019,40,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,10,20,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn1,20,00,00,00,00,50,50,50,72,41,20,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn1,70,00,00,00,00,20,20,00,01,41,51,51,71,92,12,30,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu77,477,179,281,581,683,988,087,286,485,484,983,782,678,378,276,375,312,6
    I. Vốn chủ sở hữu77,477,179,281,581,683,988,087,286,485,484,983,782,678,378,276,375,312,6
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu40,540,540,540,540,540,540,540,540,540,540,540,540,540,540,540,540,50,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần20,420,420,420,420,420,420,420,420,420,220,220,220,220,220,220,220,20,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu3,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,20,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,60,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển8,68,68,68,68,68,68,68,68,68,68,65,95,25,28,17,97,56,4
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,42,32,01,71,51,31,1
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối5,55,27,29,59,612,016,115,214,514,313,712,912,68,67,27,47,05,1
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước2,42,44,87,47,611,610,810,410,310,09,3———————
      - LNST chưa phân phối kỳ này3,12,82,52,22,00,55,34,84,24,34,4———————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN162,9199,0152,0154,4170,4158,5188,5207,6220,7198,4207,2261,3207,4191,3189,4233,4265,5245,5

Cân đối kế toán CKV theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn136,1121,5114,999,9139,5132,7150,5103,1104,9109,5103,397,691,993,9102,383,975,595,2114,489,586,685,197,884,599,7101,8121,8108,1111,0109,7141,7116,7131,1154,1127,0102,992,395,5109,3118,3122,8127,3167,8152,1153,0162,2209,4149,0140,5138,1154,3145,9155,7149,8137,1135,8131,1142,9137,3135,4
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền51,842,338,044,660,636,930,428,528,732,237,039,340,240,622,720,416,532,658,535,933,729,039,826,624,529,530,635,132,222,825,426,339,553,334,135,733,936,329,232,931,336,958,569,479,986,092,477,587,579,388,3106,1108,8104,2108,2111,0100,3114,8106,5106,2
      1. Tiền38,233,329,039,659,635,929,427,527,231,231,533,934,839,621,719,415,525,146,023,926,221,527,820,219,024,525,623,130,214,223,417,221,135,816,120,923,826,224,215,014,326,428,537,553,257,659,651,354,023,632,834,729,434,428,339,526,0114,828,599,0
      2. Các khoản tương đương tiền13,69,09,05,01,01,01,01,01,51,05,55,55,41,01,01,01,07,512,512,07,57,512,06,45,55,05,012,02,08,62,09,118,317,517,914,810,210,15,017,917,010,530,031,826,728,432,826,233,555,755,571,479,469,979,971,474,30,078,07,2
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,00,00,00,80,60,60,08,20,00,013,213,28,22,210,110,110,010,00,00,00,00,00,00,04,01,02,00,00,05,29,04,04,04,04,04,04,04,012,112,111,611,611,611,24,00,00,03,13,13,10,00,00,00,04,04,07,01,51,32,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,13,13,10,00,00,00,04,04,07,01,51,32,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,80,60,60,08,20,00,013,213,28,22,210,110,110,010,00,00,00,00,00,00,04,01,00,00,00,05,29,04,04,04,04,04,04,04,012,112,111,611,611,611,24,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn76,571,668,047,570,484,080,859,366,669,344,440,138,846,064,948,041,247,251,449,247,951,653,553,563,665,682,966,756,664,665,328,828,946,159,950,339,243,850,450,152,454,177,051,060,760,1107,352,245,751,454,536,739,439,117,017,921,224,126,723,8
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng51,142,048,529,154,662,563,936,832,028,932,923,125,925,545,625,527,024,138,631,425,625,034,927,742,743,762,444,635,046,853,520,518,537,446,623,120,627,941,537,038,238,962,940,647,053,895,231,626,435,838,627,525,514,613,310,713,316,819,414,6
      2. Trả trước cho người bán4,98,65,05,45,95,25,34,414,712,74,34,34,76,14,75,04,06,34,44,64,57,14,84,64,14,14,04,04,64,87,94,66,66,710,523,114,512,06,09,39,310,111,16,59,88,514,022,220,916,617,39,314,627,26,311,111,310,410,313,3
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,07,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác27,828,422,020,517,323,719,225,727,535,315,020,416,122,322,625,518,225,016,520,725,327,021,325,320,821,820,222,021,09,37,97,77,86,16,88,06,86,65,67,07,98,56,37,17,20,30,50,30,40,20,20,90,30,00,30,10,60,30,30,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-7,3-7,4-7,4-7,5-7,5-7,5-7,5-7,6-7,6-7,6-7,7-7,7-7,9-7,9-7,9-8,0-8,0-8,1-8,1-7,5-7,5-7,5-7,5-4,0-4,0-4,1-4,0-4,0-4,0-4,0-4,0-4,0-4,0-4,0-4,0-4,0-2,7-2,7-2,7-3,1-3,1-3,3-3,3-3,3-3,3-2,4-2,4-1,9-1,9-1,2-1,7-1,1-1,1-2,8-3,0-4,0-4,0-3,3-3,3-4,1
    IV. Tổng hàng tồn kho6,35,77,24,35,29,338,05,67,96,87,43,64,03,73,63,66,83,83,73,73,83,83,93,97,55,36,26,220,916,142,056,657,049,828,813,013,28,814,018,722,420,519,919,58,39,06,211,51,82,49,22,05,94,66,01,41,51,41,82,2
      1. Hàng tồn kho6,45,87,34,45,39,438,15,78,06,97,53,74,13,83,73,76,83,83,83,83,93,94,04,07,65,46,46,421,116,342,156,857,250,129,113,313,49,014,218,922,720,920,420,49,29,97,212,42,83,09,92,36,25,16,82,12,12,12,52,7
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,4-0,4-0,3-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,4-0,5-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,7-0,7-0,3-0,3-0,5-0,8-0,7-0,7-0,8-0,8-0,6
    V. Tài sản ngắn hạn khác1,51,91,72,62,61,91,41,51,61,21,31,40,71,41,11,80,91,60,70,61,20,70,60,60,10,50,10,21,40,90,11,01,61,00,20,02,02,73,64,55,04,20,81,00,17,13,44,62,32,02,31,11,61,91,91,51,21,11,01,2
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,51,91,52,61,91,41,31,31,31,11,21,30,71,31,01,10,91,00,50,61,10,50,40,50,10,50,10,20,10,20,10,30,30,40,10,00,00,10,10,00,10,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,20,10,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,00,10,20,00,00,10,00,10,20,10,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,20,80,00,81,40,60,10,01,92,53,54,44,84,10,61,00,10,30,21,40,30,41,40,40,90,81,10,50,50,50,50,6
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,70,40,00,00,00,00,00,10,00,00,00,80,10,50,20,00,10,20,30,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,10,10,00,20,00,00,00,00,30,20,10,00,00,10,00,10,20,00,00,00,1
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,83,23,01,81,50,90,70,51,10,60,60,50,50,50,5
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn46,046,248,049,848,548,548,649,251,249,448,844,845,950,652,153,554,656,356,058,661,960,760,765,270,170,568,064,567,568,570,471,674,077,378,782,684,787,089,1101,1103,692,445,345,846,251,952,051,151,251,153,251,551,754,154,249,950,150,452,054,7
    I. Các khoản phải thu dài hạn2,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,06,06,06,02,02,32,02,02,02,02,02,02,02,02,02,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,1
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác2,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,06,06,06,02,02,32,02,02,02,02,02,02,02,02,02,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,1
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định25,526,728,029,528,229,629,730,232,027,627,124,225,128,729,931,232,534,034,637,540,442,143,746,546,847,146,146,248,649,752,053,355,558,058,762,964,766,869,071,273,563,717,818,318,719,119,218,318,318,719,017,517,818,118,214,614,815,817,219,0
      1. Tài sản cố định hữu hình17,318,519,821,320,021,421,522,023,819,418,916,016,920,521,723,024,325,826,429,332,233,935,538,338,638,937,938,040,441,543,845,147,349,850,554,756,558,660,863,065,355,59,610,110,510,911,010,110,110,510,89,39,69,910,07,47,58,59,911,7
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình8,28,28,28,28,28,28,28,28,28,28,28,28,28,28,28,28,28,28,28,28,28,28,28,28,28,28,28,28,28,28,28,28,28,28,28,28,28,28,28,28,28,28,28,28,28,28,28,28,28,28,28,28,28,28,27,37,37,37,37,3
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn14,114,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,314,314,314,314,314,314,314,614,614,616,416,416,514,514,815,115,115,115,115,115,815,815,816,015,915,927,627,627,627,527,527,532,732,732,832,832,434,134,034,036,036,035,335,334,634,635,6
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,024,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn24,224,224,224,224,224,224,224,224,224,224,224,224,224,224,224,224,224,2-9,924,224,224,224,224,224,224,224,224,224,224,224,224,224,224,224,224,224,224,224,236,236,236,236,236,236,236,236,236,236,236,236,236,236,236,236,236,236,236,236,236,2
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,0-10,2-10,2-10,2-10,2-10,2-10,2-10,2-10,2-10,2-10,2-10,2-10,2-9,9-9,9-9,9-9,9-9,90,0-9,9-9,6-9,6-9,6-9,8-9,8-9,7-9,7-9,4-9,1-9,1-9,1-9,1-9,1-8,4-8,4-8,4-8,2-8,2-8,2-8,6-8,6-8,6-8,7-8,7-8,7-3,5-3,5-3,4-3,4-3,8-3,2-3,3-3,3-1,2-1,2-2,0-2,0-2,6-2,6-1,7
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn-10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,02,02,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác4,43,54,04,34,33,02,83,03,25,85,74,64,85,65,96,15,86,05,14,94,92,00,40,30,90,91,41,51,61,81,31,31,41,51,71,92,12,32,22,32,51,10,00,00,00,00,00,00,10,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn3,72,73,23,63,52,22,12,32,65,25,14,34,55,35,55,75,55,64,84,54,51,70,00,00,60,51,11,51,61,81,31,31,41,51,71,92,12,32,22,32,51,10,00,00,00,00,00,00,10,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,80,80,80,70,70,70,70,60,60,60,60,30,30,30,30,40,40,40,40,40,40,40,40,30,30,30,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN182,1167,7162,9149,7187,9181,3199,1152,2156,1158,9152,1142,4137,8144,5154,4137,4130,1151,5170,4148,1148,5145,8158,5149,7169,9172,4189,8172,6178,5178,2212,2188,3205,1231,4205,7185,5177,0182,5198,4219,4226,4219,8213,1197,9199,2214,0261,3200,0191,7189,2207,5197,4207,4204,0191,3185,7181,2193,2189,2190,1
  A. Nợ phải trả105,689,285,573,3112,1103,7122,076,280,579,372,963,559,362,673,056,349,469,688,966,167,161,374,663,984,683,6101,886,193,490,0125,0103,3120,8144,3119,3100,494,396,6112,9135,6144,4134,1128,3115,1116,4128,6177,6117,8110,4106,2125,1120,9132,4124,2114,5112,9109,2116,5111,2115,4
    I. Nợ ngắn hạn100,482,879,768,1107,4100,1113,272,678,379,372,963,559,362,673,056,349,469,688,966,167,160,673,963,283,982,9100,784,892,189,3123,7102,0120,1137,5110,585,074,073,489,794,0102,2131,5125,7113,8111,5127,1176,1116,1108,8104,5123,4119,0130,5122,1112,4110,6107,0114,1108,9113,1
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn0,00,00,00,010,714,13,50,03,86,41,40,50,00,00,70,00,90,04,51,60,00,00,00,00,31,310,37,214,41,011,64,516,014,616,43,64,74,414,69,111,738,624,533,029,220,341,37,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn41,327,129,013,852,233,743,817,618,212,014,614,116,412,721,214,514,323,531,126,425,727,130,828,541,441,648,039,540,656,249,037,737,049,844,832,031,838,644,752,960,661,469,855,057,872,390,960,059,060,167,665,775,864,561,156,954,361,853,657,0
      4. Người mua trả tiền trước5,46,34,63,35,67,37,04,010,62,42,01,92,44,20,83,63,03,31,01,11,01,40,81,81,01,01,21,01,91,916,017,518,020,115,419,910,27,52,85,14,94,62,31,50,22,28,617,918,211,320,82,96,08,51,83,91,31,31,81,9
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước6,85,55,35,51,72,610,27,85,07,511,89,99,310,013,66,35,44,07,76,14,04,67,84,45,75,56,94,83,31,95,21,72,31,81,31,00,10,31,40,70,10,10,70,70,50,30,80,10,10,00,50,40,10,51,20,00,00,10,70,1
      6. Phải trả người lao động6,25,14,13,93,83,74,51,11,12,75,76,35,22,93,10,90,21,12,01,41,30,61,91,31,20,82,01,82,02,42,91,80,71,34,75,32,32,86,26,34,73,67,94,74,94,87,13,83,23,04,36,43,42,34,02,72,31,83,42,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn6,85,74,55,34,45,35,05,94,73,95,53,23,73,43,31,51,62,21,94,03,22,42,13,24,88,07,56,34,44,017,017,017,815,30,00,30,00,00,00,21,00,60,50,20,18,88,99,510,312,212,224,625,125,125,428,930,430,731,033,9
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,01,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,51,00,90,82,04,46,40,71,63,54,30,60,10,30,30,30,20,10,10,10,10,20,10,40,40,30,10,20,30,40,10,10,20,10,20,10,20,10,20,10,00,10,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác31,030,429,533,325,127,331,034,432,240,927,226,521,628,929,528,723,435,340,124,931,124,030,023,128,624,224,522,524,521,421,620,226,232,925,721,323,118,118,217,817,921,519,417,917,918,218,317,517,517,717,718,519,321,118,917,818,018,418,117,8
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn1,61,31,21,51,21,41,40,60,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,10,10,10,11,01,31,51,70,80,81,21,20,80,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,70,30,50,60,70,30,50,50,60,20,30,40,50,20,30,40,50,20,50,50,50,30,40,50,60,10,20,20,4-0,00,20,30,50,10,30,50,70,30,31,01,10,60,60,70,80,20,30,30,50,20,20,40,80,10,10,40,60,10,00,4
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn5,36,45,85,24,73,68,83,62,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,70,70,70,71,01,21,30,71,31,30,76,88,815,520,323,223,241,642,22,62,61,44,91,51,51,71,61,81,71,91,82,22,12,32,22,32,32,3
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,50,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn3,24,03,02,32,13,68,83,62,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,08,013,017,919,419,436,939,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,20,20,20,1
      10. Dự phòng phải trả dài hạn1,21,21,20,80,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,60,70,72,42,42,42,43,31,21,21,10,03,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,91,31,72,12,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,20,20,40,50,30,00,60,60,00,00,00,00,01,41,41,41,41,41,51,41,41,51,51,71,61,81,71,91,82,01,92,12,02,22,12,2
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu76,478,477,476,475,877,677,176,075,579,679,278,978,581,981,481,280,681,881,682,081,484,583,985,885,388,788,186,685,188,387,285,184,387,286,485,182,785,985,483,882,085,784,982,782,885,483,782,281,483,082,476,575,079,776,872,872,176,878,174,8
    I. Vốn chủ sở hữu76,478,477,476,475,877,677,176,075,579,679,278,978,581,981,481,280,681,881,682,081,484,583,985,885,388,788,186,685,188,387,285,184,387,286,485,182,785,985,483,882,085,784,982,782,885,483,782,281,483,082,476,575,079,776,872,872,176,878,174,8
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu40,540,540,540,540,540,540,540,540,540,540,540,540,540,540,540,540,540,540,540,540,540,540,540,540,540,540,540,540,540,540,540,540,540,540,540,540,540,540,540,540,540,540,540,540,540,540,540,540,540,540,540,540,540,540,540,540,540,540,540,5
      2. Thặng dư vốn cổ phần20,420,420,420,420,420,420,420,420,420,420,420,420,420,420,420,420,420,420,420,420,420,420,420,420,420,420,420,420,420,420,420,420,420,420,220,220,220,220,220,220,220,220,220,220,220,220,220,220,220,220,220,220,220,220,220,220,220,220,220,2
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu3,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,60,1
      8. Quỹ đầu tư phát triển8,68,68,68,68,68,68,68,68,68,68,68,68,68,68,68,68,68,68,68,68,68,68,68,68,68,68,68,68,68,68,68,68,68,68,68,68,68,68,68,68,68,68,68,68,68,35,95,95,95,25,25,25,25,25,28,28,28,18,18,1
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,42,42,42,32,32,32,32,02,02,02,01,71,71,7
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối4,56,55,54,53,95,75,24,13,67,67,27,06,510,09,59,28,79,99,610,19,512,612,013,913,416,816,114,713,216,315,313,112,415,314,613,911,514,714,312,610,814,613,711,611,614,612,911,410,513,012,46,55,010,17,13,22,47,47,15,3
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước2,45,52,42,42,45,22,42,42,47,24,84,84,89,57,47,47,49,67,67,67,612,011,611,611,616,110,810,810,815,210,410,410,414,510,310,310,314,310,010,010,013,79,39,39,3———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này2,11,03,12,01,50,52,81,71,20,42,52,21,80,42,11,91,30,32,02,51,80,60,52,31,80,75,33,92,51,14,82,72,00,84,33,61,20,44,32,60,80,84,42,22,3———————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN182,1167,7162,9149,7187,9181,3199,1152,2156,1158,9152,1142,4137,8144,5154,4137,4130,1151,5170,4148,1148,5145,8158,5149,7169,9172,4189,8172,6178,5178,2212,2188,3205,1231,4205,7185,5177,0182,5198,4219,4226,4219,8213,1197,9199,2214,0261,3200,0191,7189,2207,5197,4207,4204,0191,3185,7181,2193,2189,2190,1
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0—————————————————————————————

Báo cáo khác của CKV

Dữ liệu khác của CKV

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP COKYVINA (mã CKV), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc CKV.