Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo DCF
CTCP Xây dựng và Thiết kế số 1
Design and Construction Join Stock Company No.1
30.500
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán DCF

Cân đối kế toán DCF theo năm

tỉ đồng

17 kỳ, Năm 2009 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.246,6626,1507,7422,6128,977,073,772,6105,6133,1151,0127,588,477,579,7132,882,4
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền70,910,226,47,57,914,12,825,84,429,011,112,516,121,324,927,61,8
      1. Tiền45,910,226,47,57,910,71,81,61,41,68,71,81,32,52,33,41,8
      2. Các khoản tương đương tiền25,00,00,00,00,03,41,024,13,027,42,410,814,818,822,624,20,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn45,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn45,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn826,7429,0409,4325,633,428,747,129,449,477,392,476,353,641,548,271,365,7
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng683,9366,2210,4116,916,724,946,828,850,378,992,875,245,840,049,364,865,6
      2. Trả trước cho người bán140,765,561,214,816,33,30,20,50,40,10,52,97,83,20,77,70,7
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác0,02,5137,8193,90,40,50,10,10,50,11,00,01,90,10,10,71,3
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-8,0-5,20,00,00,00,00,00,0-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-1,9-1,9-1,9-1,9
    IV. Tổng hàng tồn kho257,3147,048,266,464,919,49,94,537,616,937,629,517,614,26,433,514,7
      1. Hàng tồn kho257,3147,048,266,464,919,49,94,537,617,137,629,517,815,07,234,417,3
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,20,00,0-0,1-0,8-0,8-0,8-2,6
    V. Tài sản ngắn hạn khác46,739,923,723,122,714,913,912,914,39,99,99,21,10,50,30,30,1
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn4,12,51,91,00,01,00,30,00,43,82,85,21,00,30,30,20,1
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ42,637,421,822,122,713,913,612,813,86,17,23,90,00,20,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn439,3415,0218,564,3248,331,726,130,935,437,640,138,540,042,642,145,047,7
    I. Các khoản phải thu dài hạn315,5315,30,30,2191,40,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn315,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,0315,30,30,2191,40,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định74,661,549,954,830,131,626,130,835,337,540,138,539,942,542,144,447,5
      1. Tài sản cố định hữu hình63,652,640,545,022,323,918,122,626,928,931,229,430,732,932,234,637,4
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính3,40,91,42,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình7,78,18,17,87,87,78,08,28,48,78,99,19,39,69,99,810,1
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,64,74,10,824,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,2
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,64,74,10,824,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,2
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,0147,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,0147,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác48,633,516,48,42,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn48,633,516,48,42,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.685,81.041,1726,3486,9377,2108,799,9103,5141,0170,7191,1166,1128,3120,1121,8177,7130,0
  A. Nợ phải trả1.034,8556,5279,4199,596,833,627,730,656,080,0102,477,446,438,338,696,149,1
    I. Nợ ngắn hạn1.030,4553,7273,9189,886,829,823,830,655,880,0102,177,446,438,338,696,148,9
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn453,6181,0144,295,423,80,01,70,021,915,836,321,50,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn295,2249,968,348,419,925,417,727,420,541,430,432,014,717,313,126,621,3
      4. Người mua trả tiền trước118,042,321,48,538,30,40,00,15,04,00,00,00,01,50,50,40,6
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước9,68,111,43,40,00,10,20,20,21,54,26,63,92,83,57,95,8
      6. Phải trả người lao động21,013,32,74,90,51,40,50,40,73,43,02,52,12,35,54,53,5
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn124,346,224,223,31,30,40,90,40,42,14,03,821,06,00,80,80,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác0,910,90,85,92,92,22,62,26,45,319,56,23,36,48,748,412,6
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,20,10,36,34,14,61,01,85,75,82,4
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi7,81,90,70,00,00,00,00,10,40,20,50,10,40,30,81,62,7
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn4,52,85,59,710,03,93,90,00,20,10,30,00,00,00,00,00,2
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác2,02,02,03,94,03,93,90,00,00,10,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn2,50,83,55,86,00,00,00,00,20,00,30,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,2
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu651,0484,7446,9287,4280,475,172,272,885,090,688,888,782,081,883,281,680,9
    I. Vốn chủ sở hữu651,0484,7446,9287,4280,475,172,272,885,090,688,888,782,081,883,281,680,9
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu530,0300,0300,0150,0150,048,848,848,848,848,848,848,848,848,848,848,848,8
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,3100,6100,6100,9100,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,50,3
      8. Quỹ đầu tư phát triển34,830,929,829,429,429,429,429,434,534,534,229,129,129,028,827,427,1
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,14,13,93,83,53,2
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối85,853,216,57,20,1-3,1-6,0-5,41,77,45,86,70,00,01,51,51,5
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước10,313,85,90,1-3,1-6,0-5,41,01,70,00,0—0,00,0———
      - LNST chưa phân phối kỳ này75,539,410,67,03,22,9-0,6-6,40,17,45,8—0,00,0———
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.685,81.041,1726,3486,9377,2108,799,9103,5141,0170,7191,1166,1128,3120,1121,8177,7130,0

Cân đối kế toán DCF theo quý

tỉ đồng

34 kỳ, Quý 4/2009 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 4/2020Quý 4/2019Quý 4/2018Quý 4/2017Quý 4/2016Quý 2/2016Quý 4/2015Quý 4/2014Quý 4/2013Quý 4/2012Quý 4/2011Quý 4/2010Quý 4/2009
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.563,81.257,41.248,2905,8720,1592,8626,1486,4637,1690,0507,7951,4937,7375,8228,3162,6113,8105,4129,7130,8109,277,073,772,6105,6133,1190,9151,0127,588,477,579,7132,882,4
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền31,111,370,915,933,711,310,215,320,947,826,44,514,56,07,59,924,28,17,923,512,914,12,825,84,429,028,911,112,516,121,324,927,61,8
      1. Tiền24,811,345,915,933,711,310,215,320,947,826,44,514,56,07,59,924,28,17,913,512,910,71,81,61,41,614,78,71,81,32,52,33,41,8
      2. Các khoản tương đương tiền6,20,025,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,00,03,41,024,13,027,414,22,410,814,818,822,624,20,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn78,445,645,05,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn78,445,645,05,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn1.052,4871,3828,4669,7437,7362,7428,9344,7482,3505,3409,3848,7825,4280,0136,767,934,031,532,629,862,328,747,129,449,477,3114,392,476,353,641,548,271,365,7
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng892,3709,2683,9517,0340,3258,9366,2207,4171,1167,0210,4142,1113,863,0116,939,619,824,316,719,323,324,946,828,850,378,9106,292,875,245,840,049,364,865,6
      2. Trả trước cho người bán145,3159,0140,7153,199,7105,565,5139,5157,5226,361,1575,8576,523,117,025,69,76,715,69,838,53,30,20,50,40,13,50,52,97,83,20,77,70,7
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác22,811,19,65,43,43,52,43,0159,0111,9137,8130,8135,1193,92,82,74,60,50,40,80,50,50,10,10,50,16,51,00,01,90,10,10,71,3
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-8,0-8,0-5,8-5,8-5,8-5,2-5,2-5,2-5,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,1-0,10,00,00,0-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-1,9-1,9-1,9-1,9
    IV. Tổng hàng tồn kho356,9284,1257,3171,6200,3174,9147,093,7102,1106,948,269,969,163,761,460,334,444,363,653,317,219,49,94,537,616,934,937,629,517,614,26,433,514,7
      1. Hàng tồn kho356,9284,1257,3171,6200,3174,9147,093,7102,1106,948,269,969,163,761,460,334,444,363,653,317,219,49,94,537,617,134,937,629,517,815,07,234,417,3
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,20,00,00,0-0,1-0,8-0,8-0,8-2,6
    V. Tài sản ngắn hạn khác44,945,146,743,548,443,939,932,731,830,023,728,328,626,122,824,521,221,525,524,316,714,913,912,914,39,912,79,99,21,10,50,30,30,1
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn2,62,74,14,82,82,02,52,11,61,31,92,94,10,91,01,81,00,52,83,20,21,00,30,00,43,84,82,85,21,00,30,30,20,1
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ42,342,442,638,745,641,937,430,530,128,621,825,324,525,321,722,720,320,922,720,816,213,913,612,813,86,17,97,23,90,00,20,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,30,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn427,0433,4439,3433,8431,2418,5415,0344,9187,4215,6218,5218,177,076,8255,5256,0250,0247,0246,9245,7237,131,726,130,935,437,638,840,138,540,042,642,145,047,7
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,4315,5315,5315,5315,3315,3315,3258,3103,30,30,30,30,30,2191,4191,7191,4191,3191,4191,4191,40,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,4315,5315,5315,5315,3315,3315,3258,3103,30,30,30,30,30,2191,4191,7191,4191,3191,4191,4191,40,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định73,774,474,666,566,460,961,562,862,349,249,950,652,253,554,855,254,853,030,130,430,731,626,130,835,337,538,840,138,539,942,542,144,447,5
      1. Tài sản cố định hữu hình62,863,263,658,358,052,252,653,752,939,940,541,242,643,745,045,445,845,322,322,623,123,918,122,626,928,930,031,229,430,732,932,234,637,4
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính2,93,23,40,40,60,70,91,01,11,31,41,51,71,82,02,11,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình7,98,07,77,87,98,08,18,28,38,08,17,97,98,07,87,67,77,77,87,87,67,78,08,28,48,78,88,99,19,39,69,99,810,1
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,00,60,66,95,95,54,74,14,14,14,13,80,50,00,80,10,10,024,623,915,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,2
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,00,60,66,95,95,54,74,14,14,14,13,80,50,00,80,10,10,024,623,915,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,2
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn315,00,00,00,00,00,00,00,00,0147,0147,8145,55,76,30,00,00,00,00,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,0147,0147,8145,55,76,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn315,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác37,942,948,644,943,636,833,519,617,715,116,418,118,416,88,49,13,72,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn37,942,948,644,943,636,833,519,617,715,116,418,118,416,88,49,13,72,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.990,81.690,81.687,51.339,51.151,31.011,31.041,1831,3824,5905,6726,21.169,61.014,7452,6483,8418,7363,8352,4376,6376,5346,2108,799,9103,5141,0170,7229,7191,1166,1128,3120,1121,8177,7130,0
  A. Nợ phải trả1.310,81.033,91.033,7702,6642,7514,4556,4357,8358,3456,0279,4741,3727,2165,0196,1136,382,872,095,696,470,133,627,730,656,080,0143,3102,477,446,438,338,696,149,1
    I. Nợ ngắn hạn1.306,31.029,51.029,3699,9640,7512,2553,7354,4354,4451,0273,9735,2720,5157,8188,3126,072,862,583,886,460,229,823,830,655,880,0143,1102,177,446,438,338,696,148,9
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn683,2474,5453,6198,6265,2248,9181,087,366,873,5144,2666,1655,4103,497,359,924,726,722,019,020,00,01,70,021,915,834,336,321,50,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn234,7203,7295,2226,9219,3188,7249,9159,9108,567,868,335,037,234,146,338,128,318,820,618,58,825,417,727,420,541,436,530,432,014,717,313,126,621,3
      4. Người mua trả tiền trước216,9209,7118,0116,060,018,142,346,6140,0293,521,421,83,411,88,520,912,913,237,646,227,80,40,00,15,04,07,10,00,00,01,50,50,40,6
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước10,74,39,024,816,28,88,16,67,33,911,42,62,20,93,51,00,50,20,00,20,10,10,20,20,21,52,84,26,63,92,83,57,95,8
      6. Phải trả người lao động9,019,05,27,26,85,213,34,74,94,12,73,33,02,83,63,32,31,30,00,81,01,40,50,40,73,41,73,02,52,12,35,54,53,5
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn145,4111,6139,6114,962,439,546,236,324,06,024,24,417,23,623,30,71,70,60,40,60,50,40,90,40,42,14,04,03,821,06,00,80,80,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác1,01,20,91,71,01,110,911,01,01,50,81,21,51,25,72,12,31,62,91,21,92,22,62,26,45,350,019,56,23,36,48,748,412,6
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,10,36,36,04,14,61,01,85,75,82,4
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi5,55,57,89,89,81,91,91,91,90,70,70,70,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,40,20,70,50,10,40,30,81,62,7
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn4,54,54,52,72,02,22,83,33,94,95,56,16,77,27,910,310,19,411,810,010,03,93,90,00,20,10,20,30,00,00,00,00,00,2
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác2,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,03,93,93,93,94,04,04,03,93,90,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn2,52,52,50,70,00,20,81,31,92,93,54,14,75,24,06,46,25,57,85,95,90,00,00,00,20,00,20,30,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,2
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu680,0656,9653,8636,9508,6496,9484,7473,5466,2449,6446,9428,3287,5287,5287,7282,4281,0280,4281,0280,1276,175,172,272,885,090,686,488,888,782,081,883,281,680,9
    I. Vốn chủ sở hữu680,0656,9653,8636,9508,6496,9484,7473,5466,2449,6446,9428,3287,5287,5287,7282,4281,0280,4281,0280,1276,175,172,272,885,090,686,488,888,782,081,883,281,680,9
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu530,0530,0530,0530,0430,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,048,848,848,848,848,848,848,848,848,848,848,848,848,8
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,30,30,30,30,6100,6100,6100,6100,6100,6100,6100,9100,9100,9100,9100,9100,9100,9100,9100,9100,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu63,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,50,3
      8. Quỹ đầu tư phát triển38,638,634,834,834,830,930,930,930,929,829,829,829,829,129,429,429,429,429,429,429,429,429,429,434,534,534,534,229,129,129,028,827,427,1
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,14,13,93,83,53,2
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối47,487,988,671,743,265,453,242,034,719,216,4-2,46,87,67,42,20,70,20,8-0,1-4,1-3,1-6,0-5,41,77,43,15,86,70,00,01,51,51,5
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước10,173,713,411,411,453,213,813,813,816,55,95,95,97,40,10,10,10,1-1,1-2,6-3,1-6,0-5,41,01,70,00,00,0—0,00,0———
      - LNST chưa phân phối kỳ này37,414,375,260,431,912,239,428,220,92,710,6-8,30,90,17,32,10,60,11,92,4-1,12,9-0,6-6,40,17,43,15,8—0,00,0———
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.990,81.690,81.687,51.339,51.151,31.011,31.041,1831,3824,5905,6726,21.169,61.014,7452,6483,8418,7363,8352,4376,6376,5346,2108,799,9103,5141,0170,7229,7191,1166,1128,3120,1121,8177,7130,0

Báo cáo khác của DCF

Dữ liệu khác của DCF

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Xây dựng và Thiết kế số 1 (mã DCF), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc DCF.