Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo BT6
3.400
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh BT6

Doanh thu và lợi nhuận BT6 theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q1/2024: 8Q2/2024: 16Q3/2024: 22Q4/2024: 30Q1/2025: 29Q2/2025: 31Q3/2025: 17Q4/2025: 32Q1/2026: 12Q2/2026: 25Q3/2026: 1632Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q1/2024: -1Q2/2024: -47Q3/2024: -16Q4/2024: -13Q1/2025: 0Q2/2025: 3Q3/2025: -2Q4/2025: -53Q1/2026: -17Q2/2026: -15Q3/2026: -113-53Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/202616-11
Q2/202625-15
Q1/202612-17
Q4/202532-53
Q3/202517-2
Q2/2025313
Q1/2025290
Q4/202430-13
Q3/202422-16
Q2/202416-47
Q1/20248-1
Q4/2023——

Doanh thu và lợi nhuận BT6 theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 90Năm 2021: 47Năm 2022: 13Năm 2023: 35Năm 2024: 76Năm 2025: 109109Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: -262Năm 2021: -82Năm 2022: -49Năm 2023: -69Năm 2024: -77Năm 2025: -57-262Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 2025109-57
Năm 202476-77
Năm 202335-69
Năm 202213-49
Năm 202147-82
Năm 202090-262

Báo cáo tài chính gốc BT6 theo kỳ

61 tệp

61 tệp báo cáo BT6 trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh BT6 theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh109,276,334,812,646,689,659,6134,3520,3955,01.139,7779,91.073,71.334,11.342,61.113,1788,2844,2689,9466,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,04,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)109,276,334,812,646,689,659,6130,2520,3955,01.139,7779,91.073,71.334,11.342,61.113,1788,2844,2689,9466,0
4. Giá vốn hàng bán89,563,834,329,152,2140,076,4233,2514,9950,6994,6679,1926,31.144,11.093,4930,6641,2738,6634,4419,4
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)19,812,50,5-16,5-5,6-50,3-16,8-103,05,44,3145,0100,8147,4190,0249,2182,5147,0105,655,546,6
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,20,20,20,00,01,31,31,63,67,817,832,010,121,613,314,219,110,723,14,5
7. Chi phí tài chính70,766,361,822,331,154,555,7193,3100,691,157,754,577,1121,3117,725,014,544,712,78,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay70,766,361,922,332,154,254,444,748,151,155,263,274,8117,995,220,36,611,54,47,9
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,61,5-1,2-1,6-2,33,74,70,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,10,54,05,45,54,56,79,213,312,26,90,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp7,715,27,610,246,4155,914,724,528,2126,580,850,766,375,982,768,146,824,616,316,6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-58,4-68,9-68,7-49,0-83,1-259,4-85,9-319,7-123,7-210,924,524,66,23,746,595,1102,646,949,626,4
12. Thu nhập khác2,00,00,00,01,00,64,11,99,5226,49,433,913,433,58,852,71,72,10,514,7
13. Chi phí khác0,17,60,30,00,12,90,35,025,00,93,48,25,04,87,112,11,61,81,35,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,9-7,6-0,30,00,9-2,23,8-3,2-15,5225,66,025,78,428,71,740,70,10,4-0,89,6
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-56,6-76,5-69,1-48,9-82,1-261,6-82,1-322,9-139,214,730,550,414,632,448,2135,7102,747,348,936,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,50,00,00,00,00,00,00,03,04,22,28,113,717,933,228,910,411,35,7
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,13,10,3-0,0-1,51,5-1,20,9-2,70,70,0-1,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,50,00,00,00,00,00,00,16,14,52,26,615,216,734,126,211,111,34,7
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-56,6-76,9-69,1-48,9-82,1-261,6-82,1-322,9-139,38,726,048,18,017,231,5101,676,536,137,531,4
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,9-1,8-3,1-6,61,35,8-1,40,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-56,6-76,9-69,1-48,9-82,1-261,6-82,1-322,9-139,38,725,149,911,123,830,395,877,936,137,531,4

Kết quả kinh doanh BT6 theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 1/2005 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 3/2016Quý 1/2016Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011Quý 2/2011Quý 1/2011Quý 4/2010Quý 3/2010Quý 2/2010Quý 1/2010Quý 4/2009Quý 3/2009Quý 2/2009Quý 1/2009Quý 4/2008Quý 3/2008Quý 2/2008Quý 1/2008Quý 4/2007Quý 3/2007Quý 2/2007Quý 1/2007Quý 4/2006Quý 3/2006Quý 2/2006Quý 1/2006Quý 4/2005Quý 3/2005Quý 2/2005Quý 1/2005
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh16,024,911,632,416,931,028,930,322,315,98,03,83,7127,6182,3130,9241,8220,0289,9263,7225,2311,0204,6157,0107,3320,7223,0239,4290,8443,7326,6285,6240,9412,9318,4335,3276,0464,6291,3218,4138,8320,7182,3141,3104,5243,4208,3211,5181,0259,7170,9187,072,3165,9108,282,5109,4174,6110,168,265,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)16,024,911,632,416,931,028,930,322,315,98,03,83,7127,6182,3130,9241,8220,0289,9263,7225,2311,0204,6157,0107,3320,7223,0239,4290,8443,7326,6285,6240,9412,9318,4335,3276,0464,6291,3218,4138,8320,7182,3141,3104,5243,4208,3211,5181,0259,7170,9187,072,3165,9108,282,5109,4174,6110,168,265,0
4. Giá vốn hàng bán9,020,58,630,115,125,023,124,218,614,66,43,13,7110,7157,7105,6219,3196,4255,4231,8200,1280,1177,1129,792,2279,7189,8200,9255,5373,7272,3268,1192,3324,7260,6295,9215,1403,1247,1185,295,2260,7127,0132,991,4210,4175,7193,2159,3244,4156,0169,564,5156,192,373,997,1157,0100,958,756,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)7,04,43,02,31,86,05,86,13,71,31,60,60,116,924,625,322,423,634,431,825,031,027,527,315,141,133,338,535,369,954,417,448,588,257,839,460,961,544,333,143,660,055,38,413,032,932,618,321,715,314,917,57,89,715,98,612,317,69,29,58,4
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,20,20,20,10,00,10,00,00,00,10,00,00,00,21,80,21,21,70,01,812,63,52,216,88,97,60,13,80,18,60,25,71,11,83,53,32,47,31,62,72,64,90,512,21,46,00,52,80,86,01,02,313,60,90,41,00,30,40,20,10,0
7. Chi phí tài chính16,117,317,159,62,02,02,016,616,832,90,010,911,17,314,913,614,111,814,016,014,114,415,715,57,517,518,821,519,828,627,926,429,732,540,118,817,98,86,15,74,41,81,21,52,725,416,64,36,72,01,31,87,71,62,21,82,43,22,22,01,4
  -Trong đó: Chi phí lãi vay17,517,317,159,62,02,02,016,616,832,90,010,911,07,314,313,212,611,813,614,814,515,115,115,115,217,118,618,519,618,425,726,529,125,633,617,213,88,64,54,23,00,50,50,82,05,53,81,70,60,61,21,50,81,52,21,82,42,42,21,81,4
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,02,43,1-3,61,52,73,82,62,57,82,22,41,88,99,09,611,611,39,811,610,612,512,413,913,219,414,517,813,622,916,014,113,328,715,016,717,626,213,415,413,119,84,44,02,89,03,84,23,85,44,63,72,56,92,22,92,63,72,04,71,9
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-10,9-15,1-17,1-53,6-1,61,40,1-13,1-15,6-39,4-0,6-12,7-12,90,01,00,6-3,30,89,93,410,26,30,610,82,79,8-1,90,60,724,58,4-19,74,624,52,53,225,834,323,111,426,342,450,315,08,94,512,712,512,013,910,114,311,22,111,94,97,511,05,23,05,2
12. Thu nhập khác0,10,00,00,80,01,20,00,00,00,00,00,00,01,92,60,14,10,60,71,72,51,91,40,50,85,12,65,00,115,80,018,21,67,31,20,80,333,318,30,40,80,21,20,20,01,00,01,00,10,10,00,30,110,41,70,62,10,40,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,1-0,10,00,80,01,2-0,1-0,0-0,2-7,4-0,00,0-0,01,82,60,13,50,3-1,20,22,2-5,30,60,40,82,02,04,6-1,215,3-0,317,60,83,50,5-0,90,132,77,40,10,60,00,10,1-0,10,4-0,11,0-0,9-0,6-0,30,2-0,18,21,30,4-0,2-1,0-0,0-0,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-10,8-15,3-17,1-52,8-1,62,60,0-13,1-15,8-46,7-0,6-12,7-12,91,83,60,70,21,18,73,612,41,01,211,23,511,80,15,2-0,539,98,1-2,15,427,93,02,325,867,030,511,426,942,450,415,28,94,912,613,511,013,39,814,511,110,313,15,37,310,05,23,05,2
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,00,00,40,70,10,00,21,61,10,80,80,10,41,03,60,22,41,29,13,00,92,36,21,45,56,118,56,82,06,810,312,63,82,2-0,73,53,83,11,44,32,82,81,41,60,70,91,20,60,40,6
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-10,8-15,3-17,1-52,8-1,62,60,0-13,1-15,8-47,2-0,6-12,7-12,91,52,90,60,20,97,02,611,60,21,210,82,68,2-0,22,7-1,730,75,2-3,13,121,71,5-3,119,848,523,69,420,132,237,811,46,65,69,19,77,911,95,511,78,38,911,54,66,48,74,52,64,5
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-10,8-15,3-17,1-52,8-1,62,60,0-13,1-15,8-47,2-0,6-12,7-12,91,52,90,60,20,97,12,611,81,01,611,62,78,30,04,4-0,332,85,8-2,63,821,11,6-2,918,347,023,66,518,732,237,811,46,65,69,19,77,911,95,511,78,38,911,54,66,48,74,52,64,5
2. Các khoản giảm trừ doanh thu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,8-0,10,00,90,0-3,00,00,00,0-1,10,00,00,0-0,60,00,00,0-0,80,03,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,81,41,71,31,32,72,52,72,10,90,90,62,01,91,41,42,52,31,72,04,23,83,22,13,23,33,42,40,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
13. Chi phí khác—0,10,00,00,00,00,10,00,27,40,00,00,00,10,00,00,60,31,91,40,37,20,90,10,03,20,60,41,30,50,30,50,73,80,71,70,30,610,90,40,20,21,10,10,10,60,10,11,00,70,30,10,12,20,40,22,31,50,00,00,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành—0,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,00,00,40,70,10,00,21,61,10,80,80,10,41,05,60,22,41,25,93,02,72,36,21,45,56,118,86,80,76,810,312,63,82,2-1,43,53,83,11,54,32,82,82,51,60,70,91,20,60,40,6
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,0-2,00,00,00,03,20,0-1,80,00,00,00,00,0-0,30,01,20,00,00,00,00,00,70,00,00,0-0,10,00,00,0-1,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,0-0,2-0,8-0,4-0,8-0,1-0,0-0,2-1,7-1,3-2,0-0,6-0,5-0,70,6-0,0-0,21,41,50,02,91,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của BT6

Dữ liệu khác của BT6

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Beton 6 (mã BT6): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 109 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -57 tỉ đồng, tăng 26,5% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 16 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -11 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.