Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo BT6
3.400
■ 0 (■ 0,00%)

Room ngoại BT6: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài BT6 theo thời gian

344 ngày
8,27%8,29%8,31%8,32%8,34%15-2-20222-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-2-2022. Trần sở hữu hiện tại 49%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 2.731.130 cổ phiếu BT6, tương đương 8,28% vốn, trên trần sở hữu 49%. Room còn lại 13.435.709 cổ phiếu (40,72% vốn), khoảng 46 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-2-2022, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 8,34% (15-2-2022), thấp nhất 8,28% (6-5-2025).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu BT6 theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20268,28%8,28%■ 0,00 điểm %0
1 tháng28-8-20268,28%8,28%■ 0,00 điểm %0
3 tháng3-7-20268,28%8,28%■ 0,00 điểm %0
1 năm2-10-20258,28%8,28%■ 0,00 điểm %0
3 năm8-3-20228,34%8,28%▼ −0,06 điểm %-19.091

Sở hữu nước ngoài BT6 cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20268,28%■ 0,00 điểm %2.731.13049%13.435.709
9-20268,28%■ 0,00 điểm %2.731.13049%13.435.709
8-20268,28%■ 0,00 điểm %2.731.13049%13.435.709
7-20268,28%■ 0,00 điểm %2.731.13049%13.435.709
6-20268,28%■ 0,00 điểm %2.731.13049%13.435.709
5-20268,28%■ 0,00 điểm %2.731.13049%13.435.709
4-20268,28%■ 0,00 điểm %2.731.13049%13.435.709
3-20268,28%■ 0,00 điểm %2.731.13049%13.435.709
2-20268,28%■ 0,00 điểm %2.731.13049%13.435.709
1-20268,28%■ 0,00 điểm %2.731.13049%13.435.709
12-20258,28%■ 0,00 điểm %2.731.13049%13.435.709
11-20258,28%■ 0,00 điểm %2.731.13049%13.435.709
10-20258,28%■ 0,00 điểm %2.731.13049%13.435.709
9-20258,28%■ 0,00 điểm %2.731.13049%13.435.709
8-20258,28%■ 0,00 điểm %2.731.13049%13.435.709
7-20258,28%■ 0,00 điểm %2.731.13049%13.435.709
6-20258,28%■ 0,00 điểm %2.731.13049%13.435.709
5-20258,28%▼ −0,06 điểm %2.731.13049%13.435.709
3-20228,34%■ 0,00 điểm %2.750.22149%13.416.618
2-20228,34%—2.750.22149%13.416.618

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-20262.731.13008,28%13.435.709
1-10-20262.731.13008,28%13.435.709
30-9-20262.731.13008,28%13.435.709
29-9-20262.731.13008,28%13.435.709
28-9-20262.731.13008,28%13.435.709
25-9-20262.731.13008,28%13.435.709
24-9-20262.731.13008,28%13.435.709
23-9-20262.731.13008,28%13.435.709
22-9-20262.731.13008,28%13.435.709
21-9-20262.731.13008,28%13.435.709
18-9-20262.731.13008,28%13.435.709
17-9-20262.731.13008,28%13.435.709
16-9-20262.731.13008,28%13.435.709
15-9-20262.731.13008,28%13.435.709
14-9-20262.731.13008,28%13.435.709
11-9-20262.731.13008,28%13.435.709
10-9-20262.731.13008,28%13.435.709
9-9-20262.731.13008,28%13.435.709
8-9-20262.731.13008,28%13.435.709
7-9-20262.731.13008,28%13.435.709
4-9-20262.731.13008,28%13.435.709
3-9-20262.731.13008,28%13.435.709
28-8-20262.731.13008,28%13.435.709
27-8-20262.731.13008,28%13.435.709
26-8-20262.731.13008,28%13.435.709
25-8-20262.731.13008,28%13.435.709
24-8-20262.731.13008,28%13.435.709
21-8-20262.731.13008,28%13.435.709
20-8-20262.731.13008,28%13.435.709
19-8-20262.731.130—8,28%13.435.709

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của BT6