Trái phiếu VJC: CÔNG TY CỔ PHẦN HÀNG KHÔNG VIETJET
Tổng phát hành (tỉ đồng)
40.500
Số đợt
54
Chưa đáo hạn (giá trị ban đầu, tỉ đồng)
30.500
Đã mua lại trước hạn (tỉ đồng)
1.000
Cổ phiếu
VJC
Các đợt phát hành trong nước
| Mã trái phiếu | Ngày phát hành | Kỳ hạn | Đáo hạn | Giá trị (tỉ đồng) | Lãi suất (%/năm) | Loại lãi suất | Ngày công bố |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VJC12509 | 31-12-2025 | 84 Tháng | 31-12-2032 | 2.500 | 10,00 | Kết hợp | 5-1-2026 |
| VJC12508 | 29-12-2025 | 60 Tháng | 29-12-2030 | 1.000 | 10,00 | Kết hợp | 30-12-2025 |
| VJC12507 | 26-12-2025 | 60 Tháng | 26-12-2030 | 1.000 | 10,00 | Kết hợp | 29-12-2025 |
| VJC12506 | 18-12-2025 | 60 Tháng | 18-12-2030 | 1.000 | 10,00 | Kết hợp | 26-12-2025 |
| VJC12505 | 15-12-2025 | 60 Tháng | 15-12-2030 | 1.000 | 10,00 | Kết hợp | 17-12-2025 |
| VJC12504 | 24-11-2025 | 60 Tháng | 24-11-2030 | 1.000 | 10,00 | Kết hợp | 25-11-2025 |
| VJC12503 | 24-9-2025 | 60 Tháng | 24-9-2030 | 1.000 | 9,72 | Kết hợp | 26-9-2025 |
| VJC12502 | 2-7-2025 | 60 Tháng | 2-7-2030 | 1.000 | 10,50 | Kết hợp | 7-7-2025 |
| VJC12501 | 27-6-2025 | 60 Tháng | 27-6-2030 | 1.000 | 10,50 | Kết hợp | 2-7-2025 |
| VJCH2429007 | 28-12-2024 | 60 Tháng | 28-12-2029 | 2.000 | 11,00 | Kết hợp | 6-1-2025 |
| VJCH2429006 | 11-12-2024 | 60 Tháng | 11-12-2029 | 3.000 | 11,00 | Kết hợp | 23-12-2024 |
| VJCH2429005 | 29-11-2024 | 60 Tháng | 29-11-2029 | 1.000 | 11,00 | Kết hợp | 2-12-2024 |
| VJCH2429004 | 25-10-2024 | 60 Tháng | 25-10-2029 | 1.000 | 11,00 | Kết hợp | 30-10-2024 |
| VJCH2429003 | 1-10-2024 | 60 Tháng | 1-10-2029 | 1.000 | 11,00 | Kết hợp | 7-10-2024 |
| VJCH2429002 | 30-9-2024 | 60 Tháng | 30-9-2029 | 1.000 | 11,00 | Kết hợp | 1-10-2024 |
| VJCH2429001 | 28-6-2024 | 60 Tháng | 28-6-2029 | 2.000 | 10,50 | Thả nổi | 8-7-2024 |
| VJCH2328031 | 27-12-2023 | 60 Tháng | 27-12-2028 | 300 | 10,50 | Cố định | 29-12-2023 |
| VJCH2328030 | 25-12-2023 | 60 Tháng | 25-12-2028 | 300 | 10,50 | Cố định | 27-12-2023 |
| VJCH2328029 | 19-12-2023 | 60 Tháng | 19-12-2028 | 300 | 10,50 | Cố định | 22-12-2023 |
| VJCH2328028 | 1-12-2023 | 60 Tháng | 1-12-2028 | 300 | 10,50 | Cố định | 7-12-2023 |
| VJCH2328027 | 27-11-2023 | 60 Tháng | 27-11-2028 | 300 | 10,50 | Cố định | 4-12-2023 |
| VJCH2328026 | 22-11-2023 | 60 Tháng | 22-11-2028 | 300 | 10,50 | Cố định | 29-11-2023 |
| VJCH2328025 | 15-11-2023 | 60 Tháng | 15-11-2028 | 300 | 10,50 | Cố định | 21-11-2023 |
| VJCH2328024 | 13-11-2023 | 60 Tháng | 13-11-2028 | 300 | 10,50 | Cố định | 21-11-2023 |
| VJCH2328023 | 9-11-2023 | 60 Tháng | 9-11-2028 | 300 | 10,50 | Cố định | 14-11-2023 |
| VJCH2328022 | 7-11-2023 | 60 Tháng | 7-11-2028 | 300 | 10,50 | Cố định | 9-11-2023 |
| VJCH2328021 | 3-10-2023 | 60 Tháng | 3-10-2028 | 200 | 12,00 | Kết hợp | 6-10-2023 |
| VJCH2328020 | 29-9-2023 | 60 Tháng | 29-9-2028 | 300 | 12,00 | Kết hợp | 6-10-2023 |
| VJCH2328019 | 27-9-2023 | 60 Tháng | 27-9-2028 | 300 | 12,00 | Kết hợp | 5-10-2023 |
| VJCH2328018 | 25-9-2023 | 60 Tháng | 25-9-2028 | 300 | 12,00 | Kết hợp | 28-9-2023 |
| VJCH2328017 | 21-9-2023 | 60 Tháng | 21-9-2028 | 300 | 12,00 | Kết hợp | 28-9-2023 |
| VJCH2328016 | 19-9-2023 | 60 Tháng | 19-9-2028 | 300 | 12,00 | Kết hợp | 21-9-2023 |
| VJCH2328015 | 15-9-2023 | 60 Tháng | 15-9-2028 | 300 | 12,00 | Kết hợp | 21-9-2023 |
| VJCH2328014 | 24-8-2023 | 60 Tháng | 24-8-2028 | 200 | 12,00 | Kết hợp | 30-8-2023 |
| VJCH2328013 | 21-8-2023 | 60 Tháng | 21-8-2028 | 300 | 12,00 | Kết hợp | 29-8-2023 |
| VJCH2328012 | 15-8-2023 | 60 Tháng | 15-8-2028 | 300 | 12,00 | Kết hợp | 24-8-2023 |
| VJCH2328011 | 8-8-2023 | 60 Tháng | 8-8-2028 | 300 | 12,00 | Kết hợp | 16-8-2023 |
| VJCH2328010 | 4-8-2023 | 60 Tháng | 4-8-2028 | 300 | 12,00 | Kết hợp | 9-8-2023 |
| VJCH2328009 | 1-8-2023 | 60 Tháng | 1-8-2028 | 300 | 12,00 | Kết hợp | 7-8-2023 |
| VJCH2328008 | 25-7-2023 | 60 Tháng | 25-7-2028 | 300 | 12,00 | Kết hợp | 2-8-2023 |
| VJCH2328007 | 17-7-2023 | 60 Tháng | 17-7-2028 | 200 | 12,00 | Kết hợp | 26-7-2023 |
| VJCH2328006 | 7-7-2023 | 60 Tháng | 7-7-2028 | 300 | 12,00 | Kết hợp | 18-7-2023 |
| VJCH2328005 | 4-7-2023 | 60 Tháng | 4-7-2028 | 300 | 12,00 | Kết hợp | 11-7-2023 |
| VJCH2328004 | 30-6-2023 | 60 Tháng | 30-6-2028 | 300 | 12,00 | Kết hợp | 5-7-2023 |
| VJCH2328003 | 28-6-2023 | 60 Tháng | 28-6-2028 | 300 | 12,00 | Kết hợp | 28-6-2023 |
| VJCH2328002 | 15-6-2023 | 60 Tháng | 15-6-2028 | 300 | 12,00 | Kết hợp | 16-6-2023 |
| VJCH2328001 | 31-5-2023 | 5 Năm | 31-5-2028 | 300 | 12,00 | Kết hợp | 7-6-2023 |
| VJCH2124007 Hết hiệu lực | 29-12-2021 | 36 Tháng | 30-12-2024 | 3.000 | 9,50 | Kết hợp | 17-2-2022 |
| VJCH2124007 | 27-12-2021 | 36 Tháng | 27-12-2024 | 3.000 | 9,50 | Kết hợp | 28-6-2022 |
| VJCH2124006 | 1-12-2021 | 36 Tháng | 1-12-2024 | 1.000 | 9,50 | Kết hợp | 6-1-2022 |
| VJCH2124005 | 27-10-2021 | 36 Tháng | 27-10-2024 | 1.000 | 9,50 | Kết hợp | 22-11-2021 |
| VJCH2126004 | 19-8-2021 | 60 Tháng | 19-8-2026 | 2.000 | 9,50 | Kết hợp | 16-11-2023 |
| VJCH2126004 Hết hiệu lực | 16-8-2021 | 60 Tháng | 16-8-2026 | 2.000 | 9,50 | Kết hợp | 20-9-2021 |
| VJCH2126003 | 22-7-2021 | 60 Tháng | 22-7-2026 | 1.000 | 9,50 | Kết hợp | 10-8-2021 |
| VJCH2126002 | 9-6-2021 | 60 Tháng | 9-6-2026 | 1.000 | 9,50 | Kết hợp | 14-6-2021 |
| VJCH2126001 | 24-5-2021 | 60 Tháng | 24-5-2026 | 1.000 | 9,50 | Kết hợp | 1-6-2021 |
Mua lại trước hạn
tỉ đồng với VNĐ| Mã trái phiếu | Ngày mua lại | Giá trị mua lại | Còn lại sau mua lại | Tiền tệ | Ngày công bố |
|---|---|---|---|---|---|
| VJCH2429002 | 8-10-2025 | 1.000 | — | VNĐ | 24-10-2025 |
| VJCH2124007 | 16-12-2024 | — | 3.000 | VNĐ | 19-12-2024 |
Xem thêm
Tóm tắt
CÔNG TY CỔ PHẦN HÀNG KHÔNG VIETJET (mã tổ chức phát hành VJC trên HNX) có 54 đợt trái phiếu phát hành trong nước đang hiệu lực, tổng 40.500 tỉ đồng theo mệnh giá, lãi suất từ 9,50% tới 12,00%/năm.
Cổ phiếu của doanh nghiệp: VJC.
Nguồn: chuyên trang trái phiếu doanh nghiệp HNX. Giá trị chưa đáo hạn là giá trị phát hành ban đầu của các đợt chưa tới ngày đáo hạn, chưa trừ phần đã mua lại trước hạn.