Trái phiếu F88C: Công ty cổ phần kinh doanh F88
Tổng phát hành (tỉ đồng)
4.386
Số đợt
40
Chưa đáo hạn (giá trị ban đầu, tỉ đồng)
500
Đã mua lại trước hạn (tỉ đồng)
244
Các đợt phát hành trong nước
| Mã trái phiếu | Ngày phát hành | Kỳ hạn | Đáo hạn | Giá trị (tỉ đồng) | Lãi suất (%/năm) | Loại lãi suất | Ngày công bố |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| F8812508 | 17-11-2025 | 12 Tháng | 17-11-2026 | 100 | 9,00 | Cố định | 21-11-2025 |
| F8812507 | 1-10-2025 | 18 Tháng | 1-4-2027 | 250 | 10,00 | Cố định | 7-11-2025 |
| F8812506 | 18-8-2025 | 18 Tháng | 18-2-2027 | 100 | 10,50 | Cố định | 21-8-2025 |
| F8812505 | 1-8-2025 | 12 Tháng | 1-8-2026 | 100 | 10,00 | Cố định | 19-8-2025 |
| F8812504 | 10-7-2025 | 12 Tháng | 10-7-2026 | 100 | 10,00 | Cố định | 24-7-2025 |
| F8812503 | 12-6-2025 | 18 Tháng | 12-12-2026 | 50 | 10,50 | Cố định | 24-6-2025 |
| F8812502 | 7-5-2025 | 12 Tháng | 7-5-2026 | 50 | 10,50 | Cố định | 20-5-2025 |
| F8812501 | 4-4-2025 | 12 Tháng | 4-4-2026 | 150 | 10,50 | Cố định | 26-4-2025 |
| F88CH2425009 | 26-12-2024 | 12 Tháng | 26-12-2025 | 150 | 10,50 | Cố định | 9-1-2025 |
| F88CH2425008 | 5-12-2024 | 12 Tháng | 5-12-2025 | 50 | 10,50 | Cố định | 16-12-2024 |
| F88CH2425007 | 21-11-2024 | 12 Tháng | 21-11-2025 | 100 | 10,50 | Cố định | 4-12-2024 |
| F88CH2425006 | 1-10-2024 | 12 Tháng | 1-10-2025 | 70 | 10,50 | Cố định | 29-10-2024 |
| F88CH2425005 | 20-8-2024 | 12 Tháng | 20-8-2025 | 50 | 11,00 | Cố định | 27-8-2024 |
| F88CH2425004 | 14-8-2024 | 12 Tháng | 14-8-2025 | 100 | 11,00 | Cố định | 27-8-2024 |
| F88CH2425003 | 17-5-2024 | 12 Tháng | 17-5-2025 | 50 | 11,00 | Cố định | 7-6-2024 |
| F88CH2425002 | 3-5-2024 | 12 Tháng | 3-5-2025 | 50 | 11,50 | Cố định | 10-5-2024 |
| F88CH2425001 | 19-4-2024 | 12 Tháng | 19-4-2025 | 50 | 11,50 | Cố định | 13-5-2024 |
| F88CH2425001 Hết hiệu lực | 19-4-2024 | 12 Tháng | 19-4-2025 | 50 | 11,50 | Cố định | 4-5-2024 |
| F88CH2324003 | 29-12-2023 | 12 Tháng | 29-12-2024 | 150 | 11,50 | Cố định | 4-4-2024 |
| F88CH2324002 | 21-11-2023 | 12 Tháng | 21-11-2024 | 100 | 11,50 | Cố định | 23-2-2024 |
| F88CH2324001 | 14-8-2023 | 12 Tháng | 14-8-2024 | 200 | 12,00 | Cố định | 15-11-2023 |
| F88CH2223009 | 15-9-2022 | 12 Tháng | 15-9-2023 | 21 | 11,00 | Cố định | 20-10-2022 |
| F88CH2223008 | 15-7-2022 | 12 Tháng | 15-7-2023 | 100 | 11,00 | Cố định | 21-9-2022 |
| F88CH2223007 | 27-6-2022 | 12 Tháng | 27-6-2023 | 45 | 10,00 | Cố định | 1-7-2022 |
| F88CH2223006 | 4-5-2022 | 12 Tháng | 4-5-2023 | 200 | 11,00 | Cố định | 22-7-2022 |
| F88CH2223005 | 15-3-2022 | 18 Tháng | 15-9-2023 | 100 | 11,50 | Cố định | 9-5-2022 |
| F88CH2223004 | 25-2-2022 | 12 Tháng | 25-2-2023 | 100 | 12,00 | Cố định | 7-3-2022 |
| F88CH2223003 | 21-2-2022 | 12 Tháng | 21-2-2023 | 200 | 12,00 | Cố định | 18-3-2022 |
| F88CH2223002 | 21-2-2022 | 12 Tháng | 21-2-2023 | 20 | 10,00 | Cố định | 28-2-2022 |
| F88CH2223001 | 27-1-2022 | 12 Tháng | 27-1-2023 | 30 | 10,00 | Cố định | 21-2-2022 |
| F88CH2123012 | 24-12-2021 | 18 Tháng | 24-6-2023 | 250 | 11,50 | Cố định | 18-2-2022 |
| F88CH2123011 | 15-11-2021 | 18 Tháng | 15-5-2023 | 200 | 11,50 | Cố định | 11-1-2022 |
| F88CH2123010 | 1-10-2021 | 18 Tháng | 1-4-2023 | 100 | 12,00 | Cố định | 2-11-2021 |
| F88CH2123009 | 16-7-2021 | 18 Tháng | 16-1-2023 | 200 | 12,00 | Cố định | 1-9-2021 |
| F88CH2122007 | 5-7-2021 | 12 Tháng | 5-7-2022 | 100 | 11,50 | Cố định | 26-8-2021 |
| F88CH2123008 | 5-7-2021 | 18 Tháng | 5-1-2023 | 100 | 12,00 | Cố định | 4-8-2021 |
| F88CH2122006 | 10-6-2021 | 18 Tháng | 10-12-2022 | 100 | 12,50 | Cố định | 25-6-2021 |
| F88CH2122005 | 29-4-2021 | 18 Tháng | 29-10-2022 | 150 | 12,50 | Cố định | 4-6-2021 |
| F88CH2122004 | 16-4-2021 | 1 Năm | 16-4-2022 | 50 | 9,00 | Cố định | 26-5-2021 |
| F88CH2122003 | 8-3-2021 | 18 Tháng | 8-9-2022 | 150 | 12,50 | Cố định | 8-4-2021 |
| F88CH2122002 | 8-3-2021 | 1 Năm | 8-3-2022 | 150 | 12,00 | Cố định | 7-4-2021 |
Mua lại trước hạn
tỉ đồng với VNĐ| Mã trái phiếu | Ngày mua lại | Giá trị mua lại | Còn lại sau mua lại | Tiền tệ | Ngày công bố |
|---|---|---|---|---|---|
| F88CH2223007 | 27-12-2022 | 45 | — | VNĐ | 29-12-2022 |
| F88CH2223002 | 21-11-2022 | 20 | — | VNĐ | 22-11-2022 |
| F88CH2223001 | 27-10-2022 | 30 | — | VNĐ | 28-10-2022 |
| F88CH2223004 | 24-10-2022 | 100 | — | VNĐ | 28-10-2022 |
| F88CH2122004 | 16-10-2021 | 49 | 1 | VNĐ | 19-10-2021 |
Xem thêm
Tóm tắt
Công ty cổ phần kinh doanh F88 (mã tổ chức phát hành F88C trên HNX) có 40 đợt trái phiếu phát hành trong nước đang hiệu lực, tổng 4.386 tỉ đồng theo mệnh giá, lãi suất từ 9,00% tới 12,50%/năm.
Nguồn: chuyên trang trái phiếu doanh nghiệp HNX. Giá trị chưa đáo hạn là giá trị phát hành ban đầu của các đợt chưa tới ngày đáo hạn, chưa trừ phần đã mua lại trước hạn.