Trái phiếu VIC: TẬP ĐOÀN VINGROUP - CÔNG TY CP
Tổng phát hành (tỉ đồng)
35.600
Số đợt
16
Chưa đáo hạn (giá trị ban đầu, tỉ đồng)
25.000
Đã mua lại trước hạn (tỉ đồng)
2.000
Cổ phiếu
VIC
Các đợt phát hành trong nước
| Mã trái phiếu | Ngày phát hành | Kỳ hạn | Đáo hạn | Giá trị (tỉ đồng) | Lãi suất (%/năm) | Loại lãi suất | Ngày công bố |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VIC12511 | 27-11-2025 | 36 Tháng | 27-11-2028 | 1.000 | 12,00 | Cố định | 1-12-2025 |
| VIC12510 | 30-9-2025 | 24 Tháng | 30-9-2027 | 3.500 | 11,00 | Cố định | 10-11-2025 |
| VIC12510 Hết hiệu lực | 30-9-2025 | 24 Tháng | 30-9-2027 | 3.500 | 11,00 | Cố định | 3-10-2025 |
| VIC12509 | 29-9-2025 | 24 Tháng | 29-9-2027 | 2.500 | 11,00 | Cố định | 10-11-2025 |
| VIC12509 Hết hiệu lực | 29-9-2025 | 24 Tháng | 29-9-2027 | 2.500 | 11,00 | Cố định | 2-10-2025 |
| VIC12508 | 25-6-2025 | 36 Tháng | 25-6-2028 | 1.000 | 12,00 | Cố định | 27-6-2025 |
| VIC12507 | 28-5-2025 | 24 Tháng | 28-5-2027 | 2.000 | 12,50 | Cố định | 11-6-2025 |
| VIC12506 | 15-5-2025 | 24 Tháng | 15-5-2027 | 2.000 | 12,50 | Cố định | 27-5-2025 |
| VIC12505 | 9-5-2025 | 24 Tháng | 9-5-2027 | 2.000 | 12,50 | Cố định | 13-5-2025 |
| VIC12504 | 5-5-2025 | 24 Tháng | 5-5-2027 | 2.000 | 12,50 | Cố định | 7-5-2025 |
| VIC12503 | 28-4-2025 | 24 Tháng | 28-4-2027 | 2.000 | 12,50 | Cố định | 29-4-2025 |
| VIC12502 | 11-4-2025 | 38 Tháng | 11-6-2028 | 4.000 | 12,00 | Cố định | 14-4-2025 |
| VIC12501 | 11-4-2025 | 25 Tháng | 11-5-2027 | 3.000 | 12,00 | Cố định | 14-4-2025 |
| VICH2426004 | 13-5-2024 | 24 Tháng | 13-5-2026 | 2.000 | 12,50 | Kết hợp | 27-5-2024 |
| VICH2426003 | 7-5-2024 | 24 Tháng | 7-5-2026 | 2.000 | 12,50 | Kết hợp | 10-5-2024 |
| VICH2426002 | 17-4-2024 | 24 Tháng | 17-4-2026 | 2.000 | 12,50 | Kết hợp | 25-4-2024 |
| VICH2426001 | 10-4-2024 | 24 Tháng | 10-4-2026 | 2.000 | 12,50 | Kết hợp | 15-4-2024 |
| VICB2124003 | 21-6-2021 | 36 Tháng | 21-6-2024 | 2.600 | 8,10 | Kết hợp | 20-7-2021 |
Phát hành ra quốc tế
| Mã trái phiếu | Ngày phát hành | Kỳ hạn | Đáo hạn | Giá trị (tỉ đồng) | Lãi suất (%/năm) | Loại lãi suất | Ngày công bố |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VICD2328003 | 16-4-2026 | 5 Năm | 16-4-2031 | 350,0 triệu USD | — | Cố định | 23-4-2026 |
| VICD2328002 | 16-12-2025 | 5 Năm | 16-12-2030 | 325,0 triệu USD | — | Cố định | 23-12-2025 |
| VICD2328001 | 13-11-2023 | 5 Năm | 13-11-2028 | 250,0 triệu USD | — | Kết hợp | 21-11-2023 |
| VICD2227002 | 10-6-2022 | 59 Tháng | 10-5-2027 | 100,0 triệu USD | — | Kết hợp | 17-6-2022 |
| VICD2227001 | 10-5-2022 | 5 Năm | 10-5-2027 | 525,0 triệu USD | — | 17-5-2022 |
Mua lại trước hạn
tỉ đồng với VNĐ| Mã trái phiếu | Ngày mua lại | Giá trị mua lại | Còn lại sau mua lại | Tiền tệ | Ngày công bố |
|---|---|---|---|---|---|
| VICD2328001 | 4-8-2026 | 7.600.000 | 0 | USD | 7-9-2026 |
| VICD2328001 | 22-6-2026 | 25.600.000 | 7.600.000 | USD | 7-9-2026 |
| VICD2328001 | 9-1-2026 | 138.400.000 | 33.200.000 | USD | 7-9-2026 |
| VICD2328001 | 15-7-2025 | 68.800.000 | 171.600.000 | USD | 30-3-2026 |
| VICD2227002 | 7-7-2025 | 12.500.000 | 0 | USD | 30-3-2026 |
| VICD2227001 | 7-7-2025 | 65.625.000 | 0 | USD | 30-3-2026 |
| VICD2328001 | 12-6-2025 | 9.600.000 | 240.400.000 | USD | 28-8-2025 |
| VICD2227002 | 17-5-2025 | 16.859.640 | 12.500.000 | USD | 28-8-2025 |
| VICD2227001 | 17-5-2025 | 88.513.113 | 65.625.000 | USD | 28-8-2025 |
| VICD2227002 | 18-2-2025 | 8.140.360 | 29.359.640 | USD | 28-8-2025 |
| VICD2227001 | 18-2-2025 | 42.736.887 | 154.138.113 | USD | 28-8-2025 |
| VICD2227001 | 17-2-2025 | 50.400.000 | 212.600.000 | USD | 27-3-2025 |
| VICD2227001 | 24-9-2024 | 15.225.000 | 196.875.000 | USD | 14-4-2025 |
| VICD2227002 | 24-9-2024 | 2.900.000 | 37.500.000 | USD | 27-3-2025 |
| VICD2227001 | 12-7-2024 | 50.400.000 | 212.100.000 | USD | 8-4-2025 |
| VICD2227002 | 12-7-2024 | 9.600.000 | 40.400.000 | USD | 26-3-2025 |
| VICD2227001 | 17-5-2024 | 262.500.000 | 262.500.000 | USD | 28-8-2024 |
| VICD2227002 | 17-5-2024 | 50.000.000 | 50.000.000 | USD | 28-8-2024 |
| VICD2126001 | 19-4-2024 | 250.000.000 | 0 | USD | 25-4-2024 |
| VICD2126001 | 16-11-2023 | 250.000.000 | 250.000.000 | USD | 1-4-2024 |
| VGR.H.18.22.001 | 23-12-2022 | 500 | — | VNĐ | 29-12-2022 |
| VGR.H.18.22.001 | 19-12-2022 | 500 | 500 | VNĐ | 27-12-2022 |
| VGR.H.18.22.001 | 19-7-2021 | 1.000 | 1.000 | VNĐ | 22-7-2021 |
Xem thêm
Tóm tắt
TẬP ĐOÀN VINGROUP - CÔNG TY CP (mã tổ chức phát hành VIC trên HNX) có 16 đợt trái phiếu phát hành trong nước đang hiệu lực, tổng 35.600 tỉ đồng theo mệnh giá, lãi suất từ 8,10% tới 12,50%/năm.
Cổ phiếu của doanh nghiệp: VIC.
Nguồn: chuyên trang trái phiếu doanh nghiệp HNX. Giá trị chưa đáo hạn là giá trị phát hành ban đầu của các đợt chưa tới ngày đáo hạn, chưa trừ phần đã mua lại trước hạn.