Cập nhật4-10-2026

Trái phiếu SHB: Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội

Tổng phát hành (tỉ đồng)
28.828
Số đợt
33
Chưa đáo hạn (giá trị ban đầu, tỉ đồng)
15.478
Đã mua lại trước hạn (tỉ đồng)
20.248
Cổ phiếu
SHB

Các đợt phát hành trong nước

Mã trái phiếuNgày phát hànhKỳ hạnĐáo hạnGiá trị (tỉ đồng)Lãi suất (%/năm)Loại lãi suấtNgày công bố
SHBL1260127-8-20266 Năm27-8-20321.0009,70Kết hợp8-9-2026
SHB1250831-12-20257 Năm31-12-20325008,20Kết hợp6-1-2026
SHB1250730-12-20257 Năm30-12-20326008,20Kết hợp6-1-2026
SHB1250628-10-20257 Năm28-10-20323807,65Kết hợp30-10-2025
SHB1250525-9-20257 Năm25-9-20327507,65Kết hợp1-10-2025
SHB1250421-8-20257 Năm21-8-20325007,65Kết hợp25-8-2025
SHB1250315-8-20257 Năm15-8-20328007,65Thả nổi19-8-2025
SHB1250214-7-20257 Năm14-7-20321.5007,65Thả nổi16-7-2025
SHB1250118-6-20257 Năm18-6-20323.0007,65Kết hợp25-6-2025
SHBL24270035-8-20243 Năm5-8-20271.0006,30Cố định12-8-2024
SHBL2427003 Hết hiệu lực5-8-20243 Năm5-8-20271.0006,30Cố định7-8-2024
SHBL242700217-7-20243 Năm17-7-20271.0006,30Cố định18-7-2024
SHBL24270018-7-20243 Năm8-7-20272.0006,00Cố định9-7-2024
SHBLH233000127-12-20237 Năm27-12-20302.4487,95Thả nổi8-1-2024
SHBH212302029-12-20212 Năm29-12-20235004,20Cố định31-12-2021
SHBH212301923-12-20212 Năm23-12-20235003,80Cố định31-12-2021
SHBH212301821-12-20212 Năm21-12-20235003,80Cố định30-12-2021
SHBH212301720-12-20212 Năm20-12-20231.0003,80Cố định30-12-2021
SHBH212301617-11-20212 Năm17-11-20235004,20Cố định30-12-2021
SHBH212401516-11-20213 Năm16-11-20244504,20Cố định30-12-2021
SHBH212401428-10-20213 Năm28-10-20243004,20Cố định2-10-2023
SHBH2124014 Hết hiệu lực28-10-20213 Năm28-10-20243004,20Cố định29-10-2021
SHBH212401327-10-20213 Năm27-10-20246004,20Cố định2-10-2023
SHBH2124013 Hết hiệu lực27-10-20213 Năm27-10-20246004,20Cố định28-10-2021
SHBH212301227-10-20212 Năm27-10-20231504,20Cố định28-10-2021
SHBH21230116-10-20212 Năm6-10-20231.0003,80Cố định11-10-2021
SHBH212301029-9-20212 Năm29-9-20235004,20Cố định4-10-2021
SHBH212300922-9-20212 Năm22-9-20239503,80Cố định23-9-2021
SHBH212300815-9-20212 Năm15-9-20231.0003,80Cố định17-9-2021
SHBH212300730-8-20212 Năm30-8-20235004,20Cố định31-8-2021
SHBH212300626-8-20212 Năm26-8-20239004,20Cố định27-8-2021
SHBH212300521-7-20212 Năm21-7-20235004,20Cố định26-7-2021
SHBH212300428-6-20212 Năm28-6-20235003,90Cố định30-6-2021
SHBH212300315-6-20212 Năm15-6-20231.0003,80Cố định17-6-2021
SHBH21230028-6-20212 Năm8-6-20231.0003,80Cố định9-6-2021
SHBH212300118-5-20212 Năm18-5-20231.0003,80Cố định20-5-2021

Mua lại trước hạn

tỉ đồng với VNĐ
Mã trái phiếuNgày mua lạiGiá trị mua lạiCòn lại sau mua lạiTiền tệNgày công bố
SHBL24270035-8-20261.000—VNĐ12-8-2026
SHBL242700217-7-20261.000—VNĐ12-8-2026
SHBLH233000129-12-20252.448—VNĐ30-12-2025
SHBL24270018-7-20252.000—VNĐ9-7-2025
SHBH212401516-11-2023450—VNĐ21-11-2023
SHBH212401430-10-2023300—VNĐ30-10-2023
SHBH212401327-10-2023600—VNĐ30-10-2023
SHBH212301923-12-2022500—VNĐ28-12-2022
SHBH212301822-12-2022500—VNĐ28-12-2022
SHBH212301721-12-20221.000—VNĐ28-12-2022
SHBH21230117-10-20221.000—VNĐ12-10-2022
SHBH212300923-9-2022950—VNĐ27-9-2022
SHBH212300816-9-20221.000—VNĐ21-9-2022
SHBH212300429-6-2022500—VNĐ5-7-2022
SHBH212300316-6-20221.000—VNĐ22-6-2022
SHBH21230029-6-20221.000—VNĐ13-6-2022
SHBH212300119-5-20221.000—VNĐ25-5-2022
BOND.SHB2016.10Y22-11-20211.000—VNĐ27-4-2022
TPSHB2020/2Y-P413-9-20211.000—VNĐ15-9-2021
TPSHB2020/2Y-P22-6-20211.000—VNĐ7-6-2021
TPSHB2020/2Y-P129-4-20211.000—VNĐ7-5-2021

Xem thêm

Tóm tắt

Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội (mã tổ chức phát hành SHB trên HNX) có 33 đợt trái phiếu phát hành trong nước đang hiệu lực, tổng 28.828 tỉ đồng theo mệnh giá, lãi suất từ 3,80% tới 9,70%/năm.

Cổ phiếu của doanh nghiệp: SHB.

Nguồn: chuyên trang trái phiếu doanh nghiệp HNX. Giá trị chưa đáo hạn là giá trị phát hành ban đầu của các đợt chưa tới ngày đáo hạn, chưa trừ phần đã mua lại trước hạn.