Trái phiếu SHB: Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội
Tổng phát hành (tỉ đồng)
28.828
Số đợt
33
Chưa đáo hạn (giá trị ban đầu, tỉ đồng)
15.478
Đã mua lại trước hạn (tỉ đồng)
20.248
Cổ phiếu
SHB
Các đợt phát hành trong nước
| Mã trái phiếu | Ngày phát hành | Kỳ hạn | Đáo hạn | Giá trị (tỉ đồng) | Lãi suất (%/năm) | Loại lãi suất | Ngày công bố |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SHBL12601 | 27-8-2026 | 6 Năm | 27-8-2032 | 1.000 | 9,70 | Kết hợp | 8-9-2026 |
| SHB12508 | 31-12-2025 | 7 Năm | 31-12-2032 | 500 | 8,20 | Kết hợp | 6-1-2026 |
| SHB12507 | 30-12-2025 | 7 Năm | 30-12-2032 | 600 | 8,20 | Kết hợp | 6-1-2026 |
| SHB12506 | 28-10-2025 | 7 Năm | 28-10-2032 | 380 | 7,65 | Kết hợp | 30-10-2025 |
| SHB12505 | 25-9-2025 | 7 Năm | 25-9-2032 | 750 | 7,65 | Kết hợp | 1-10-2025 |
| SHB12504 | 21-8-2025 | 7 Năm | 21-8-2032 | 500 | 7,65 | Kết hợp | 25-8-2025 |
| SHB12503 | 15-8-2025 | 7 Năm | 15-8-2032 | 800 | 7,65 | Thả nổi | 19-8-2025 |
| SHB12502 | 14-7-2025 | 7 Năm | 14-7-2032 | 1.500 | 7,65 | Thả nổi | 16-7-2025 |
| SHB12501 | 18-6-2025 | 7 Năm | 18-6-2032 | 3.000 | 7,65 | Kết hợp | 25-6-2025 |
| SHBL2427003 | 5-8-2024 | 3 Năm | 5-8-2027 | 1.000 | 6,30 | Cố định | 12-8-2024 |
| SHBL2427003 Hết hiệu lực | 5-8-2024 | 3 Năm | 5-8-2027 | 1.000 | 6,30 | Cố định | 7-8-2024 |
| SHBL2427002 | 17-7-2024 | 3 Năm | 17-7-2027 | 1.000 | 6,30 | Cố định | 18-7-2024 |
| SHBL2427001 | 8-7-2024 | 3 Năm | 8-7-2027 | 2.000 | 6,00 | Cố định | 9-7-2024 |
| SHBLH2330001 | 27-12-2023 | 7 Năm | 27-12-2030 | 2.448 | 7,95 | Thả nổi | 8-1-2024 |
| SHBH2123020 | 29-12-2021 | 2 Năm | 29-12-2023 | 500 | 4,20 | Cố định | 31-12-2021 |
| SHBH2123019 | 23-12-2021 | 2 Năm | 23-12-2023 | 500 | 3,80 | Cố định | 31-12-2021 |
| SHBH2123018 | 21-12-2021 | 2 Năm | 21-12-2023 | 500 | 3,80 | Cố định | 30-12-2021 |
| SHBH2123017 | 20-12-2021 | 2 Năm | 20-12-2023 | 1.000 | 3,80 | Cố định | 30-12-2021 |
| SHBH2123016 | 17-11-2021 | 2 Năm | 17-11-2023 | 500 | 4,20 | Cố định | 30-12-2021 |
| SHBH2124015 | 16-11-2021 | 3 Năm | 16-11-2024 | 450 | 4,20 | Cố định | 30-12-2021 |
| SHBH2124014 | 28-10-2021 | 3 Năm | 28-10-2024 | 300 | 4,20 | Cố định | 2-10-2023 |
| SHBH2124014 Hết hiệu lực | 28-10-2021 | 3 Năm | 28-10-2024 | 300 | 4,20 | Cố định | 29-10-2021 |
| SHBH2124013 | 27-10-2021 | 3 Năm | 27-10-2024 | 600 | 4,20 | Cố định | 2-10-2023 |
| SHBH2124013 Hết hiệu lực | 27-10-2021 | 3 Năm | 27-10-2024 | 600 | 4,20 | Cố định | 28-10-2021 |
| SHBH2123012 | 27-10-2021 | 2 Năm | 27-10-2023 | 150 | 4,20 | Cố định | 28-10-2021 |
| SHBH2123011 | 6-10-2021 | 2 Năm | 6-10-2023 | 1.000 | 3,80 | Cố định | 11-10-2021 |
| SHBH2123010 | 29-9-2021 | 2 Năm | 29-9-2023 | 500 | 4,20 | Cố định | 4-10-2021 |
| SHBH2123009 | 22-9-2021 | 2 Năm | 22-9-2023 | 950 | 3,80 | Cố định | 23-9-2021 |
| SHBH2123008 | 15-9-2021 | 2 Năm | 15-9-2023 | 1.000 | 3,80 | Cố định | 17-9-2021 |
| SHBH2123007 | 30-8-2021 | 2 Năm | 30-8-2023 | 500 | 4,20 | Cố định | 31-8-2021 |
| SHBH2123006 | 26-8-2021 | 2 Năm | 26-8-2023 | 900 | 4,20 | Cố định | 27-8-2021 |
| SHBH2123005 | 21-7-2021 | 2 Năm | 21-7-2023 | 500 | 4,20 | Cố định | 26-7-2021 |
| SHBH2123004 | 28-6-2021 | 2 Năm | 28-6-2023 | 500 | 3,90 | Cố định | 30-6-2021 |
| SHBH2123003 | 15-6-2021 | 2 Năm | 15-6-2023 | 1.000 | 3,80 | Cố định | 17-6-2021 |
| SHBH2123002 | 8-6-2021 | 2 Năm | 8-6-2023 | 1.000 | 3,80 | Cố định | 9-6-2021 |
| SHBH2123001 | 18-5-2021 | 2 Năm | 18-5-2023 | 1.000 | 3,80 | Cố định | 20-5-2021 |
Mua lại trước hạn
tỉ đồng với VNĐ| Mã trái phiếu | Ngày mua lại | Giá trị mua lại | Còn lại sau mua lại | Tiền tệ | Ngày công bố |
|---|---|---|---|---|---|
| SHBL2427003 | 5-8-2026 | 1.000 | — | VNĐ | 12-8-2026 |
| SHBL2427002 | 17-7-2026 | 1.000 | — | VNĐ | 12-8-2026 |
| SHBLH2330001 | 29-12-2025 | 2.448 | — | VNĐ | 30-12-2025 |
| SHBL2427001 | 8-7-2025 | 2.000 | — | VNĐ | 9-7-2025 |
| SHBH2124015 | 16-11-2023 | 450 | — | VNĐ | 21-11-2023 |
| SHBH2124014 | 30-10-2023 | 300 | — | VNĐ | 30-10-2023 |
| SHBH2124013 | 27-10-2023 | 600 | — | VNĐ | 30-10-2023 |
| SHBH2123019 | 23-12-2022 | 500 | — | VNĐ | 28-12-2022 |
| SHBH2123018 | 22-12-2022 | 500 | — | VNĐ | 28-12-2022 |
| SHBH2123017 | 21-12-2022 | 1.000 | — | VNĐ | 28-12-2022 |
| SHBH2123011 | 7-10-2022 | 1.000 | — | VNĐ | 12-10-2022 |
| SHBH2123009 | 23-9-2022 | 950 | — | VNĐ | 27-9-2022 |
| SHBH2123008 | 16-9-2022 | 1.000 | — | VNĐ | 21-9-2022 |
| SHBH2123004 | 29-6-2022 | 500 | — | VNĐ | 5-7-2022 |
| SHBH2123003 | 16-6-2022 | 1.000 | — | VNĐ | 22-6-2022 |
| SHBH2123002 | 9-6-2022 | 1.000 | — | VNĐ | 13-6-2022 |
| SHBH2123001 | 19-5-2022 | 1.000 | — | VNĐ | 25-5-2022 |
| BOND.SHB2016.10Y | 22-11-2021 | 1.000 | — | VNĐ | 27-4-2022 |
| TPSHB2020/2Y-P4 | 13-9-2021 | 1.000 | — | VNĐ | 15-9-2021 |
| TPSHB2020/2Y-P2 | 2-6-2021 | 1.000 | — | VNĐ | 7-6-2021 |
| TPSHB2020/2Y-P1 | 29-4-2021 | 1.000 | — | VNĐ | 7-5-2021 |
Xem thêm
Tóm tắt
Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội (mã tổ chức phát hành SHB trên HNX) có 33 đợt trái phiếu phát hành trong nước đang hiệu lực, tổng 28.828 tỉ đồng theo mệnh giá, lãi suất từ 3,80% tới 9,70%/năm.
Cổ phiếu của doanh nghiệp: SHB.
Nguồn: chuyên trang trái phiếu doanh nghiệp HNX. Giá trị chưa đáo hạn là giá trị phát hành ban đầu của các đợt chưa tới ngày đáo hạn, chưa trừ phần đã mua lại trước hạn.