Cập nhật4-10-2026

Trái phiếu VCB: NGÂN HÀNG TMCP NGOẠI THƯƠNG VIỆT NAM

Tổng phát hành (tỉ đồng)
19.390
Số đợt
29
Chưa đáo hạn (giá trị ban đầu, tỉ đồng)
19.390
Đã mua lại trước hạn (tỉ đồng)
14.260
Cổ phiếu
VCB

Các đợt phát hành trong nước

Mã trái phiếuNgày phát hànhKỳ hạnĐáo hạnGiá trị (tỉ đồng)Lãi suất (%/năm)Loại lãi suấtNgày công bố
VCBL1261025-8-20264 Năm25-8-20301.0008,00Cố định4-9-2026
VCBL1260925-8-20265 Năm25-8-20312008,00Cố định4-9-2026
VCBL1260817-8-20267 Năm17-8-20335007,87Thả nổi20-8-2026
VCBL1260710-8-20265 Năm10-8-20311508,00Cố định17-8-2026
VCB126066-8-202610 Năm6-8-20362.0008,00Thả nổi14-8-2026
VCB1260521-7-20265 Năm21-7-20312008,00Cố định3-8-2026
VCB1260417-7-20267 Năm17-7-20335007,87Thả nổi27-7-2026
VCB126036-7-202610 Năm6-7-20361007,90Cố định14-7-2026
VCB1260223-6-20264 Năm23-6-20301008,00Cố định3-7-2026
VCB126012-6-202610 Năm2-6-20364007,90Cố định9-6-2026
VCB1250118-12-20252 Năm18-12-20272.0005,80Cố định25-12-2025
VCB12501 Hết hiệu lực18-12-20252 Năm18-12-20272.0004,80Cố định23-12-2025
VCBL242600114-11-20242 Năm14-11-20262.0004,90Cố định19-11-2024
VCBL232900122-12-202366 Tháng22-6-20291.0005,60Thả nổi25-12-2023
VCBL232900222-12-20236 Năm22-12-20292.0006,20Thả nổi25-12-2023
VCBH223200724-8-202210 Năm24-8-2032906,70Cố định5-9-2022
VCBH223200615-8-202210 Năm15-8-20321006,60Thả nổi23-8-2022
VCBH22300059-8-20228 Năm9-8-20301.5006,50Thả nổi11-8-2022
VCBH223000422-7-20228 Năm22-7-20303006,48Thả nổi29-7-2022
VCBH223700322-7-202215 Năm22-7-20373506,80Cố định29-7-2022
VCBH223700215-7-202215 Năm15-7-20378006,80Cố định22-7-2022
VCBH223700111-7-202215 Năm11-7-20371006,80Cố định21-7-2022
VCBH2237001 Hết hiệu lực11-7-202215 Năm11-7-20371006,80Cố định13-7-2022
VCBH213100823-12-202110 Năm23-12-20313006,70Cố định31-12-2021
VCBH21310073-12-202110 Năm3-12-20313506,53Thả nổi9-12-2021
VCBH21280063-12-20217 Năm3-12-20286006,13Thả nổi9-12-2021
VCBH213100524-11-202110 Năm24-11-20315006,53Thả nổi1-12-2021
VCBH212800424-11-20217 Năm24-11-20285006,13Thả nổi1-12-2021
VCBH213100319-11-202110 Năm19-11-20316006,70Cố định24-11-2021
VCBH212800219-11-20217 Năm19-11-20282006,13Thả nổi24-11-2021
VCBH213100115-11-202110 Năm15-11-20319506,70Cố định18-11-2021

Mua lại trước hạn

tỉ đồng với VNĐ
Mã trái phiếuNgày mua lạiGiá trị mua lạiCòn lại sau mua lạiTiền tệNgày công bố
VCBH223000511-8-20251.500—VNĐ14-8-2025
VCBH223000422-7-2025300—VNĐ28-7-2025
VCBL232900223-12-20242.000—VNĐ26-12-2024
VCBL232900124-6-20241.000—VNĐ1-7-2024
VCB_BOND_RL07_2017_1015-12-20231.000—VNĐ21-12-2023
VCBH21280064-12-2023600—VNĐ8-12-2023
VCBH212800424-11-2023500—VNĐ30-11-2023
VCBH212800220-11-2023200—VNĐ23-11-2023
VCB_BOND_RL10_2017_1120-12-2022360—VNĐ23-12-2022
VCB_BOND_RL10_2017_619-9-2022130—VNĐ27-9-2022
VCB_BOND_RL10_2017_531-8-2022170—VNĐ6-9-2022
VCB_BOND_RL10_2017_424-8-2022200—VNĐ30-8-2022
VCB_BOND_RL10_2017_316-8-2022500—VNĐ22-8-2022
VCB_BOND_RL10_2017_216-8-2022900—VNĐ22-8-2022
VCB_BOND_RL10_2017_110-8-20221.000—VNĐ18-8-2022
VCB_BOND_RL10_2016_827-12-2021200—VNĐ4-1-2022
VCB_BOND_RL10_2016_620-12-2021950—VNĐ27-12-2021
VCB_BOND_RL10_2016_520-12-20211.050—VNĐ27-12-2021
VCB_BOND_RL10_2016_42-12-20210100VNĐ10-12-2021
VCB_BOND_RL10_2016_318-11-2021700—VNĐ25-11-2021
VCB_BOND_RL10_2016_27-11-2021500—VNĐ17-11-2021
VCB_BOND_RL10_2016_131-10-2021500—VNĐ10-11-2021

Xem thêm

Tóm tắt

NGÂN HÀNG TMCP NGOẠI THƯƠNG VIỆT NAM (mã tổ chức phát hành VCB trên HNX) có 29 đợt trái phiếu phát hành trong nước đang hiệu lực, tổng 19.390 tỉ đồng theo mệnh giá, lãi suất từ 4,90% tới 8,00%/năm.

Cổ phiếu của doanh nghiệp: VCB.

Nguồn: chuyên trang trái phiếu doanh nghiệp HNX. Giá trị chưa đáo hạn là giá trị phát hành ban đầu của các đợt chưa tới ngày đáo hạn, chưa trừ phần đã mua lại trước hạn.