Nguyễn Thị Tuyết
Theo bảng xếp hạng người giàu, cổ phiếu niêm yết của Nguyễn Thị Tuyết trị giá khoảng 1.422 tỉ đồng theo giá phiên gần nhất, xếp thứ 128.
Nguyễn Thị Tuyết có tên trong ban lãnh đạo CTCP Tập đoàn MBG (mã MBG) với chức vụ Kế toán trưởng; CTCP Logistics Portserco (mã PRC) với chức vụ Kế toán trưởng.
Theo danh sách sở hữu công bố gần nhất, tên Nguyễn Thị Tuyết đứng sở hữu 120.492.816 cổ phiếu VIX (4,68% vốn), cập nhật ngày 3-7-2024. Tên này còn có mặt trong danh sách sở hữu của 10 doanh nghiệp khác.
Có 82 lượt giao dịch nội bộ được ghi nhận dưới tên này, gần nhất ngày 10-7-2026: mua 58.000 cổ phiếu VTO.
Lưu ý: tên Nguyễn Thị Tuyết xuất hiện ở 18 doanh nghiệp. Kho gom theo tên nên đây có thể là những người khác nhau trùng tên — số liệu dưới đây tách riêng theo từng mã, không cộng dồn.
Chức vụ tại doanh nghiệp niêm yết
Cổ phiếu đứng tên Nguyễn Thị Tuyết
| Mã | Doanh nghiệp | Số cổ phiếu | Tỉ lệ sở hữu | Ngày cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| VIX | CTCP Chứng khoán VIX | 120.492.816* | 4,68% | 3-7-2024 |
| EME | CTCP Điện Cơ | 177.000 | 4,68% | 30-6-2025 |
| C69 | CTCP Xây dựng 1369 | 1.441.999* | 2,33% | 31-12-2021 |
| NTH | CTCP Thủy điện Nước Trong | 116.761 | 1,08% | 30-6-2026 |
| VTO | CTCP Vận tải Xăng dầu Vitaco | 651.950 | 0,82% | 13-7-2026 |
| CNC | CTCP Công nghệ cao Traphaco | 25.272 | 0,22% | 30-6-2026 |
| VPD | CTCP Phát triển Điện lực Việt Nam | 63.285 | 0,06% | 31-12-2021 |
| GDA | CTCP Tôn Đông Á | 46.132* | 0,03% | 31-12-2023 |
| STP | CTCP Công nghiệp Thương mại Sông Đà | 1.322 | 0,02% | 30-6-2026 |
| HPG | CTCP Tập đoàn Hòa Phát | 555.984 | 0,01% | 30-6-2026 |
| LSS | CTCP Mía đường Lam Sơn | 1.927 | 0,00% | 30-6-2026 |
Theo danh sách sở hữu doanh nghiệp công bố gần nhất. Người đã bán ra có thể vẫn còn trong danh sách cho tới lần công bố sau.
Giao dịch nội bộ của Nguyễn Thị Tuyết
82 lượt| Ngày | Mã | Chức vụ | Giao dịch | Số cổ phiếu |
|---|---|---|---|---|
| 10-7-2026 | VTO | Mua | 58.000 | |
| 7-7-2026 | VTO | Đăng ký mua | 58.000 | |
| 24-1-2025 | HFC | Bán | 399.754 | |
| 24-1-2025 | HFC | Đăng ký bán | 425.584 | |
| 6-12-2024 | PRC | Kế toán trưởng | Bán | 110.610 |
| 5-12-2024 | PRC | Kế toán trưởng | Đăng ký bán | 110.610 |
| 23-8-2024 | PRC | Kế toán trưởng | Bán | 0 |
| 26-7-2024 | PRC | Kế toán trưởng | Đăng ký bán | 110.610 |
| 28-6-2024 | VIX | Bán | 750.000 | |
| 23-5-2024 | PRC | Kế toán trưởng | Bán | 0 |
| 25-4-2024 | PRC | Kế toán trưởng | Đăng ký bán | 110.610 |
| 17-4-2024 | PRC | Kế toán trưởng | Bán | 0 |
| 29-3-2024 | POM | Bán | 5.301.408 | |
| 28-3-2024 | POM | Đăng ký bán | 5.301.408 | |
| 22-3-2024 | POM | Bán | 2.859.096 | |
| 20-3-2024 | PRC | Kế toán trưởng | Đăng ký bán | 110.610 |
| 23-2-2024 | POM | Đăng ký bán | 8.160.504 | |
| 16-8-2023 | HFC | Mua | 373.924 | |
| 15-8-2023 | HFC | Đăng ký mua | 380.000 | |
| 13-7-2023 | VIX | Mua | 1.200.000 | |
| 24-3-2022 | VIX | Mua | 6.000.000 | |
| 11-3-2022 | VIX | Bán quyền mua | 8.165.245 | |
| 9-3-2022 | VIX | Đăng ký bán quyền mua | 8.165.245 | |
| 9-3-2022 | VIX | Đăng ký mua | 6.000.000 | |
| 8-10-2021 | VIX | Mua | 2.844.300 | |
| 22-9-2021 | VIX | Bán quyền mua | 7.000.000 | |
| 20-9-2021 | VIX | Đăng ký bán quyền mua | 7.000.000 | |
| 20-9-2021 | VIX | Đăng ký mua | 2.844.300 | |
| 9-3-2021 | VDP | Bán | 524.029 | |
| 8-3-2021 | VDP | Đăng ký bán | 524.029 | |
| 13-10-2020 | VTO | Mua | 63.880 | |
| 12-10-2020 | VTO | Đăng ký mua | 63.880 | |
| 29-9-2020 | VIX | Mua | 4.000.000 | |
| 10-9-2020 | VIX | Đăng ký mua | 4.000.000 | |
| 30-10-2018 | VTO | Mua | 274.380 | |
| 1-10-2018 | VTO | Đăng ký mua | 300.000 | |
| 31-5-2017 | VIX | Mua | 4.000.000 | |
| 17-5-2017 | VIX | Đăng ký mua | 4.000.000 | |
| 2-12-2016 | VRC | Bán | 980.740 | |
| 15-11-2016 | PRC | Kế toán trưởng | Mua | 0 |
| 18-10-2016 | PRC | Kế toán trưởng | Đăng ký mua | 50.000 |
| 13-10-2016 | PRC | Kế toán trưởng | Mua | 41.910 |
| 5-8-2016 | VPD | Mua | 0 | |
| 8-7-2016 | VPD | Đăng ký mua | 50.000 | |
| 15-6-2016 | VPD | Mua | 50.000 | |
| 7-11-2013 | PRC | Kế toán trưởng | Bán | 100.000 |
| 18-10-2013 | PRC | Kế toán trưởng | Mua | 136.000 |
| 20-7-2012 | VRC | Mua | 0 | |
| 20-7-2012 | VRC | Bán | 0 | |
| 22-6-2012 | VRC | Đăng ký mua | 200.000 | |
| 22-6-2012 | VRC | Đăng ký bán | 200.000 | |
| 9-1-2012 | PRC | Kế toán trưởng | Mua | 0 |
| 9-1-2012 | PRC | Kế toán trưởng | Bán | 0 |
| 12-12-2011 | PRC | Kế toán trưởng | Đăng ký mua | 20.000 |
| 12-12-2011 | PRC | Kế toán trưởng | Đăng ký bán | 10.000 |
| 27-11-2011 | VRC | Bán | 14.070 | |
| 22-11-2011 | VRC | Mua | 0 | |
| 22-11-2011 | VRC | Bán | 0 | |
| 11-11-2011 | PRC | Kế toán trưởng | Mua | 0 |
| 11-11-2011 | PRC | Kế toán trưởng | Bán | 0 |
| 25-10-2011 | VRC | Đăng ký mua | 500.000 | |
| 25-10-2011 | VRC | Đăng ký bán | 500.000 | |
| 14-10-2011 | PRC | Kế toán trưởng | Đăng ký mua | 20.000 |
| 14-10-2011 | PRC | Kế toán trưởng | Đăng ký bán | 10.000 |
| 20-9-2011 | VRC | Mua | 101.742 | |
| 20-9-2011 | VRC | Bán | 50.000 | |
| 14-9-2011 | VRC | Mua | 0 | |
| 14-9-2011 | VRC | Bán | 0 | |
| 9-9-2011 | PRC | Kế toán trưởng | Mua | 9.900 |
| 7-9-2011 | PRC | Kế toán trưởng | Mua | 0 |
| 17-8-2011 | VRC | Đăng ký mua | 350.000 | |
| 17-8-2011 | VRC | Đăng ký bán | 350.000 | |
| 10-8-2011 | PRC | Kế toán trưởng | Đăng ký mua | 35.000 |
| 26-7-2011 | PRC | Kế toán trưởng | Mua | 0 |
| 13-7-2011 | VRC | Mua | 850.661 | |
| 8-7-2011 | PRC | Kế toán trưởng | Mua | 15.000 |
| 28-6-2011 | PRC | Kế toán trưởng | Đăng ký mua | 15.000 |
| 30-8-2010 | DLR | Bán | 0 | |
| 2-8-2010 | DLR | Đăng ký bán | 8.000 | |
| 9-7-2010 | DLR | Bán | 8.000 | |
| 28-6-2010 | DLR | Bán | 5.000 | |
| 25-6-2010 | DLR | Bán | 10.000 |