Nguyễn Ngọc Hải
Theo bảng xếp hạng người giàu, cổ phiếu niêm yết của Nguyễn Ngọc Hải trị giá khoảng 1.613 tỉ đồng theo giá phiên gần nhất, xếp thứ 114.
Nguyễn Ngọc Hải có tên trong ban lãnh đạo CTCP Đầu tư phát triển nhà và đô thị HUD8 (mã HD8) với chức vụ Thành viên HĐQT; CTCP Thương mại Hà Tây (mã HTT) với chức vụ Kế toán trưởng; Tổng Công ty cơ khí xây dựng - CTCP (mã TCK) với chức vụ Kế toán trưởng; CTCP Đầu tư phát triển nhà và đô thị HUD8 (mã HD8) với chức vụ Giám đốc.
Theo danh sách sở hữu công bố gần nhất, tên Nguyễn Ngọc Hải đứng sở hữu 2.227.100 cổ phiếu TNS (11,14% vốn), cập nhật ngày 16-7-2026. Tên này còn có mặt trong danh sách sở hữu của 6 doanh nghiệp khác.
Có 37 lượt giao dịch nội bộ được ghi nhận dưới tên này, gần nhất ngày 10-7-2026: mua 29.200 cổ phiếu TNS.
Lưu ý: tên Nguyễn Ngọc Hải xuất hiện ở 9 doanh nghiệp. Kho gom theo tên nên đây có thể là những người khác nhau trùng tên — số liệu dưới đây tách riêng theo từng mã, không cộng dồn.
Chức vụ tại doanh nghiệp niêm yết
Cổ phiếu đứng tên Nguyễn Ngọc Hải
| Mã | Doanh nghiệp | Số cổ phiếu | Tỉ lệ sở hữu | Ngày cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| TNS | CTCP Thép tấm lá Thống Nhất | 2.227.100 | 11,14% | 16-7-2026 |
| REE | CTCP Cơ điện lạnh | 34.020.216 | 5,46% | 30-6-2026 |
| BMG | CTCP May Bình Minh | 264.600 | 5,00% | 31-12-2025 |
| TCK | Tổng Công ty cơ khí xây dựng - CTCP | 14.500 | 0,06% | 30-6-2026 |
| HTT | CTCP Thương mại Hà Tây | 10.000 | 0,05% | 31-12-2025 |
| HD8 | CTCP Đầu tư phát triển nhà và đô thị HUD8 | 1.000 | 0,01% | 30-6-2026 |
| NT2 | CTCP Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 2 | 14 | 0,00% | 31-12-2019 |
Theo danh sách sở hữu doanh nghiệp công bố gần nhất. Người đã bán ra có thể vẫn còn trong danh sách cho tới lần công bố sau.
Giao dịch nội bộ của Nguyễn Ngọc Hải
37 lượt| Ngày | Mã | Chức vụ | Giao dịch | Số cổ phiếu |
|---|---|---|---|---|
| 10-7-2026 | TNS | Mua | 29.200 | |
| 6-3-2026 | TNS | Mua | 25.400 | |
| 8-8-2025 | TNS | Mua | 7.900 | |
| 11-4-2025 | TNS | Mua | 89.100 | |
| 17-1-2025 | TNS | Bán | 330.800 | |
| 4-10-2024 | TNS | Mua | 106.400 | |
| 21-6-2024 | TNS | Mua | 87.300 | |
| 31-5-2024 | TNS | Mua | 36.400 | |
| 5-4-2024 | TNS | Mua | 124.200 | |
| 30-10-2023 | HD8 | Thành viên HĐQT | Bán | 400.000 |
| 25-10-2023 | HD8 | Thành viên HĐQT | Đăng ký bán | 400.000 |
| 30-3-2021 | SGR | Bán | 0 | |
| 25-3-2021 | SGR | Bán | 3.542.644 | |
| 22-3-2021 | SGR | Đăng ký bán | 2.835.435 | |
| 22-3-2021 | SGR | Đăng ký bán | 3.542.644 | |
| 3-3-2020 | HD8 | Thành viên HĐQT | Mua | 400.000 |
| 25-2-2020 | HD8 | Thành viên HĐQT | Đăng ký mua | 400.000 |
| 10-8-2018 | NT2 | Bán | 75.360 | |
| 12-7-2018 | NT2 | Đăng ký bán | 75.374 | |
| 21-6-2017 | NT2 | Bán | 0 | |
| 24-5-2017 | NT2 | Đăng ký bán | 11.120 | |
| 26-4-2017 | NT2 | Bán | 11.120 | |
| 22-7-2016 | SGR | Mua | 0 | |
| 24-6-2016 | SGR | Đăng ký mua | 133.800 | |
| 2-6-2016 | SGR | Mua | 133.800 | |
| 7-8-2015 | NT2 | Mua | 0 | |
| 10-7-2015 | NT2 | Đăng ký mua | 7.500 | |
| 15-6-2015 | NT2 | Mua | 2.500 | |
| 23-1-2013 | REE | Mua | 0 | |
| 28-12-2012 | REE | Mua | 7.200.510 | |
| 26-12-2012 | REE | Đăng ký mua | 7.200.510 | |
| 2-2-2012 | STB | Bán | 0 | |
| 5-1-2012 | STB | Đăng ký bán | 7.144.560 | |
| 8-12-2011 | STB | Bán | 7.144.560 | |
| 15-11-2011 | STB | Bán quyền mua | 0 | |
| 18-10-2011 | STB | Đăng ký bán quyền mua | 7.144.560 | |
| 22-9-2011 | STB | Bán quyền mua | 7.144.560 |