Nguyễn Thị Thanh Thủy
Theo bảng xếp hạng người giàu, cổ phiếu niêm yết của Nguyễn Thị Thanh Thủy trị giá khoảng 11.231 tỉ đồng theo giá phiên gần nhất, xếp thứ 12.
Nguyễn Thị Thanh Thủy có tên trong ban lãnh đạo CTCP Ống thép Việt - Đức VG PIPE (mã VGS) với chức vụ Chủ tịch HĐQT; CTCP G-AUTOMOBILE (mã GMA) với chức vụ Tổng giám đốc; CTCP Chứng khoán Bảo Việt (mã BVS) với chức vụ Phó Tổng giám đốc; CTCP Lương thực Bình Định (mã BLT) với chức vụ Thành viên HĐQT và 13 vị trí khác.
Theo danh sách sở hữu công bố gần nhất, tên Nguyễn Thị Thanh Thủy đứng sở hữu 15.793.787 cổ phiếu VGS (25,67% vốn), cập nhật ngày 31-12-2025. Tên này còn có mặt trong danh sách sở hữu của 19 doanh nghiệp khác.
Có 91 lượt giao dịch nội bộ được ghi nhận dưới tên này, gần nhất ngày 6-2-2026: bán 500.000 cổ phiếu ELC.
Lưu ý: tên Nguyễn Thị Thanh Thủy xuất hiện ở 34 doanh nghiệp. Kho gom theo tên nên đây có thể là những người khác nhau trùng tên — số liệu dưới đây tách riêng theo từng mã, không cộng dồn.
Chức vụ tại doanh nghiệp niêm yết
| Mã | Doanh nghiệp | Chức vụ |
|---|---|---|
| VGS | CTCP Ống thép Việt - Đức VG PIPE | Chủ tịch HĐQT |
| GMA | CTCP G-AUTOMOBILE | Tổng giám đốc |
| BVS | CTCP Chứng khoán Bảo Việt | Phó Tổng giám đốc |
| BLT | CTCP Lương thực Bình Định | Thành viên HĐQT |
| XMP | CTCP Thủy điện Xuân Minh | Thành viên HĐQT |
| BGW | CTCP Nước sạch Bắc Giang | Trưởng ban kiểm soát |
| CHC | CTCP Cẩm Hà | Trưởng ban kiểm soát |
| HU4 | CTCP Đầu tư và Xây dựng HUD4 | Trưởng ban kiểm soát |
| POB | CTCP Xăng dầu Dầu khí Hưng Yên | Trưởng ban kiểm soát |
| VSA | CTCP Đại lý Hàng hải Việt Nam | Kế toán trưởng |
| BVB | Ngân hàng TMCP Bản Việt | Thành viên Ban kiểm soát |
| DDN | CTCP Dược - Thiết bị y tế Đà Nẵng | Thành viên Ban kiểm soát |
| GMA | CTCP G-AUTOMOBILE | Đại diện công bố thông tin |
| KHS | CTCP Kiên Hùng | Thành viên Ban kiểm soát |
| PCG | CTCP Đầu tư Phát triển Gas Đô thị | Thành viên Ban kiểm soát |
| SGN | CTCP Phục vụ mặt đất Sài Gòn | Thành viên Ban kiểm soát |
| STD | CTCP Bia - Nước giải khát Sài Gòn - Tây Đô | Thành viên Ban kiểm soát |
Cổ phiếu đứng tên Nguyễn Thị Thanh Thủy
| Mã | Doanh nghiệp | Số cổ phiếu | Tỉ lệ sở hữu | Ngày cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| VGS | CTCP Ống thép Việt - Đức VG PIPE | 15.793.787 | 25,67% | 31-12-2025 |
| TCB | Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | 348.260.580 | 4,91% | 30-6-2026 |
| NTC | CTCP Khu Công nghiệp Nam Tân Uyên | 1.148.249* | 4,78% | 12-10-2018 |
| KKC | CTCP Tập đoàn Thành Thái | 234.000 | 4,50% | 17-8-2021 |
| HMH | CTCP Hải Minh | 257.535 | 1,86% | 31-12-2022 |
| GMA | CTCP G-AUTOMOBILE | 350.400 | 1,75% | 30-6-2026 |
| UXC | CTCP Chế biến Thủy sản Út Xi | 358.580 | 1,01% | 30-6-2026 |
| ELC | CTCP Công nghệ - Viễn thông ELCOM | 827.610* | 0,70% | 30-6-2026 |
| BGW | CTCP Nước sạch Bắc Giang | 35.000 | 0,19% | 30-6-2026 |
| BLT | CTCP Lương thực Bình Định | 4.500 | 0,11% | 31-12-2022 |
| CHC | CTCP Cẩm Hà | 5.506 | 0,08% | 30-6-2026 |
| DDN | CTCP Dược - Thiết bị y tế Đà Nẵng | 11.066 | 0,07% | 30-6-2026 |
| HU4 | CTCP Đầu tư và Xây dựng HUD4 | 2.240 | 0,01% | 30-6-2026 |
| BVB | Ngân hàng TMCP Bản Việt | 120.000* | 0,01% | 30-6-2026 |
| BVS | CTCP Chứng khoán Bảo Việt | 4.000 | 0,01% | 30-6-2026 |
| BTN | CTCP Đầu Tư Bitco Bình Định | 73 | 0,00% | 23-7-2021 |
| DC4 | CTCP Dicera Holdings | 1.320 | 0,00% | 30-6-2026 |
| KDC | CTCP Tập đoàn KIDO | 100 | 0,00% | 14-7-2020 |
| FCN | CTCP FECON | 7* | 0,00% | 30-7-2018 |
| STB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc | 7 | 0,00% | 30-6-2026 |
Theo danh sách sở hữu doanh nghiệp công bố gần nhất. Người đã bán ra có thể vẫn còn trong danh sách cho tới lần công bố sau.
Giao dịch nội bộ của Nguyễn Thị Thanh Thủy
91 lượt| Ngày | Mã | Chức vụ | Giao dịch | Số cổ phiếu |
|---|---|---|---|---|
| 6-2-2026 | ELC | Bán | 500.000 | |
| 28-1-2026 | ELC | Đăng ký bán | 500.000 | |
| 21-3-2025 | ELC | Mua quyền mua | 1.010.689 | |
| 5-3-2025 | ELC | Đăng ký mua quyền mua | 1.010.689 | |
| 4-3-2025 | VGS | Chủ tịch HĐQT | Mua | 8.347.661 |
| 3-3-2025 | VGS | Chủ tịch HĐQT | Đăng ký mua | 8.347.661 |
| 30-9-2024 | XMP | Thành viên HĐQT | Bán | 1.840.000 |
| 27-9-2024 | XMP | Thành viên HĐQT | Đăng ký bán | 1.840.000 |
| 15-5-2023 | XMP | Thành viên HĐQT | Mua | 340.000 |
| 10-5-2023 | XMP | Thành viên HĐQT | Đăng ký mua | 400.000 |
| 7-10-2022 | ELC | Bán quyền mua | 627.758 | |
| 5-10-2022 | ELC | Đăng ký bán quyền mua | 627.758 | |
| 7-4-2022 | THS | Bán | 393.576 | |
| 9-2-2022 | THS | Mua | 115.000 | |
| 26-1-2022 | THS | Mua | 30.400 | |
| 25-1-2022 | THS | Mua | 32.599 | |
| 20-7-2021 | BTN | Bán | 43.100 | |
| 1-7-2021 | BTN | Đăng ký bán | 43.173 | |
| 28-4-2021 | THS | Mua | 28.400 | |
| 27-4-2021 | THS | Mua | 25.700 | |
| 22-4-2021 | THS | Mua | 8.070 | |
| 28-5-2020 | KDC | Mua | 100 | |
| 16-1-2020 | BGW | Trưởng ban kiểm soát | Mua | 15.900 |
| 9-1-2020 | BGW | Trưởng ban kiểm soát | Đăng ký mua | 15.900 |
| 28-5-2019 | VGS | Chủ tịch HĐQT | Mua | 1.695.000 |
| 24-5-2019 | VGS | Chủ tịch HĐQT | Đăng ký mua | 1.695.000 |
| 13-3-2019 | VGS | Chủ tịch HĐQT | Mua | 184.002 |
| 13-3-2019 | VGS | Chủ tịch HĐQT | Đăng ký mua | 3.000.000 |
| 23-11-2018 | DDN | Bán | 11.000 | |
| 23-11-2018 | DDN | Đăng ký bán | 10.000 | |
| 9-10-2018 | NTC | Bán | 41.000 | |
| 24-7-2018 | FCN | Bán | 200.000 | |
| 13-7-2018 | FCN | Đăng ký bán | 200.000 | |
| 4-7-2018 | FCN | Mua | 200.000 | |
| 22-6-2018 | FCN | Đăng ký mua | 200.000 | |
| 2-4-2018 | FCN | Bán | 42.970 | |
| 2-4-2018 | NTC | Bán | 71.200 | |
| 30-3-2018 | FCN | Đăng ký bán | 42.970 | |
| 31-1-2018 | FCN | Bán quyền mua | 26.086 | |
| 30-1-2018 | FCN | Đăng ký bán quyền mua | 26.086 | |
| 29-11-2017 | NTC | Đăng ký bán | 3.000 | |
| 29-11-2017 | NTC | Bán | 3.000 | |
| 15-6-2017 | THS | Bán | 10.000 | |
| 13-6-2017 | DC4 | Bán | 266.442 | |
| 17-5-2017 | NTC | Bán | 0 | |
| 15-5-2017 | DC4 | Đăng ký bán | 266.442 | |
| 19-4-2017 | NTC | Đăng ký bán | 300.000 | |
| 13-2-2017 | NTC | Mua | 0 | |
| 16-1-2017 | NTC | Đăng ký mua | 100.000 | |
| 26-9-2016 | CTI | Bán | 0 | |
| 29-8-2016 | CTI | Đăng ký bán | 33.000 | |
| 29-8-2016 | CTI | Bán | 33.000 | |
| 17-8-2016 | CTI | Bán | 0 | |
| 20-7-2016 | CTI | Đăng ký bán | 33.000 | |
| 22-6-2016 | DDN | Mua | 0 | |
| 20-6-2016 | DDN | Thành viên Ban kiểm soát | Mua | 0 |
| 25-5-2016 | DDN | Đăng ký mua | 1.910 | |
| 23-5-2016 | DDN | Thành viên Ban kiểm soát | Đăng ký mua | 960 |
| 20-5-2016 | DDN | Mua | 1.910 | |
| 29-4-2016 | DDN | Thành viên Ban kiểm soát | Mua | 960 |
| 7-3-2016 | THS | Mua | 4.800 | |
| 19-1-2016 | CTI | Bán | 0 | |
| 22-12-2015 | CTI | Đăng ký bán | 33.000 | |
| 16-12-2015 | GSM | Mua | 3.000 | |
| 2-2-2015 | MSN | Mua | 0 | |
| 5-1-2015 | MSN | Đăng ký mua | 16.000.000 | |
| 23-12-2014 | MSN | Mua | 3.769.245 | |
| 5-12-2014 | HMH | Bán | 32.600 | |
| 18-9-2014 | THS | Bán | 3.000 | |
| 22-8-2014 | FCN | Bán | 0 | |
| 26-7-2014 | FCN | Bán | 65.000 | |
| 25-7-2014 | FCN | Đăng ký bán | 70.000 | |
| 26-5-2014 | THS | Mua | 155.000 | |
| 3-7-2012 | ALV | Bán | 0 | |
| 5-6-2012 | ALV | Đăng ký bán | 4.900 | |
| 11-5-2012 | ALV | Bán | 4.900 | |
| 10-1-2012 | LIG | Bán | 0 | |
| 13-12-2011 | LIG | Đăng ký bán | 28.000 | |
| 30-11-2011 | LIG | Bán | 28.000 | |
| 27-5-2011 | ALV | Bán | 0 | |
| 27-5-2011 | ALV | Mua | 0 | |
| 13-5-2011 | DXV | Bán | 0 | |
| 29-4-2011 | ALV | Đăng ký bán | 4.900 | |
| 29-4-2011 | ALV | Đăng ký mua | 20.000 | |
| 15-4-2011 | DXV | Đăng ký bán | 2.200 | |
| 28-3-2011 | DXV | Bán | 2.200 | |
| 25-3-2011 | ALV | Bán | 3.000 | |
| 22-3-2011 | ALV | Bán | 0 | |
| 22-3-2011 | ALV | Mua | 0 | |
| 22-2-2011 | ALV | Đăng ký bán | 7.900 | |
| 22-2-2011 | ALV | Đăng ký mua | 20.000 |