Nguyễn Duy Hưng
Theo bảng xếp hạng người giàu, cổ phiếu niêm yết của Nguyễn Duy Hưng trị giá khoảng 5.677 tỉ đồng theo giá phiên gần nhất, xếp thứ 24, trong đó 4.660 tỉ đồng cổ phiếu SSI nắm qua Công ty TNHH Đầu tư NDH Việt Nam; 535 tỉ đồng cổ phiếu PAN nắm qua Công ty TNHH Đầu tư NDH Việt Nam.
Nguyễn Duy Hưng có tên trong ban lãnh đạo CTCP Tập đoàn PAN (mã PAN) với chức vụ Chủ tịch HĐQT; CTCP Chứng khoán SSI (mã SSI) với chức vụ Chủ tịch HĐQT; CTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Trường Thành (mã TTA) với chức vụ Tổng giám đốc; CTCP Đầu tư và Phát triển giáo dục Hà Nội (mã EID) với chức vụ Phó Tổng giám đốc và 6 vị trí khác.
Theo danh sách sở hữu công bố gần nhất, tên Nguyễn Duy Hưng đứng sở hữu 649.610 cổ phiếu BTD (10,13% vốn), cập nhật ngày 21-1-2026. Tên này còn có mặt trong danh sách sở hữu của 11 doanh nghiệp khác.
Có 100 lượt giao dịch nội bộ được ghi nhận dưới tên này, gần nhất ngày 10-8-2026: mua 14.300 cổ phiếu SBL.
Lưu ý: tên Nguyễn Duy Hưng xuất hiện ở 17 doanh nghiệp. Kho gom theo tên nên đây có thể là những người khác nhau trùng tên — số liệu dưới đây tách riêng theo từng mã, không cộng dồn.
Chức vụ tại doanh nghiệp niêm yết
| Mã | Doanh nghiệp | Chức vụ |
|---|---|---|
| PAN | CTCP Tập đoàn PAN | Chủ tịch HĐQT |
| SSI | CTCP Chứng khoán SSI | Chủ tịch HĐQT |
| TTA | CTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Trường Thành | Tổng giám đốc |
| EID | CTCP Đầu tư và Phát triển giáo dục Hà Nội | Phó Tổng giám đốc |
| PAC | CTCP Pin Ắc quy miền Nam | Phó Tổng giám đốc |
| VSI | CTCP Đầu tư và Xây dựng Cấp thoát nước | Phó Tổng giám đốc |
| EID | CTCP Đầu tư và Phát triển giáo dục Hà Nội | Thành viên HĐQT |
| PAC | CTCP Pin Ắc quy miền Nam | Đại diện công bố thông tin |
| PSC | CTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Sài Gòn | Thành viên Ban kiểm soát |
| TTA | CTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Trường Thành | Đại diện công bố thông tin |
Cổ phiếu đứng tên Nguyễn Duy Hưng
| Mã | Doanh nghiệp | Số cổ phiếu | Tỉ lệ sở hữu | Ngày cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| BTD | CTCP Bê tông Ly tâm Thủ Đức | 649.610 | 10,13% | 21-1-2026 |
| SBL | CTCP Bia Sài Gòn - Bạc Liêu | 1.209.710 | 10,07% | 13-8-2026 |
| SZE | CTCP Môi trường Sonadezi | 2.395.900 | 7,99% | 23-7-2026 |
| GVT | CTCP Giấy Việt Trì | 567.016 | 4,89% | 30-6-2026 |
| MFS | CTCP Dịch vụ kỹ thuật Mobifone | 338.940 | 4,80% | 17-7-2024 |
| TTA | CTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Trường Thành | 2.678.461 | 1,50% | 30-6-2026 |
| MES | CTCP Cơ điện Công trình | 165.800 | 0,89% | 31-12-2022 |
| SSI | CTCP Chứng khoán SSI | 24.499.437 | 0,82% | 14-9-2026 |
| PAN | CTCP Tập đoàn PAN | 1.471.200 | 0,59% | 30-6-2026 |
| HNP | CTCP Hanel Xốp nhựa | 19.629 | 0,39% | 30-6-2026 |
| VSI | CTCP Đầu tư và Xây dựng Cấp thoát nước | 17.800 | 0,13% | 30-6-2026 |
| PAC | CTCP Pin Ắc quy miền Nam | 1.278 | 0,00% | 30-6-2026 |
Theo danh sách sở hữu doanh nghiệp công bố gần nhất. Người đã bán ra có thể vẫn còn trong danh sách cho tới lần công bố sau.
Giao dịch nội bộ của Nguyễn Duy Hưng
100 lượt| Ngày | Mã | Chức vụ | Giao dịch | Số cổ phiếu |
|---|---|---|---|---|
| 10-8-2026 | SBL | Mua | 14.300 | |
| 15-7-2026 | SZE | Mua | 11.000 | |
| 29-1-2026 | SZE | Mua | 37.000 | |
| 16-1-2026 | BTD | Mua | 14.500 | |
| 8-1-2026 | SSI | Chủ tịch HĐQT | Mua quyền mua | 16.180.165 |
| 24-12-2025 | SSI | Chủ tịch HĐQT | Đăng ký mua quyền mua | 16.180.165 |
| 4-12-2025 | SZE | Mua | 46.600 | |
| 28-11-2025 | SBL | Mua | 9.700 | |
| 20-11-2025 | SBL | Mua | 93.800 | |
| 16-4-2025 | SBL | Mua | 14.400 | |
| 4-11-2024 | SSI | Chủ tịch HĐQT | Đăng ký mua quyền mua | 11.677.050 |
| 4-11-2024 | SSI | Chủ tịch HĐQT | Mua quyền mua | 11.677.050 |
| 29-10-2024 | SBL | Mua | 129.300 | |
| 15-10-2024 | SBL | Mua | 4.300 | |
| 12-7-2024 | MFS | Bán | 187.800 | |
| 10-7-2024 | MFS | Bán | 78.100 | |
| 9-7-2024 | MFS | Bán | 66.400 | |
| 5-7-2024 | MFS | Bán | 82.700 | |
| 4-7-2024 | MFS | Bán | 30.500 | |
| 3-7-2024 | MFS | Bán | 217.300 | |
| 1-7-2024 | MFS | Bán | 59.700 | |
| 28-6-2024 | MFS | Bán | 59.200 | |
| 26-6-2024 | MFS | Bán | 158.360 | |
| 15-11-2023 | MFS | Bán | 10.000 | |
| 10-11-2023 | SZE | Mua | 21.100 | |
| 3-11-2023 | BTD | Mua | 3.700 | |
| 26-7-2023 | MFS | Bán | 14.500 | |
| 12-4-2023 | BTD | Mua | 26.900 | |
| 28-2-2023 | SSI | Chủ tịch HĐQT | Mua | 500.000 |
| 20-2-2023 | SSI | Chủ tịch HĐQT | Đăng ký mua | 500.000 |
| 20-12-2022 | BTD | Mua | 3.600 | |
| 17-11-2022 | BTD | Mua | 18.700 | |
| 15-11-2022 | BTD | Mua | 45.700 | |
| 3-11-2022 | MFS | Mua | 3.800 | |
| 3-10-2022 | MFS | Mua | 16.900 | |
| 25-7-2022 | SSI | Chủ tịch HĐQT | Mua quyền mua | 6.784.700 |
| 12-7-2022 | MFS | Mua | 13.300 | |
| 12-7-2022 | SSI | Chủ tịch HĐQT | Đăng ký mua quyền mua | 6.784.700 |
| 12-5-2022 | MFS | Mua | 39.700 | |
| 9-5-2022 | MFS | Mua | 43.900 | |
| 6-5-2022 | MFS | Mua | 45.100 | |
| 22-2-2022 | SSI | Chủ tịch HĐQT | Mua | 500.000 |
| 16-2-2022 | SSI | Chủ tịch HĐQT | Đăng ký mua | 500.000 |
| 7-10-2021 | SSI | Chủ tịch HĐQT | Mua quyền mua | 1.489.800 |
| 1-10-2021 | SSI | Chủ tịch HĐQT | Đăng ký mua quyền mua | 1.489.800 |
| 12-7-2021 | MFS | Bán | 2.000 | |
| 12-7-2021 | MFS | Mua | 72.100 | |
| 9-7-2021 | MFS | Mua | 26.600 | |
| 7-7-2021 | MFS | Mua | 41.500 | |
| 7-6-2021 | MFS | Mua | 15.300 | |
| 27-5-2021 | MFS | Mua | 48.400 | |
| 20-5-2021 | MFS | Mua | 25.600 | |
| 18-5-2021 | MFS | Mua | 47.200 | |
| 17-3-2021 | PAN | Chủ tịch HĐQT | Bán | 4.025.875 |
| 17-3-2021 | SSI | Chủ tịch HĐQT | Bán | 6.919.244 |
| 10-3-2021 | PAN | Chủ tịch HĐQT | Đăng ký bán | 4.025.875 |
| 10-3-2021 | SSI | Chủ tịch HĐQT | Đăng ký bán | 6.919.244 |
| 23-6-2020 | MFS | Bán | 105.500 | |
| 13-5-2020 | MFS | Bán | 16.900 | |
| 24-3-2020 | MFS | Mua | 19.800 | |
| 6-2-2020 | MFS | Mua | 4.200 | |
| 31-1-2020 | MFS | Mua | 25.400 | |
| 8-1-2020 | MFS | Mua | 24.500 | |
| 23-12-2019 | MFS | Mua | 17.700 | |
| 12-12-2019 | MFS | Mua | 16.100 | |
| 12-12-2019 | MFS | Bán | 1.000 | |
| 5-12-2019 | MFS | Mua | 4.500 | |
| 15-11-2019 | BTD | Bán | 2.000 | |
| 27-10-2019 | BTD | Mua | 16.300 | |
| 21-5-2019 | FUESSV50 | Bán | 1.700.000 | |
| 20-5-2019 | FUESSV50 | Đăng ký bán | 1.700.000 | |
| 22-5-2018 | FUESSV50 | Bán | 0 | |
| 23-4-2018 | FUESSV50 | Đăng ký bán | 1.700.000 | |
| 24-11-2016 | PAN | Đăng ký bán | 12.000 | |
| 16-11-2016 | PAN | Bán | 12.000 | |
| 15-2-2016 | VSI | Mua | 6.800 | |
| 23-3-2015 | SSI | Chủ tịch HĐQT | Mua | 0 |
| 17-3-2015 | TST | Bán | 39.100 | |
| 23-2-2015 | SSI | Chủ tịch HĐQT | Đăng ký mua | 233.600 |
| 23-2-2015 | SSI | Chủ tịch HĐQT | Bán | 0 |
| 13-2-2015 | PAN | Chủ tịch HĐQT | Mua | 0 |
| 28-1-2015 | SSI | Chủ tịch HĐQT | Mua | 245.000 |
| 26-1-2015 | SSI | Chủ tịch HĐQT | Đăng ký bán | 11.300.000 |
| 16-1-2015 | PAN | Đăng ký mua | 10.000 | |
| 16-1-2015 | PAN | Chủ tịch HĐQT | Đăng ký mua | 280.000 |
| 15-1-2015 | SSI | Chủ tịch HĐQT | Mua | 0 |
| 6-1-2015 | SSI | Chủ tịch HĐQT | Bán | 11.300.000 |
| 29-12-2014 | PAN | Mua | 10.000 | |
| 26-12-2014 | PAN | Mua | 280.000 | |
| 18-12-2014 | SSI | Chủ tịch HĐQT | Đăng ký mua | 11.300.000 |
| 17-12-2014 | SSI | Chủ tịch HĐQT | Mua | 11.300.000 |
| 3-11-2014 | SSI | Chủ tịch HĐQT | Bán | 0 |
| 6-10-2014 | SSI | Chủ tịch HĐQT | Đăng ký bán | 294.000 |
| 8-9-2014 | SSI | Chủ tịch HĐQT | Bán | 294.000 |
| 25-12-2013 | PXI | Bán | 0 | |
| 27-11-2013 | PXI | Đăng ký bán | 33.000 | |
| 1-11-2013 | PXI | Bán | 33.000 | |
| 17-2-2010 | SSI | Chủ tịch HĐQT | Bán | 0 |
| 20-1-2010 | SSI | Chủ tịch HĐQT | Đăng ký bán | 14.252.518 |
| 31-12-2009 | SSI | Chủ tịch HĐQT | Bán | 14.252.518 |