Nguyễn Văn Tuấn
Theo bảng xếp hạng người giàu, cổ phiếu niêm yết của Nguyễn Văn Tuấn trị giá khoảng 7.080 tỉ đồng theo giá phiên gần nhất, xếp thứ 19.
Nguyễn Văn Tuấn có tên trong ban lãnh đạo CTCP Tập đoàn CIENCO4 (mã C4G) với chức vụ Chủ tịch HĐQT; CTCP Phát triển Đô thị Công nghiệp Số 2 (mã D2D) với chức vụ Chủ tịch HĐQT; CTCP Tập đoàn GELEX (mã GEX) với chức vụ Chủ tịch HĐQT; CTCP Sản xuất và Thương mại Nhựa Việt Thành (mã VTZ) với chức vụ Chủ tịch HĐQT và 19 vị trí khác.
Theo danh sách sở hữu công bố gần nhất, tên Nguyễn Văn Tuấn đứng sở hữu 309.183.198 cổ phiếu GEX (23,63% vốn), cập nhật ngày 30-6-2026. Tên này còn có mặt trong danh sách sở hữu của 26 doanh nghiệp khác.
Có 133 lượt giao dịch nội bộ được ghi nhận dưới tên này, gần nhất ngày 21-11-2025: mua 0 cổ phiếu L40.
Tên này được nhắc trong 1 văn bản công bố thông tin, gần nhất ngày 1-10-2026.
Lưu ý: tên Nguyễn Văn Tuấn xuất hiện ở 46 doanh nghiệp. Kho gom theo tên nên đây có thể là những người khác nhau trùng tên — số liệu dưới đây tách riêng theo từng mã, không cộng dồn.
Chức vụ tại doanh nghiệp niêm yết
| Mã | Doanh nghiệp | Chức vụ |
|---|---|---|
| C4G | CTCP Tập đoàn CIENCO4 | Chủ tịch HĐQT |
| D2D | CTCP Phát triển Đô thị Công nghiệp Số 2 | Chủ tịch HĐQT |
| GEX | CTCP Tập đoàn GELEX | Chủ tịch HĐQT |
| VTZ | CTCP Sản xuất và Thương mại Nhựa Việt Thành | Chủ tịch HĐQT |
| HVA | CTCP Đầu tư HVA | Tổng giám đốc |
| SZC | CTCP Sonadezi Châu Đức | Tổng giám đốc |
| VLS | CTCP Sản xuất Thép Việt Long | Tổng giám đốc |
| MGG | Tổng Công ty Đức Giang - CTCP | Phó Tổng giám đốc |
| L14 | CTCP Licogi 14 | Thành viên HĐQT |
| L40 | CTCP Đầu tư và Xây dựng 40 | Thành viên HĐQT |
| LM7 | CTCP Lilama 7 | Thành viên HĐQT |
| MCG | CTCP Năng lượng và Bất động sản MCG | Thành viên HĐQT |
| PAT | CTCP Phốt Pho Apatit Việt Nam | Thành viên HĐQT |
| SNZ | Tổng CTCP Phát triển khu công nghiệp | Thành viên HĐQT |
| SZC | CTCP Sonadezi Châu Đức | Thành viên HĐQT |
| SHA | CTCP Sơn Hà Sài Gòn | Trưởng ban kiểm soát |
| DTH | CTCP Dược - Vật tư Y tế Thanh Hóa | Thành viên Ban kiểm soát |
| HFB | CTCP Công trình Cầu phà Thành phố Hồ Chí Minh | Thành viên Ban kiểm soát |
| LCM | CTCP Khai thác và Chế biến Khoáng sản Lào Cai | Thành viên Ban kiểm soát |
| MTS | CTCP Vật tư - TKV | Phó Giám đốc |
| PAT | CTCP Phốt Pho Apatit Việt Nam | Giám đốc |
| PAT | CTCP Phốt Pho Apatit Việt Nam | Đại diện công bố thông tin |
| VE3 | CTCP Xây dựng điện VNECO3 | Phó Giám đốc |
Cổ phiếu đứng tên Nguyễn Văn Tuấn
| Mã | Doanh nghiệp | Số cổ phiếu | Tỉ lệ sở hữu | Ngày cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| GEX | CTCP Tập đoàn GELEX | 309.183.198 | 23,63% | 30-6-2026 |
| VTZ | CTCP Sản xuất và Thương mại Nhựa Việt Thành | 15.393.063 | 20,21% | 30-6-2026 |
| CTF | CTCP City Auto | 1.187.087* | 1,24% | 30-6-2021 |
| VLS | CTCP Sản xuất Thép Việt Long | 105.000 | 0,43% | 30-6-2026 |
| VCC | CTCP Vinaconex 25 | 100.000 | 0,42% | 21-11-2023 |
| MGG | Tổng Công ty Đức Giang - CTCP | 20.992* | 0,23% | 31-12-2018 |
| GEE | CTCP Điện lực Gelex | 1.259.999* | 0,20% | 31-12-2025 |
| SZL | CTCP Sonadezi Long Thành | 82.977* | 0,17% | 30-6-2026 |
| OCB | Ngân hàng TMCP Phương Đông | 4.877.010 | 0,16% | 30-6-2026 |
| RCC | CTCP Tổng Công ty Công trình Đường sắt | 35.283* | 0,11% | 5-4-2018 |
| BSA | CTCP Thủy điện Buôn Đôn | 59.866* | 0,09% | 31-12-2022 |
| MTS | CTCP Vật tư - TKV | 10.300 | 0,07% | 30-6-2026 |
| SCL | CTCP Sông Đà Cao Cường | 13.517* | 0,03% | 30-6-2018 |
| PPC | CTCP Nhiệt điện Phả Lại | 75.810 | 0,02% | 31-12-2021 |
| DOP | CTCP Vận tải Xăng dầu Đồng Tháp | 785* | 0,02% | 25-10-2018 |
| L14 | CTCP Licogi 14 | 3.496 | 0,01% | 30-6-2026 |
| SZC | CTCP Sonadezi Châu Đức | 17.400 | 0,01% | 30-6-2026 |
| HPH | CTCP Hóa chất Hưng Phát Hà Bắc | 700 | 0,01% | 31-12-2025 |
| SZB | CTCP Sonadezi Long Bình | 700 | 0,00% | 30-6-2024 |
| DBC | CTCP Tập đoàn Dabaco Việt Nam | 8.906* | 0,00% | 31-3-2024 |
| VE3 | CTCP Xây dựng điện VNECO3 | 52 | 0,00% | 31-12-2025 |
| SNZ | Tổng CTCP Phát triển khu công nghiệp | 5.000 | 0,00% | 30-6-2026 |
| CC1 | Tổng Công ty Xây dựng Số 1 - CTCP | 6.459* | 0,00% | 31-12-2024 |
| L40 | CTCP Đầu tư và Xây dựng 40 | 220 | 0,00% | 30-6-2026 |
| VCB | Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | 7.708 | 0,00% | 30-6-2026 |
| SHA | CTCP Sơn Hà Sài Gòn | 8 | 0,00% | 30-6-2026 |
| SIG | CTCP Đầu tư và Thương mại Sông Đà | 1 | 0,00% | 31-7-2020 |
Theo danh sách sở hữu doanh nghiệp công bố gần nhất. Người đã bán ra có thể vẫn còn trong danh sách cho tới lần công bố sau.
Giao dịch nội bộ của Nguyễn Văn Tuấn
100 / 133 lượt gần nhất| Ngày | Mã | Chức vụ | Giao dịch | Số cổ phiếu |
|---|---|---|---|---|
| 21-11-2025 | L40 | Thành viên HĐQT | Mua | 0 |
| 23-10-2025 | L40 | Thành viên HĐQT | Đăng ký mua | 300.000 |
| 1-10-2025 | OCB | Mua | 4.877.010 | |
| 30-9-2025 | OCB | Đăng ký mua | 4.877.010 | |
| 12-12-2024 | VTZ | Chủ tịch HĐQT | Mua | 10.000.000 |
| 2-12-2024 | VTZ | Chủ tịch HĐQT | Đăng ký mua | 10.000.000 |
| 19-2-2024 | VTZ | Chủ tịch HĐQT | Bán | 3.200.000 |
| 31-1-2024 | DBC | Mua | 5.000 | |
| 31-1-2024 | DBC | Đăng ký mua | 5.000 | |
| 24-1-2024 | VTZ | Chủ tịch HĐQT | Đăng ký bán | 3.200.000 |
| 26-9-2023 | VTZ | Chủ tịch HĐQT | Bán | 2.650.800 |
| 31-8-2023 | VTZ | Chủ tịch HĐQT | Đăng ký bán | 2.866.000 |
| 22-8-2023 | DNE | Bán | 1.163.393 | |
| 17-8-2023 | DNE | Đăng ký bán | 1.163.393 | |
| 11-8-2023 | VTZ | Chủ tịch HĐQT | Bán | 0 |
| 8-8-2023 | DNE | Bán | 0 | |
| 14-7-2023 | VTZ | Chủ tịch HĐQT | Đăng ký bán | 2.500.000 |
| 10-7-2023 | DNE | Đăng ký bán | 1.163.393 | |
| 26-6-2023 | VTZ | Chủ tịch HĐQT | Mua | 4.800.000 |
| 23-6-2023 | DNE | Mua | 771.987 | |
| 23-6-2023 | DNE | Đăng ký mua | 771.987 | |
| 16-6-2023 | VTZ | Chủ tịch HĐQT | Đăng ký mua | 4.800.000 |
| 7-12-2022 | VIX | Bán | 87.430.578 | |
| 30-11-2022 | VIX | Đăng ký bán | 87.430.578 | |
| 11-7-2022 | VIX | Mua | 1.000.000 | |
| 7-7-2022 | VIX | Đăng ký mua | 1.000.000 | |
| 24-5-2022 | GEX | Chủ tịch HĐQT | Mua | 10.000.000 |
| 28-4-2022 | TNC | Bán | 49.680 | |
| 25-4-2022 | GEX | Chủ tịch HĐQT | Đăng ký mua | 10.000.000 |
| 19-4-2022 | TNC | Đăng ký bán | 49.680 | |
| 28-3-2022 | VIX | Mua | 52.476.461 | |
| 24-3-2022 | VE3 | Phó Giám đốc | Mua | 0 |
| 21-3-2022 | VIX | Đăng ký mua | 52.476.461 | |
| 11-3-2022 | VIX | Mua quyền mua | 23.471.244 | |
| 9-3-2022 | VIX | Đăng ký mua quyền mua | 23.471.244 | |
| 28-2-2022 | VE3 | Phó Giám đốc | Đăng ký mua | 2.000 |
| 12-11-2021 | GEX | Chủ tịch HĐQT | Mua | 30.000.000 |
| 10-11-2021 | GEX | Chủ tịch HĐQT | Đăng ký mua | 30.000.000 |
| 19-10-2021 | GEX | Chủ tịch HĐQT | Mua | 8.000.000 |
| 14-10-2021 | GEX | Chủ tịch HĐQT | Đăng ký mua | 8.000.000 |
| 8-10-2021 | VIX | Mua | 29.005.217 | |
| 30-9-2021 | VIX | Đăng ký mua | 29.005.217 | |
| 22-9-2021 | VIX | Mua quyền mua | 29.005.217 | |
| 20-9-2021 | VIX | Đăng ký mua quyền mua | 29.005.217 | |
| 5-7-2021 | GEX | Chủ tịch HĐQT | Mua | 51.899.998 |
| 1-7-2021 | GEX | Chủ tịch HĐQT | Đăng ký mua | 51.899.998 |
| 2-6-2021 | GEX | Chủ tịch HĐQT | Mua | 30.000.000 |
| 28-5-2021 | GEX | Chủ tịch HĐQT | Đăng ký mua | 30.000.000 |
| 13-1-2021 | CTF | Đăng ký bán quyền mua | 890.000 | |
| 30-12-2020 | GEX | Chủ tịch HĐQT | Mua | 1.500.000 |
| 21-12-2020 | GEX | Chủ tịch HĐQT | Đăng ký mua | 1.500.000 |
| 2-10-2020 | GEX | Chủ tịch HĐQT | Mua | 20.000.000 |
| 15-9-2020 | L14 | Thành viên HĐQT | Bán | 12.600 |
| 4-9-2020 | GEX | Chủ tịch HĐQT | Đăng ký mua | 20.000.000 |
| 1-9-2020 | L14 | Thành viên HĐQT | Đăng ký bán | 12.600 |
| 12-8-2020 | GEX | Chủ tịch HĐQT | Mua | 20.000.000 |
| 28-7-2020 | SIG | Bán | 605.000 | |
| 15-7-2020 | GEX | Chủ tịch HĐQT | Đăng ký mua | 20.000.000 |
| 24-6-2020 | GEX | Chủ tịch HĐQT | Mua | 15.000.000 |
| 27-5-2020 | GEX | Chủ tịch HĐQT | Đăng ký mua | 15.000.000 |
| 6-12-2019 | L14 | Thành viên HĐQT | Bán | 9.900 |
| 12-11-2019 | L14 | Thành viên HĐQT | Đăng ký bán | 9.900 |
| 20-8-2019 | CTF | Bán | 133.500 | |
| 20-8-2019 | CTF | Đăng ký bán | 133.500 | |
| 3-1-2019 | CTF | Bán quyền mua | 890.000 | |
| 28-12-2018 | CTF | Đăng ký bán quyền mua | 890.000 | |
| 22-10-2018 | DOP | Mua | 727 | |
| 11-10-2018 | DOP | Đăng ký mua | 727 | |
| 3-10-2018 | DOP | Mua | 0 | |
| 27-9-2018 | DOP | Đăng ký mua | 723 | |
| 9-4-2018 | RCC | Đăng ký bán | 17.000 | |
| 5-2-2018 | L14 | Thành viên HĐQT | Bán | 11.833 |
| 31-1-2018 | L14 | Thành viên HĐQT | Đăng ký bán | 11.833 |
| 18-9-2017 | L14 | Thành viên HĐQT | Bán | 5.000 |
| 14-9-2017 | L14 | Thành viên HĐQT | Đăng ký bán | 5.000 |
| 24-5-2017 | VIX | Bán | 3.580.500 | |
| 22-5-2017 | VIX | Đăng ký bán | 3.580.500 | |
| 16-12-2016 | PDR | Bán | 0 | |
| 18-11-2016 | PDR | Đăng ký bán | 2.510.367 | |
| 3-11-2016 | PDR | Bán | 2.510.367 | |
| 24-6-2016 | DBC | Bán | 4.000 | |
| 31-3-2016 | PDR | Bán | 0 | |
| 16-3-2016 | NAF | Mua | 18.190 | |
| 16-3-2016 | NAF | Bán | 18.190 | |
| 3-3-2016 | PDR | Đăng ký bán | 4.734.113 | |
| 17-2-2016 | PDR | Bán | 4.734.113 | |
| 10-12-2015 | PDR | Mua | 0 | |
| 1-12-2015 | PDR | Bán | 0 | |
| 12-11-2015 | PDR | Đăng ký mua | 2.000.000 | |
| 11-11-2015 | PDR | Mua | 1.000.000 | |
| 3-11-2015 | PDR | Đăng ký bán | 1.325.520 | |
| 14-10-2015 | PDR | Mua | 0 | |
| 9-10-2015 | PDR | Bán | 1.325.520 | |
| 7-10-2015 | DBC | Bán | 1.000 | |
| 16-9-2015 | PDR | Đăng ký mua | 2.500.000 | |
| 19-8-2015 | PDR | Mua | 2.320.000 | |
| 22-7-2015 | DDV | Bán | 1.062.300 | |
| 7-7-2015 | DDV | Bán | 729.900 | |
| 3-7-2015 | DDV | Bán | 3.200.000 | |
| 30-6-2015 | VIX | Bán | 0 |