Nguyễn Thị Nga
Theo bảng xếp hạng người giàu, cổ phiếu niêm yết của Nguyễn Thị Nga trị giá khoảng 5.428 tỉ đồng theo giá phiên gần nhất, xếp thứ 27, trong đó 2.901 tỉ đồng cổ phiếu SSB nắm qua Công ty TNHH Phát triển và Đầu tư Phú Mỹ.
Nguyễn Thị Nga có tên trong ban lãnh đạo Ngân hàng TMCP Đông Nam Á (mã SSB) với chức vụ Phó Chủ tịch HĐQT; CTCP Tổng công ty May Đáp Cầu (mã DCG) với chức vụ Thành viên HĐQT; CTCP Clever Group (mã ADG) với chức vụ Kế toán trưởng; CTCP Điện lực Gelex (mã GEE) với chức vụ Kế toán trưởng và 8 vị trí khác.
Theo danh sách sở hữu công bố gần nhất, tên Nguyễn Thị Nga đứng sở hữu 321.471 cổ phiếu SMT (4,90% vốn), cập nhật ngày 30-6-2024. Tên này còn có mặt trong danh sách sở hữu của 22 doanh nghiệp khác.
Có 90 lượt giao dịch nội bộ được ghi nhận dưới tên này, gần nhất ngày 22-9-2026: đăng ký mua 250.000 cổ phiếu MQN.
Tên này được nhắc trong 2 văn bản công bố thông tin, gần nhất ngày 10-8-2026.
Lưu ý: tên Nguyễn Thị Nga xuất hiện ở 33 doanh nghiệp. Kho gom theo tên nên đây có thể là những người khác nhau trùng tên — số liệu dưới đây tách riêng theo từng mã, không cộng dồn.
Chức vụ tại doanh nghiệp niêm yết
| Mã | Doanh nghiệp | Chức vụ |
|---|---|---|
| SSB | Ngân hàng TMCP Đông Nam Á | Phó Chủ tịch HĐQT |
| DCG | CTCP Tổng công ty May Đáp Cầu | Thành viên HĐQT |
| ADG | CTCP Clever Group | Kế toán trưởng |
| GEE | CTCP Điện lực Gelex | Kế toán trưởng |
| PGN | CTCP Phụ Gia Nhựa | Kế toán trưởng |
| THN | CTCP Cấp nước Thanh Hóa | Kế toán trưởng |
| LPS | CTCP Chứng khoán LPBank | Giám đốc tài chính |
| HSM | Tổng CTCP Dệt May Hà Nội | Thành viên Ban kiểm soát |
| L63 | CTCP Lilama 69-3 | Thành viên Ban kiểm soát |
| M10 | Tổng công ty May 10 - CTCP | Thành viên Ban kiểm soát |
| MBG | CTCP Tập đoàn MBG | Thành viên Ban kiểm soát |
| THU | CTCP Môi trường và Công trình đô thị Thanh Hóa | Thành viên Ban kiểm soát |
Cổ phiếu đứng tên Nguyễn Thị Nga
| Mã | Doanh nghiệp | Số cổ phiếu | Tỉ lệ sở hữu | Ngày cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| SMT | CTCP Sametel | 321.471* | 4,90% | 30-6-2024 |
| DVG | CTCP Đại Việt Group DVG | 1.276.600 | 4,56% | 14-1-2022 |
| SSB | Ngân hàng TMCP Đông Nam Á | 148.225.028 | 4,27% | 18-9-2026 |
| CMC | CTCP Đầu tư CMC | 166.320 | 3,26% | 31-12-2025 |
| VC2 | CTCP Đầu tư và Xây dựng Vina2 | 1.687.360* | 2,23% | 15-11-2021 |
| GGG | CTCP Ô tô Giải Phóng | 882.936 | 1,79% | 7-11-2022 |
| TR1 | CTCP Vận tải 1 Traco | 31.475 | 0,69% | 30-6-2022 |
| THU | CTCP Môi trường và Công trình đô thị Thanh Hóa | 10.000 | 0,30% | 30-6-2026 |
| NSS | CTCP Nông Súc Sản Đồng Nai | 29.000 | 0,28% | 30-6-2023 |
| MQN | CTCP Môi trường Đô thị Quảng Ngãi | 22.000 | 0,27% | 25-9-2026 |
| THN | CTCP Cấp nước Thanh Hóa | 66.900 | 0,20% | 18-8-2026 |
| POV | CTCP Xăng dầu Dầu khí Vũng Áng | 5.000 | 0,04% | 30-6-2021 |
| BSH | CTCP Bia Sài Gòn - Hà Nội | 3.443 | 0,02% | 31-12-2022 |
| GEE | CTCP Điện lực Gelex | 56.000 | 0,01% | 30-6-2026 |
| ACB | Ngân hàng TMCP Á Châu | 382.171 | 0,01% | 30-6-2026 |
| TCB | Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | 425.916* | 0,01% | 11-5-2018 |
| SJ1 | CTCP Nông nghiệp Hùng Hậu | 1.375* | 0,00% | 31-12-2021 |
| ADG | CTCP Clever Group | 624 | 0,00% | 31-12-2025 |
| PAN | CTCP Tập đoàn PAN | 4.499* | 0,00% | 30-6-2020 |
| SAF | CTCP Lương thực Thực phẩm Safoco | 202 | 0,00% | 31-12-2024 |
| ABW | CTCP Chứng khoán An Bình | 5.000 | 0,00% | 24-10-2023 |
| FIT | CTCP Tập đoàn F.I.T | 5.000 | 0,00% | 30-6-2022 |
| LPB | Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | 766 | 0,00% | 31-12-2024 |
Theo danh sách sở hữu doanh nghiệp công bố gần nhất. Người đã bán ra có thể vẫn còn trong danh sách cho tới lần công bố sau.
Giao dịch nội bộ của Nguyễn Thị Nga
90 lượt| Ngày | Mã | Chức vụ | Giao dịch | Số cổ phiếu |
|---|---|---|---|---|
| 22-9-2026 | MQN | Đăng ký mua | 250.000 | |
| 18-9-2026 | MQN | Mua | 0 | |
| 20-8-2026 | MQN | Đăng ký mua | 250.000 | |
| 13-8-2026 | THN | Kế toán trưởng | Mua | 60.000 |
| 12-8-2026 | MQN | Mua | 6.000 | |
| 6-8-2026 | THN | Kế toán trưởng | Đăng ký mua | 60.000 |
| 14-7-2026 | MQN | Đăng ký mua | 250.000 | |
| 24-6-2026 | MQN | Mua | 8.000 | |
| 25-5-2026 | MQN | Đăng ký mua | 250.000 | |
| 14-5-2026 | MQN | Mua | 0 | |
| 15-4-2026 | MQN | Đăng ký mua | 250.000 | |
| 8-9-2025 | SSB | Phó Chủ tịch HĐQT | Mua | 3.000.000 |
| 25-8-2025 | SSB | Phó Chủ tịch HĐQT | Đăng ký mua | 3.000.000 |
| 8-5-2025 | THU | Mua | 5.400 | |
| 7-5-2025 | THU | Đăng ký mua | 6.000 | |
| 29-4-2025 | SSB | Phó Chủ tịch HĐQT | Mua | 1.000.000 |
| 24-4-2025 | SSB | Phó Chủ tịch HĐQT | Đăng ký mua | 1.000.000 |
| 18-2-2025 | SSB | Phó Chủ tịch HĐQT | Mua | 3.000.000 |
| 18-2-2025 | SSB | Phó Chủ tịch HĐQT | Đăng ký mua | 3.000.000 |
| 27-6-2024 | SSB | Phó Chủ tịch HĐQT | Mua | 1.000.000 |
| 21-6-2024 | SSB | Phó Chủ tịch HĐQT | Đăng ký mua | 1.000.000 |
| 22-3-2024 | SMT | Bán | 260.300 | |
| 17-1-2024 | SSB | Phó Chủ tịch HĐQT | Mua | 5.000.000 |
| 29-12-2023 | SSB | Phó Chủ tịch HĐQT | Đăng ký mua | 5.000.000 |
| 13-12-2023 | SMT | Mua | 139.200 | |
| 1-12-2023 | SSB | Phó Chủ tịch HĐQT | Mua | 3.500.000 |
| 30-11-2023 | SSB | Phó Chủ tịch HĐQT | Đăng ký mua | 3.500.000 |
| 22-11-2023 | SSB | Phó Chủ tịch HĐQT | Mua | 2.000.000 |
| 17-11-2023 | SSB | Phó Chủ tịch HĐQT | Đăng ký mua | 2.000.000 |
| 18-10-2023 | ABW | Mua | 5.000 | |
| 19-7-2023 | SAF | Bán | 8.000 | |
| 30-6-2023 | SAF | Đăng ký bán | 8.000 | |
| 1-11-2022 | GGG | Đăng ký mua | 881.794 | |
| 1-11-2022 | GGG | Mua | 881.794 | |
| 3-10-2022 | SSB | Phó Chủ tịch HĐQT | Mua | 4.000.000 |
| 3-10-2022 | SSB | Phó Chủ tịch HĐQT | Đăng ký mua | 4.000.000 |
| 23-9-2022 | SMT | Mua | 389.000 | |
| 4-8-2022 | SSB | Phó Chủ tịch HĐQT | Mua | 2.800.000 |
| 11-7-2022 | SSB | Phó Chủ tịch HĐQT | Đăng ký mua | 2.800.000 |
| 25-2-2022 | SSB | Phó Chủ tịch HĐQT | Mua quyền mua | 206.377.387 |
| 22-2-2022 | SSB | Phó Chủ tịch HĐQT | Đăng ký mua quyền mua | 206.377.387 |
| 7-1-2022 | DVG | Bán | 817.200 | |
| 6-1-2022 | DVG | Bán | 206.200 | |
| 10-11-2021 | SSB | Phó Chủ tịch HĐQT | Mua quyền mua | 245.648.836 |
| 3-11-2021 | SSB | Phó Chủ tịch HĐQT | Đăng ký mua quyền mua | 245.648.836 |
| 4-10-2021 | FIT | Mua | 5.000 | |
| 4-10-2021 | FIT | Đăng ký mua | 5.000 | |
| 17-9-2020 | SAF | Bán | 0 | |
| 16-9-2020 | THU | Mua | 2.000 | |
| 27-8-2020 | SAF | Đăng ký bán | 6.800 | |
| 18-8-2020 | THU | Đăng ký mua | 5.000 | |
| 9-8-2019 | VRG | Bán | 30.000 | |
| 19-7-2019 | VRG | Đăng ký bán | 30.000 | |
| 28-6-2019 | VRG | Bán | 0 | |
| 3-6-2019 | VRG | Đăng ký bán | 30.000 | |
| 28-2-2018 | VRG | Bán | 0 | |
| 2-2-2018 | VRG | Đăng ký bán | 30.000 | |
| 30-11-2017 | ALV | Bán | 29.200 | |
| 26-11-2017 | VRG | Bán | 0 | |
| 6-10-2017 | VRG | Đăng ký bán | 30.000 | |
| 5-9-2017 | SAF | Bán | 4.500 | |
| 10-8-2017 | ALV | Mua | 21.500 | |
| 9-8-2017 | SAF | Đăng ký bán | 5.000 | |
| 22-6-2017 | SAF | Bán | 9.700 | |
| 25-5-2017 | SAF | Đăng ký bán | 10.000 | |
| 20-1-2017 | BHN | Bán | 0 | |
| 23-12-2016 | BHN | Đăng ký bán | 2.200 | |
| 2-12-2016 | BHN | Bán | 2.200 | |
| 7-7-2016 | SAF | Bán | 0 | |
| 14-6-2016 | SAF | Bán | 0 | |
| 9-6-2016 | SAF | Đăng ký bán | 10.000 | |
| 8-6-2016 | SAF | Bán | 600 | |
| 17-5-2016 | SAF | Đăng ký bán | 5.000 | |
| 10-5-2016 | SAF | Bán | 0 | |
| 6-5-2016 | SAF | Bán | 5.000 | |
| 12-4-2016 | SAF | Đăng ký bán | 5.000 | |
| 8-4-2016 | SAF | Bán | 100 | |
| 17-3-2016 | SAF | Bán | 0 | |
| 18-2-2016 | SAF | Đăng ký bán | 5.000 | |
| 12-6-2014 | SAF | Bán | 0 | |
| 16-5-2014 | SAF | Bán | 16.500 | |
| 15-5-2014 | SAF | Đăng ký bán | 20.000 | |
| 7-5-2014 | SAF | Bán | 0 | |
| 11-4-2014 | SAF | Bán | 8.000 | |
| 9-4-2014 | SAF | Đăng ký bán | 20.000 | |
| 27-7-2009 | ACB | Bán | 150.000 | |
| 29-6-2009 | ACB | Đăng ký bán | 150.000 | |
| 31-8-2007 | ACB | Bán | 100.000 | |
| 3-8-2007 | ACB | Đăng ký bán | 100.000 | |
| 13-6-2007 | ACB | Bán | 35.000 |