Nguyễn Việt Cường
Theo bảng xếp hạng người giàu, cổ phiếu niêm yết của Nguyễn Việt Cường trị giá khoảng 1.064 tỉ đồng theo giá phiên gần nhất, xếp thứ 165.
Nguyễn Việt Cường có tên trong ban lãnh đạo CTCP Chứng khoán KAFI (mã KAI) với chức vụ Chủ tịch HĐQT; CTCP Kosy (mã KOS) với chức vụ Chủ tịch HĐQT; CTCP CMC (mã CVT) với chức vụ Tổng giám đốc; CTCP DNP Holding (mã DNP) với chức vụ Phó tổng giám đốc kinh doanh và 11 vị trí khác.
Theo danh sách sở hữu công bố gần nhất, tên Nguyễn Việt Cường đứng sở hữu 76.640.000 cổ phiếu KOS (35,40% vốn), cập nhật ngày 21-8-2026. Tên này còn có mặt trong danh sách sở hữu của 15 doanh nghiệp khác.
Có 102 lượt giao dịch nội bộ được ghi nhận dưới tên này, gần nhất ngày 24-9-2026: bán 4.264.700 cổ phiếu KOS.
Tên này được nhắc trong 2 văn bản công bố thông tin, gần nhất ngày 30-9-2026.
Lưu ý: tên Nguyễn Việt Cường xuất hiện ở 30 doanh nghiệp. Kho gom theo tên nên đây có thể là những người khác nhau trùng tên — số liệu dưới đây tách riêng theo từng mã, không cộng dồn.
Chức vụ tại doanh nghiệp niêm yết
| Mã | Doanh nghiệp | Chức vụ |
|---|---|---|
| KAI | CTCP Chứng khoán KAFI | Chủ tịch HĐQT |
| KOS | CTCP Kosy | Chủ tịch HĐQT |
| CVT | CTCP CMC | Tổng giám đốc |
| DNP | CTCP DNP Holding | Phó tổng giám đốc kinh doanh |
| DTK | Tổng công ty Điện lực TKV - CTCP | Phó Tổng giám đốc |
| SJS | CTCP SJ Group | Phó Tổng giám đốc |
| VCB | Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | Phó Tổng giám đốc |
| CVT | CTCP CMC | Thành viên HĐQT |
| DNP | CTCP DNP Holding | Thành viên HĐQT |
| S55 | CTCP Sông Đà 505 | Thành viên HĐQT |
| SGI | CTCP Đầu tư SGI Holdings | Thành viên HĐQT |
| SJS | CTCP SJ Group | Thành viên HĐQT |
| TVA | CTCP Sứ Viglacera Thanh Trì | Thành viên HĐQT |
| LTG | CTCP Tập đoàn Lộc Trời | Trưởng ban kiểm soát |
| KOS | CTCP Kosy | Đại diện công bố thông tin |
Cổ phiếu đứng tên Nguyễn Việt Cường
| Mã | Doanh nghiệp | Số cổ phiếu | Tỉ lệ sở hữu | Ngày cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| KOS | CTCP Kosy | 76.640.000 | 35,40% | 21-8-2026 |
| DDB | CTCP Thương mại và Xây dựng Đông Dương | 1.086.900 | 9,06% | 17-4-2025 |
| STH | CTCP STH Holdings | 965.700 | 4,95% | 14-9-2023 |
| YEG | CTCP Tập đoàn Yeah1 | 9.770.672* | 4,76% | 5-10-2023 |
| GIL | CTCP Sản xuất kinh doanh Xuất nhập khẩu Bình Thạnh | 1.170.000 | 1,15% | 31-12-2025 |
| SVN | CTCP Tập đoàn Vexilla Việt Nam | 198.500 | 0,95% | 24-6-2025 |
| KAI | CTCP Chứng khoán KAFI | 5.500.000 | 0,73% | 16-7-2026 |
| TTF | CTCP Tập đoàn Kỹ nghệ Gỗ Trường Thành | 1.100.000 | 0,28% | 10-12-2021 |
| TVM | CTCP Tư vấn đầu tư Mỏ và Công nghiệp - Vinacomin | 2.811 | 0,12% | 30-6-2023 |
| HPW | CTCP Cấp nước Hải Phòng | 60.600 | 0,08% | 30-6-2026 |
| VC2 | CTCP Đầu tư và Xây dựng Vina2 | 58.404* | 0,08% | 31-12-2024 |
| TCD | CTCP Tập đoàn Xây dựng TRACODI | 32.000 | 0,01% | 30-6-2025 |
| SFG | CTCP Phân bón Miền Nam | 762 | 0,00% | 30-6-2026 |
| BGE | CTCP BCG Energy | 10.000 | 0,00% | 30-6-2026 |
| BCG | CTCP Tập đoàn Bamboo Capital | 3.400 | 0,00% | 20-3-2025 |
| FPT | CTCP FPT | 14* | 0,00% | 30-6-2026 |
Theo danh sách sở hữu doanh nghiệp công bố gần nhất. Người đã bán ra có thể vẫn còn trong danh sách cho tới lần công bố sau.
Giao dịch nội bộ của Nguyễn Việt Cường
100 / 102 lượt gần nhất| Ngày | Mã | Chức vụ | Giao dịch | Số cổ phiếu |
|---|---|---|---|---|
| 24-9-2026 | KOS | Chủ tịch HĐQT | Bán | 4.264.700 |
| 27-8-2026 | KOS | Chủ tịch HĐQT | Đăng ký bán | 5.000.000 |
| 20-6-2025 | SVN | Bán | 1.800.000 | |
| 14-4-2025 | DDB | Mua | 336.800 | |
| 11-4-2025 | DDB | Mua | 500.000 | |
| 11-4-2025 | SVN | Mua | 1.000.000 | |
| 31-10-2024 | BCG | Bán | 4.990 | |
| 30-10-2024 | BCG | Bán | 1.000 | |
| 25-10-2024 | BCG | Bán | 4.900 | |
| 24-10-2024 | BCG | Bán | 4.900 | |
| 23-10-2024 | BCG | Bán | 4.900 | |
| 18-10-2024 | GIL | Bán | 400.000 | |
| 15-10-2024 | BCG | Bán | 3.800 | |
| 8-10-2024 | GIL | Đăng ký bán | 400.000 | |
| 13-6-2024 | GIL | Bán | 193.000 | |
| 11-6-2024 | GIL | Đăng ký bán | 193.000 | |
| 2-10-2023 | YEG | Bán | 100.000 | |
| 29-9-2023 | YEG | Mua | 86.196 | |
| 6-9-2023 | STH | Bán | 50.000 | |
| 5-9-2023 | STH | Mua | 100.000 | |
| 16-8-2023 | KOS | Chủ tịch HĐQT | Bán | 10.000.000 |
| 18-7-2023 | KOS | Chủ tịch HĐQT | Đăng ký bán | 10.000.000 |
| 8-6-2023 | TCD | Đăng ký mua | 50.000 | |
| 8-6-2023 | TCD | Mua | 50.000 | |
| 9-3-2023 | KOS | Chủ tịch HĐQT | Bán | 5.000.000 |
| 28-2-2023 | KOS | Chủ tịch HĐQT | Đăng ký bán | 5.000.000 |
| 27-1-2023 | KOS | Chủ tịch HĐQT | Bán | 10.000.000 |
| 30-12-2022 | GIL | Mua | 213.000 | |
| 29-12-2022 | KOS | Chủ tịch HĐQT | Đăng ký bán | 10.000.000 |
| 21-12-2022 | GIL | Đăng ký mua | 213.000 | |
| 15-4-2022 | GIL | Mua | 1.000.000 | |
| 30-3-2022 | GIL | Đăng ký mua | 1.000.000 | |
| 28-2-2022 | GIL | Bán | 120.058 | |
| 7-2-2022 | GIL | Đăng ký bán | 120.058 | |
| 5-1-2022 | TCD | Mua quyền mua | 5.250 | |
| 31-12-2021 | GIL | Bán | 481.800 | |
| 30-12-2021 | TCD | Đăng ký mua quyền mua | 5.250 | |
| 29-12-2021 | JVC | Bán | 5.800.000 | |
| 15-12-2021 | BCG | Bán | 10.200 | |
| 9-12-2021 | BCG | Đăng ký bán | 10.200 | |
| 9-12-2021 | TCD | Đăng ký bán | 5.250 | |
| 1-12-2021 | GIL | Đăng ký bán | 700.000 | |
| 1-12-2021 | KOS | Chủ tịch HĐQT | Mua | 21.000.000 |
| 30-11-2021 | KOS | Chủ tịch HĐQT | Đăng ký mua | 21.000.000 |
| 28-10-2021 | KOS | Chủ tịch HĐQT | Mua | 36.231.852 |
| 6-10-2021 | KOS | Chủ tịch HĐQT | Đăng ký mua | 36.231.852 |
| 7-4-2021 | TCD | Bán | 28.865 | |
| 6-4-2021 | TCD | Đăng ký bán | 28.865 | |
| 25-3-2021 | BCG | Bán | 20.000 | |
| 23-3-2021 | BCG | Đăng ký bán | 20.000 | |
| 29-1-2021 | KOS | Chủ tịch HĐQT | Bán quyền mua | 9.400.000 |
| 29-1-2021 | KOS | Chủ tịch HĐQT | Đăng ký bán quyền mua | 9.400.000 |
| 26-1-2021 | KOS | Chủ tịch HĐQT | Bán | 29.855.000 |
| 26-1-2021 | KOS | Chủ tịch HĐQT | Đăng ký bán | 29.855.000 |
| 13-10-2020 | KOS | Chủ tịch HĐQT | Mua | 905.000 |
| 13-10-2020 | KOS | Chủ tịch HĐQT | Đăng ký mua | 1.000.000 |
| 26-8-2020 | JVC | Mua | 5.800.000 | |
| 15-5-2020 | GIL | Đăng ký mua quyền mua | 445.477 | |
| 15-5-2020 | GIL | Mua quyền mua | 445.477 | |
| 3-3-2020 | KOS | Chủ tịch HĐQT | Bán | 10.000.000 |
| 3-3-2020 | KOS | Chủ tịch HĐQT | Đăng ký bán | 10.000.000 |
| 8-6-2019 | GIL | Mua | 52.000 | |
| 10-5-2019 | GIL | Đăng ký mua | 300.000 | |
| 15-3-2019 | GIL | Mua | 98.000 | |
| 27-2-2019 | KOS | Chủ tịch HĐQT | Bán | 7.000.000 |
| 26-2-2019 | KOS | Chủ tịch HĐQT | Đăng ký bán | 7.000.000 |
| 14-2-2019 | GIL | Đăng ký mua | 600.000 | |
| 26-3-2018 | KOS | Chủ tịch HĐQT | Bán | 0 |
| 26-2-2018 | KOS | Chủ tịch HĐQT | Đăng ký bán | 3.000.000 |
| 21-2-2018 | GIL | Bán | 110.900 | |
| 2-2-2018 | GIL | Đăng ký bán | 110.900 | |
| 4-10-2017 | GIL | Mua | 110.900 | |
| 5-9-2017 | GIL | Đăng ký mua | 200.000 | |
| 26-8-2017 | GIL | Mua | 0 | |
| 28-7-2017 | GIL | Đăng ký mua | 100.000 | |
| 3-1-2017 | GIL | Mua | 0 | |
| 7-12-2016 | GIL | Mua | 2.500 | |
| 6-12-2016 | GIL | Đăng ký mua | 100.000 | |
| 21-10-2016 | ANI | Bán | 205.100 | |
| 18-10-2016 | ANI | Bán | 200.000 | |
| 17-10-2016 | ANI | Bán | 199.500 | |
| 12-10-2016 | ANI | Bán | 201.000 | |
| 29-9-2016 | ANI | Bán | 325.800 | |
| 3-12-2015 | ANI | Mua | 480.000 | |
| 29-5-2015 | ANI | Mua | 33.700 | |
| 16-2-2015 | GIL | Mua | 0 | |
| 19-1-2015 | GIL | Đăng ký mua | 100.000 | |
| 31-12-2014 | GIL | Mua | 1.500 | |
| 11-6-2014 | GIL | Mua | 0 | |
| 20-5-2014 | GIL | Mua | 550 | |
| 14-5-2014 | GIL | Đăng ký mua | 600.000 | |
| 2-3-2012 | TMS | Bán | 0 | |
| 10-2-2012 | TMS | Bán | 22.400 | |
| 3-2-2012 | VC2 | Mua | 0 | |
| 2-2-2012 | TMS | Đăng ký bán | 22.400 | |
| 6-1-2012 | VC2 | Đăng ký mua | 20.000 | |
| 6-1-2012 | VC2 | Mua | 6.400 | |
| 8-12-2009 | VC7 | Bán | 0 | |
| 10-11-2009 | VC7 | Đăng ký bán | 10.000 | |
| 21-10-2009 | VC7 | Bán | 10.000 |