Nguyễn Văn Hùng
Theo bảng xếp hạng người giàu, cổ phiếu niêm yết của Nguyễn Văn Hùng trị giá khoảng 1.245 tỉ đồng theo giá phiên gần nhất, xếp thứ 144.
Nguyễn Văn Hùng có tên trong ban lãnh đạo Tập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP (mã BCM) với chức vụ Chủ tịch HĐQT; CTCP Tập đoàn CNCTech (mã CLI) với chức vụ Chủ tịch HĐQT; CTCP Đầu tư BKG Việt Nam (mã BKG) với chức vụ Tổng giám đốc; Tổng Công ty lắp máy Việt Nam - CTCP (mã LLM) với chức vụ Tổng giám đốc và 16 vị trí khác.
Theo danh sách sở hữu công bố gần nhất, tên Nguyễn Văn Hùng đứng sở hữu 49.391.960 cổ phiếu CLI (44,93% vốn), cập nhật ngày 18-9-2026. Tên này còn có mặt trong danh sách sở hữu của 21 doanh nghiệp khác.
Có 122 lượt giao dịch nội bộ được ghi nhận dưới tên này, gần nhất ngày 7-8-2026: bán 4.000.000 cổ phiếu CLI.
Lưu ý: tên Nguyễn Văn Hùng xuất hiện ở 41 doanh nghiệp. Kho gom theo tên nên đây có thể là những người khác nhau trùng tên — số liệu dưới đây tách riêng theo từng mã, không cộng dồn.
Chức vụ tại doanh nghiệp niêm yết
| Mã | Doanh nghiệp | Chức vụ |
|---|---|---|
| BCM | Tập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP | Chủ tịch HĐQT |
| CLI | CTCP Tập đoàn CNCTech | Chủ tịch HĐQT |
| BKG | CTCP Đầu tư BKG Việt Nam | Tổng giám đốc |
| LLM | Tổng Công ty lắp máy Việt Nam - CTCP | Tổng giám đốc |
| ASM | CTCP Tập Đoàn Sao Mai | Phó Chủ tịch HĐQT |
| ASM | CTCP Tập Đoàn Sao Mai | Phó Tổng giám đốc |
| VNI | CTCP Đầu tư Bất động sản Việt Nam | Phó Tổng giám đốc |
| AMC | CTCP Khoáng sản Á Châu | Thành viên HĐQT |
| BKG | CTCP Đầu tư BKG Việt Nam | Thành viên HĐQT |
| BLI | Tổng CTCP Bảo hiểm Bảo Long | Thành viên HĐQT |
| GMD | CTCP Tập đoàn Gemadept | Thành viên HĐQT |
| HTV | CTCP Logistics Vicem | Thành viên HĐQT |
| LLM | Tổng Công ty lắp máy Việt Nam - CTCP | Thành viên HĐQT |
| NHA | Tổng Công ty Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị Nam Hà Nội | Thành viên HĐQT |
| VNI | CTCP Đầu tư Bất động sản Việt Nam | Thành viên HĐQT |
| CBI | CTCP Gang thép Cao Bằng | Kế toán trưởng |
| BSQ | CTCP Bia Sài Gòn - Quảng Ngãi | Phó Giám đốc |
| PGN | CTCP Phụ Gia Nhựa | Thành viên Ban kiểm soát |
| PPP | CTCP Dược phẩm Phong Phú | Giám đốc chất lượng |
| VPD | CTCP Phát triển Điện lực Việt Nam | Thành viên Ban kiểm soát |
Cổ phiếu đứng tên Nguyễn Văn Hùng
| Mã | Doanh nghiệp | Số cổ phiếu | Tỉ lệ sở hữu | Ngày cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| CLI | CTCP Tập đoàn CNCTech | 49.391.960 | 44,93% | 18-9-2026 |
| HVA | CTCP Đầu tư HVA | 676.000 | 4,95% | 9-10-2023 |
| BKG | CTCP Đầu tư BKG Việt Nam | 2.741.500 | 3,83% | 30-6-2026 |
| NHA | Tổng Công ty Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị Nam Hà Nội | 630.277 | 2,96% | 30-6-2026 |
| BCM | Tập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP | 6.219.000 | 0,60% | 30-6-2026 |
| SKN | CTCP Nước giải khát Sanna Khánh Hòa | 19.562 | 0,39% | 30-6-2026 |
| BED | CTCP Sách và Thiết bị Trường học Đà Nẵng | 11.000 | 0,37% | 30-6-2026 |
| HMD | CTCP Hóa chất Minh Đức | 17.194 | 0,25% | 31-12-2025 |
| TPC | CTCP Nhựa Tân Đại Hưng | 26.400 | 0,21% | 31-12-2020 |
| BMG | CTCP May Bình Minh | 10.000 | 0,19% | 31-12-2025 |
| AMC | CTCP Khoáng sản Á Châu | 7.500 | 0,18% | 31-12-2025 |
| CMI | CTCP CMISTONE Việt Nam | 26.514 | 0,17% | 31-12-2016 |
| ASM | CTCP Tập Đoàn Sao Mai | 629.986 | 0,15% | 30-6-2026 |
| DAT | CTCP Đầu tư Du lịch và Phát triển Thủy sản | 91.758 | 0,13% | 31-12-2024 |
| BSQ | CTCP Bia Sài Gòn - Quảng Ngãi | 39.100 | 0,09% | 30-6-2026 |
| VNI | CTCP Đầu tư Bất động sản Việt Nam | 5.900 | 0,06% | 30-6-2026 |
| LLM | Tổng Công ty lắp máy Việt Nam - CTCP | 31.300 | 0,04% | 31-12-2025 |
| DIC | CTCP Đầu tư và Thương mại DIC | 10.000 | 0,04% | 31-12-2021 |
| IRC | CTCP Cao su Công nghiệp | 5.800 | 0,03% | 31-12-2023 |
| SCI | CTCP SCI E&C | 6.000 | 0,01% | 31-12-2024 |
| VPD | CTCP Phát triển Điện lực Việt Nam | 7.342 | 0,01% | 31-12-2022 |
| GMD | CTCP Tập đoàn Gemadept | 9 | 0,00% | 30-6-2026 |
Theo danh sách sở hữu doanh nghiệp công bố gần nhất. Người đã bán ra có thể vẫn còn trong danh sách cho tới lần công bố sau.
Giao dịch nội bộ của Nguyễn Văn Hùng
100 / 122 lượt gần nhất| Ngày | Mã | Chức vụ | Giao dịch | Số cổ phiếu |
|---|---|---|---|---|
| 7-8-2026 | CLI | Chủ tịch HĐQT | Bán | 4.000.000 |
| 10-7-2026 | CLI | Chủ tịch HĐQT | Đăng ký bán | 4.000.000 |
| 23-1-2026 | BKG | Tổng giám đốc | Bán | 1.000.000 |
| 31-12-2025 | BKG | Tổng giám đốc | Đăng ký bán | 1.000.000 |
| 29-12-2025 | NHA | Thành viên HĐQT | Mua quyền mua | 472.708 |
| 18-12-2025 | BKG | Tổng giám đốc | Bán | 2.000.000 |
| 15-12-2025 | NHA | Thành viên HĐQT | Đăng ký mua quyền mua | 472.708 |
| 1-12-2025 | BKG | Tổng giám đốc | Đăng ký bán | 2.000.000 |
| 10-10-2025 | BKG | Tổng giám đốc | Bán | 5.000.000 |
| 9-10-2025 | BKG | Tổng giám đốc | Đăng ký bán | 5.000.000 |
| 1-8-2024 | NHA | Thành viên HĐQT | Bán | 1.000.000 |
| 18-7-2024 | NHA | Thành viên HĐQT | Đăng ký bán | 1.000.000 |
| 25-12-2023 | BCM | Chủ tịch HĐQT | Mua | 70.000 |
| 30-11-2023 | BCM | Chủ tịch HĐQT | Đăng ký mua | 70.000 |
| 21-11-2023 | BCM | Chủ tịch HĐQT | Mua | 70.000 |
| 2-11-2023 | BCM | Chủ tịch HĐQT | Đăng ký mua | 70.000 |
| 27-10-2023 | BCM | Chủ tịch HĐQT | Mua | 70.000 |
| 9-10-2023 | BCM | Chủ tịch HĐQT | Đăng ký mua | 70.000 |
| 4-10-2023 | HVA | Bán | 724.000 | |
| 3-10-2022 | HVA | Bán | 282.300 | |
| 25-4-2022 | IBD | Bán | 1.500 | |
| 21-4-2022 | IBD | Đăng ký bán | 1.500 | |
| 29-3-2022 | BKG | Tổng giám đốc | Đăng ký mua | 4.500.000 |
| 29-3-2022 | BKG | Tổng giám đốc | Mua | 4.500.000 |
| 12-11-2021 | MAC | Bán | 10.134 | |
| 10-11-2021 | MAC | Đăng ký bán | 10.134 | |
| 18-10-2021 | NHA | Thành viên HĐQT | Mua | 200.000 |
| 13-10-2021 | NHA | Thành viên HĐQT | Đăng ký mua | 200.000 |
| 31-8-2021 | BTN | Bán | 52.354 | |
| 5-8-2021 | BTN | Đăng ký bán | 52.354 | |
| 18-5-2021 | HVA | Bán | 85.000 | |
| 11-5-2021 | HVA | Bán | 112.000 | |
| 16-4-2021 | HVA | Mua | 64.900 | |
| 13-4-2021 | HVA | Mua | 43.500 | |
| 3-3-2021 | ASM | Phó Tổng giám đốc | Bán | 188.000 |
| 18-2-2021 | ASM | Phó Tổng giám đốc | Đăng ký bán | 188.000 |
| 15-1-2021 | KDM | Bán | 957.800 | |
| 15-12-2020 | KDM | Bán | 100.000 | |
| 17-11-2020 | SEA | Bán | 24.956.000 | |
| 20-7-2020 | KDM | Mua | 1.057.800 | |
| 12-6-2020 | HVA | Bán | 126.000 | |
| 4-6-2020 | SEA | Mua | 24.956.000 | |
| 15-5-2020 | HVA | Bán | 10.000 | |
| 10-4-2020 | HVA | Mua | 20.000 | |
| 3-4-2020 | HVA | Mua | 22.400 | |
| 5-3-2018 | LLM | Tổng giám đốc | Bán | 0 |
| 5-2-2018 | LLM | Tổng giám đốc | Đăng ký bán | 20.000 |
| 8-11-2017 | IDI | Bán | 400.000 | |
| 23-10-2017 | IDI | Đăng ký bán | 400.000 | |
| 13-3-2017 | S74 | Bán | 500.000 | |
| 22-12-2016 | KDM | Bán | 225.000 | |
| 22-9-2016 | TPP | Bán | 0 | |
| 9-9-2016 | S74 | Mua | 800.000 | |
| 25-8-2016 | TPP | Đăng ký bán | 300.841 | |
| 29-7-2016 | TPP | Bán | 300.841 | |
| 7-7-2016 | IDI | Mua | 0 | |
| 5-7-2016 | NHA | Thành viên HĐQT | Mua | 0 |
| 10-6-2016 | IDI | Mua | 334.180 | |
| 9-6-2016 | IDI | Đăng ký mua | 1.000.000 | |
| 7-6-2016 | NHA | Thành viên HĐQT | Đăng ký mua | 300.000 |
| 24-5-2016 | TLH | Mua | 0 | |
| 18-5-2016 | NHA | Thành viên HĐQT | Mua | 300.000 |
| 27-4-2016 | TLH | Mua | 780.000 | |
| 26-4-2016 | TLH | Đăng ký mua | 1.200.000 | |
| 12-2-2016 | ASM | Phó Tổng giám đốc | Bán | 0 |
| 3-2-2016 | BED | Bán | 0 | |
| 1-2-2016 | CMI | Bán | 0 | |
| 15-1-2016 | ASM | Phó Tổng giám đốc | Đăng ký bán | 497.500 |
| 6-1-2016 | BED | Đăng ký bán | 11.000 | |
| 6-1-2016 | CMI | Bán | 200.000 | |
| 4-1-2016 | CMI | Đăng ký bán | 200.000 | |
| 30-12-2015 | BED | Bán | 0 | |
| 23-12-2015 | ASM | Phó Tổng giám đốc | Bán | 497.500 |
| 2-12-2015 | BED | Đăng ký bán | 11.000 | |
| 10-11-2015 | BED | Bán | 0 | |
| 13-10-2015 | BED | Đăng ký bán | 11.000 | |
| 23-2-2015 | IDI | Bán quyền mua | 0 | |
| 26-1-2015 | IDI | Đăng ký bán quyền mua | 483.480 | |
| 20-1-2015 | HAG | Bán | 29.420 | |
| 12-1-2015 | ASM | Phó Tổng giám đốc | Bán | 0 |
| 29-12-2014 | IDI | Bán quyền mua | 483.480 | |
| 15-12-2014 | ASM | Phó Tổng giám đốc | Đăng ký bán | 214.960 |
| 8-12-2014 | ASM | Phó Tổng giám đốc | Bán | 214.960 |
| 30-10-2014 | CTD | Bán | 0 | |
| 2-10-2014 | CTD | Đăng ký bán | 1.500 | |
| 12-9-2014 | CTD | Bán | 1.500 | |
| 27-2-2014 | CTD | Bán | 0 | |
| 30-1-2014 | CTD | Đăng ký bán | 1.500 | |
| 9-12-2013 | CTD | Bán | 0 | |
| 11-11-2013 | CTD | Đăng ký bán | 43.176 | |
| 18-10-2013 | CTD | Bán | 43.176 | |
| 7-6-2013 | CTD | Bán | 0 | |
| 28-5-2013 | CNG | Bán | 0 | |
| 7-5-2013 | CTD | Đăng ký bán | 43.176 | |
| 30-4-2013 | CNG | Đăng ký bán | 5.600 | |
| 31-12-2012 | CMI | Bán | 0 | |
| 3-12-2012 | CMI | Đăng ký bán | 30.514 | |
| 22-10-2012 | CNG | Bán | 0 | |
| 25-9-2012 | CNG | Bán | 5.680 | |
| 24-9-2012 | CNG | Đăng ký bán | 5.680 |