Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 538 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BQP, DDB, HU4, HUG, IJC · Xem bảng →
Logo DIC
CTCP Đầu tư và Thương mại DIC
DIC Investment and Trading Joint Stock Company
700
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán DIC

Cân đối kế toán DIC theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn973,8968,21.053,5934,5962,61.234,21.195,51.150,41.361,6912,0947,7906,8644,8496,2471,5428,3293,1146,8102,088,6
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền1,31,31,31,12,210,315,925,813,815,639,858,726,617,368,022,822,924,610,97,9
      1. Tiền1,31,31,31,12,210,315,523,311,612,437,758,724,515,168,022,522,924,610,97,9
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,00,42,62,23,22,20,02,22,20,00,30,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,011,271,650,80,120,20,112,41,51,33,120,00,00,20,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,10,30,212,51,51,33,120,00,00,20,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,1-0,0-0,10,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,011,271,650,80,020,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn778,1773,6859,2749,0775,8956,2916,1869,41.217,6669,6551,3559,3465,4306,8232,4212,9142,188,282,068,3
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng302,9300,5411,0386,0386,5611,4513,2477,3892,7300,5273,7289,7269,8192,1125,5132,182,578,871,342,7
      2. Trả trước cho người bán271,1269,1264,0250,9251,1246,6298,4294,0224,0276,9215,9248,4178,6100,283,355,236,88,710,117,6
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn17,017,017,017,017,017,017,017,017,017,017,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác216,9216,7197,0122,6143,693,495,787,487,279,248,321,117,114,523,525,622,80,90,68,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-29,7-29,7-29,7-27,4-22,4-12,1-8,3-6,4-3,3-4,0-3,70,00,00,00,00,00,0-0,10,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho168,9168,9168,9168,9168,9242,2176,5187,7112,6186,6290,6188,7103,3120,4113,3148,5111,523,73,811,9
      1. Hàng tồn kho168,9168,9168,9168,9168,9242,2176,5187,7112,6186,6290,6188,7103,3120,4113,3148,5111,523,73,811,9
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác25,424,424,115,415,814,215,416,717,520,065,987,847,950,454,624,116,510,15,20,4
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn4,43,94,13,74,63,83,84,14,46,99,412,712,310,17,33,40,83,40,40,3
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ20,920,419,911,611,110,411,111,811,612,755,755,423,832,038,016,55,80,00,50,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,10,10,10,10,10,10,50,81,50,50,83,60,50,00,00,10,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,016,011,38,29,34,210,06,74,20,1
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn155,1159,3175,5192,5211,6235,6268,8295,7308,4323,1312,6314,0137,2151,8157,1121,0114,6176,491,012,6
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,10,10,10,12,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,10,10,10,12,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định70,373,489,5105,6122,1139,6169,5195,3198,6201,9193,9189,340,244,123,125,129,968,616,011,2
      1. Tài sản cố định hữu hình70,373,489,5105,6122,1139,4156,5175,9197,4200,4193,3188,640,244,123,125,129,968,616,011,2
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,213,119,41,21,50,60,70,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn2,93,13,13,13,13,15,68,15,316,77,67,40,90,836,21,40,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————0,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang2,93,13,13,13,13,15,68,15,316,77,6—————0,00,00,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn68,168,168,168,168,171,371,368,373,871,771,886,884,097,496,693,878,969,471,40,3
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,00,00,012,612,626,10,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh36,436,436,436,436,436,436,436,436,732,832,832,882,897,196,393,566,056,545,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn31,731,731,731,731,731,731,731,937,138,938,953,90,30,30,30,30,30,30,30,3
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,03,23,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác13,714,714,815,718,321,622,323,930,632,637,330,512,29,61,30,65,938,43,61,1
      1. Chi phí trả trước dài hạn12,013,013,114,016,620,020,623,830,632,637,328,09,18,80,10,35,637,83,61,1
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại1,71,71,71,71,71,71,70,10,00,00,00,51,10,30,10,10,00,60,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,02,00,51,10,30,30,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.128,81.127,51.229,01.127,01.174,21.469,81.464,41.446,11.670,01.235,11.260,41.220,8782,0648,0628,6549,2407,8323,2193,0101,1
  A. Nợ phải trả1.185,91.191,21.284,81.183,01.123,11.376,31.248,91.162,21.377,3941,7961,5998,9559,5444,3412,8360,0279,9216,7132,548,4
    I. Nợ ngắn hạn1.185,91.191,21.284,81.183,01.123,11.376,11.228,91.119,81.330,1864,7903,4902,3546,7427,7391,5338,8279,6206,3131,248,4
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn599,3612,0736,6744,2748,6771,9893,9914,7995,9756,7699,4712,7483,6315,5306,2186,0230,2139,2103,925,7
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn94,498,4115,6108,3115,1398,7229,2106,1284,345,4121,9128,337,483,251,1104,731,119,815,015,1
      4. Người mua trả tiền trước46,045,848,047,846,848,547,652,412,432,430,722,19,97,64,60,86,31,31,11,4
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước4,67,37,06,86,76,60,82,94,82,05,42,74,010,814,211,210,05,37,12,3
      6. Phải trả người lao động1,11,41,81,41,01,51,22,31,82,83,23,72,21,41,73,00,60,41,20,3
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn380,0372,7306,4239,3168,8105,226,313,013,512,78,62,66,40,81,45,10,37,62,31,5
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác60,553,669,435,236,043,629,928,417,412,733,831,86,39,212,827,50,932,80,22,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,4-1,5-3,0-0,7-0,50,40,20,00,40,2
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn0,00,00,00,00,00,220,042,447,277,058,196,612,816,621,321,20,310,41,20,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,220,042,443,475,756,894,911,315,420,320,00,010,31,20,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,03,81,21,31,71,41,10,40,40,20,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,80,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu-57,1-63,7-55,8-56,151,193,5215,5283,9292,7293,4298,8221,9222,5203,7215,8189,2127,9106,560,552,7
    I. Vốn chủ sở hữu-57,1-63,7-55,8-56,151,193,5215,5283,9292,7293,4298,8221,9222,5203,7215,8189,2127,9106,560,552,7
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu265,9265,9265,9265,9265,9265,9265,9265,9265,9265,9265,9170,8170,8164,5150,0125,082,056,033,632,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần1,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,44,53,19,524,021,012,010,210,310,4
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,24,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-3,7-3,7-3,7-3,7-3,7-3,7-3,7-3,7-3,7-3,70,00,0-3,9-3,7-0,8-0,0-0,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển4,44,44,44,44,44,44,43,93,32,63,115,716,115,314,212,59,27,15,11,7
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,05,14,94,64,23,12,31,30,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-326,4-333,3-325,7-326,3-219,8-178,0-57,37,914,012,712,68,012,512,122,325,017,515,810,28,7
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-327,4-325,7-326,3-219,8-178,0-57,37,24,23,55,56,0—————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này1,0-7,50,6-106,5-41,8-120,7-64,53,710,57,26,6—————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát1,31,61,92,32,93,64,88,511,814,515,917,918,71,11,51,50,911,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.128,81.127,51.229,01.127,01.174,21.469,81.464,41.446,11.670,01.235,11.260,41.220,8782,0648,0628,6549,2407,8323,2193,0101,1

Cân đối kế toán DIC theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 2/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011Quý 2/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn944,1914,0916,6915,3961,0921,4926,41.001,61.045,2991,3998,51.102,91.158,0920,4920,3956,1963,9967,1980,11.231,61.049,31.209,51.282,61.136,21.399,51.233,31.241,01.426,41.410,41.199,91.163,51.139,21.122,21.196,61.373,11.219,91.030,0949,3926,91.030,8983,01.157,0968,61.114,61.030,61.186,0933,5821,9792,4781,1652,4729,3672,7469,0474,3404,6432,3539,4436,3308,6483,0
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền2,31,21,11,22,21,31,21,11,21,71,227,51,11,21,31,21,61,72,32,24,117,914,210,3102,916,122,322,944,48,225,48,211,613,413,826,216,130,514,627,421,933,437,717,821,4111,070,734,447,850,630,485,597,89,115,18,834,262,267,76,2121,1
      1. Tiền2,31,21,11,22,21,31,21,11,21,71,227,51,11,21,31,21,61,72,32,24,117,910,46,599,212,318,520,438,85,723,26,09,011,211,623,015,127,312,525,319,730,736,617,819,0111,058,632,345,748,428,385,595,67,015,18,834,262,267,76,2121,1
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,83,83,83,83,82,65,62,62,22,22,62,22,23,21,03,22,22,22,22,71,10,02,40,012,22,22,22,22,20,02,22,20,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,25,20,00,00,011,811,253,873,270,470,458,252,753,850,448,337,00,00,10,72,821,221,321,220,00,22,32,80,12,40,41,31,30,01,51,11,31,63,21,61,31,13,55,25,2
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,00,60,60,00,00,00,10,70,70,30,20,20,00,20,20,10,12,50,41,31,30,01,51,11,31,63,21,61,31,13,55,25,2
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,25,20,00,00,011,811,253,873,270,470,457,652,753,249,848,337,00,00,00,02,220,921,021,020,00,02,22,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn748,8718,5721,2719,8765,3725,9731,2806,4850,9795,9803,5882,7954,7731,1731,0769,2770,9773,4791,01.040,3862,0979,51.057,6870,91.028,2947,1950,11.177,91.161,6896,7882,8830,0873,5991,91.224,9898,5848,6582,2673,5743,3641,7702,7563,1702,6695,5705,5578,7492,2512,2540,3473,0453,3420,2357,7306,8226,3273,2263,6231,1205,8246,1
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng304,5306,2343,5339,3297,9344,6341,1412,6391,1481,9497,6560,6667,1423,5423,5423,6423,7422,8422,7689,1481,7635,1733,1494,3666,3554,0569,9455,1599,1501,8488,5432,1552,5623,3892,9496,9416,4267,6302,4328,7355,4392,2271,3333,2413,9363,0290,1291,1297,8251,6269,8167,7226,5240,2191,496,7149,4148,8124,4112,8118,6
      2. Trả trước cho người bán228,7230,6229,6229,3271,1228,4227,7227,8267,7177,5177,6179,9167,4214,1214,1241,5242,8242,8248,9252,5283,6245,1227,5275,6261,3286,3270,9613,1450,8293,3280,1303,5225,0271,4229,2280,5318,5209,1280,7332,2209,6236,6213,9290,4207,2302,0252,8172,7197,9268,5178,6270,0178,8102,3100,2114,3108,854,383,368,2102,7
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,045,90,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,017,017,017,017,017,017,017,017,017,017,017,017,017,017,017,017,017,017,617,017,617,017,017,017,017,017,017,018,018,018,017,017,017,016,717,016,617,017,017,01,917,017,017,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác244,9211,1160,4163,6209,1165,2174,8178,4204,8148,7140,7147,3130,698,798,5101,8102,0105,4117,193,294,689,988,292,291,897,399,8100,0102,290,0101,180,983,883,589,5108,3100,690,675,668,965,475,564,362,058,440,535,828,316,520,124,615,614,815,215,215,314,914,623,424,924,8
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-29,3-29,3-29,3-29,3-29,7-29,3-29,3-29,3-29,7-29,2-29,3-22,1-27,4-22,1-22,1-14,6-14,6-14,6-14,6-12,0-14,9-8,2-8,2-8,2-8,2-7,5-7,5-7,3-7,6-6,4-4,9-4,5-4,7-3,2-3,7-4,0-4,0-1,7-2,2-3,5-5,7-3,5-3,40,0-1,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho168,9168,9168,9168,9168,9168,9168,9168,9168,9168,9168,9168,9183,6168,9168,9168,9168,9168,9168,9170,3168,9176,7176,3180,0178,0184,0182,5150,7137,7221,9187,7229,6181,4163,8112,6266,0146,9289,0188,5201,9246,0299,6291,8278,4208,9267,3187,4190,8138,6121,9103,4112,097,580,3120,3139,782,3163,5111,376,785,9
      1. Hàng tồn kho168,9168,9168,9168,9168,9168,9168,9168,9168,9168,9168,9168,9183,6168,9168,9168,9168,9168,9168,9170,3168,9176,7176,3180,0178,0184,0182,5150,7137,7221,9187,7229,6181,4163,8112,6266,0146,9289,0188,9203,9248,0299,6291,8278,4208,9267,3187,4190,8138,6121,9103,4112,097,580,3120,3139,782,3163,5111,376,785,9
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,4-2,1-2,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác24,125,425,425,424,625,325,225,124,224,924,823,818,619,119,116,817,318,017,918,814,423,723,321,217,115,715,716,614,019,217,223,018,727,421,828,615,626,428,937,153,4121,173,6113,0104,699,796,3103,192,568,444,177,456,020,228,828,241,349,022,614,624,7
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn4,44,44,44,53,84,64,74,74,04,84,94,63,74,74,75,25,86,66,78,13,74,74,45,45,04,34,14,13,94,34,34,44,25,18,37,23,95,415,115,16,09,417,320,711,714,725,223,612,012,512,87,08,89,011,013,89,713,17,46,04,5
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ19,320,620,620,520,720,320,120,020,119,619,518,714,814,013,911,111,010,910,710,310,518,518,515,311,610,510,610,18,611,911,417,113,114,411,217,511,520,012,319,247,160,755,691,392,669,555,759,665,440,023,961,336,14,79,510,227,331,56,30,916,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,40,40,40,40,10,40,40,40,10,50,40,40,10,50,50,50,50,50,50,50,10,50,50,50,50,90,92,01,52,71,21,11,37,51,93,30,20,40,81,30,30,30,30,40,40,63,00,30,70,00,00,00,00,00,00,00,04,20,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,40,40,40,00,40,40,60,00,70,71,60,050,80,50,50,014,912,419,614,415,97,49,111,06,58,24,14,30,28,97,74,1
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn129,6152,5154,0154,4157,2156,6156,7161,3167,5169,7174,0178,1183,8186,7190,7194,9198,9203,4208,4213,1221,6225,5230,4235,4243,3259,7265,5274,9282,4287,1295,7302,7298,9307,6308,8317,2324,5326,6318,2308,6321,7285,1311,0320,4312,7313,1295,9278,4245,8143,2135,8136,0136,7152,2149,8149,0153,3152,6153,0149,0152,1
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,10,00,00,00,10,00,00,00,10,02,02,02,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,10,00,00,00,10,00,00,00,10,02,02,02,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định52,469,470,871,271,673,373,478,081,686,190,494,497,5102,9106,6110,3114,0118,1122,4126,8130,9136,1140,2144,4151,3164,0168,5177,2183,2189,4198,3204,4200,1199,3185,4192,5197,9200,9202,0185,5189,7192,4195,5197,7192,4185,8190,038,039,340,640,841,141,742,743,545,247,749,223,123,824,7
      1. Tài sản cố định hữu hình52,469,470,871,271,673,373,478,081,686,190,494,497,5102,9106,6110,3114,0118,1122,3126,8130,8136,1140,1144,2144,5152,4155,3162,5166,9172,3179,5183,9187,9192,7184,2191,2196,6199,5200,5184,9189,1191,8194,8197,1191,8185,1189,338,039,340,640,041,141,742,743,545,247,749,223,123,824,7
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,10,26,711,613,214,716,317,218,720,512,26,61,21,31,41,41,50,50,50,60,60,60,60,70,70,00,00,00,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn2,92,92,92,93,12,92,92,93,12,92,92,93,12,92,92,92,92,92,92,93,15,45,65,65,66,16,16,18,18,15,65,65,25,219,519,417,216,916,724,321,614,51,74,91,01,01,0131,0131,00,90,80,80,80,80,80,80,51,036,232,432,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————————————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang2,92,92,92,93,12,92,92,93,12,92,92,93,12,92,92,92,92,92,92,93,15,45,65,65,66,16,16,18,18,15,65,65,25,219,519,417,216,916,724,321,614,51,74,91,0————————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn68,268,268,268,268,068,268,268,268,168,268,268,268,168,268,168,268,268,268,568,468,168,268,268,268,268,468,568,868,167,367,367,367,971,972,571,971,672,871,871,871,838,271,478,878,886,887,992,362,888,883,183,183,198,096,292,994,892,392,592,594,8
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,70,70,00,70,70,70,00,00,00,00,00,00,00,00,0-37,3-0,40,00,00,01,15,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh36,436,436,436,436,436,436,436,436,436,436,436,436,436,436,436,436,436,436,436,436,436,436,436,436,436,436,436,436,434,834,834,836,534,836,434,834,532,832,832,832,869,432,832,832,832,849,849,832,882,882,882,882,897,696,793,594,592,692,692,694,5
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn31,731,731,731,731,731,731,731,731,731,731,731,731,731,731,731,731,731,731,731,731,731,731,731,731,731,331,431,731,731,931,931,931,437,136,137,137,139,938,938,938,95,938,945,945,953,936,936,929,95,90,30,30,30,40,40,40,30,40,30,30,3
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,0-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,00,00,00,40,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,1-0,1-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,9-0,90,0-0,7-0,5-0,50,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác6,012,012,012,114,612,212,212,214,712,512,512,615,012,813,113,513,814,214,614,919,515,816,517,318,421,222,322,722,922,324,525,525,731,231,433,437,836,027,827,138,640,140,437,138,539,517,017,112,712,911,110,911,010,79,410,010,210,11,20,30,6
      1. Chi phí trả trước dài hạn6,012,012,012,112,912,212,212,213,012,412,412,513,412,713,113,413,714,114,514,917,815,716,417,218,320,922,022,421,322,324,225,325,730,830,332,537,835,626,926,538,639,640,036,537,732,014,514,810,49,99,19,08,78,78,89,09,09,00,20,30,2
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,01,70,00,00,01,70,00,00,01,70,00,00,00,00,00,00,01,70,00,00,00,00,20,20,21,70,00,30,10,00,31,00,80,00,30,80,50,00,30,30,50,70,30,50,30,31,10,00,00,30,00,00,00,10,00,00,00,1
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,00,10,10,10,10,10,10,10,00,10,10,10,10,10,10,10,00,10,10,10,00,10,10,10,00,10,10,10,00,10,10,10,07,22,02,02,02,02,02,02,02,00,51,11,11,11,10,00,3
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.073,61.066,61.070,61.069,71.118,21.078,01.083,21.162,91.212,71.161,01.172,51.280,91.341,81.107,21.111,11.151,01.162,81.170,51.188,51.444,81.270,91.435,01.513,01.371,61.642,91.493,01.506,51.701,21.692,81.487,01.459,21.441,91.421,11.504,11.681,91.537,11.354,51.275,91.245,11.339,51.304,71.442,11.279,61.435,01.343,31.499,11.229,41.100,21.038,2924,3788,2865,4809,4621,2624,1553,6585,6691,9589,2457,6635,1
  A. Nợ phải trả1.135,91.130,11.134,01.132,11.179,91.142,21.148,81.256,51.301,11.227,91.229,91.344,51.444,21.180,91.162,31.128,21.116,71.099,31.096,51.351,51.250,61.333,91.383,81.230,31.447,61.259,31.244,81.417,61.409,51.202,01.172,21.156,51.137,11.211,01.385,11.242,41.068,5982,1943,21.048,61.019,61.139,4969,41.111,01.031,81.193,4995,1874,8826,4695,9557,1639,2593,5420,7423,9356,7373,0483,8376,9243,9423,0
    I. Nợ ngắn hạn1.135,41.129,61.133,51.131,71.179,91.141,71.148,31.256,11.301,11.227,41.229,51.344,11.444,21.180,51.161,91.102,11.090,71.073,31.070,41.325,41.250,51.307,81.358,01.204,51.418,91.222,61.206,81.375,11.378,11.147,21.113,91.092,11.093,11.147,91.324,51.177,61.000,9891,4846,3946,3950,21.047,3893,21.028,0942,91.101,6898,7786,1736,1684,1544,8624,9578,8405,2408,5340,0354,2464,3356,6223,4401,5
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn565,4596,9599,3604,4608,4609,9612,0728,3731,9735,4736,8741,2743,3744,2744,2720,4721,1721,8723,0726,1752,2739,4743,5786,0814,5870,2846,3886,0937,8852,1898,9866,8902,5883,7969,3989,5892,1793,7726,2739,5786,3768,1681,6763,4703,7800,5712,7647,3636,8581,3483,5561,0504,0319,2315,7262,3290,4342,8306,3172,6340,7
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn92,693,294,195,096,597,598,3105,2105,3108,5116,6243,5329,9108,9108,7100,9101,5101,2106,2323,9255,0336,8398,3223,7436,8224,0229,4251,0311,893,0109,6136,4115,1198,2297,7120,832,544,845,9124,077,1203,5129,9154,1168,6229,4128,494,857,851,938,133,654,473,682,954,635,558,149,648,737,9
      4. Người mua trả tiền trước47,044,844,945,045,345,646,046,046,046,348,047,748,047,947,847,749,146,852,751,746,946,346,661,057,854,845,7162,481,9161,646,944,826,920,017,428,437,724,832,449,238,639,128,660,322,834,220,019,716,442,09,913,38,67,77,28,711,94,12,61,51,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước6,04,64,54,44,44,27,27,17,17,07,07,06,96,96,97,07,07,06,96,96,76,96,87,41,01,01,04,12,63,52,11,85,66,27,42,12,61,31,60,22,71,25,64,23,10,64,62,62,92,34,54,27,7-14,5-9,0-2,04,9-0,9-17,7-14,47,9
      6. Phải trả người lao động0,60,61,10,60,60,61,40,90,91,21,81,32,32,01,20,71,51,11,00,61,21,41,51,92,00,91,21,41,31,32,31,31,31,81,71,92,02,12,82,22,11,93,11,61,11,62,01,71,61,12,10,91,10,71,41,21,41,01,31,21,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn413,4379,4379,4372,1372,8372,0371,2355,8339,7315,9305,9289,8279,1254,9238,4211,8197,0181,5166,9180,2137,9132,7117,083,280,544,924,912,312,611,812,911,612,511,113,511,312,810,712,710,512,38,38,12,311,82,04,315,24,96,07,29,61,45,30,80,00,70,41,40,80,5
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,045,80,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác10,110,110,110,151,811,812,212,770,113,113,313,634,715,614,613,313,313,613,435,850,644,044,141,126,226,558,157,729,923,441,229,329,127,117,623,821,113,924,720,731,127,442,144,935,637,234,211,922,76,26,06,15,714,59,516,310,513,113,113,112,4
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,10,10,10,10,00,10,10,10,00,10,10,10,00,10,10,30,30,30,30,20,00,20,20,20,20,20,20,30,10,40,00,00,0-0,1-0,1-0,1-0,00,0-0,00,00,0-2,4-5,8-2,7-3,7-3,9-7,5-7,2-7,1-6,6-6,4-3,8-4,3-1,30,0-1,0-1,0-0,2-0,10,00,1
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn0,50,50,50,50,00,50,50,40,00,40,40,40,00,40,426,026,126,126,126,10,126,225,825,928,736,838,042,531,454,858,264,444,163,060,564,867,690,796,9102,369,492,176,383,088,991,896,488,790,311,812,214,314,815,515,416,718,919,520,420,521,4
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,50,50,50,50,00,50,50,40,00,40,40,40,00,40,40,40,40,40,40,40,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,025,625,725,725,725,70,125,825,825,828,636,738,042,531,454,858,264,444,059,359,363,666,289,595,6101,068,090,874,681,287,090,094,987,388,810,311,413,213,614,215,416,718,119,420,320,320,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,81,21,21,41,31,31,31,41,31,61,71,91,81,51,41,51,50,81,11,21,40,00,00,70,00,00,10,5
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,1
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,9
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu-62,2-63,5-63,4-62,5-61,7-64,2-65,6-93,7-88,4-66,9-57,5-63,5-102,4-73,8-51,222,846,171,292,193,220,3101,1129,2141,3195,3233,7261,7283,6283,2285,0287,0285,4284,0293,2296,9294,7286,1293,8301,9290,8285,1302,7310,1323,9311,5305,7234,3225,4211,8228,4231,2226,2215,8200,5200,2196,9212,6208,2212,3213,7212,1
    I. Vốn chủ sở hữu-62,2-63,5-63,4-62,5-61,7-64,2-65,6-93,7-88,4-66,9-57,5-63,5-102,4-73,8-51,222,846,171,292,193,220,3101,1129,2141,3195,3233,7261,7283,6283,2285,0287,0285,4284,0293,2296,9294,7286,1293,8301,9290,8285,1302,7310,1323,9311,5305,7234,3225,4211,8228,4231,2226,2215,8200,5200,3196,9212,6208,2212,3213,7212,1
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu265,9265,9265,9265,9265,9265,9265,9265,9265,9265,9265,9265,9265,9265,9265,9265,9265,9265,9265,9265,9265,9265,9265,9265,9265,9265,9265,9265,9265,9265,9265,9265,9265,9265,9265,9265,9265,9265,9265,9265,9265,9265,9265,9250,8250,8250,8170,8170,8170,8170,8164,5164,5164,5164,5164,5164,5150,0150,0150,0150,0150,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần1,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,44,54,53,23,13,19,59,59,59,59,59,524,024,024,024,024,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-7,8-7,8-7,8-7,8-3,7-7,8-7,8-7,8-3,7-7,8-7,8-7,8-3,7-7,8-7,8-7,8-7,8-7,8-7,8-6,9-3,7-6,9-6,9-6,9-6,9-6,9-6,9-6,9-3,7-5,7-5,7-3,7-3,7-3,7-3,7-3,7-3,7-3,7-3,7-3,7-3,70,00,00,00,00,00,0-1,9-3,9-3,7-3,7-3,7-3,7-3,6-3,6-3,6-3,7-3,6-0,70,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển4,44,44,44,44,44,44,44,44,44,44,44,44,44,44,44,44,44,44,44,44,44,44,44,44,43,93,94,54,44,04,54,23,93,23,22,62,62,63,01,71,73,02,321,921,816,116,715,915,916,216,115,815,315,416,015,214,514,514,213,913,9
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,45,15,15,15,15,04,94,95,24,94,74,74,94,84,7
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,05,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-323,8-325,1-331,4-330,3-331,0-332,0-333,4-361,5-358,1-334,9-325,9-332,0-372,5-343,0-320,4-246,7-223,4-198,3-177,8-177,7-250,9-170,9-142,8-130,7-76,9-40,9-13,08,210,38,59,95,84,814,714,212,16,313,718,68,53,415,019,824,716,211,713,712,96,415,114,613,68,18,97,75,321,817,219,019,518,1
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-325,7-326,4-333,3-333,1-333,7-333,0-325,7-325,7-325,7-325,9-326,2-320,4-326,3-320,4-219,8-177,8-177,8-177,8-177,8-178,0-178,0-142,8-71,7-57,3-57,3-12,89,18,27,27,84,34,94,214,02,13,04,912,66,95,21,312,68,08,08,0————————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này1,91,31,92,92,71,1-7,7-35,8-32,4-9,00,3-11,6-46,2-22,6-100,6-68,9-45,6-20,5-0,00,2-72,9-28,1-71,1-73,5-19,7-28,1-22,10,03,10,75,60,90,50,712,19,11,41,111,73,32,12,411,816,78,2————————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát-2,3-2,34,13,91,43,93,93,91,74,14,54,52,25,35,35,65,65,66,06,23,27,27,27,27,410,310,410,55,010,911,011,911,811,715,916,513,613,916,717,116,417,320,725,021,317,423,319,414,321,725,121,517,30,91,01,11,21,41,51,51,5
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.073,61.066,61.070,61.069,71.118,21.078,01.083,21.162,91.212,71.161,01.172,51.280,91.341,81.107,21.111,11.151,01.162,81.170,51.188,51.444,81.270,91.435,01.513,01.371,61.642,91.493,01.506,51.701,21.692,81.487,01.459,21.441,91.421,11.504,11.681,91.537,11.354,51.275,91.245,11.339,51.304,71.442,11.279,61.435,01.343,31.499,11.229,41.100,21.038,2924,3788,2865,4809,4621,2624,1553,6585,6691,9589,2457,6635,1
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0——————————————————————————————

Báo cáo khác của DIC

Dữ liệu khác của DIC

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Đầu tư và Thương mại DIC (mã DIC), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc DIC.