Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam
Theo danh sách sở hữu công bố gần nhất, tên Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam đứng sở hữu 677.808.500 cổ phiếu DTK (99,27% vốn), cập nhật ngày 31-12-2025. Tên này còn có mặt trong danh sách sở hữu của 24 doanh nghiệp khác.
Có 32 lượt giao dịch nội bộ được ghi nhận dưới tên này, gần nhất ngày 5-6-2025: bán 0 cổ phiếu UEM.
Lưu ý: tên Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam xuất hiện ở 27 doanh nghiệp. Kho gom theo tên nên đây có thể là những người khác nhau trùng tên — số liệu dưới đây tách riêng theo từng mã, không cộng dồn.
Cổ phiếu đứng tên Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam
| Mã | Doanh nghiệp | Số cổ phiếu | Tỉ lệ sở hữu | Ngày cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| DTK | Tổng công ty Điện lực TKV - CTCP | 677.808.500 | 99,27% | 31-12-2025 |
| MVB | Tổng Công ty Công nghiệp mỏ Việt Bắc TKV - CTCP | 103.099.500 | 98,19% | 30-6-2026 |
| KSV | Tổng Công ty Khoáng sản TKV - CTCP | 294.176.850 | 98,06% | 14-7-2026 |
| VTM | CTCP Vận tải và Đưa đón thợ mỏ - Vinacomin | 3.123.809 | 95,24% | 30-6-2025 |
| VBG | CTCP Địa chất Việt Bắc - TKV | 7.912.000 | 92,00% | 30-6-2026 |
| MGC | CTCP Địa chất mỏ - TKV | 9.351.800 | 86,59% | 30-6-2026 |
| HLC | CTCP Than Hà Lầm - Vinacomin | 18.860.238 | 74,21% | 31-12-2025 |
| TMB | CTCP Kinh doanh Than Miền Bắc - Vinacomin | 10.116.000 | 67,44% | 1-12-2025 |
| TVD | CTCP Than Vàng Danh - Vinacomin | 30.048.743 | 66,83% | 30-6-2026 |
| CST | CTCP Than Cao Sơn - TKV | 27.909.807 | 65,14% | 30-6-2026 |
| TD6 | CTCP Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | 40.257.883 | 65,00% | 30-6-2026 |
| NBC | CTCP Than núi Béo - Vinacomin | 24.049.431 | 65,00% | 30-6-2026 |
| THT | CTCP Than Hà Tu - Vinacomin | 15.969.884 | 65,00% | 30-6-2025 |
| MDC | CTCP Than Mông Dương - Vinacomin | 13.921.925 | 65,00% | 31-12-2025 |
| CLM | CTCP Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin | 8.015.382 | 55,41% | 5-8-2026 |
| VQC | CTCP Giám định Vinacomin | 1.836.000 | 51,01% | 30-6-2026 |
| MTS | CTCP Vật tư - TKV | 7.650.000 | 51,00% | 31-12-2025 |
| TVM | CTCP Tư vấn đầu tư Mỏ và Công nghiệp - Vinacomin | 1.224.000 | 51,00% | 30-6-2026 |
| CTT | CTCP Chế tạo máy - Vinacomin | 1.925.100 | 40,98% | 31-12-2025 |
| CMK | CTCP Cơ khí Mạo khê - Vinacomin | 521.418 | 36,40% | 30-6-2026 |
| VMA | CTCP Công nghiệp Ô tô - Vinacomin | 972.227 | 36,01% | 30-6-2026 |
| DLT | CTCP Du lịch và Thương mại - Vinacomin | 900.021 | 36,00% | 31-12-2025 |
| UEM | CTCP Cơ điện Uông Bí - Vinacomin | 862.306 | 35,37% | 30-6-2026 |
| VCE | CTCP Xây lắp Môi trường | 1.500.000 | 30,00% | 30-6-2026 |
| ITS | CTCP Đầu tư, Thương mại và Dịch vụ - Vinacomin | 4.762.800 | 18,00% | 30-6-2026 |
Theo danh sách sở hữu doanh nghiệp công bố gần nhất. Người đã bán ra có thể vẫn còn trong danh sách cho tới lần công bố sau.
Giao dịch nội bộ của Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam
32 lượt| Ngày | Mã | Chức vụ | Giao dịch | Số cổ phiếu |
|---|---|---|---|---|
| 5-6-2025 | UEM | Bán | 0 | |
| 20-5-2025 | UEM | Đăng ký bán | 862.306 | |
| 9-4-2025 | UEM | Bán | 0 | |
| 19-3-2025 | UEM | Đăng ký bán | 862.306 | |
| 16-9-2020 | MDC | Mua | 1.091.271 | |
| 25-8-2020 | MDC | Đăng ký mua | 1.091.271 | |
| 30-6-2020 | MDC | Mua | 18.000 | |
| 1-6-2020 | MDC | Đăng ký mua | 1.109.271 | |
| 3-4-2020 | MVB | Bán | 11.600 | |
| 17-12-2019 | MDC | Mua | 2.500 | |
| 18-11-2019 | MDC | Đăng ký mua | 1.111.771 | |
| 4-9-2019 | MDC | Mua | 13.800 | |
| 6-8-2019 | MDC | Đăng ký mua | 1.125.571 | |
| 12-6-2019 | MDC | Mua | 1.224.500 | |
| 14-5-2019 | MDC | Đăng ký mua | 2.350.071 | |
| 10-4-2019 | THT | Mua | 449.220 | |
| 10-4-2019 | THT | Đăng ký mua | 449.220 | |
| 19-12-2018 | WTC | Bán | 7.645.222 | |
| 10-12-2018 | THT | Mua | 2.989.964 | |
| 22-11-2018 | WTC | Đăng ký bán | 7.645.222 | |
| 16-10-2018 | THT | Đăng ký mua | 3.439.184 | |
| 1-3-2018 | NBC | Đăng ký mua | 4.476.509 | |
| 1-3-2018 | NBC | Mua | 4.476.509 | |
| 26-1-2018 | NBC | Mua | 0 | |
| 29-12-2017 | NBC | Đăng ký mua | 4.476.509 | |
| 30-7-2014 | SHS | Bán | 0 | |
| 3-7-2014 | SHS | Bán | 8.218.000 | |
| 2-7-2014 | SHS | Đăng ký bán | 8.218.000 | |
| 11-10-2011 | WTC | Mua | 0 | |
| 13-9-2011 | WTC | Đăng ký mua | 3.477.100 | |
| 22-8-2011 | WTC | Mua | 3.477.100 | |
| 29-4-2010 | SHS | Mua | 4.109.000 |
CLMCổ đông và ban lãnh đạo CLMCMKCổ đông và ban lãnh đạo CMKCSTCổ đông và ban lãnh đạo CSTCTTCổ đông và ban lãnh đạo CTTDLTCổ đông và ban lãnh đạo DLTDTKCổ đông và ban lãnh đạo DTKHLCCổ đông và ban lãnh đạo HLCITSCổ đông và ban lãnh đạo ITSKSVCổ đông và ban lãnh đạo KSVMDCCổ đông và ban lãnh đạo MDCMGCCổ đông và ban lãnh đạo MGCMTSCổ đông và ban lãnh đạo MTS