Giá vàng ngày 25-1-2014
SJC bán ra
35,26
So phiên trước
▲ +0,19 (▲ +0,54%)
Thế giới (USD/ounce)
1.267,00
Thế giới quy đổi
—
SJC đắt hơn
—
USD Vietcombank
—
Bảng giá vàng SJC ngày 25-1-2014
| Loại vàng | Mua vào | Bán ra | Chênh mua–bán | Bán ra so hôm trước |
|---|---|---|---|---|
| Miếng SJC 1L, 10L, 1KG | 35,18 | 35,26 | 0,08 | ▲ +0,19 (▲ +0,54%) |
| Miếng SJC 5 chỉ | 27,98 | 28,08 | 0,10 | ■ 0,00 (■ 0,00%) |
| Miếng SJC 0,5–2 chỉ | 27,98 | 28,09 | 0,11 | ■ 0,00 (■ 0,00%) |
Đơn vị: triệu đồng/lượng, giá cuối ngày. Loại nào không đổi giá trong ngày thì lấy lần niêm yết gần nhất trước đó.
Các lần SJC đổi giá trong ngày
| Giờ | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
| 01:11 | 35,14 | 35,20 |
| 01:21 | 35,13 | 35,20 |
| 01:27 | 35,10 | 35,16 |
| 01:32 | 35,08 | 35,16 |
| 01:49 | 35,07 | 35,13 |
| 02:03 | 35,09 | 35,15 |
| 02:29 | 35,10 | 35,16 |
| 02:37 | 35,11 | 35,17 |
| 02:40 | 35,12 | 35,18 |
| 02:45 | 35,13 | 35,19 |
| 03:00 | 35,14 | 35,20 |
| 03:47 | 35,12 | 35,18 |
| 06:37 | 35,12 | 35,18 |
| 06:48 | 35,14 | 35,19 |
| 06:56 | 35,15 | 35,20 |
| 07:13 | 35,16 | 35,21 |
| 07:30 | 35,17 | 35,22 |
| 07:41 | 35,18 | 35,23 |
| 07:50 | 35,20 | 35,25 |
| 08:09 | 35,21 | 35,26 |
| 08:15 | 35,22 | 35,27 |
| 08:19 | 35,23 | 35,28 |
| 08:29 | 35,25 | 35,30 |
| 08:55 | 35,25 | 35,32 |
| 09:04 | 35,23 | 35,30 |
| 09:04 | 35,24 | 35,30 |
| 09:13 | 35,22 | 35,28 |
| 09:23 | 35,21 | 35,27 |
| 09:39 | 35,20 | 35,26 |
| 09:43 | 35,18 | 35,26 |
Ngày khác
Tóm tắt
Ngày 25-1-2014, vàng miếng SJC niêm yết mua vào 35,18 triệu, bán ra 35,26 triệu đồng/lượng, tăng so với ngày 24-1-2014.