Ngày hiệu lực2-10-2026
Quỹ Đầu tư Tăng Trưởng Thiên Việt 3
14.600
■ 0 (■ 0,00%)

Room ngoại FUCTVGF3: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài FUCTVGF3 theo thời gian

1224 ngày
-0,00%0,00%0,00%0,00%0,00%21-9-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 21-9-2021. Trần sở hữu hiện tại 49%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 0 cổ phiếu FUCTVGF3, tương đương 0,00% vốn, trên trần sở hữu 49%. Room còn lại 9.751.392 cổ phiếu (49,00% vốn), khoảng 142 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 21-9-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 0,00% (22-11-2021), thấp nhất 0,00% (21-9-2021).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu FUCTVGF3 theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,00%0,00%■ 0,00 điểm %0
1 tháng28-8-20260,00%0,00%■ 0,00 điểm %0
3 tháng3-7-20260,00%0,00%■ 0,00 điểm %0
1 năm2-10-20250,00%0,00%■ 0,00 điểm %0
3 năm3-10-20230,00%0,00%■ 0,00 điểm %0

Sở hữu nước ngoài FUCTVGF3 cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,00%■ 0,00 điểm %049%9.751.392
9-20260,00%■ 0,00 điểm %049%9.751.392
8-20260,00%■ 0,00 điểm %049%9.751.392
7-20260,00%■ 0,00 điểm %049%9.751.392
6-20260,00%■ 0,00 điểm %049%9.751.392
5-20260,00%■ 0,00 điểm %049%9.751.392
4-20260,00%■ 0,00 điểm %049%9.751.392
3-20260,00%■ 0,00 điểm %049%9.751.392
2-20260,00%■ 0,00 điểm %049%9.751.392
1-20260,00%■ 0,00 điểm %049%9.751.392
12-20250,00%■ 0,00 điểm %049%9.751.392
11-20250,00%■ 0,00 điểm %049%9.751.392
10-20250,00%■ 0,00 điểm %049%9.751.392
9-20250,00%■ 0,00 điểm %049%9.751.392
8-20250,00%■ 0,00 điểm %049%9.751.392
7-20250,00%■ 0,00 điểm %049%9.751.392
6-20250,00%■ 0,00 điểm %049%9.751.392
5-20250,00%■ 0,00 điểm %049%9.751.392
4-20250,00%■ 0,00 điểm %049%9.751.392
3-20250,00%■ 0,00 điểm %049%9.751.392
2-20250,00%■ 0,00 điểm %049%9.751.392
1-20250,00%■ 0,00 điểm %049%9.751.392
12-20240,00%■ 0,00 điểm %049%9.751.392
11-20240,00%■ 0,00 điểm %049%9.751.392
10-20240,00%■ 0,00 điểm %049%9.751.392
9-20240,00%■ 0,00 điểm %049%9.751.392
8-20240,00%■ 0,00 điểm %049%9.751.392
7-20240,00%■ 0,00 điểm %049%9.751.392
6-20240,00%■ 0,00 điểm %049%9.751.392
5-20240,00%■ 0,00 điểm %049%9.751.392
4-20240,00%■ 0,00 điểm %049%9.751.392
3-20240,00%■ 0,00 điểm %049%9.751.392
2-20240,00%■ 0,00 điểm %049%9.751.392
1-20240,00%■ 0,00 điểm %049%9.751.392
12-20230,00%■ 0,00 điểm %049%9.751.392
11-20230,00%■ 0,00 điểm %049%9.751.392
10-20230,00%■ 0,00 điểm %049%9.751.392
9-20230,00%■ 0,00 điểm %049%9.751.392
8-20230,00%■ 0,00 điểm %049%9.751.392
7-20230,00%■ 0,00 điểm %049%9.751.392
6-20230,00%■ 0,00 điểm %049%9.751.392
5-20230,00%■ 0,00 điểm %049%9.751.392
4-20230,00%■ 0,00 điểm %049%9.751.392
3-20230,00%■ 0,00 điểm %049%9.751.392
2-20230,00%■ 0,00 điểm %049%9.751.392
1-20230,00%■ 0,00 điểm %049%9.751.392
12-20220,00%■ 0,00 điểm %049%9.751.392
11-20220,00%■ 0,00 điểm %049%9.751.392
10-20220,00%■ 0,00 điểm %049%9.751.392
9-20220,00%■ 0,00 điểm %049%9.751.392
8-20220,00%■ 0,00 điểm %049%9.751.392
7-20220,00%■ 0,00 điểm %049%9.751.392
6-20220,00%■ 0,00 điểm %049%9.751.392
5-20220,00%■ 0,00 điểm %049%9.751.392
4-20220,00%▼ −0,00 điểm %049%9.751.392
3-20220,00%■ 0,00 điểm %10049%9.751.292
2-20220,00%■ 0,00 điểm %10049%9.751.292
1-20220,00%■ 0,00 điểm %10049%9.751.292
12-20210,00%■ 0,00 điểm %10049%9.751.292
11-20210,00%▲ +0,00 điểm %10049%9.751.292
10-20210,00%■ 0,00 điểm %049%9.751.392
9-20210,00%—049%9.751.392

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-2026000,00%9.751.392
1-10-2026000,00%9.751.392
30-9-2026000,00%9.751.392
29-9-2026000,00%9.751.392
28-9-2026000,00%9.751.392
25-9-2026000,00%9.751.392
24-9-2026000,00%9.751.392
23-9-2026000,00%9.751.392
22-9-2026000,00%9.751.392
21-9-2026000,00%9.751.392
18-9-2026000,00%9.751.392
17-9-2026000,00%9.751.392
16-9-2026000,00%9.751.392
15-9-2026000,00%9.751.392
14-9-2026000,00%9.751.392
11-9-2026000,00%9.751.392
10-9-2026000,00%9.751.392
9-9-2026000,00%9.751.392
8-9-2026000,00%9.751.392
7-9-2026000,00%9.751.392
4-9-2026000,00%9.751.392
3-9-2026000,00%9.751.392
28-8-2026000,00%9.751.392
27-8-2026000,00%9.751.392
26-8-2026000,00%9.751.392
25-8-2026000,00%9.751.392
24-8-2026000,00%9.751.392
21-8-2026000,00%9.751.392
20-8-2026000,00%9.751.392
19-8-20260—0,00%9.751.392

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của FUCTVGF3