America LLC
Theo danh sách sở hữu công bố gần nhất, tên America LLC đứng sở hữu 8.382.414 cổ phiếu SGN (25,02% vốn), cập nhật ngày 31-12-2024. Tên này còn có mặt trong danh sách sở hữu của 77 doanh nghiệp khác.
Có 696 lượt giao dịch nội bộ được ghi nhận dưới tên này, gần nhất ngày 6-8-2026: bán 10.100 cổ phiếu NCT.
Tên này được nhắc trong 1 văn bản công bố thông tin, gần nhất ngày 7-8-2026.
Lưu ý: tên America LLC xuất hiện ở 82 doanh nghiệp. Kho gom theo tên nên đây có thể là những người khác nhau trùng tên — số liệu dưới đây tách riêng theo từng mã, không cộng dồn.
Cổ phiếu đứng tên America LLC
| Mã | Doanh nghiệp | Số cổ phiếu | Tỉ lệ sở hữu | Ngày cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| SGN | CTCP Phục vụ mặt đất Sài Gòn | 8.382.414 | 25,02% | 31-12-2024 |
| WCS | CTCP Bến xe Miền Tây | 708.840 | 23,63% | 30-6-2026 |
| BAX | CTCP Thống Nhất | 1.369.400 | 16,70% | 30-6-2026 |
| SZL | CTCP Sonadezi Long Thành | 7.962.273 | 16,52% | 16-9-2026 |
| TIP | CTCP Phát triển Khu công nghiệp Tín Nghĩa | 9.918.825 | 15,26% | 31-12-2024 |
| ILB | CTCP ICD Tân Cảng - Long Bình | 4.894.563 | 12,81% | 18-6-2025 |
| DNE | CTCP Môi trường Đô Thị Đà Nẵng | 720.000 | 12,47% | 16-8-2023 |
| PPS | CTCP Dịch vụ Kỹ thuật Điện lực Dầu khí Việt Nam | 1.350.600 | 9,00% | 17-2-2025 |
| DVP | CTCP Đầu tư và Phát triển Cảng Đình Vũ | 3.412.310 | 8,53% | 31-12-2025 |
| TOW | CTCP Cấp nước Trà Nóc - Ô Môn | 676.000 | 8,47% | 21-1-2022 |
| NCT | CTCP Dịch vụ Hàng hóa Nội Bài | 2.085.050 | 7,97% | 10-8-2026 |
| CNC | CTCP Công nghệ cao Traphaco | 819.700 | 7,21% | 31-12-2025 |
| PJS | CTCP Cấp nước Phú Hoà Tân | 631.998 | 7,02% | 15-6-2023 |
| ICC | CTCP Xây dựng công nghiệp | 263.800 | 6,94% | 28-12-2023 |
| SZB | CTCP Sonadezi Long Bình | 2.054.700 | 6,85% | 31-12-2025 |
| GDW | CTCP Cấp nước Gia Định | 577.900 | 6,08% | 17-12-2024 |
| DIC | CTCP Đầu tư và Thương mại DIC | 1.476.620 | 5,66% | 18-5-2020 |
| NBW | CTCP Cấp nước Nhà Bè | 584.300 | 5,36% | 31-12-2025 |
| PPP | CTCP Dược phẩm Phong Phú | 449.300 | 5,11% | 20-3-2025 |
| VRG | CTCP Phát triển Đô thị và Khu công nghiệp Cao su Việt Nam | 1.292.700 | 4,99% | 10-5-2021 |
| TCL | CTCP Đại lý giao nhận vận tải xếp dỡ Tân Cảng | 1.505.100 | 4,99% | 20-12-2024 |
| SVT | CTCP Công nghệ Sài Gòn Viễn Đông | 863.212 | 4,99% | 15-9-2023 |
| EVE | CTCP Everpia | 2.093.100 | 4,99% | 2-2-2023 |
| ONE | CTCP Công nghệ ONE | 391.900 | 4,96% | 13-3-2023 |
| SIV | CTCP SIVICO | 171.692* | 4,96% | 22-4-2021 |
| NNC | CTCP Đá Núi Nhỏ | 1.083.000 | 4,94% | 9-4-2021 |
| HTI | CTCP Đầu tư Phát triển Hạ tầng IDICO | 1.232.400 | 4,94% | 31-5-2024 |
| ITD | CTCP Công nghệ ITD | 1.521.504* | 4,93% | 5-11-2020 |
| TCT | CTCP Cáp Treo Núi Bà Tây Ninh | 629.100 | 4,92% | 11-9-2020 |
| HPD | CTCP Thủy điện Đăk Đoa | 408.300 | 4,92% | 30-5-2025 |
| BTD | CTCP Bê tông Ly tâm Thủ Đức | 314.900 | 4,91% | 14-7-2022 |
| NDX | CTCP Xây lắp Phát triển Nhà Đà Nẵng | 464.900 | 4,85% | 23-5-2023 |
| PMB | CTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | 580.500 | 4,84% | 26-3-2021 |
| TA9 | CTCP Xây lắp Thành An 96 | 680.637* | 4,81% | 5-4-2024 |
| CNG | CTCP CNG Việt Nam | 1.683.100 | 4,80% | 14-3-2024 |
| PIV | CTCP PIV | 826.000 | 4,77% | 17-6-2020 |
| SD6 | CTCP Sông Đà 6 | 1.656.900 | 4,77% | 15-6-2020 |
| TMX | CTCP VICEM Thương mại Xi măng | 285.089 | 4,75% | 25-6-2025 |
| HCC | CTCP Bê tông Hòa Cầm - INTIMEX | 332.200* | 4,63% | 7-9-2023 |
| TRC | CTCP Cao su Tây Ninh | 5.540.360* | 4,62% | 31-12-2020 |
| GDT | CTCP Chế biến Gỗ Đức Thành | 1.248.973* | 4,62% | 3-7-2023 |
| C32 | CTCP Đầu tư và Xây dựng 3-2 | 1.340.854* | 4,46% | 1-9-2020 |
| RCL | CTCP Địa ốc Chợ Lớn | 632.124* | 4,38% | 22-12-2020 |
| DC1 | CTCP Đầu tư Phát triển xây dựng số 1 | 259.623* | 4,27% | 22-9-2020 |
| D2D | CTCP Phát triển Đô thị Công nghiệp Số 2 | 1.169.638* | 3,87% | 13-7-2018 |
| CSV | CTCP Hóa chất Cơ bản miền Nam | 4.258.257* | 3,85% | 27-10-2021 |
| HAH | CTCP Vận tải và Xếp dỡ Hải An | 7.361.906* | 3,84% | 26-11-2020 |
| VQC | CTCP Giám định Vinacomin | 127.180 | 3,53% | 31-12-2024 |
| HTN | CTCP Hưng Thịnh Incons | 4.530.222* | 3,39% | 6-12-2021 |
| SD5 | CTCP Sông Đà 5 | 873.000 | 3,36% | 7-6-2023 |
| GIC | CTCP VSC Green Logistics | 795.710 | 3,13% | 6-5-2026 |
| SFI | CTCP Đại lý Vận tải SAFI | 756.229* | 3,07% | 29-5-2020 |
| GLT | CTCP Kỹ thuật Điện Toàn Cầu | 372.117* | 3,02% | 12-5-2021 |
| BMC | CTCP Khoáng sản Bình Định | 354.120 | 2,86% | 25-12-2020 |
| EFI | CTCP Đầu tư Tài chính Giáo dục | 308.500 | 2,84% | 29-1-2021 |
| TV3 | CTCP Tư Vấn Xây Dựng Điện 3 | 221.505* | 2,33% | 31-12-2018 |
| VE3 | CTCP Xây dựng điện VNECO3 | 65.000 | 1,91% | 21-2-2018 |
| ACC | CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC | 1.669.255* | 1,59% | 20-11-2020 |
| VW3 | CTCP Viwaseen3 | 21.300 | 1,06% | 31-12-2023 |
| HU6 | CTCP Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị HUD6 | 66.300 | 0,88% | 31-12-2019 |
| VE4 | CTCP Xây dựng điện VNECO4 | 22.100 | 0,73% | 31-12-2019 |
| CTT | CTCP Chế tạo máy - Vinacomin | 22.800 | 0,49% | 31-12-2021 |
| HD8 | CTCP Đầu tư phát triển nhà và đô thị HUD8 | 12.500 | 0,12% | 31-12-2022 |
| HCI | CTCP Đầu tư - Xây dựng Hà Nội | 2.600 | 0,05% | 31-12-2019 |
| VTS | CTCP Gạch Ngói Từ Sơn | 300 | 0,01% | 29-6-2021 |
| KDH | CTCP Đầu tư và Kinh doanh Nhà Khang Điền | 147.795* | 0,01% | 26-11-2019 |
| ECI | CTCP Tập đoàn ECI | 200 | 0,01% | 30-6-2019 |
| CMW | CTCP Cấp nước Cà Mau | 1.200 | 0,01% | 31-12-2024 |
| ARM | CTCP Xuất Nhập khẩu Hàng Không | 240* | 0,01% | 23-2-2018 |
| STS | CTCP Dịch vụ Vận tải Sài Gòn | 200 | 0,01% | 31-12-2025 |
| PMC | CTCP Dược phẩm dược liệu Pharmedic | 300 | 0,00% | 20-9-2021 |
| KHD | CTCP Khai thác, Chế biến Khoáng sản Hải Dương | 100 | 0,00% | 26-1-2021 |
| BTW | CTCP Cấp nước Bến Thành | 200 | 0,00% | 8-7-2025 |
| HEV | CTCP Sách Đại học - Dạy nghề | 100 | 0,00% | 28-4-2021 |
| D11 | CTCP Địa ốc 11 | 138* | 0,00% | 1-8-2018 |
| NTW | CTCP Cấp nước Nhơn Trạch | 100 | 0,00% | 31-12-2024 |
| DXP | CTCP Cảng Đoạn Xá | 91* | 0,00% | 6-10-2020 |
| TV2 | CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 2 | 37* | 0,00% | 31-12-2021 |
Theo danh sách sở hữu doanh nghiệp công bố gần nhất. Người đã bán ra có thể vẫn còn trong danh sách cho tới lần công bố sau.
Giao dịch nội bộ của America LLC
100 / 696 lượt gần nhất| Ngày | Mã | Chức vụ | Giao dịch | Số cổ phiếu |
|---|---|---|---|---|
| 6-8-2026 | NCT | Bán | 10.100 | |
| 29-6-2026 | NCT | Bán | 5.600 | |
| 28-5-2026 | MTH | Mua | 641.525 | |
| 29-4-2026 | GIC | Bán | 16.200 | |
| 8-4-2026 | NCT | Bán | 5.200 | |
| 21-1-2026 | NCT | Mua | 22.300 | |
| 7-11-2025 | NCT | Bán | 2.200 | |
| 3-7-2025 | BTW | Bán | 1.911.489 | |
| 19-6-2025 | TMX | Bán | 72.601 | |
| 16-6-2025 | ILB | Mua | 1.474.099 | |
| 27-5-2025 | HPD | Bán | 17.900 | |
| 21-5-2025 | CNC | Mua | 15.500 | |
| 20-5-2025 | HPD | Bán | 20.000 | |
| 24-4-2025 | HPD | Bán | 38.000 | |
| 14-4-2025 | ILB | Mua | 12.000 | |
| 17-3-2025 | PPP | Mua | 10.900 | |
| 13-3-2025 | TMX | Bán | 3.900 | |
| 11-3-2025 | HPD | Bán | 3.000 | |
| 6-3-2025 | ILB | Mua | 31.800 | |
| 17-2-2025 | NCT | Mua | 10.300 | |
| 11-2-2025 | PPS | Mua | 4.000 | |
| 3-2-2025 | GIC | Mua | 2.000 | |
| 22-1-2025 | ILB | Mua | 2.400 | |
| 31-12-2024 | HPD | Bán | 8.000 | |
| 12-12-2024 | TCL | Bán | 11.500 | |
| 10-12-2024 | GDW | Mua | 9.900 | |
| 15-11-2024 | ILB | Mua | 1.016.800 | |
| 15-11-2024 | CNC | Mua | 4.000 | |
| 11-11-2024 | ILB | Mua | 118.000 | |
| 29-10-2024 | HPD | Bán | 11.700 | |
| 25-10-2024 | GIC | Mua | 4.000 | |
| 3-10-2024 | DBM | Bán | 389.039 | |
| 2-10-2024 | NBW | Mua | 2.400 | |
| 1-10-2024 | NBW | Bán | 100 | |
| 30-9-2024 | DVP | Mua | 13.400 | |
| 30-9-2024 | NBW | Mua | 300 | |
| 26-9-2024 | NTW | Bán | 1.492.405 | |
| 5-9-2024 | BAX | Mua | 2.000 | |
| 12-8-2024 | ILB | Mua | 23.500 | |
| 26-7-2024 | SGN | Mua | 11.900 | |
| 26-7-2024 | TCL | Bán | 35.200 | |
| 22-7-2024 | NCT | Mua | 19.800 | |
| 22-7-2024 | QTC | Bán | 362.475 | |
| 5-7-2024 | QTC | Bán | 16.800 | |
| 2-7-2024 | CNC | Mua | 14.000 | |
| 1-7-2024 | TMX | Bán | 9.000 | |
| 26-6-2024 | TCL | Bán | 3.000 | |
| 26-6-2024 | TCL | Bán | 15.000 | |
| 25-6-2024 | SGN | Mua | 196.000 | |
| 18-6-2024 | TCL | Mua | 38.800 | |
| 14-6-2024 | DBM | Bán | 8.000 | |
| 12-6-2024 | SGN | Bán | 500.000 | |
| 12-6-2024 | SGN | Mua | 500.000 | |
| 6-6-2024 | TCL | Bán | 34.200 | |
| 3-6-2024 | SGN | Mua | 300.000 | |
| 29-5-2024 | HTI | Bán | 40.000 | |
| 15-5-2024 | HTI | Bán | 10.000 | |
| 6-5-2024 | TCL | Bán | 8.900 | |
| 25-4-2024 | TCL | Bán | 14.700 | |
| 19-4-2024 | SGN | Mua | 450.000 | |
| 15-4-2024 | HPD | Mua | 5.000 | |
| 15-4-2024 | SGN | Mua | 500.000 | |
| 9-4-2024 | SGN | Mua | 200.000 | |
| 2-4-2024 | TA9 | Bán | 28.100 | |
| 29-3-2024 | TA9 | Bán | 85.900 | |
| 28-3-2024 | TA9 | Bán | 47.300 | |
| 25-3-2024 | TA9 | Bán | 52.000 | |
| 22-3-2024 | TA9 | Bán | 174.600 | |
| 19-3-2024 | PPS | Mua | 28.900 | |
| 18-3-2024 | TA9 | Bán | 109.000 | |
| 15-3-2024 | TA9 | Bán | 46.200 | |
| 12-3-2024 | CNG | Bán | 89.300 | |
| 12-3-2024 | TA9 | Bán | 25.000 | |
| 8-3-2024 | CNG | Bán | 383.200 | |
| 7-3-2024 | CNG | Bán | 194.500 | |
| 7-3-2024 | SGN | Mua | 100.000 | |
| 6-3-2024 | CNG | Mua | 344.800 | |
| 26-2-2024 | TA9 | Bán | 1.000 | |
| 2-2-2024 | HPD | Mua | 12.500 | |
| 23-1-2024 | WCS | Mua | 3.100 | |
| 15-1-2024 | HPD | Mua | 55.000 | |
| 8-1-2024 | SGN | Mua | 256.700 | |
| 26-12-2023 | HPD | Mua | 9.000 | |
| 25-12-2023 | ICC | Mua | 8.200 | |
| 22-12-2023 | TA9 | Bán | 10.700 | |
| 8-12-2023 | TCL | Mua | 13.000 | |
| 4-12-2023 | HPD | Mua | 6.300 | |
| 29-11-2023 | BAX | Mua | 11.900 | |
| 23-11-2023 | TA9 | Mua | 6.700 | |
| 14-11-2023 | SGN | Mua | 101.100 | |
| 25-10-2023 | TCL | Mua | 6.200 | |
| 24-10-2023 | HPD | Mua | 1.000 | |
| 13-10-2023 | SGN | Mua | 161.700 | |
| 6-10-2023 | HTI | Bán | 21.000 | |
| 26-9-2023 | TA9 | Bán | 8.000 | |
| 25-9-2023 | DVP | Mua | 12.800 | |
| 21-9-2023 | SGN | Mua | 1.120.297 | |
| 19-9-2023 | TCL | Mua | 16.000 | |
| 31-8-2023 | CNG | Mua | 69.300 | |
| 29-8-2023 | HCC | Bán | 36.500 |
Công bố thông tin nhắc tên America LLC
ACCCổ đông và ban lãnh đạo ACCARMCổ đông và ban lãnh đạo ARMBAXCổ đông và ban lãnh đạo BAXBMCCổ đông và ban lãnh đạo BMCBTDCổ đông và ban lãnh đạo BTDBTWCổ đông và ban lãnh đạo BTWC32Cổ đông và ban lãnh đạo C32CMWCổ đông và ban lãnh đạo CMWCNCCổ đông và ban lãnh đạo CNCCNGCổ đông và ban lãnh đạo CNGCSCCổ đông và ban lãnh đạo CSCCSVCổ đông và ban lãnh đạo CSV