Viola Ltd
Theo danh sách sở hữu công bố gần nhất, tên Viola Ltd đứng sở hữu 7.328.389 cổ phiếu GEX (0,56% vốn), cập nhật ngày 26-6-2018. Tên này còn có mặt trong danh sách sở hữu của 8 doanh nghiệp khác.
Có 15 lượt giao dịch nội bộ được ghi nhận dưới tên này, gần nhất ngày 29-11-2019: bán 453.976 cổ phiếu PDR.
Lưu ý: tên Viola Ltd xuất hiện ở 14 doanh nghiệp. Kho gom theo tên nên đây có thể là những người khác nhau trùng tên — số liệu dưới đây tách riêng theo từng mã, không cộng dồn.
Cổ phiếu đứng tên Viola Ltd
| Mã | Doanh nghiệp | Số cổ phiếu | Tỉ lệ sở hữu | Ngày cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| GEX | CTCP Tập đoàn GELEX | 7.328.389* | 0,56% | 26-6-2018 |
| DIG | Tổng CTCP Đầu tư Phát triển Xây dựng | 2.177.120* | 0,26% | 4-6-2019 |
| SSI | CTCP Chứng khoán SSI | 6.244.031* | 0,21% | 11-1-2019 |
| POW | Tổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP | 3.379.793* | 0,11% | 19-2-2019 |
| HPG | CTCP Tập đoàn Hòa Phát | 5.167.765* | 0,06% | 17-5-2019 |
| KDH | CTCP Đầu tư và Kinh doanh Nhà Khang Điền | 625.678* | 0,06% | 20-9-2019 |
| VHC | CTCP Vĩnh Hoàn | 96.000* | 0,05% | 2-12-2019 |
| DXG | CTCP Bluemarq Group | 476.776* | 0,04% | 28-5-2019 |
| MWG | CTCP Đầu tư Thế giới Di động | 150.000* | 0,01% | 24-10-2019 |
Theo danh sách sở hữu doanh nghiệp công bố gần nhất. Người đã bán ra có thể vẫn còn trong danh sách cho tới lần công bố sau.
Giao dịch nội bộ của Viola Ltd
15 lượt| Ngày | Mã | Chức vụ | Giao dịch | Số cổ phiếu |
|---|---|---|---|---|
| 29-11-2019 | PDR | Bán | 453.976 | |
| 29-11-2019 | VHC | Bán | 50.000 | |
| 24-10-2019 | MWG | Bán | 544.000 | |
| 27-9-2019 | MWG | Bán | 136.000 | |
| 19-9-2019 | KDH | Bán | 130.000 | |
| 27-5-2019 | MWG | Bán | 86.000 | |
| 22-4-2019 | CRE | Bán | 90.000 | |
| 4-3-2019 | CRE | Bán | 15.000 | |
| 30-11-2018 | KDH | Mua | 450.000 | |
| 2-11-2018 | VHC | Mua | 119.000 | |
| 17-9-2018 | VPB | Bán | 67.960 | |
| 12-9-2018 | TCB | Bán | 102.000 | |
| 17-7-2018 | FRT | Bán | 29.490 | |
| 13-7-2018 | FRT | Bán | 98.100 | |
| 18-1-2018 | MWG | Mua | 630.000 |
CRECổ đông và ban lãnh đạo CREDIGCổ đông và ban lãnh đạo DIGDXGCổ đông và ban lãnh đạo DXGFRTCổ đông và ban lãnh đạo FRTGEXCổ đông và ban lãnh đạo GEXHPGCổ đông và ban lãnh đạo HPGKDHCổ đông và ban lãnh đạo KDHMWGCổ đông và ban lãnh đạo MWGPDRCổ đông và ban lãnh đạo PDRPOWCổ đông và ban lãnh đạo POWSSICổ đông và ban lãnh đạo SSITCBCổ đông và ban lãnh đạo TCB