Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo THD
CTCP Thaiholdings
THAIHOLDINGS JOINT STOCK COMPANY
109.000
▼ −9.000 (▼ −7,63%)

Room ngoại THD: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài THD theo thời gian

344 ngày
0,03%0,45%0,87%1,29%1,71%15-2-20222-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-2-2022. Trần sở hữu hiện tại 49%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 566.160 cổ phiếu THD, tương đương 0,15% vốn, trên trần sở hữu 49%. Room còn lại 188.083.826 cổ phiếu (48,85% vốn), khoảng 20.501 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-2-2022, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 1,59% (8-3-2022), thấp nhất 0,15% (2-10-2026).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu THD theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,15%0,15%▼ −0,00 điểm %-1.400
1 tháng28-8-20260,15%0,15%▼ −0,00 điểm %-7.167
3 tháng3-7-20260,15%0,15%▼ −0,00 điểm %-13.345
1 năm2-10-20250,18%0,15%▼ −0,04 điểm %-135.330
3 năm8-3-20221,59%0,15%▼ −1,45 điểm %-5.014.492

Sở hữu nước ngoài THD cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,15%▼ −0,00 điểm %566.16049%188.083.826
9-20260,15%▼ −0,00 điểm %566.66049%188.083.326
8-20260,15%▼ −0,00 điểm %573.32749%188.076.659
7-20260,15%▼ −0,00 điểm %576.30149%188.073.685
6-20260,15%▼ −0,00 điểm %580.98449%188.069.002
5-20260,15%▼ −0,01 điểm %582.06049%188.067.926
4-20260,16%▼ −0,00 điểm %609.64049%188.040.346
3-20260,16%▼ −0,00 điểm %610.04049%188.039.946
2-20260,16%▼ −0,00 điểm %613.04049%188.036.946
1-20260,16%▼ −0,00 điểm %613.44049%188.036.546
12-20250,16%▲ +0,00 điểm %614.47949%188.035.507
11-20250,16%▼ −0,00 điểm %613.77949%188.036.207
10-20250,16%▼ −0,02 điểm %618.10949%188.031.877
9-20250,18%▼ −0,00 điểm %709.69049%187.940.296
8-20250,18%▼ −0,00 điểm %709.72049%187.940.266
7-20250,19%▼ −0,00 điểm %718.61549%187.931.371
6-20250,19%▼ −0,00 điểm %722.67649%187.927.310
5-20250,19%▼ −1,41 điểm %724.36849%187.925.618
3-20221,59%▲ +0,04 điểm %5.580.65249%165.919.348
2-20221,55%—5.436.99449%166.063.006

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-2026566.160−4000,15%188.083.826
1-10-2026566.560−1000,15%188.083.426
30-9-2026566.66000,15%188.083.326
29-9-2026566.660−8000,15%188.083.326
28-9-2026567.460−1000,15%188.082.526
25-9-2026567.560−3000,15%188.082.426
24-9-2026567.86000,15%188.082.126
23-9-2026567.860−150,15%188.082.126
22-9-2026567.875+1320,15%188.082.111
21-9-2026567.74300,15%188.082.243
18-9-2026567.74300,15%188.082.243
17-9-2026567.743−2940,15%188.082.243
16-9-2026568.037+3000,15%188.081.949
15-9-2026567.737−1000,15%188.082.249
14-9-2026567.837−5900,15%188.082.149
11-9-2026568.427−3000,15%188.081.559
10-9-2026568.727−1000,15%188.081.259
9-9-2026568.827−4.5000,15%188.081.159
8-9-2026573.32700,15%188.076.659
7-9-2026573.327−3000,15%188.076.659
4-9-2026573.627+5000,15%188.076.359
3-9-2026573.127−2000,15%188.076.859
28-8-2026573.327−4000,15%188.076.659
27-8-2026573.727−4000,15%188.076.259
26-8-2026574.127−8000,15%188.075.859
25-8-2026574.927−1000,15%188.075.059
24-8-2026575.027−1000,15%188.074.959
21-8-2026575.127−2000,15%188.074.859
20-8-2026575.327−4000,15%188.074.659
19-8-2026575.727—0,15%188.074.259

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của THD