Số liệu tới phiên21-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 416 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ADC, APS, BT6, CKV · Xem bảng →
Logo THD
CTCP Thaiholdings
THAIHOLDINGS JOINT STOCK COMPANY
101.900
▲ +2.900 (▲ +2,93%)
nghỉ trưa · 11:41:02

Kết quả kinh doanh THD

Doanh thu và lợi nhuận THD theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 212Q4/2023: 338Q1/2024: 276Q2/2024: 220Q3/2024: 245Q4/2024: 233Q1/2025: 219Q2/2025: 307Q3/2025: 244Q4/2025: 208Q1/2026: 238Q2/2026: 333338Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 62Q4/2023: 67Q1/2024: 49Q2/2024: -2Q3/2024: 26Q4/2024: 11Q1/2025: 26Q2/2025: 23Q3/2025: 24Q4/2025: 28Q1/2026: 30Q2/2026: 7171-2Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202633371
Q1/202623830
Q4/202520828
Q3/202524424
Q2/202530723
Q1/202521926
Q4/202423311
Q3/202424526
Q2/2024220-2
Q1/202427649
Q4/202333867
Q3/202321262

Doanh thu và lợi nhuận THD theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 1.821Năm 2021: 8.243Năm 2022: 4.113Năm 2023: 1.870Năm 2024: 974Năm 2025: 9798.243Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 1.093Năm 2021: 1.157Năm 2022: 301Năm 2023: 225Năm 2024: 84Năm 2025: 1011.157Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 2025979101
Năm 202497484
Năm 20231.870225
Năm 20224.113301
Năm 20218.2431.157
Năm 20201.8211.093

Báo cáo tài chính gốc THD theo kỳ

114 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020—

114 tệp báo cáo THD trên HNX từ năm 2020, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính THD

4 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố THD.

Kết quả kinh doanh THD theo năm

tỉ đồng

8 kỳ, Năm 2018 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.032,01.021,31.887,04.139,18.479,61.860,7760,5111,3
2. Các khoản giảm trừ doanh thu53,447,716,826,5237,140,10,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)978,5973,61.870,24.112,68.242,51.820,6760,5111,3
4. Giá vốn hàng bán956,3950,51.838,43.812,67.752,61.650,4677,1103,8
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)22,223,231,8300,0489,9170,283,47,5
6. Doanh thu hoạt động tài chính98,491,4298,2570,91.082,90,30,012,1
7. Chi phí tài chính-31,0-20,441,3180,2419,53,414,33,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,036,1105,8364,911,42,73,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,021,15,2-11,70,00,00,0
9. Chi phí bán hàng2,81,71,61,67,41,70,40,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp21,126,4248,5282,0291,123,48,55,7
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)127,7106,859,7412,3843,1142,060,210,9
12. Thu nhập khác0,70,4275,612,0779,41.206,10,00,0
13. Chi phí khác2,21,58,79,6189,171,50,10,2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1,5-1,1266,92,4590,31.134,6-0,1-0,2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)126,2105,7326,6414,71.433,41.276,660,110,7
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành25,621,5119,6186,8242,9132,612,63,1
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,0-17,6-73,234,050,50,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)25,621,5102,0113,5276,9183,112,63,1
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)100,684,2224,5301,21.156,51.093,547,57,6
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,048,057,2209,4182,30,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)100,684,2176,5243,9947,1911,247,57,6

Kết quả kinh doanh THD theo quý

tỉ đồng

30 kỳ, Quý 1/2019 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh353,4255,0220,7256,9322,4232,0245,9256,1237,9281,4338,4212,3735,6583,9687,8765,61.215,01.470,02.298,82.998,02.070,41.118,7665,9697,8306,3162,4383,6139,3195,941,7
2. Các khoản giảm trừ doanh thu19,916,512,213,115,312,912,610,918,45,80,00,00,00,00,00,09,017,578,854,771,532,10,011,40,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)333,5238,5208,4243,8307,1219,2233,3245,2219,5275,6338,4212,3735,6583,9687,8765,61.206,11.452,52.220,02.943,31.998,91.086,6665,9686,4306,3162,4383,6139,3195,941,7
4. Giá vốn hàng bán301,6232,9201,5240,1301,2213,5227,8239,2212,3271,2316,2235,6737,9548,6651,7733,21.117,11.310,12.083,12.795,91.861,21.018,7579,9619,8297,8147,9327,3144,0168,837,1
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)31,85,57,03,75,95,65,56,07,34,422,2-23,3-2,335,336,132,588,9142,4136,9147,4137,767,986,066,78,514,556,3-4,627,14,5
6. Doanh thu hoạt động tài chính27,427,027,624,921,924,026,025,613,326,447,8224,113,512,7227,234,8147,285,7975,240,961,84,90,90,00,00,00,00,00,00,0
7. Chi phí tài chính-3,3-9,8-6,8-6,2-8,4-10,19,0-7,9-21,60,13,20,019,218,827,121,233,621,96,1230,094,588,911,62,20,40,434,2-21,30,40,6
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,017,218,821,721,224,832,7101,193,483,986,519,90,40,40,40,70,70,70,6
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh26,10,00,00,00,00,00,00,0-30,930,917,411,114,9-18,122,527,3-2,00,0-2,8-3,9-4,8-0,10,10,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,70,61,00,50,60,50,70,50,40,20,20,20,80,40,40,40,50,31,62,62,40,81,70,40,30,10,30,10,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5,03,74,54,26,15,97,56,43,39,86,3115,3117,28,9128,715,8131,012,1129,321,576,264,119,33,42,32,32,81,92,81,1
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)83,038,135,730,129,733,314,232,67,551,877,796,3-111,11,8129,557,169,0193,9972,4-69,821,5-81,154,360,65,611,719,014,623,92,8
12. Thu nhập khác0,00,00,00,00,00,00,00,0-3,13,60,66,1175,293,61,26,54,10,3-147,5191,2162,8572,92.664,99,50,00,00,00,00,00,0
13. Chi phí khác0,40,40,40,40,40,40,40,40,30,50,50,67,00,62,21,12,43,952,810,9120,05,51.539,00,00,40,00,00,10,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-3,43,10,15,5168,293,0-1,05,41,6-3,6-200,2180,342,8567,41.125,99,5-0,4-0,0-0,0-0,10,0-0,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)82,637,735,429,729,332,913,832,24,154,877,8101,857,294,8128,562,570,7190,3772,2110,664,3486,41.180,370,15,211,719,014,523,92,8
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành11,47,67,26,06,06,72,86,50,711,313,948,435,920,758,332,367,039,072,927,628,6113,7161,312,21,22,43,83,15,70,6
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,05,8-5,8-3,6-8,5-8,53,8-10,4-9,2-54,7-7,517,65,46,05,0-0,70,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)11,47,67,26,06,06,72,86,56,55,510,339,927,424,547,923,112,331,690,533,034,7118,8160,612,21,22,43,83,15,70,6
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)71,230,128,223,723,426,310,925,7-2,449,367,561,929,770,380,639,358,4158,7681,777,629,6367,61.019,657,93,99,215,211,418,22,1
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,0-5,75,710,324,416,1-2,327,32,4-14,250,0124,912,56,066,1180,01,20,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)71,230,128,223,723,426,310,925,73,443,657,137,513,772,653,336,972,6108,7556,865,123,7301,5839,656,73,99,215,211,418,22,1

Báo cáo khác của THD

Dữ liệu khác của THD

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Thaiholdings (mã THD): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 979 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 101 tỉ đồng, tăng 19,5% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 333 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 71 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.