Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo DGC
CTCP Tập đoàn Hóa chất Đức Giang
Duc Giang Chemicals Group Joint Stock Company
35.500
▲ +100 (▲ +0,28%)

Room ngoại DGC: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài DGC theo thời gian

1258 ngày
1,63%6,58%11,53%16,47%21,42%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 49%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 11.383.983 cổ phiếu DGC, tương đương 3,00% vốn, trên trần sở hữu 49%. Room còn lại 174.707.867 cổ phiếu (46,00% vốn), khoảng 6.202 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 20,05% (15-3-2024), thấp nhất 3,00% (2-10-2026).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu DGC theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20263,25%3,00%▼ −0,25 điểm %-941.500
1 tháng28-8-20263,86%3,00%▼ −0,87 điểm %-3.292.500
3 tháng3-7-20264,57%3,00%▼ −1,57 điểm %-5.960.400
1 năm2-10-202512,27%3,00%▼ −9,27 điểm %-35.199.108
3 năm3-10-202315,35%3,00%▼ −12,35 điểm %-46.894.840

Sở hữu nước ngoài DGC cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20263,00%▼ −0,13 điểm %11.383.98349%174.707.867
9-20263,13%▼ −0,74 điểm %11.869.18349%174.222.667
8-20263,86%▼ −0,22 điểm %14.676.48349%171.415.367
7-20264,09%▼ −0,60 điểm %15.521.18349%170.570.667
6-20264,68%▼ −0,29 điểm %17.781.18349%168.310.667
5-20264,97%▼ −1,48 điểm %18.869.58349%167.222.267
4-20266,45%▲ +0,42 điểm %24.501.82649%161.590.024
3-20266,03%▼ −1,72 điểm %22.898.84349%163.193.007
2-20267,75%▲ +2,06 điểm %29.416.80449%156.675.046
1-20265,69%▼ −0,72 điểm %21.592.98149%164.498.869
12-20256,41%▼ −4,19 điểm %24.332.20149%161.759.649
11-202510,59%▼ −1,24 điểm %40.236.12549%145.855.725
10-202511,83%▼ −0,52 điểm %44.945.62249%141.146.228
9-202512,36%▼ −1,20 điểm %46.928.34549%139.163.505
8-202513,55%▼ −1,38 điểm %51.477.92949%134.613.921
7-202514,93%▲ +0,16 điểm %56.718.14549%129.373.705
6-202514,78%▼ −0,17 điểm %56.128.79149%129.963.059
5-202514,95%▼ −0,20 điểm %56.767.11449%129.324.736
4-202515,15%▼ −0,34 điểm %57.541.38249%128.550.468
3-202515,49%▼ −1,43 điểm %58.820.71849%127.271.132
2-202516,92%▼ −0,78 điểm %64.259.45449%121.832.396
1-202517,70%▼ −0,28 điểm %67.211.05549%118.880.795
12-202417,98%▲ +0,31 điểm %68.286.65249%117.805.198
11-202417,67%▼ −0,09 điểm %67.092.97549%118.998.875
10-202417,75%▼ −0,36 điểm %67.421.15049%118.670.700
9-202418,11%▼ −0,23 điểm %68.774.28549%117.317.565
8-202418,34%▲ +0,51 điểm %69.641.00949%116.450.841
7-202417,83%▼ −0,96 điểm %67.717.80149%118.374.049
6-202418,79%▼ −0,39 điểm %71.369.29849%114.722.552
5-202419,19%▼ −0,78 điểm %72.866.88949%113.224.961
4-202419,97%▲ +0,30 điểm %75.827.09649%110.264.754
3-202419,67%▲ +0,16 điểm %74.697.97649%111.393.874
2-202419,50%▲ +1,63 điểm %74.071.58049%112.020.270
1-202417,88%▼ −0,95 điểm %67.885.84049%118.206.010
12-202318,83%▲ +0,04 điểm %71.510.77349%114.581.077
11-202318,79%▲ +1,99 điểm %71.368.13449%114.723.716
10-202316,81%▲ +1,57 điểm %63.827.75749%122.264.093
9-202315,24%▲ +0,86 điểm %57.880.05949%128.211.791
8-202314,38%▲ +0,92 điểm %54.609.57849%131.482.272
7-202313,46%▼ −1,30 điểm %51.127.62849%134.964.222
6-202314,77%▼ −0,20 điểm %56.074.75949%130.017.091
5-202314,96%▼ −0,63 điểm %56.816.52149%129.275.329
4-202315,59%▼ −0,39 điểm %59.224.86049%126.866.990
3-202315,98%▲ +0,42 điểm %60.691.49749%125.400.353
2-202315,56%▼ −1,74 điểm %59.094.42049%126.997.430
1-202317,30%▼ −0,27 điểm %65.687.10549%120.404.745
12-202217,57%▲ +2,46 điểm %66.715.32949%119.376.521
11-202215,10%▲ +0,03 điểm %57.363.46949%128.728.381
10-202215,08%▲ +1,34 điểm %57.262.15749%128.829.693
9-202213,74%▲ +0,27 điểm %51.000.24949%130.908.366
8-202213,47%▼ −0,96 điểm %49.989.97849%131.918.637
7-202214,43%▼ −0,29 điểm %53.560.08149%128.348.534
6-202214,72%▼ −0,51 điểm %54.654.24749%127.254.368
5-202215,23%▲ +0,65 điểm %26.062.13749%57.767.335
4-202214,58%▲ +1,16 điểm %24.951.58749%58.877.885
3-202213,42%▲ +5,14 điểm %22.964.89249%60.864.580
2-20228,28%▲ +0,09 điểm %14.162.79849%69.666.674
1-20228,19%▲ +0,02 điểm %14.011.59449%69.817.878
12-20218,17%▲ +1,22 điểm %13.979.95449%69.849.518
11-20216,95%▲ +0,23 điểm %11.894.48549%71.934.987
10-20216,72%▼ −0,89 điểm %11.502.64749%72.326.825
9-20217,61%▼ −0,40 điểm %13.025.63949%70.803.833
8-20218,01%▲ +1,79 điểm %13.708.35749%70.121.115
7-20216,22%—10.648.51249%73.180.960

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-202611.383.983−128.1003,00%174.707.867
1-10-202611.512.083−357.1003,03%174.579.767
30-9-202611.869.183−168.5003,13%174.222.667
29-9-202612.037.683−90.5003,17%174.054.167
28-9-202612.128.183−197.3003,19%173.963.667
25-9-202612.325.483−341.2003,25%173.766.367
24-9-202612.666.683−145.2003,34%173.425.167
23-9-202612.811.883−20.7003,37%173.279.967
22-9-202612.832.583−277.3003,38%173.259.267
21-9-202613.109.883−258.8003,45%172.981.967
18-9-202613.368.683−313.8003,52%172.723.167
17-9-202613.682.483−48.9003,60%172.409.367
16-9-202613.731.383−90.9003,62%172.360.467
15-9-202613.822.28303,64%172.269.567
14-9-202613.822.283−74.5003,64%172.269.567
11-9-202613.896.783+20.3003,66%172.195.067
10-9-202613.876.48303,65%172.215.367
9-9-202613.876.483−319.6003,65%172.215.367
8-9-202614.196.083+19.7003,74%171.895.767
7-9-202614.176.383−413.6003,73%171.915.467
4-9-202614.589.983−84.7003,84%171.501.867
3-9-202614.674.683−1.8003,86%171.417.167
28-8-202614.676.483−38.3003,86%171.415.367
27-8-202614.714.783−92.4003,87%171.377.067
26-8-202614.807.18303,90%171.284.667
25-8-202614.807.18303,90%171.284.667
24-8-202614.807.183−7.2003,90%171.284.667
21-8-202614.814.383+2.4003,90%171.277.467
20-8-202614.811.98303,90%171.279.867
19-8-202614.811.983—3,90%171.279.867

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của DGC