Số liệu tới phiên22-10-2026
Trong phiên 13:49:20
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 524 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: HU4, HUG, LPT, MML, MSR · Xem bảng →
Logo DGC
CTCP Tập đoàn Hóa chất Đức Giang
Duc Giang Chemicals Group Joint Stock Company
33.600
▼ −200 (▼ −0,59%)
trong phiên · 13:49:20

Cân đối kế toán DGC

Cân đối kế toán DGC theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn16.127,212.700,612.466,610.985,35.997,33.433,52.263,02.135,7370,9839,5827,4943,91.017,9717,4323,4179,379,4106,257,8
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền1.040,5115,81.060,61.535,5124,0282,3127,7274,382,6186,310,98,4171,6400,11,818,57,620,33,3
      1. Tiền761,490,148,1277,0115,039,267,619,54,57,810,98,418,639,91,818,57,63,33,3
      2. Các khoản tương đương tiền279,125,71.012,51.258,59,0243,160,0254,878,1178,50,00,0153,0360,30,00,00,017,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn12.065,310.570,39.342,07.471,33.631,71.557,5642,7245,60,00,00,0548,80,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0548,80,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn12.065,310.570,39.342,07.471,33.631,71.557,5642,7245,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn1.220,4979,61.129,5918,7780,8848,6633,8749,6239,5469,6608,5192,5582,2139,7137,963,414,145,825,8
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng651,1500,4717,6514,0630,3750,4566,7709,0143,7208,0130,889,9149,0119,5127,646,411,419,924,7
      2. Trả trước cho người bán241,9257,5132,7201,173,447,744,932,010,727,039,220,350,215,65,513,41,526,01,3
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0232,3368,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác332,3226,6284,1203,677,050,522,28,685,12,271,182,7383,44,84,83,81,80,50,4
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-5,0-5,0-4,90,00,00,00,00,00,00,0-0,7-0,5-0,5-0,2-0,1-0,1-0,6-0,6-0,6
    IV. Tổng hàng tồn kho1.681,5984,7854,91.000,01.386,4697,1808,3796,634,6172,9177,7156,2224,9160,5161,886,454,136,723,4
      1. Hàng tồn kho1.681,9985,0855,11.000,01.386,4697,1808,3796,634,6172,9177,7156,2224,9160,5161,886,454,139,223,4
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,3-0,3-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,50,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác119,550,179,759,874,547,950,569,614,210,730,338,039,217,121,911,03,73,35,2
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn5,76,99,412,86,710,46,06,02,21,50,81,10,00,00,00,30,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ77,642,169,747,064,837,543,762,611,98,928,935,838,016,921,510,03,13,21,1
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước36,21,00,60,03,00,00,81,00,00,40,50,80,60,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,60,20,40,60,60,14,1
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn3.410,93.120,73.069,32.419,92.523,02.442,72.458,92.594,3515,61.165,21.007,2733,3394,6320,0235,9171,8159,461,65,9
    I. Các khoản phải thu dài hạn9,232,531,229,09,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác9,232,531,229,09,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định2.278,32.495,52.143,71.781,21.973,92.136,42.303,12.327,036,0651,1613,0535,0169,5201,9214,5127,1138,610,75,0
      1. Tài sản cố định hữu hình1.943,42.152,32.133,01.781,11.973,72.029,22.193,12.214,035,8600,5561,4482,1131,2163,9184,8101,0111,910,75,0
      - Nguyên giá356,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-21,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá356,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-21,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình334,8343,210,70,10,2107,2110,0113,00,250,651,652,938,437,929,726,126,70,00,0
      - Nguyên giá356,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-21,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn804,8161,3225,4233,6171,6180,552,1178,010,535,728,863,8113,35,51,824,80,031,90,1
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————0,0——
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang804,8161,3225,4233,6171,6180,552,1178,010,535,728,8—————0,0——
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0439,3429,2317,499,2109,0112,218,318,318,318,30,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,0439,3429,2317,499,2109,093,90,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,018,318,318,318,318,30,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác318,6431,4668,9376,1368,3125,8103,789,329,749,348,035,22,80,41,41,62,50,70,8
      1. Chi phí trả trước dài hạn230,1349,6339,6372,4361,1121,598,883,929,748,947,634,82,70,41,41,62,50,70,8
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại3,50,30,40,10,40,00,00,00,00,30,40,4-0,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác34,924,215,80,43,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại50,157,3313,03,23,74,34,85,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN19.538,115.821,315.535,913.405,28.520,45.876,14.721,94.730,0886,42.004,71.834,51.677,21.412,51.037,4559,3351,1238,8167,863,7
  A. Nợ phải trả4.167,32.120,23.509,02.571,52.188,41.808,71.270,31.564,6220,2640,8640,5743,2639,5452,3293,8168,2102,175,023,5
    I. Nợ ngắn hạn4.103,22.053,33.492,92.571,42.188,31.808,61.270,21.564,6220,2640,8640,5743,2639,5452,3293,8168,1102,074,823,5
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1.546,2864,61.328,0467,6841,91.149,0735,21.133,10,0386,4332,7453,4198,679,745,065,060,73,30,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn203,8313,2190,1326,0683,4137,0130,4205,867,899,4117,0110,3122,678,7114,959,731,421,715,9
      4. Người mua trả tiền trước31,572,061,829,8165,634,047,822,71,317,95,048,535,0113,80,57,30,00,00,3
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước351,8183,679,894,455,059,339,129,312,424,122,734,941,635,816,44,24,613,63,5
      6. Phải trả người lao động194,9145,9191,4235,3156,090,471,370,311,423,329,316,818,016,313,28,71,03,72,2
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn18,71,65,80,413,017,917,618,70,08,09,57,211,09,10,10,20,61,60,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác1.273,89,91.260,71.271,9204,1243,2135,06,4103,54,266,114,4168,188,589,816,50,328,51,4
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi482,5462,5375,2145,969,277,893,978,323,977,558,257,744,630,313,86,53,32,30,2
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn64,166,916,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,20,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,20,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả63,766,615,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,10,10,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu15.370,813.701,012.026,910.833,76.332,04.067,43.451,63.165,4666,21.364,01.194,0934,0773,0585,1265,5182,9136,792,840,3
    I. Vốn chủ sở hữu15.370,813.701,012.026,910.833,76.332,04.067,43.451,63.165,4666,21.364,01.194,0934,0773,0585,1265,5181,9136,792,840,3
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu3.797,83.797,83.797,83.797,81.710,81.487,71.293,61.078,0500,1500,1422,1335,0335,0220,066,066,066,030,015,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần1.786,71.786,71.786,71.786,71.786,71.786,71.786,71.786,71,11,11,11,11,11,10,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu-849,2-849,2-849,2-849,2-849,2-1.114,0-1.114,0-1.114,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,4-0,00,10,2-2,10,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển1.801,11.417,5972,7632,1481,7610,7522,0378,5105,3215,8180,0111,775,038,232,422,017,614,56,9
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,055,033,716,712,48,66,01,80,7
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối8.490,37.205,35.988,75.083,92.946,71.139,9835,7913,559,8296,1240,3127,3177,2179,786,147,116,146,517,6
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước6.639,25.128,54.178,4505,1708,5456,4398,446,2-43,654,319,2————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này1.851,12.076,81.810,44.578,72.238,2683,5437,3867,3103,4241,8221,1————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát344,2343,1330,3382,4255,3156,4127,5122,70,0350,9350,6304,0147,6129,468,438,033,10,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN19.538,115.821,315.535,913.405,28.520,45.876,14.721,94.730,0886,42.004,71.834,51.677,21.412,51.037,4559,3351,1238,8167,863,7
    III. Bất động sản đầu tư—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Cân đối kế toán DGC theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 4/2008 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 4/2011Quý 4/2010Quý 4/2009Quý 4/2008
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn15.447,714.465,616.123,616.217,414.783,113.428,412.700,213.031,012.220,611.468,512.466,311.610,211.274,210.803,910.896,110.320,69.313,46.936,85.815,74.231,13.831,13.504,43.432,93.337,23.061,22.517,52.262,12.056,02.006,32.063,82.133,92.091,4190,9227,8371,7928,5859,9757,9831,3871,0782,0799,4756,6910,3813,6779,2948,81.049,5931,8947,81.017,9923,1850,0717,4502,7619,8323,4179,379,4106,2
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền37,3266,91.040,5339,0191,3190,4129,7248,5500,0113,21.060,673,271,5158,41.435,565,1112,459,7124,080,652,056,9282,362,858,244,1127,749,545,0193,3274,3165,13,745,982,6261,5222,4189,6186,3194,778,814,110,96,419,16,48,55,113,3115,9171,6325,5295,1400,196,781,11,818,57,620,3
      1. Tiền27,2261,7761,4203,2148,3117,4104,0231,5175,5113,248,173,257,038,4277,056,191,453,7115,067,642,046,939,229,828,214,167,619,515,019,136,027,33,715,94,59,415,910,07,85,330,414,110,96,419,16,48,55,113,321,218,611,131,939,996,781,11,818,57,63,3
      2. Các khoản tương đương tiền10,25,1279,1135,843,073,025,717,0324,50,01.012,50,014,5120,01.158,59,021,06,09,013,010,010,0243,133,030,030,060,030,030,0174,3238,3137,80,030,078,1252,2206,5179,7178,5189,448,40,00,00,00,00,00,00,00,094,7153,0314,4263,2360,30,00,00,00,00,017,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn12.029,410.988,412.065,312.761,711.987,611.097,910.556,511.117,99.739,19.456,59.342,09.593,78.520,98.736,97.571,37.382,85.984,34.981,73.631,72.351,41.903,91.749,31.557,51.613,41.466,6960,8642,7521,6349,1251,3245,6244,376,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn12.029,410.988,412.065,312.761,711.987,611.097,910.556,511.117,99.739,19.456,59.342,09.593,78.520,98.736,97.571,37.382,85.984,34.981,73.631,72.351,41.903,91.749,31.557,51.613,41.466,6960,8642,7521,6349,1251,3245,6244,376,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn705,41.268,81.220,31.034,41.178,71.058,4979,8878,7958,0961,41.129,5997,61.580,6907,3916,01.236,71.196,8867,5780,8997,3905,4913,3848,3962,7836,3900,7634,7521,4593,1462,9749,4593,951,6120,2239,5469,1460,6450,3460,7472,4503,7634,1538,1686,0553,2574,5744,1767,5604,7566,1582,2392,3391,7139,7200,7323,3137,963,414,145,8
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng470,4582,1651,1553,4648,9527,1500,4425,8431,0540,2717,6669,0564,3465,2509,21.023,1993,4713,7630,3792,6800,6791,5750,4839,7776,6847,8567,4480,0548,8424,1708,5523,830,6100,2143,7391,2319,8302,0200,4229,1151,4166,1130,9113,6115,0149,489,4188,0124,379,7149,0128,1126,0119,5178,2211,2127,646,411,419,9
      2. Trả trước cho người bán237,9429,5242,0228,5210,1312,4257,5262,7218,0158,4132,749,697,5193,4201,174,549,055,073,4159,255,658,649,189,229,638,045,230,628,432,932,463,219,38,410,729,637,627,125,832,354,543,838,544,839,435,023,843,346,555,750,259,037,915,612,212,55,513,41,526,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,045,498,9118,7232,3209,1296,5358,7368,0444,8314,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác2,1262,2332,2257,5324,7223,8226,8195,1314,0267,7284,1283,8923,7253,7205,7139,1154,498,977,045,549,263,248,833,930,114,922,210,816,05,98,56,81,711,685,12,84,32,52,21,91,366,31,383,384,9390,5631,4536,7434,4431,1383,4205,5228,14,810,499,74,83,81,80,5
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-5,0-5,0-5,0-5,0-5,0-5,0-5,0-4,9-4,9-4,9-4,9-4,8-4,9-5,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,7-0,7-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,3-0,3-0,2-0,1-0,1-0,1-0,1-0,6-0,6
    IV. Tổng hàng tồn kho2.460,31.783,91.681,11.870,51.284,9962,7984,7738,2978,9859,0855,0857,6997,2953,9918,31.532,11.978,8995,91.207,8742,8908,4732,9702,1638,5647,7584,7808,2909,7961,91.087,7796,7925,249,442,034,5179,0159,6109,7172,9166,6162,9124,5177,4177,8194,8156,7158,6245,9264,1218,9224,9178,9148,0160,5182,5193,5161,886,454,136,7
      1. Hàng tồn kho2.460,61.784,21.681,51.870,81.285,2963,0985,0738,4979,1859,2855,2858,2997,7954,4918,31.532,11.978,8995,91.207,8742,8908,4732,9702,1638,5647,7584,7808,2909,7961,91.087,7796,7925,249,442,034,5179,0159,6109,7172,9166,6162,9124,5177,4177,8194,8156,7158,6245,9264,1218,9224,9178,9148,0160,5182,5193,5161,886,454,139,2
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,2-0,2-0,2-0,2-0,5-0,5-0,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,5
    V. Tài sản ngắn hạn khác215,3157,6116,3211,7140,6119,049,647,844,578,379,288,1104,047,355,0103,841,032,071,559,061,452,042,859,752,327,148,853,857,268,668,0162,99,719,715,118,917,38,211,437,236,626,830,340,146,441,637,631,049,746,939,226,415,217,122,821,821,911,03,73,3
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn7,17,75,76,56,86,46,98,312,418,19,514,317,215,210,16,611,44,26,77,67,29,45,44,56,35,36,07,06,98,14,87,31,61,72,23,02,82,21,51,71,71,60,80,51,01,11,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ190,0129,177,7160,386,865,142,138,931,659,669,773,886,732,144,997,229,327,664,851,353,541,937,355,246,021,842,046,350,260,262,2154,57,616,812,815,713,85,89,535,134,724,928,939,545,240,335,530,348,446,238,026,014,816,922,220,321,510,03,13,2
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước18,220,832,944,947,147,50,60,60,60,60,00,00,20,00,00,00,30,20,00,00,60,70,00,10,00,00,80,50,10,41,01,20,61,30,00,30,80,20,40,40,20,20,50,20,20,20,80,20,20,20,60,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,41,10,50,60,50,40,20,61,50,40,60,60,1
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn3.815,93.627,73.426,63.207,03.421,93.087,83.119,93.165,93.211,12.990,23.025,43.083,12.490,42.411,62.419,52.431,42.480,12.495,12.523,02.570,92.548,92.501,32.440,92.426,52.438,32.416,72.459,22.494,32.533,82.587,52.610,22.457,6552,6523,8515,61.301,31.222,31.167,01.160,31.121,51.033,91.019,21.053,0863,2805,7749,0730,7618,2588,9458,5394,6359,4325,7320,0317,8224,8235,9171,8159,461,6
    I. Các khoản phải thu dài hạn9,417,517,517,533,833,832,532,532,532,531,231,230,230,229,029,029,010,59,29,29,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác9,417,517,517,533,833,832,532,532,532,531,231,230,230,229,029,029,010,59,29,29,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định2.157,92.213,72.244,42.320,42.381,52.427,32.494,72.276,12.365,32.118,42.099,82.158,41.717,01.786,61.781,21.822,51.860,61.906,11.973,92.024,81.990,62.112,02.136,12.184,92.172,82.243,12.303,52.356,82.389,82.428,62.344,62.202,638,437,636,0640,1622,6638,0628,3588,1587,0578,9612,2585,4598,0593,5519,7139,9149,4158,3169,5178,8188,4201,9205,0198,3214,5127,1138,610,7
      1. Tài sản cố định hữu hình1.827,21.892,11.918,71.983,52.042,52.086,22.151,51.930,82.017,92.107,72.098,72.157,31.715,91.785,51.781,11.822,41.860,41.906,01.973,72.024,71.990,42.005,62.028,92.077,02.064,22.133,82.193,42.246,02.278,22.316,42.197,42.052,838,237,535,8590,5572,7587,7577,3537,1535,8551,6560,6533,5545,7540,9467,4104,3113,6119,9131,2140,9150,4163,9170,3173,0184,8101,0111,910,7
      - Nguyên giá356,1356,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-25,4-34,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá356,1356,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-25,4-34,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình330,6321,6325,8336,9339,0341,1343,2345,3347,410,71,11,11,11,10,10,10,10,10,20,20,2106,4107,2107,9108,6109,3110,0110,8111,5112,3147,2149,70,20,20,249,649,950,251,051,051,227,351,651,952,252,652,435,635,838,438,437,938,037,934,625,329,726,126,70,0
      - Nguyên giá356,1356,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-25,4-34,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn1.313,01.033,5797,0489,2605,5212,7161,3452,0408,6176,9225,4207,5303,0239,1233,6193,2199,4188,4171,6180,9218,7265,0179,0142,5114,272,852,133,035,448,4157,1148,945,117,410,596,860,138,958,884,546,636,528,838,432,912,363,8351,7312,8188,8113,359,940,05,50,77,51,824,80,031,9
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————————————0,0—
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1.313,01.033,5797,0489,2605,5212,7161,3452,0408,6176,9225,4207,5303,0239,1233,6193,2199,4188,4171,6180,9218,7265,0179,0142,5114,272,852,133,035,448,4157,1148,945,117,410,596,860,138,958,884,546,636,528,838,432,9—————————————0,0—
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0439,3439,3439,3490,9465,7443,6420,7396,4348,9352,2362,9201,6138,6109,698,892,592,4109,0109,0117,494,4112,2111,518,318,318,318,318,3
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0439,3439,3439,3490,9465,7443,6420,7396,4348,9352,2362,9201,6138,6109,698,892,592,4109,0109,0117,494,493,993,20,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,018,318,318,318,318,318,318,3
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác335,7363,0367,6379,9401,1413,9431,5405,3404,7662,3669,0686,0440,2355,7375,7386,7391,2390,1368,3356,0330,4124,3125,899,1151,3100,8103,7104,5108,6110,5108,5106,229,929,529,773,573,846,652,552,651,451,749,137,836,333,748,434,034,22,42,83,42,90,40,80,81,41,62,50,7
      1. Chi phí trả trước dài hạn244,7281,1279,1297,0318,5333,4349,6323,1326,0339,4304,7316,8329,3349,0372,0370,3376,9384,7361,1335,5308,8120,2121,594,7146,896,298,999,5103,5105,3105,5103,229,929,529,773,073,446,252,152,251,051,348,737,435,933,748,334,034,22,32,73,42,90,40,80,81,41,62,50,7
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,20,23,50,81,51,10,33,10,90,70,20,32,12,70,111,27,21,20,41,40,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,40,30,30,30,40,40,40,40,40,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác44,333,434,930,227,423,924,220,016,817,515,811,413,90,40,41,93,60,03,215,216,80,00,00,00,00,00,00,00,00,03,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại46,548,350,151,953,755,557,359,160,9304,7348,2357,594,83,63,23,33,44,13,73,94,04,14,34,44,54,74,85,05,15,20,03,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN19.263,618.093,319.550,219.424,418.204,916.516,115.820,116.197,015.431,714.458,615.491,714.693,313.764,513.215,413.315,612.752,011.793,59.431,88.338,86.802,06.380,16.005,85.873,85.763,75.499,64.934,24.721,44.550,34.540,14.651,34.744,14.549,0743,5751,7887,32.229,82.082,11.924,81.991,61.992,51.816,01.818,61.809,61.773,51.619,41.528,31.679,51.667,71.520,71.406,31.412,51.282,61.175,71.037,4820,5844,6559,3351,1238,8167,8
  A. Nợ phải trả3.030,32.258,04.144,13.413,52.998,42.201,52.119,22.055,82.027,31.948,63.492,62.186,12.060,22.178,72.481,01.776,72.294,81.820,22.006,21.675,01.741,21.700,01.806,51.704,11.675,51.283,11.270,31.143,91.256,01.473,71.562,91.628,361,174,7117,4674,5603,1517,0632,8689,3592,6620,8583,0632,9604,8546,0731,2780,5690,8609,7639,5473,7454,5452,3376,3517,9293,8168,2102,175,0
    I. Nợ ngắn hạn2.966,92.194,94.080,53.348,82.933,22.135,52.052,21.988,01.958,71.933,73.492,32.185,82.059,92.178,52.480,91.776,62.294,71.820,12.006,11.674,91.741,11.699,91.806,41.704,01.675,41.283,01.270,31.143,91.256,01.473,71.562,91.628,361,174,7117,4674,5603,1517,0632,8689,3592,6620,8583,0632,9604,8546,0731,2780,5690,8609,7639,5473,7454,5452,3376,2517,9293,8168,1102,074,8
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1.869,71.171,21.546,21.959,91.577,11.079,6863,8791,6818,2920,61.328,0978,21.002,6967,1467,6876,8987,2860,3841,9869,21.181,41.078,21.149,01.250,91.141,9859,7735,1703,5823,7978,41.133,11.005,10,05,10,0207,2311,2247,3378,9390,3297,0338,6332,7391,5259,0257,5452,6433,0447,8240,4198,6193,8160,679,734,0118,745,065,060,73,3
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn240,8307,4203,8367,5429,1189,5313,2221,7237,6260,7190,1294,3242,3283,4243,4131,0620,0371,5504,8252,0201,8352,2136,6161,6220,1190,6130,0217,4260,0342,0204,9408,417,916,666,8329,2160,4154,499,0173,1161,4107,0116,8119,1214,8173,7118,6166,3120,9102,9122,6121,6131,178,7110,892,7114,959,731,421,7
      4. Người mua trả tiền trước70,667,831,526,351,752,972,068,364,618,661,863,440,730,630,551,829,188,4165,6223,896,450,634,038,111,652,547,830,218,625,822,722,01,32,91,35,74,813,517,91,83,74,85,115,114,220,048,563,410,010,835,08,11,7113,80,21,70,57,30,00,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước129,1120,9355,4308,7223,3127,1183,1249,2193,898,379,3221,8162,395,586,3299,2260,0119,951,4101,366,647,459,254,736,924,039,522,723,814,629,228,46,119,713,118,512,47,724,417,916,819,527,922,221,713,833,824,821,748,941,626,725,535,848,835,116,44,24,613,6
      6. Phải trả người lao động120,365,3168,7152,6115,075,2145,9146,3108,668,7191,4157,7129,882,1235,3211,7175,272,8156,089,764,940,090,474,661,538,271,646,441,925,369,751,96,04,68,920,416,213,423,024,219,410,929,321,818,48,916,712,611,56,218,06,810,416,35,65,813,28,71,03,7
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn7,44,018,82,41,41,81,62,412,15,05,86,31,81,00,414,432,09,513,028,222,17,517,910,422,522,717,414,120,013,418,720,20,00,00,08,58,60,08,00,09,10,09,50,08,80,02,41,10,30,011,00,09,39,10,0-0,00,10,20,61,6
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác23,219,51.273,712,310,848,510,110,310,424,31.260,712,519,3526,61.271,120,314,3103,1204,114,113,012,0243,210,775,09,0135,08,08,08,46,48,35,23,73,55,26,05,44,24,64,874,24,04,17,016,312,030,929,6149,3168,184,783,788,5162,6247,389,816,50,328,5
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn100,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,41,31,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi405,7438,8482,4519,2524,8560,9462,5498,1513,4537,4375,2450,2459,7191,0146,2171,4177,1194,669,296,694,9112,076,1102,9106,086,193,9101,760,065,878,483,924,622,323,979,783,575,277,577,380,365,757,859,061,055,846,648,449,051,144,632,132,230,314,316,613,86,53,32,3
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn63,463,163,664,665,266,167,167,968,614,90,30,30,30,30,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,2
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả63,162,863,364,365,065,866,867,668,314,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,1
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu16.233,315.835,315.406,016.010,915.206,514.314,613.700,814.141,213.404,412.510,011.999,012.507,211.704,411.036,710.834,610.975,29.498,67.611,66.332,65.127,04.638,94.305,84.067,34.059,63.824,13.651,13.451,13.406,33.284,13.177,63.181,22.920,8682,4676,9769,91.555,31.479,11.407,91.358,91.303,21.223,41.197,81.226,61.140,61.014,6982,3948,3887,2829,8796,6773,0808,8721,2585,1444,2326,7265,5182,9136,792,8
    I. Vốn chủ sở hữu16.233,315.835,315.406,016.010,915.206,514.314,613.700,814.141,213.404,412.510,011.999,012.507,211.704,411.036,710.834,610.975,29.498,67.611,66.332,65.127,04.638,94.305,84.067,34.059,63.824,13.651,13.451,13.406,33.284,13.177,63.181,22.920,8682,4676,9769,91.555,31.479,11.407,91.358,91.303,21.223,41.197,81.226,61.140,6—982,3948,3887,2829,8796,6773,0808,8721,2585,1444,2326,7265,5181,9136,792,8
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu3.797,83.797,83.797,83.797,83.797,83.797,83.797,83.797,83.797,83.797,83.797,83.797,83.797,83.797,83.797,83.797,83.712,41.710,81.710,81.710,81.710,81.487,71.487,71.487,71.293,61.293,61.293,61.293,61.239,71.078,01.078,01.078,0500,1500,1500,1500,1500,1500,1500,1500,1422,1422,1422,1422,1—335,0335,0335,0335,0335,0335,0220,0220,0220,066,066,066,066,066,030,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần1.786,71.786,71.786,71.786,71.786,71.786,71.786,71.786,71.786,71.786,71.786,71.786,71.786,71.786,71.786,71.786,71.786,71.786,71.786,71.786,71.786,71.786,71.786,71.786,71.786,71.786,71.786,71.786,71.786,71.786,71.207,31.207,31,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,1—1,11,11,11,11,11,11,11,11,10,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu-849,2-849,2-849,2-849,2-849,2-849,2-849,2-849,2-849,2-849,2-849,2-849,2-849,2-849,2-849,2-849,2-849,2-849,2-849,2-849,2-849,2-1.114,0-1.114,0-1.114,0-1.114,0-1.114,0-1.114,0-1.114,0-1.114,0-1.114,0-761,8-761,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0—-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,03,43,40,00,0-0,00,00,00,10,2-2,10,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển1.801,21.801,11.801,11.801,11.801,11.800,01.417,51.417,71.419,01.419,0972,7976,9976,9980,6632,1632,1632,1632,1481,7481,7481,7746,5610,7610,7610,7522,0522,1522,0378,5378,5378,5370,7113,7105,3105,3235,4235,4215,8215,8215,8215,8197,2179,1179,1—166,782,582,582,5101,775,075,075,038,253,746,032,422,017,614,5
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,041,241,241,249,333,733,733,716,720,316,812,48,66,01,8
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối9.279,08.935,08.522,79.042,48.290,87.448,57.205,17.597,36.891,36.011,25.887,26.417,35.656,05.019,95.084,15.193,53.779,54.004,82.922,81.813,61.335,21.236,71.126,51.125,71.094,21.025,3835,2796,1869,7926,71.155,2905,667,570,5163,5419,1357,3330,0290,8244,5260,7273,2273,6211,6—162,8179,5134,997,3136,3177,2262,7207,6179,7207,9129,586,147,116,146,5
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước8.490,18.526,25.497,86.639,26.639,26.639,25.355,65.358,05.358,05.338,52.778,54.028,14.028,14.232,7907,2785,7658,22.663,5708,5444,5729,6952,8468,1455,4649,4835,7398,4643,6590,1729,0347,0285,046,259,831,4258,6258,6296,154,354,3132,3213,83,53,5————————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này788,9408,83.025,02.403,21.651,6809,31.849,52.239,31.533,4672,63.108,82.389,21.627,9787,14.176,94.407,83.121,31.341,42.214,31.369,1605,6284,0658,4670,3444,8189,6436,8152,6279,5197,7808,2620,621,310,7132,1160,598,733,8236,5190,2128,459,4270,1208,1————————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát417,9364,0347,0432,2379,4330,8343,1390,9358,9344,6403,9377,7336,2301,0383,1414,4437,1326,4279,8183,4173,7162,2169,7162,8152,9137,5127,5121,9123,5121,7124,0120,90,00,00,0399,7385,2361,0351,1341,8323,8304,3350,7326,7—316,7309,0292,5272,7169,8147,6216,4183,8129,462,068,468,438,033,10,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN19.263,618.093,319.550,219.424,418.204,916.516,115.820,116.197,015.431,714.458,615.491,714.693,313.764,513.215,413.315,612.752,011.793,59.431,88.338,86.802,06.380,16.005,85.873,85.763,75.499,64.934,24.721,44.550,34.540,14.651,34.744,14.549,0743,5751,7887,32.229,82.082,11.924,81.991,61.992,51.816,01.818,61.809,61.773,51.619,41.528,31.679,51.667,71.520,71.406,31.412,51.282,61.175,71.037,4820,5844,6559,3351,1238,8167,8
    III. Bất động sản đầu tư——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0—————————————————————————————

Báo cáo khác của DGC

Dữ liệu khác của DGC

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Tập đoàn Hóa chất Đức Giang (mã DGC), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc DGC.