Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo HID
CTCP Halcom Việt Nam
Halcom Vietnam Joint Stock Company
4.200
▲ +180 (▲ +4,48%)

Room ngoại HID: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài HID theo thời gian

1258 ngày
-0,05%0,81%1,67%2,53%3,38%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 49%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 340.814 cổ phiếu HID, tương đương 0,44% vốn, trên trần sở hữu 49%. Room còn lại 37.274.051 cổ phiếu (48,56% vốn), khoảng 157 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 3,15% (8-11-2021), thấp nhất 0,19% (18-9-2025).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu HID theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,44%0,44%▲ +0,01 điểm %6.600
1 tháng28-8-20260,39%0,44%▲ +0,06 điểm %42.400
3 tháng3-7-20260,30%0,44%▲ +0,15 điểm %112.194
1 năm2-10-20250,19%0,44%▲ +0,26 điểm %198.331
3 năm3-10-20230,56%0,44%▼ −0,12 điểm %-92.124

Sở hữu nước ngoài HID cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,44%▲ +0,00 điểm %340.81449%37.274.051
9-20260,44%▲ +0,05 điểm %338.71449%37.276.151
8-20260,39%▲ +0,04 điểm %298.41449%37.316.451
7-20260,35%▲ +0,06 điểm %268.92049%37.345.945
6-20260,29%▲ +0,01 điểm %225.02049%37.389.845
5-20260,28%▲ +0,02 điểm %214.82049%37.400.045
4-20260,26%▼ −0,35 điểm %200.22049%37.414.645
3-20260,61%▼ −0,33 điểm %465.42049%37.149.445
2-20260,94%▲ +0,05 điểm %720.32049%36.894.545
1-20260,89%▼ −0,28 điểm %685.30749%36.929.558
12-20251,17%▲ +0,85 điểm %898.20449%36.716.661
11-20250,32%▲ +0,08 điểm %246.88349%37.367.982
10-20250,24%▲ +0,05 điểm %182.58349%37.432.282
9-20250,19%▼ −0,77 điểm %146.48349%37.468.382
8-20250,96%▲ +0,12 điểm %736.28349%36.878.582
7-20250,84%▲ +0,60 điểm %646.18349%36.968.682
6-20250,25%▼ −0,01 điểm %189.08349%37.425.782
5-20250,25%▼ −0,16 điểm %194.58349%37.420.282
4-20250,41%▼ −0,03 điểm %314.58349%37.300.282
3-20250,44%■ 0,00 điểm %334.58349%37.280.282
2-20250,44%■ 0,00 điểm %334.58349%37.280.282
1-20250,44%▼ −0,04 điểm %334.58349%37.280.282
12-20240,47%▼ −0,09 điểm %364.58349%37.250.282
11-20240,57%▼ −0,01 điểm %434.58349%37.180.282
10-20240,58%▼ −0,00 điểm %442.08349%37.172.782
9-20240,58%▲ +0,01 điểm %442.93849%37.171.927
8-20240,57%■ 0,00 điểm %436.93849%37.177.927
7-20240,57%▼ −0,00 điểm %436.93849%37.177.927
6-20240,57%▼ −0,01 điểm %437.93849%37.176.927
5-20240,58%▼ −0,06 điểm %444.03849%37.170.827
4-20240,64%▲ +0,08 điểm %493.73849%37.121.127
3-20240,57%▼ −0,01 điểm %433.83849%37.181.027
2-20240,57%▲ +0,01 điểm %438.83849%37.176.027
1-20240,57%▼ −0,00 điểm %433.83849%37.181.027
12-20230,57%■ 0,00 điểm %433.93849%37.180.927
11-20230,57%■ 0,00 điểm %433.93849%37.180.927
10-20230,57%▲ +0,00 điểm %433.93849%37.180.927
9-20230,56%▼ −0,02 điểm %432.93849%37.181.927
8-20230,58%▼ −0,02 điểm %445.96549%37.168.900
7-20230,60%▲ +0,02 điểm %457.57049%37.157.295
6-20230,57%▲ +0,04 điểm %441.17049%37.173.695
5-20230,54%▲ +0,00 điểm %411.27049%37.203.595
4-20230,53%▼ −0,00 điểm %408.97049%37.205.895
3-20230,54%▲ +0,00 điểm %411.37049%37.203.495
2-20230,53%▼ −0,00 điểm %408.47049%37.206.395
1-20230,53%▲ +0,00 điểm %408.77049%37.206.095
12-20220,53%▼ −0,07 điểm %406.47049%37.208.395
11-20220,60%▼ −0,16 điểm %461.27349%37.153.592
10-20220,76%▲ +0,07 điểm %580.68249%37.034.183
9-20220,68%▼ −0,28 điểm %523.28949%37.091.576
8-20220,96%▼ −0,24 điểm %736.09649%36.878.769
7-20221,20%▼ −0,10 điểm %702.59649%28.092.269
6-20221,29%▼ −0,21 điểm %760.79649%28.034.069
5-20221,50%▼ −0,77 điểm %884.09649%27.910.769
4-20222,27%▼ −0,22 điểm %1.336.89649%27.457.969
3-20222,49%▲ +0,59 điểm %1.464.69649%27.330.169
2-20221,90%▼ −0,39 điểm %1.118.44449%27.676.421
1-20222,30%▼ −0,03 điểm %1.349.94449%27.444.921
12-20212,33%▼ −0,47 điểm %1.367.45449%27.427.411
11-20212,80%▲ +0,30 điểm %1.644.45449%27.150.411
10-20212,50%▲ +0,45 điểm %1.467.97649%27.326.889
9-20212,05%▲ +0,45 điểm %1.203.57649%27.591.289
8-20211,60%▼ −0,19 điểm %940.27649%27.854.589
7-20211,79%—1.054.27649%27.740.589

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-2026340.81400,44%37.274.051
1-10-2026340.814+2.1000,44%37.274.051
30-9-2026338.714−3.5000,44%37.276.151
29-9-2026342.214+10.7000,45%37.272.651
28-9-2026331.514−2.7000,43%37.283.351
25-9-2026334.214+6.1000,44%37.280.651
24-9-2026328.11400,43%37.286.751
23-9-2026328.114+50.8000,43%37.286.751
22-9-2026277.314−18.5000,36%37.337.551
21-9-2026295.814−2.1000,39%37.319.051
18-9-2026297.914−3.3000,39%37.316.951
17-9-2026301.21400,39%37.313.651
16-9-2026301.21400,39%37.313.651
15-9-2026301.214+2.4000,39%37.313.651
14-9-2026298.814+24.0000,39%37.316.051
11-9-2026274.814+7.3000,36%37.340.051
10-9-2026267.51400,35%37.347.351
9-9-2026267.514−12.3000,35%37.347.351
8-9-2026279.814−1000,36%37.335.051
7-9-2026279.914−5.1000,36%37.334.951
4-9-2026285.014−8.0000,37%37.329.851
3-9-2026293.014−5.4000,38%37.321.851
28-8-2026298.41400,39%37.316.451
27-8-2026298.41400,39%37.316.451
26-8-2026298.414+2000,39%37.316.451
25-8-2026298.214+3000,39%37.316.651
24-8-2026297.914+2.1000,39%37.316.951
21-8-2026295.814−4.5060,39%37.319.051
20-8-2026300.320−11.2000,39%37.314.545
19-8-2026311.520—0,41%37.303.345

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của HID