Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 462 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ADC, AGF, AIC · Xem bảng →
Logo HID
CTCP Halcom Việt Nam
Halcom Vietnam Joint Stock Company
4.920
▼ −40 (▼ −0,81%)

Cân đối kế toán HID

Cân đối kế toán HID theo năm

tỉ đồng

10 kỳ, Năm 2016 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn655,1415,4527,4486,0406,1363,2485,5372,9120,0154,2
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền21,371,56,54,017,313,2189,61,13,16,4
      1. Tiền19,369,36,44,02,412,3189,61,13,16,3
      2. Các khoản tương đương tiền2,02,20,10,014,90,80,00,00,00,2
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,0124,00,00,00,91,78,49,20,00,8
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,08,48,49,20,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,0124,00,00,00,9-6,70,00,00,00,8
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn625,5193,1510,1477,2373,9326,3216,5346,6103,2135,1
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng52,784,0132,258,469,752,319,245,456,240,5
      2. Trả trước cho người bán119,879,1226,7242,286,480,7147,4217,846,086,6
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn11,90,00,02,74,911,513,10,0-0,32,4
      6. Phải thu ngắn hạn khác441,230,3151,6174,3213,2183,146,484,42,45,8
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,2-0,3-0,3-0,3-0,3-1,2-9,7-1,0-1,0-0,3
    IV. Tổng hàng tồn kho4,124,69,13,25,34,68,311,510,910,3
      1. Hàng tồn kho4,124,69,13,25,34,68,312,511,710,3
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,0-1,0-0,80,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác4,22,21,71,68,617,362,64,52,81,6
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,20,80,61,31,20,90,40,50,30,7
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ3,01,51,10,07,416,462,24,00,40,9
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,30,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,02,10,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.326,11.282,71.111,81.117,11.121,01.100,81.098,9324,6386,7305,7
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,440,440,455,140,420,4200,469,1173,9168,4
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,08,4
      5. Phải thu dài hạn khác0,440,440,455,140,420,4200,469,1173,9160,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định776,2811,3864,0799,5847,1892,95,10,183,386,7
      1. Tài sản cố định hữu hình776,2811,3864,0799,5847,1888,85,10,183,386,7
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,00,04,10,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn214,584,180,761,630,144,3776,0184,452,90,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang214,584,180,761,630,144,3776,0184,452,90,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn43,5330,4105,0193,1194,0132,1116,169,976,250,2
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,0-26,50,00,30,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh11,166,251,8174,1175,0134,477,256,80,03,3
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn32,439,253,219,019,023,638,012,876,247,7
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,60,00,00,0-0,8
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,0225,00,00,00,00,00,80,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác291,516,521,77,89,411,01,41,10,40,4
      1. Chi phí trả trước dài hạn9,83,65,16,68,110,11,31,10,10,1
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại1,11,11,11,21,20,90,10,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,30,3
    VII. Lợi thế thương mại280,711,815,40,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.981,21.698,11.639,21.603,11.527,11.463,91.584,4697,5506,7459,9
  A. Nợ phải trả992,8767,0697,2647,2739,2821,2869,283,3132,2114,6
    I. Nợ ngắn hạn306,8234,0160,2148,4200,8158,8403,583,349,843,1
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn181,5149,5117,8112,8130,559,1244,830,215,61,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn51,428,516,417,853,580,5130,438,515,630,7
      4. Người mua trả tiền trước5,917,85,01,93,12,34,74,03,52,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước15,98,35,51,91,23,45,66,27,18,1
      6. Phải trả người lao động2,43,21,91,91,22,41,20,96,50,1
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn11,922,510,27,97,85,510,62,30,00,2
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác35,82,33,34,03,55,35,90,60,71,1
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,92,00,10,10,10,20,40,70,90,1
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn686,0533,0537,0498,8538,4662,5465,70,082,471,5
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác76,377,563,50,00,00,00,00,067,957,7
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn597,8450,3470,5498,8538,4657,4465,70,014,513,8
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả11,95,12,90,00,05,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu988,5931,1942,0955,9787,8642,7715,1614,2374,5345,3
    I. Vốn chủ sở hữu988,5931,1942,0955,9787,8642,7715,1614,2374,5345,3
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu767,7767,7767,7767,7587,7587,7587,7570,5316,1316,1
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,50,50,50,50,50,50,50,60,60,6
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,06,60,0
      5. Cổ phiếu quỹ-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,2
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển2,02,02,02,02,02,02,01,81,81,5
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối55,228,617,424,335,4-53,427,130,944,023,3
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước28,723,529,337,133,26,112,128,930,4—
      - LNST chưa phân phối kỳ này26,55,0-11,9-12,92,2-59,515,02,013,6—
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát163,1132,4154,4161,4162,3105,997,910,45,54,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.981,21.698,11.639,21.603,11.527,11.463,91.584,4697,5506,7459,9
NGUỒN VỐN———————0,0——

Cân đối kế toán HID theo quý

tỉ đồng

45 kỳ, Quý 1/2014 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 3/2015Quý 1/2015Quý 1/2014
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn641,0621,1655,1706,2278,6279,2415,4576,5546,7571,7527,4554,3478,8513,3486,0541,6353,3390,3406,1405,8419,5421,1363,2356,5268,4406,3485,5429,3399,6424,6372,958,1135,3147,2120,0162,679,283,0154,2147,1159,3153,6134,233,757,3
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền260,710,021,324,848,328,471,511,74,816,76,586,24,920,54,016,313,11,017,329,827,819,413,223,616,764,7189,627,416,91,11,10,50,617,53,16,27,26,16,416,84,02,63,513,42,3
      1. Tiền6,910,019,324,848,328,069,311,64,416,76,483,51,04,04,013,33,11,02,47,327,812,312,316,516,72,5189,627,416,91,11,10,50,617,53,16,27,26,16,316,82,92,63,313,42,3
      2. Các khoản tương đương tiền253,80,02,00,00,00,32,20,10,40,00,12,73,916,50,03,010,00,014,922,50,07,10,87,10,062,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,01,10,00,20,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn13,90,00,00,00,00,0124,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,90,90,83,23,31,72,02,04,38,48,45,43,69,28,47,67,70,00,00,00,80,80,80,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,48,48,48,48,48,48,48,48,48,49,28,48,48,40,00,00,00,00,00,80,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-6,1-6,00,00,0-6,4-4,10,00,0-3,0-4,80,00,0-0,8-0,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn13,90,00,00,00,00,0124,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,90,90,80,80,8-6,7-6,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,80,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn358,7600,0625,5676,0201,0233,1193,1545,5531,4546,3510,1463,7469,5487,6477,2517,9331,9379,6373,9361,7372,9381,8326,3305,9220,7319,5216,5338,6344,1389,6346,632,5112,4112,5103,2148,160,165,8135,1121,9141,1137,1120,37,832,2
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng58,747,352,748,639,365,284,095,774,2202,2132,262,669,971,458,495,681,2127,969,7105,897,0109,952,351,932,347,519,219,979,416,745,421,415,415,756,299,626,126,640,527,039,133,514,33,64,1
      2. Trả trước cho người bán128,3125,1119,8176,173,090,779,1138,8245,2140,2226,7236,0255,6255,8242,2261,681,482,986,490,198,096,480,780,549,884,3147,4134,5207,1196,6217,84,091,291,746,046,328,928,186,686,392,891,089,70,527,9
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,011,940,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,70,77,86,24,91,58,17,811,54,910,512,113,112,812,86,40,00,02,62,1-0,30,50,50,52,41,21,21,60,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác179,0-17,3441,2410,989,177,530,3311,3212,3204,2151,6165,4144,3160,8174,3160,3161,8162,8213,2164,7170,2168,0183,1169,9132,3185,246,4171,845,3170,484,48,14,24,02,42,85,010,95,87,68,311,316,43,70,8
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-7,3444,9-0,2-0,2-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-1,2-1,2-4,1-9,6-9,7-0,4-0,5-0,5-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,30,00,0-0,6
    IV. Tổng hàng tồn kho3,16,04,14,524,315,124,617,28,78,09,13,83,33,93,26,05,55,85,35,55,34,94,67,35,38,38,38,518,916,611,510,712,09,110,97,910,98,810,36,98,28,16,15,48,0
      1. Hàng tồn kho3,16,04,14,524,315,124,617,28,78,09,13,83,33,93,26,05,55,85,35,55,34,94,67,35,38,38,38,518,916,612,511,713,010,111,78,710,98,810,36,98,28,16,15,48,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,0-1,0-1,0-1,0-0,8-0,80,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác4,75,14,20,94,92,62,22,11,80,71,70,61,11,31,61,41,93,18,67,910,311,617,317,723,79,562,646,514,413,64,56,12,70,42,80,31,01,51,60,76,05,94,37,114,9
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,40,81,20,91,11,10,80,61,50,40,60,30,81,01,30,50,50,71,20,80,70,60,90,60,30,40,40,20,20,20,50,11,80,00,30,10,80,50,70,70,80,80,80,00,1
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ3,34,33,00,03,81,61,51,20,00,01,10,10,00,00,00,51,42,47,47,19,711,016,416,923,49,162,246,314,213,54,05,90,90,40,40,20,21,00,90,05,15,13,52,31,5
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,00,00,30,30,30,00,30,30,30,30,30,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,10,00,00,00,00,00,00,00,04,813,3
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.292,21.295,71.326,11.235,31.487,81.466,41.282,71.068,71.060,81.073,91.111,81.020,41.084,31.094,91.117,11.110,11.119,51.130,01.121,01.141,51.141,21.140,81.100,81.146,41.245,81.207,11.098,9749,5505,0344,3324,6365,2267,4259,0386,7387,5398,2377,6305,7297,4282,9278,4279,3102,737,0
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,40,40,40,40,40,440,440,440,440,440,455,155,155,155,155,155,155,140,452,940,440,420,420,480,480,4200,472,6201,369,169,1140,2140,2140,2173,9178,0200,4203,8168,410,110,210,210,10,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,052,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,48,410,110,210,210,10,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,40,40,40,40,40,440,440,440,440,440,455,155,155,155,155,155,155,140,40,040,440,420,420,480,480,4200,472,6201,369,169,1140,2140,2140,2173,9178,0200,4200,4160,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định964,6758,3776,2784,9787,4800,7811,3824,6837,6850,6864,0763,7775,6787,5799,5811,4823,3835,2847,1859,0870,6906,1892,9881,3899,0906,25,15,34,50,10,10,10,20,283,384,284,985,886,794,395,396,197,092,817,0
      1. Tài sản cố định hữu hình964,6758,3776,2784,9787,4800,7811,3824,6837,6850,6864,0763,7775,6787,5799,5811,4823,3835,2847,1859,0870,6902,0888,8881,3894,2901,45,15,34,50,10,10,10,20,283,384,284,985,886,787,688,489,390,185,79,6
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,14,10,04,84,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,76,86,87,07,17,4
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn26,9255,0214,5168,1147,4111,184,181,460,459,380,765,964,663,061,641,037,835,330,128,424,919,544,338,7147,176,7776,0556,8194,6184,4184,4154,151,946,852,950,60,30,30,0161,8162,0161,8161,80,811,2
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang26,9255,0214,5168,1147,4111,184,181,460,459,380,765,964,663,061,641,037,835,330,128,424,919,544,338,7147,176,7776,0556,8194,6184,4184,4154,151,946,852,950,60,30,30,0161,8162,0161,8161,80,811,2
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn21,32,443,5266,8536,7537,5330,4105,4105,4105,4105,0129,5182,2182,2193,1194,1194,1194,4194,0191,2194,8163,7132,1194,5108,0121,7116,1112,9102,587,369,969,372,670,476,273,9112,287,350,230,915,110,010,06,88,1
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-26,50,00,00,00,00,00,30,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,5
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,011,1234,4211,3205,366,266,266,266,251,8117,2173,0173,0174,1175,10,0175,4175,0172,2164,8133,9134,4170,077,076,877,277,174,376,756,857,055,755,50,00,00,013,53,30,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn32,429,132,432,432,439,239,239,239,239,253,212,39,29,219,019,0175,119,019,019,030,029,823,623,630,144,038,035,027,09,712,812,316,914,976,273,9112,273,747,730,915,110,010,06,85,6
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-17,0-26,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,019,00,00,00,00,00,00,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,80,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn5,90,00,00,0293,0293,0225,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,80,80,80,80,80,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác279,0279,6291,515,015,916,716,517,017,118,221,76,16,97,07,88,69,310,09,410,010,511,111,011,511,322,21,41,92,13,41,11,52,51,40,40,70,40,40,40,40,40,40,42,20,6
      1. Chi phí trả trước dài hạn11,85,09,83,23,74,23,63,73,54,35,14,95,75,96,67,48,18,88,18,79,29,910,110,210,39,21,31,82,12,21,11,50,01,40,10,40,10,10,10,00,10,10,01,20,3
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,81,01,11,11,11,11,11,11,11,11,11,21,21,21,21,21,21,21,21,21,31,30,91,30,91,30,10,10,01,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,50,00,30,30,30,30,30,30,30,30,31,00,4
    VII. Lợi thế thương mại266,4273,6280,710,811,111,511,812,112,512,815,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,011,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.933,21.916,81.981,21.941,41.766,51.745,61.698,11.645,21.607,41.645,51.639,21.574,61.563,11.608,21.603,11.651,71.472,81.520,31.527,11.547,31.560,71.561,91.463,91.502,91.514,21.613,41.584,41.178,8904,6768,8697,5423,4402,7406,2506,7550,1477,4460,6459,9444,5442,3432,1413,5136,494,3
  A. Nợ phải trả1.012,21.013,2992,8980,5868,8813,4767,0732,1698,7715,5697,2640,3631,6657,6647,2676,8678,5729,4739,2776,6805,2802,9821,2843,9780,7869,2869,2563,1292,2158,883,355,036,041,1132,2178,2111,299,3114,6103,9102,4101,393,036,226,8
    I. Nợ ngắn hạn395,4330,1306,8368,5260,2263,9234,0205,7175,5195,0160,2184,3154,6181,2148,4200,0157,8192,8200,8211,0206,7202,9158,8200,7155,6302,9403,5348,5145,252,983,355,036,041,149,8102,940,134,943,142,343,843,024,811,615,8
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn296,7266,9181,5295,5197,7201,9149,5151,5127,0141,0117,8134,2109,4126,9112,8131,295,0121,4130,5115,393,3103,159,199,765,462,1244,898,565,633,630,219,019,019,515,616,65,75,61,014,621,523,99,50,02,1
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn37,224,651,421,921,614,828,519,213,918,216,419,822,330,017,849,944,250,653,570,481,368,480,553,461,2122,5130,4168,664,35,438,520,53,42,215,662,914,311,230,715,56,25,72,42,22,9
      4. Người mua trả tiền trước1,36,75,94,26,610,917,85,15,72,55,02,12,02,21,93,23,63,03,14,111,98,92,332,07,44,64,765,43,13,34,04,12,42,43,53,82,21,72,01,94,54,02,22,33,7
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước14,68,515,923,08,39,88,37,711,811,75,54,83,45,11,91,32,32,11,27,77,86,83,42,06,64,15,62,06,15,56,26,77,07,17,19,711,410,28,19,09,47,15,25,55,0
      6. Phải trả người lao động2,62,72,43,04,52,83,22,22,22,51,96,05,24,11,92,11,82,21,21,41,92,72,42,01,61,91,21,21,30,20,91,00,70,56,56,60,50,60,10,30,00,53,40,80,8
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn29,116,011,916,417,019,422,515,69,713,910,213,58,28,67,98,07,19,57,87,84,47,25,55,97,6101,710,66,12,32,92,32,11,61,60,00,00,10,10,20,70,81,20,90,10,1
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác12,02,935,82,52,52,32,32,33,03,13,33,84,04,14,04,13,63,83,54,25,85,75,35,35,65,75,96,32,01,20,61,01,06,80,72,55,65,11,10,31,20,61,00,61,8
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,01,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,90,01,92,02,02,02,02,02,02,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,20,20,20,30,40,50,60,70,70,70,90,90,90,90,30,50,10,10,10,10,10,0-0,6
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn616,8683,1686,0612,1608,6549,5533,0526,4523,2520,5537,0456,0477,0476,4498,8476,9520,8536,6538,4565,6598,6600,0662,5643,2625,1566,4465,7214,7146,9105,90,00,00,00,082,475,371,164,371,561,558,758,468,324,611,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác68,871,876,376,576,576,577,577,578,078,063,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,067,967,959,853,057,758,956,055,744,40,70,9
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn533,4584,9597,8525,6522,5467,5450,3441,7440,9438,2470,5453,8477,0476,4498,8476,9520,8536,6538,4563,9598,6598,6657,4637,8625,1566,4465,7214,7146,9105,90,00,00,00,014,57,411,311,313,82,62,62,623,923,910,1
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả14,626,411,99,99,55,55,17,24,34,32,92,20,00,00,00,00,00,00,01,70,01,45,05,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu921,0903,6988,5960,9897,6932,1931,1913,1908,7930,0942,0934,3931,5950,6955,9974,9794,2791,0787,8770,7755,5759,0642,7658,9733,5744,2715,1615,7612,4610,0614,2368,3366,7365,1374,5371,9366,1361,3345,3340,6339,9330,8320,5100,267,6
    I. Vốn chủ sở hữu921,0903,6988,5960,9897,6932,1931,1913,1908,7930,0942,0934,3931,5950,6955,9974,9794,2791,0787,8770,7755,5759,0642,7658,9733,5744,2715,1615,7612,4610,0614,2368,3366,7365,1374,5371,9366,1361,3345,3340,6339,9330,8320,566,642,4
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu767,7767,7767,7767,7767,7767,7767,7767,7767,7767,7767,7767,7767,7767,7767,7767,7587,7587,7587,7587,7587,7587,7587,7587,7587,7587,7587,7587,7570,5570,5570,5325,5325,5325,5316,1316,1316,1316,1316,1300,0300,0300,0300,054,540,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,6
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,66,60,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,10,0-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,2-0,2-0,2-0,1-0,1-0,1-0,1-1,0-0,3
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,0-0,0-0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển2,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,01,81,81,81,81,81,81,51,51,51,51,51,51,50,90,9
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,6
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-11,5-25,355,273,713,928,728,620,212,723,517,414,08,119,924,336,338,438,235,426,322,533,2-53,4-33,216,819,427,115,128,926,530,930,028,426,844,041,344,238,923,333,432,424,514,37,0-1,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-18,8-11,928,728,728,723,323,523,523,517,929,319,919,937,137,137,138,233,233,233,233,222,86,119,415,739,912,112,126,525,828,926,826,821,130,430,337,97,9—24,524,56,76,7——
      - LNST chưa phân phối kỳ này7,3-13,426,545,0-14,85,45,0-3,4-10,95,7-11,9-5,8-11,7-17,3-12,9-0,90,25,02,2-6,9-10,710,3-59,5-52,61,2-20,515,03,02,40,72,03,21,55,713,611,06,331,0—8,97,917,87,6——
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát162,2158,7163,1117,0113,6133,2132,4122,7125,9136,3154,4150,1153,2160,6161,4168,5165,7162,6162,3154,2142,8135,7105,9101,9126,5134,697,910,410,410,410,410,410,410,45,55,64,04,44,05,25,44,24,14,01,7
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,033,625,2
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,033,6—
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.933,21.916,81.981,21.941,41.766,51.745,61.698,11.645,21.607,41.645,51.639,21.574,61.563,11.608,21.603,11.651,71.472,81.520,31.527,11.547,31.560,71.561,91.463,91.502,91.514,21.613,41.584,41.178,8904,6768,8697,5423,4402,7406,2506,7550,1477,4460,6459,9444,5442,3432,1413,5136,494,3
    III. Bất động sản đầu tư——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0——————————————

Báo cáo khác của HID

Dữ liệu khác của HID

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Halcom Việt Nam (mã HID), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc HID.