Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo ABC
CTCP Truyền thông VMG
VMG Media Joint Stock Company
10.100
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh ABC

Doanh thu và lợi nhuận ABC theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 247Q4/2023: 376Q1/2024: 220Q2/2024: 143Q3/2024: 317Q4/2024: 466Q1/2025: 405Q2/2025: 366Q3/2025: 317Q4/2025: 232Q1/2026: 314Q2/2026: 524524Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: -5Q4/2023: 22Q1/2024: 0Q2/2024: 1Q3/2024: 9Q4/2024: 5Q1/2025: 6Q2/2025: 2Q3/2025: 4Q4/2025: -1Q1/2026: 8Q2/2026: 822-5Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20265248
Q1/20263148
Q4/2025232-1
Q3/20253174
Q2/20253662
Q1/20254056
Q4/20244665
Q3/20243179
Q2/20241431
Q1/20242200
Q4/202337622
Q3/2023247-5

Doanh thu và lợi nhuận ABC theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 3.371Năm 2021: 1.526Năm 2022: 1.388Năm 2023: 1.079Năm 2024: 1.147Năm 2025: 1.3203.371Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: -178Năm 2021: -590Năm 2022: 778Năm 2023: 26Năm 2024: 7Năm 2025: 99778-590Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20251.32099
Năm 20241.1477
Năm 20231.07926
Năm 20221.388778
Năm 20211.526-590
Năm 20203.371-178

Báo cáo tài chính gốc ABC theo kỳ

212 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026——
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016——

212 tệp báo cáo ABC trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh ABC theo năm

tỉ đồng

18 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.320,41.147,31.078,71.387,91.525,83.373,12.294,3936,24.236,27.306,24.103,92.361,72.664,81.570,8770,8358,5197,554,5
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,30,00,00,31,80,20,20,10,00,30,00,70,00,00,010,90,6
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.320,41.147,01.078,71.387,91.525,53.371,32.294,1936,04.236,17.306,24.103,62.361,72.664,01.570,8770,8358,5186,653,9
4. Giá vốn hàng bán1.295,51.146,01.080,51.285,11.466,13.294,12.234,3901,94.191,97.161,33.973,92.248,02.534,81.427,8609,8195,4159,245,9
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)24,91,0-1,8102,859,477,259,834,144,2144,9129,7113,7129,3143,0161,0163,127,48,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính49,946,332,428,121,727,024,228,5452,830,881,434,341,068,240,114,90,40,2
7. Chi phí tài chính15,44,62,66,213,27,72,11,247,93,00,70,30,30,90,20,20,00,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay15,34,03,55,88,24,82,01,12,43,00,60,30,30,80,10,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,12,5-0,70,20,1-1,1-4,8-2,30,00,41,52,60,20,00,0
9. Chi phí bán hàng10,32,70,31,53,815,314,16,89,913,157,725,95,20,01,30,05,80,2
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp-52,229,01,6-666,4649,9246,030,022,831,639,144,939,432,228,126,216,816,74,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)101,311,026,0789,8-583,2-165,537,931,9406,5115,7105,682,4132,9183,7176,0161,35,33,7
12. Thu nhập khác1,00,01,52,30,81,72,10,22,00,41,10,10,21,40,20,20,00,0
13. Chi phí khác0,50,00,01,00,14,42,71,20,10,00,00,00,00,10,00,20,10,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,5-0,01,51,30,7-2,7-0,6-1,11,90,41,10,10,11,30,2-0,0-0,10,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)101,811,027,5791,2-582,5-168,237,330,8408,4116,2106,682,4133,1185,0176,2161,25,23,7
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,14,01,213,77,58,97,56,687,018,823,622,431,145,845,240,20,01,1
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,0-0,4-0,00,4-0,2-0,20,06,00,00,00,00,00,00,02,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,14,01,213,37,59,37,36,487,024,823,622,431,145,845,240,22,01,1
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)98,77,026,3777,8-590,0-177,530,024,5321,591,483,160,0101,9139,2131,0121,03,22,6
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,1-3,03,92,70,44,88,94,74,95,21,5-2,64,51,00,1
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)98,77,026,3777,7-587,0-181,527,324,0316,782,478,355,196,7137,7133,6116,52,32,6

Kết quả kinh doanh ABC theo quý

tỉ đồng

45 kỳ, Quý 1/2015 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh523,6314,5232,2316,8366,3405,1466,8317,2142,9220,5376,0247,2230,3251,4229,7351,9454,3351,91.208,7317,5441,2376,9452,0963,2924,81.032,5955,7672,8315,8349,8405,0108,7129,2236,6370,0327,01.421,72.115,32.003,91.950,21.809,81.542,51.088,4933,6804,2
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,30,00,20,90,60,20,00,00,00,00,00,20,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,10,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)523,6314,5232,2316,8366,3405,1466,5317,2142,9220,5376,0247,2230,3251,4229,7351,9454,3351,91.208,4317,5441,2376,6452,0962,9923,91.031,9955,5672,8315,8349,8405,0108,7128,9236,6370,0326,91.421,72.115,32.003,91.950,21.809,81.542,51.088,4933,6804,2
4. Giá vốn hàng bán516,0307,0224,2309,9357,1404,3466,8312,2142,3224,7381,3248,1230,1246,5223,4328,9405,4327,01.158,9305,7423,0363,4437,6947,7900,41.007,1938,0655,3303,4335,3391,0100,7122,2231,7367,5324,21.404,02.094,81.965,21.913,01.772,21.511,01.054,3901,6774,1
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)7,67,58,16,99,20,8-0,34,90,6-4,2-5,2-0,90,24,96,223,149,024,949,511,818,213,214,415,323,524,817,517,512,414,514,08,06,74,92,42,717,720,438,737,237,531,634,132,030,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính13,110,810,110,414,614,813,810,911,210,412,18,87,97,97,57,07,66,016,15,62,57,37,07,08,15,18,24,07,05,311,25,56,05,810,111,7424,96,010,47,88,14,52,86,74,0
7. Chi phí tài chính5,04,32,64,04,64,23,10,40,90,3-2,01,31,31,20,51,51,92,36,71,93,01,52,31,20,40,90,80,30,40,60,40,10,60,10,20,346,31,21,10,70,70,50,10,10,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay4,93,22,64,04,64,22,80,40,50,30,80,71,01,00,61,31,62,36,51,73,01,42,31,20,40,90,80,30,30,60,40,10,30,10,00,30,81,21,10,70,70,50,10,10,1
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,3-0,3-0,10,0-0,50,10,02,60,12,00,6-1,50,40,10,10,00,00,10,00,2-0,1-0,00,10,1-1,2-0,00,00,00,4-1,1-3,40,10,70,2
9. Chi phí bán hàng1,91,92,12,16,10,00,00,01,31,30,00,40,30,40,30,10,60,42,80,91,50,52,73,04,74,96,92,63,92,22,71,11,11,21,10,93,14,84,33,33,62,817,713,812,5
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,62,614,46,110,84,34,54,08,94,1-12,410,78,46,8-735,918,930,819,5640,111,515,510,86,29,59,510,410,26,66,27,16,75,65,46,06,45,17,112,312,29,49,37,411,58,810,1
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)10,29,6-0,95,12,37,15,911,40,90,421,3-5,0-2,34,3748,89,123,48,7-581,53,12,78,38,78,917,013,77,812,09,010,015,66,65,53,55,07,0386,18,231,532,030,922,07,716,611,5
12. Thu nhập khác0,00,00,00,00,90,00,00,00,00,00,00,11,40,20,51,60,30,30,50,20,70,70,50,01,0-0,11,90,00,10,00,00,10,00,01,40,00,60,10,00,00,40,00,00,00,0
13. Chi phí khác0,00,00,10,00,30,10,00,00,00,00,00,10,10,30,20,70,10,40,00,10,00,04,40,00,8-0,42,60,10,00,00,40,00,80,00,00,0-0,00,10,00,00,00,00,10,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,00,0-0,00,00,7-0,1-0,0-0,0-0,0-0,00,0-0,11,3-0,10,30,90,2-0,10,50,10,70,7-3,8-0,00,20,3-0,7-0,00,1-0,0-0,40,1-0,8-0,01,40,00,6-0,0-0,00,00,40,0-0,10,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)10,39,6-1,05,12,97,05,911,40,90,421,3-5,0-1,04,2749,110,023,68,6-580,93,23,49,14,98,917,214,07,112,09,110,015,26,74,73,46,47,0386,78,231,532,031,322,07,616,611,5
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,11,9-0,21,10,81,41,22,50,20,1-0,50,20,31,2-1,14,07,13,84,11,61,91,81,41,43,42,91,62,32,31,43,90,71,10,71,31,582,22,06,36,50,35,76,56,64,7
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,40,00,00,0-0,20,00,00,0-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,06,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,11,9-0,21,10,81,41,22,50,20,1-0,50,20,31,2-1,14,07,23,84,11,61,91,81,81,43,42,91,42,32,31,43,70,71,10,71,31,582,22,06,36,56,35,76,56,64,7
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)8,27,7-0,84,02,15,54,68,90,70,321,8-5,2-1,33,0750,26,016,44,8-585,01,61,67,33,07,513,711,15,79,76,88,611,56,03,62,75,15,5304,66,125,325,525,016,31,110,06,9
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,8-1,0-0,70,90,5-1,1-0,2-2,3-0,7-1,0-0,2-0,7-3,92,22,70,02,5-0,61,50,2-0,20,20,00,0-0,22,12,82,32,54,20,01,21,10,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)8,27,7-0,84,02,15,54,68,90,70,321,8-2,5-0,33,7749,35,517,54,9-582,72,32,57,53,711,511,68,55,77,27,47,111,36,23,42,75,15,7302,53,323,023,120,816,3-0,18,96,9

Báo cáo khác của ABC

Dữ liệu khác của ABC

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Truyền thông VMG (mã ABC): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 1.320 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 99 tỉ đồng, tăng 1.304,2% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 524 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 8 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.