Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo HID
CTCP Halcom Việt Nam
Halcom Vietnam Joint Stock Company
4.840
▼ −80 (▼ −1,63%)

Kết quả kinh doanh HID

Doanh thu và lợi nhuận HID theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 76Q4/2023: 132Q1/2024: 43Q2/2024: 77Q3/2024: 93Q4/2024: 119Q1/2025: 122Q2/2025: 121Q3/2025: 209Q4/2025: 92Q1/2026: 76Q2/2026: 142209Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 3Q4/2023: -11Q1/2024: 15Q2/2024: -21Q3/2024: 4Q4/2024: 18Q1/2025: -1Q2/2025: -34Q3/2025: 58Q4/2025: -28Q1/2026: -15Q2/2026: 2458-34Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202614224
Q1/202676-15
Q4/202592-28
Q3/202520958
Q2/2025121-34
Q1/2025122-1
Q4/202411918
Q3/2024934
Q2/202477-21
Q1/20244315
Q4/2023132-11
Q3/2023763

Doanh thu và lợi nhuận HID theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 405Năm 2021: 309Năm 2022: 229Năm 2023: 346Năm 2024: 332Năm 2025: 543543Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 32Năm 2021: 85Năm 2022: -11Năm 2023: -33Năm 2024: 16Năm 2025: -585-33Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 2025543-5
Năm 202433216
Năm 2023346-33
Năm 2022229-11
Năm 202130985
Năm 202040532

Báo cáo tài chính gốc HID theo kỳ

133 tệp

133 tệp báo cáo HID trên HOSE từ năm 2016, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính HID

71 văn bản
3-9-2026Giải trình biến động KQKD trên BCTC riêng và hợp nhất 6 tháng đầu năm 2026 đã soát xétHOSE · 2 tệp30-7-2026Giải trình biến động KQKD trên BCTC Hợp nhất và riêng Quý 2 năm 2026HOSE · 2 tệp29-4-2026Giải trình biến động KQKD HN và Riêng quý 1/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE · 2 tệp1-4-2026Giải trình ý kiến ngoại trừ của kiểm toán tại BCTC kiểm toán năm 2025HOSE1-4-2026Giải trình biến động KQKD HN và Riêng năm 2025 đã kiểm toán so với cùng kỳ năm trướcHOSE · 2 tệp2-2-2026Giải trình biến động KQKD quý 3/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE · 2 tệp12-12-2025Giải trình biến động KQKD HN và Riêng bán niên năm tài chính 2025 đã được soát xétHOSE · 2 tệp31-10-2025Giải trình biến động KQKD quý 3/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE · 2 tệp8-10-2025Nghị quyết HĐQT về việc thông qua đơn vị kiểm toán BCTC năm 2025HOSE31-7-2025Giải trình biến động KQKD HN và Riêng quý 1 năm tài chính 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE · 2 tệp30-6-2025Giải trình biến động KQKD BCTC hợp nhất và riêng đã kiểm toán năm tài chính 2024HOSE · 2 tệp5-5-2025Giải trình biến động KQKD HN và riêng quý 1/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE · 2 tệp3-2-2025Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2024 so với quý 3/2023HOSE17-12-2024Bổ sung thông tin trên BCTC HN bán niên năm tài chính 2024HOSE13-12-2024Thông báo doanh nghiệp kiểm toán BCTC 2024HOSE2-12-2024Giải trình biến động BCTC bán niên năm tài chính 2024 đã soát xétHOSE31-10-2024Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 3/2024 so với quý 3/2023 (đính chính)HOSE31-10-2024Giải trình biến động KQKD HN và riêng quý 2 năm tài chính 2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE6-8-2024Thông báo đính chính công văn giải trình trên BCTC HN Q1/2024HOSE31-7-2024Giải trình BCTC riêng quý 1/2024HOSE30-7-2024Giải trình biến động kết quả kinh doanh HN quý 1/2024HOSE1-7-2024Giải trình chênh lệch KQKD trên BCTC kiểm toán năm 2023 so với năm trước và so với BCTC doanh nghiệp lậpHOSE22-5-2024CBTT Nghị quyết HĐQT về việc thay đổi đơn vị kiểm toán BCTC 2023HOSE2-5-2024Giải trình biến động kết quả kinh doanh HN quý 1/2024 so với quý 1/2023HOSE30-1-2024Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 3 năm tài chính 2023HOSE30-11-2023Giải trình chênh lệch LNST tại BCTC soát xét bán niên 2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE3-11-2023Đính chính nội dung BCTC Q2/2023HOSE31-10-2023Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 3/2023 so với quý 3/2022HOSE28-7-2023Giải trình kết quả kinh doanh riêng Q1/2023HOSE28-7-2023Giải trình kết quả kinh doanh hợp nhất Q1/2023HOSE29-6-2023Giải trình biến động kết quả kinh doanh năm 2022 đã kiểm toán so với năm 2021HOSE4-5-2023Giải trình KQKD hợp nhất Quý 04 năm 2022HOSE28-4-2023Giải trình biến động KQKD quý 4 NĐTC 2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-1-2023Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 3 năm tài chính 2022 so với quý 3 năm tài chính 2021HOSE7-11-2022Giải trình biến động KQKD HN và riêng 6 tháng đầu năm tài chính 2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-10-2022Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 2 năm tài chính 2022 so với quý 2/2021HOSE29-7-2022Giải trình biến động KQKD HN và riêng quý 1 năm tài chính 2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE10-6-2022Giải trình biến động KQKD HN và riêng năm tài chính 2021 đã kiểm toánHOSE29-4-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2021 so với quý 4/2020HOSE25-1-2022Giải trình biến động KQKD HN và riêng quý 4/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE
Xem thêm 31 văn bản cũ hơn (tới 19-7-2016)
24-11-2021Giải trình BCTC HN và riêng soát xét bán niên năm 2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-10-2021Giải trình biến động KQKD HN và riêng quý 2 năm tài chính 2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-7-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2021 so với quý 2/2020HOSE5-7-2021Đính chính một số nội dung trong BCTC đã lập năm tài chính 2020HOSE2-7-2021Giải trình biến động kết quả kinh doanh trong BCTC hợp nhất năm 2020HOSE30-11-2020Giải trình biến động kết quả kinh doanh trong BCTC 6 tháng đầu năm 2020HOSE14-7-2020Đính chính BCTC Hợp nhất năm 2019 đã kiểm toánHOSE29-4-2020Giải trình biến động KQKD HN và riêng quý 4/2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE22-4-2020Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm tài chính 2020HOSE22-1-2020Giải trình biến động KQKD HN và riêng quý 3.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE26-7-2019Đính chính BCTC HN kiểm toán năm 2018HOSE11-7-2019Giải trình biến động kết quả kinh doanh hợp nhất sau kiểm toán 2018HOSE3-7-2019Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm tài chính 2019HOSE1-7-2019Xin gia hạn CBTT các BCTC quý, BCTC bán niên soát xét, BCTC kiểm toán năm 2019HOSE1-7-2019Giải trình biến động kết quả kinh doanh trên BCTC riêng năm 2018HOSE2-5-2019Giải trình biến động KQKD HN và riêng quý 4.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE13-3-2019Nghị quyết HĐQT về việc thay đổi đơn vị kiểm toán BCTC năm 2018HOSE9-5-2018Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC cho HIDHOSE4-5-2018Xin gia hạn CBTT các BCTC quý, BCTC bán niên soát xét, BCTC kiểm toán năm 2018HOSE1-2-2018Giải trình biến động KQKD HN và riêng quý 3.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-11-2017Giải trình biến động KQKD HN và riêng 6 tháng năm 2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-10-2017Giải trình biến động KQKD HN quý 2.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-7-2017Giải trình biến động KQKD HN và riêng quý 1.2017 năm tài chính 2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE6-6-2017Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2017 cho HIDHOSE2-6-2017Xin gia hạn công bố BCTC quý và BCTC bán niên soát xét, BCTC năm kiểm toánHOSE16-5-2017Giải trình chênh lệch KQKD trên BCTC riêng của cả năm 2016 so với năm 2015HOSE28-2-2017Đính chính BCTC HN và riêng quý 3.2016HOSE27-12-2016UBCKNN chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC kết thúc vào ngày 31/03/2017HOSE19-12-2016Xin gia hạn công bố thông tin các Báo cáo tài chính riêng và Báo cáo tài chính hợp nhất cho năm tài chính 2017HOSE21-7-2016Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố thông tin BCTCHOSE19-7-2016Xin gia hạn công bố thông tin các Báo cáo tài chính riêng và Báo cáo tài chính hợp nhấtHOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố HID.

Kết quả kinh doanh HID theo năm

tỉ đồng

10 kỳ, Năm 2016 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh542,9332,0345,8229,3309,1404,9281,4327,6396,6269,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,10,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)542,9332,0345,8229,3309,1404,9281,4327,6396,5269,0
4. Giá vốn hàng bán404,8269,4300,4200,8269,2318,0267,0313,4370,3230,9
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)138,162,645,428,640,086,914,314,226,238,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,741,719,217,152,830,029,23,023,40,8
7. Chi phí tài chính86,354,367,038,117,692,22,78,30,92,8
  -Trong đó: Chi phí lãi vay33,733,443,723,626,733,11,91,91,92,4
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-0,10,4-1,8-3,42,50,2-2,13,81,10,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp44,828,223,019,025,122,024,113,211,411,2
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)10,622,2-27,2-14,852,53,014,7-0,538,424,9
12. Thu nhập khác4,70,30,55,357,634,90,20,31,22,1
13. Chi phí khác3,91,52,80,724,34,21,70,21,00,5
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,8-1,2-2,34,633,330,7-1,50,10,31,6
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)11,421,0-29,4-10,285,833,713,2-0,438,726,5
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành10,02,70,30,75,25,93,52,47,65,7
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại6,82,32,90,0-4,5-4,7-1,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)16,94,93,30,70,71,22,52,47,65,7
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-5,516,1-32,7-11,085,232,510,7-2,831,020,8
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-32,4-6,7-16,3-0,817,410,8-0,20,10,50,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)26,922,7-16,4-10,167,821,710,9-2,930,520,8

Kết quả kinh doanh HID theo quý

tỉ đồng

45 kỳ, Quý 1/2015 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh141,675,891,6208,7121,0121,6118,992,976,743,5131,975,664,374,069,968,041,450,075,260,190,683,378,5162,070,593,864,473,1106,137,8108,575,875,368,092,2159,186,165,371,081,164,052,857,147,810,6
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)141,675,891,6208,7121,0121,6118,992,976,743,5131,975,664,374,069,968,041,450,075,260,190,683,378,5162,070,593,864,473,1106,137,8108,575,875,368,092,2159,185,965,371,081,164,052,857,147,810,6
4. Giá vốn hàng bán137,075,6100,7100,5105,997,793,268,376,331,5108,566,766,159,248,969,438,643,852,250,190,176,747,7119,061,589,961,469,7101,434,5103,575,170,464,585,5152,179,659,661,774,253,341,551,544,56,7
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)4,60,3-9,1108,215,123,925,824,60,311,923,49,0-1,814,821,0-1,42,76,223,010,00,56,530,843,09,14,03,03,44,73,35,00,74,93,56,67,06,35,79,36,910,711,35,63,43,9
6. Doanh thu hoạt động tài chính9,66,811,40,00,0-7,89,9-4,34,331,74,417,30,0-2,6-21,812,415,810,76,813,30,432,38,540,92,0-21,426,8-0,00,61,90,00,80,02,20,02,94,016,50,50,10,00,15,50,10,1
7. Chi phí tài chính10,58,520,513,039,812,911,39,520,912,728,815,212,210,911,29,28,98,79,86,513,3-11,941,430,310,610,00,6-2,2-1,25,40,5-0,30,47,80,40,20,3-0,00,50,70,41,31,00,50,9
  -Trong đó: Chi phí lãi vay19,88,28,38,48,18,98,79,19,16,513,910,110,88,98,97,16,80,77,57,77,64,07,715,45,54,50,00,60,60,70,50,40,40,70,40,20,31,00,00,70,41,31,00,50,9
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-3,63,60,30,00,0-0,50,00,00,00,40,0-0,60,0-1,2-1,00,0-0,3-2,10,80,11,40,20,00,30,3-0,40,2-0,30,6-2,60,63,00,20,00,00,00,01,10,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp-6,415,211,023,44,75,76,43,54,413,86,45,55,25,86,25,25,52,05,27,26,36,44,410,2-0,88,114,34,64,11,13,62,92,93,92,93,32,53,42,23,82,62,62,62,23,8
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)6,5-13,0-28,871,7-29,4-2,918,07,2-20,617,7-7,45,0-19,2-5,6-19,1-3,53,84,015,69,7-17,344,6-6,543,71,6-35,915,20,72,9-4,01,62,01,9-6,03,36,47,519,97,22,57,77,67,50,7-0,7
12. Thu nhập khác13,92,30,0-0,00,04,70,00,30,00,00,00,00,20,30,25,10,00,00,00,823,133,70,033,71,00,20,00,00,00,20,10,00,00,30,00,30,40,40,00,02,20,01,30,03,5
13. Chi phí khác0,50,70,70,70,52,00,70,20,10,52,80,00,0-0,00,1-0,10,50,20,10,123,70,42,02,00,00,10,30,00,01,50,00,00,00,20,20,70,00,40,10,40,00,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)13,41,6-0,7-0,7-0,52,7-0,70,1-0,1-0,5-2,8-0,00,10,40,15,2-0,5-0,2-0,10,6-0,633,3-2,031,61,00,1-0,30,0-0,0-1,30,10,00,00,1-0,2-0,40,4-0,0-0,1-0,42,2-0,01,3-0,03,5
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)19,9-11,4-29,671,1-29,9-0,217,37,3-20,817,2-10,15,0-19,0-5,3-19,01,73,33,815,510,3-17,877,9-8,575,42,6-35,814,90,72,9-5,31,72,01,9-6,03,26,17,819,97,02,19,87,58,80,72,8
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành6,91,2-3,312,40,50,51,30,00,50,90,30,00,0-0,00,0-0,00,00,70,00,00,05,20,05,11,4-0,73,00,20,5-0,10,20,30,41,50,81,21,63,71,50,81,71,61,40,30,4
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-11,42,42,00,34,10,4-2,02,90,01,40,72,20,00,00,00,00,00,0-1,70,30,0-3,1-0,4-4,00,0-0,30,2-0,10,0-1,20,00,00,00,00,0-0,00,00,00,0-0,00,00,0-0,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)-4,53,6-1,312,84,60,8-0,72,90,52,31,02,20,0-0,00,00,00,00,7-1,70,30,02,0-0,41,21,4-1,03,20,10,5-1,30,20,30,41,50,81,21,63,71,50,81,71,61,40,30,4
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)24,4-15,0-28,358,3-34,5-1,018,04,4-21,314,9-11,22,8-19,1-5,3-19,01,73,33,117,210,0-17,875,8-8,174,21,2-34,811,70,52,4-3,91,41,71,5-7,52,44,96,316,15,61,58,15,97,40,42,4
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát3,7-1,7-9,8-1,6-19,7-1,49,6-3,1-10,4-2,8-5,0-3,1-7,3-0,9-7,12,83,10,48,05,7-7,210,8-1,211,30,00,7-0,3-0,00,00,1-0,10,00,00,20,00,10,00,3-0,0-0,30,20,10,4-0,00,2
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)20,7-13,4-18,559,8-14,80,48,47,5-10,917,7-6,25,9-11,7-4,4-12,0-1,10,22,89,14,3-10,765,1-6,962,91,2-35,512,00,52,4-4,01,51,71,5-7,72,44,86,215,85,61,77,95,87,10,52,3

Báo cáo khác của HID

Dữ liệu khác của HID

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Halcom Việt Nam (mã HID): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 543 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -5 tỉ đồng, giảm 134,1% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 142 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 24 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.