Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo MSB
Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam
Vietnam Maritime Commercial Joint Stock Bank
14.050
▼ −150 (▼ −1,06%)

Room ngoại MSB: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài MSB theo thời gian

1257 ngày
5,29%11,92%18,56%25,19%31,83%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 30%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 222.042.835 cổ phiếu MSB, tương đương 7,12% vốn, trên trần sở hữu 30%. Room còn lại 713.957.165 cổ phiếu (22,88% vốn), khoảng 10.031 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 30,00% (14-4-2022), thấp nhất 7,12% (2-10-2026).

MSB có 437 ngày hiệu lực ở trạng thái hết room, gần nhất 27-9-2024.

Khối ngoại tăng giảm sở hữu MSB theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20267,31%7,12%▼ −0,19 điểm %-5.888.200
1 tháng28-8-20267,31%7,12%▼ −0,20 điểm %-6.136.726
3 tháng3-7-20267,61%7,12%▼ −0,49 điểm %-15.438.780
1 năm2-10-202529,68%7,12%▼ −22,56 điểm %-549.582.932
3 năm3-10-202330,00%7,12%▼ −22,88 điểm %-377.939.615

Sở hữu nước ngoài MSB cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20267,12%▼ −0,00 điểm %222.042.83530%713.957.165
9-20267,12%▼ −0,19 điểm %222.191.63530%713.808.365
8-20267,31%▼ −0,13 điểm %228.179.56130%707.820.439
7-20267,45%▼ −0,16 điểm %232.284.86230%703.715.138
6-20267,60%▲ +0,39 điểm %237.230.54130%698.769.459
5-20267,21%▼ −17,85 điểm %224.945.25030%711.054.750
4-202625,06%▼ −3,96 điểm %781.891.22330%154.108.777
3-202629,02%▼ −0,26 điểm %905.423.02730%30.576.973
2-202629,28%▼ −0,07 điểm %913.399.70330%22.600.297
1-202629,35%▲ +0,04 điểm %915.711.12530%20.288.875
12-202529,31%▲ +0,01 điểm %914.588.26130%21.411.739
11-202529,31%▲ +0,08 điểm %914.396.71930%21.603.281
10-202529,23%▼ −0,47 điểm %911.861.32530%24.138.675
9-202529,69%▼ −0,20 điểm %772.003.14730%7.996.853
8-202529,89%▲ +1,61 điểm %777.156.08530%2.843.915
7-202528,28%▲ +0,78 điểm %735.353.19630%44.646.804
6-202527,51%▼ −0,22 điểm %715.202.07030%64.797.930
5-202527,73%▲ +0,43 điểm %720.889.60030%59.110.400
4-202527,29%▼ −0,23 điểm %709.649.42930%70.350.571
3-202527,52%▼ −0,02 điểm %715.568.27030%64.431.730
2-202527,54%▲ +0,06 điểm %716.057.73630%63.942.264
1-202527,48%▼ −0,02 điểm %714.472.57530%65.527.425
12-202427,50%▼ −0,07 điểm %715.065.64530%64.934.355
11-202427,58%▼ −0,96 điểm %716.994.73130%63.005.269
10-202428,53%▼ −1,30 điểm %741.901.30730%38.098.693
9-202429,84%▲ +0,36 điểm %596.717.28830%3.282.712
8-202429,48%▲ +0,14 điểm %589.536.26830%10.463.732
7-202429,34%▲ +0,13 điểm %586.769.52830%13.230.472
6-202429,21%▼ −0,33 điểm %584.258.76830%15.741.232
5-202429,55%▼ −0,22 điểm %590.912.41330%9.087.587
4-202429,76%▼ −0,24 điểm %595.221.70030%4.778.300
3-202430,00%▲ +0,02 điểm %600.000.00030%0
2-202429,98%▼ −0,02 điểm %599.597.00030%403.000
1-202430,00%▲ +0,19 điểm %600.000.00030%0
12-202329,81%▼ −0,19 điểm %596.198.30030%3.801.700
11-202330,00%▲ +0,11 điểm %600.000.00030%0
10-202329,89%▼ −0,10 điểm %597.809.90030%2.190.100
9-202329,99%▲ +0,01 điểm %599.870.25030%129.750
8-202329,99%▲ +0,66 điểm %599.748.60030%251.400
7-202329,32%▼ −0,67 điểm %586.499.97430%13.500.026
6-202330,00%▲ +0,19 điểm %599.990.97930%9.021
5-202329,81%▼ −0,09 điểm %596.198.67930%3.801.321
4-202329,90%▼ −0,07 điểm %598.031.14930%1.968.851
3-202329,97%▲ +0,01 điểm %599.357.85130%642.149
2-202329,96%▲ +0,16 điểm %599.190.11230%809.888
1-202329,80%▼ −0,11 điểm %595.982.14530%4.017.855
12-202229,91%▼ −0,09 điểm %593.886.23930%1.838.761
11-202230,00%▼ −0,00 điểm %595.708.04230%16.958
10-202230,00%▲ +0,00 điểm %458.250.00030%0
9-202230,00%▲ +0,00 điểm %458.249.99430%6
8-202230,00%▼ −0,00 điểm %458.191.82330%58.177
7-202230,00%▼ −0,00 điểm %458.216.79630%33.204
6-202230,00%■ 0,00 điểm %458.250.00030%0
5-202230,00%▲ +0,00 điểm %458.250.00030%0
4-202230,00%▼ −0,00 điểm %458.249.70030%300
3-202230,00%▲ +0,00 điểm %458.250.17930%-179
2-202230,00%▲ +0,00 điểm %458.249.98930%11
1-202230,00%▼ −0,00 điểm %458.249.94430%56
12-202130,00%■ 0,00 điểm %458.250.00030%0
11-202130,00%▼ −0,00 điểm %458.250.00030%0
10-202130,00%▲ +0,00 điểm %352.500.12830%-128
9-202130,00%▼ −0,00 điểm %352.498.80030%1.200
8-202130,00%▲ +0,04 điểm %352.499.97230%28
7-202129,96%—352.003.62430%496.376

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-2026222.042.835−148.8007,12%713.957.165
1-10-2026222.191.63507,12%713.808.365
30-9-2026222.191.635−6.522.6007,12%713.808.365
29-9-2026228.714.235+783.2007,33%707.285.765
28-9-2026227.931.03507,31%708.068.965
25-9-2026227.931.035+1.180.6007,31%708.068.965
24-9-2026226.750.435−288.9907,27%709.249.565
23-9-2026227.039.425+1.291.8607,28%708.960.575
22-9-2026225.747.565−23.0007,24%710.252.435
21-9-2026225.770.565+1.994.6007,24%710.229.435
18-9-2026223.775.965+652.1007,17%712.224.035
17-9-2026223.123.865+100.1007,15%712.876.135
16-9-2026223.023.765+542.5007,15%712.976.235
15-9-2026222.481.265−93.8607,13%713.518.735
14-9-2026222.575.125−369.3007,13%713.424.875
11-9-2026222.944.425−296.4257,15%713.055.575
10-9-2026223.240.850−236.3107,16%712.759.150
9-9-2026223.477.160−510.1707,16%712.522.840
8-9-2026223.987.33007,18%712.012.670
7-9-2026223.987.330−4.124.1507,18%712.012.670
4-9-2026228.111.480+78.0247,31%707.888.520
3-9-2026228.033.456−146.1057,31%707.966.544
28-8-2026228.179.561+1.786.8667,31%707.820.439
27-8-2026226.392.695−2.1007,26%709.607.305
26-8-2026226.394.795−245.9007,26%709.605.205
25-8-2026226.640.695−252.9887,26%709.359.305
24-8-2026226.893.683−1.061.9237,27%709.106.317
21-8-2026227.955.606−773.3007,31%708.044.394
20-8-2026228.728.906−1.490.8007,33%707.271.094
19-8-2026230.219.706—7,38%705.780.294

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của MSB