Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo MSB
Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam
Vietnam Maritime Commercial Joint Stock Bank
15.500
▲ +100 (▲ +0,65%)

Cân đối kế toán MSB

Cân đối kế toán MSB theo năm

tỉ đồng

11 kỳ, Năm 2015 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
  I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý1.458,51.203,1939,61.393,61.524,12.204,62.495,22.337,91.996,91.868,31.529,0
  II. Tiền gửi tại NHNN9.820,05.494,84.589,23.689,73.056,71.850,94.070,92.406,33.448,11.545,62.212,4
  IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác73.969,060.936,261.149,739.243,633.441,916.977,820.579,022.689,38.602,37.562,711.455,7
    1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác59.247,954.250,051.384,729.363,619.909,214.730,418.556,317.443,47.631,14.054,73.480,3
    2. Cho vay các TCTD khác14.721,06.686,29.765,09.880,013.532,72.247,42.135,65.367,71.082,33.618,38.085,2
  VII. Cho vay khách hàng202.358,2173.467,4146.782,6119.212,699.875,878.497,662.708,347.768,335.783,934.666,827.490,2
    1. Cho vay khách hàng205.208,8176.493,5149.145,4120.643,5101.562,679.340,663.594,448.762,236.212,735.118,928.091,3
    2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng-2.850,6-3.026,1-2.362,7-1.430,9-1.686,8-843,0-886,0-993,9-428,8-452,0-601,2
  VIII. Chứng khoán đầu tư97.293,365.569,937.880,431.534,748.226,155.676,945.635,740.695,644.901,932.501,948.901,3
    1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán97.308,065.604,837.897,531.554,148.257,555.845,444.572,138.353,636.941,224.559,039.092,1
    3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư-14,7——-19,3-31,4-168,5-469,7-972,0-1.358,5-930,8-474,3
  IX. Góp vốn đầu tư dài hạn1,212,010,010,010,022,010,010,042,153,153,2
    4. Đầu tư dài hạn khác1,217,010,010,010,022,010,010,042,153,153,2
  X. Tài sản cố định497,8432,7402,7382,9311,6308,8330,5330,7572,5648,6823,1
    1. Tài sản cố định hữu hình288,2232,4202,5153,3133,8127,9161,3163,2127,5142,6202,2
      - Nguyên giá707,8666,1630,9618,2515,11.253,61.253,61.251,8998,61.018,31.057,9
      - Giá trị hao mòn lũy kế-498,2-465,8-430,7-388,6-337,2-221,1-193,8-164,2-139,6-122,8-102,4
    3. Tài sản cố định vô hình209,6200,3200,2229,5177,8180,8169,3167,5181,7236,1344,3
      - Nguyên giá707,8666,1630,9618,2515,11.253,61.253,61.251,8998,61.018,31.057,9
      - Giá trị hao mòn lũy kế-498,2-465,8-430,7-388,6-337,2-221,1-193,8-164,2-139,6-122,8-102,4
  XII. Tài sản có khác22.276,013.032,115.251,516.840,717.195,720.105,520.032,520.390,915.966,412.766,410.773,7
    1. Các khoản phải thu11.435,47.481,18.480,010.881,310.122,813.398,011.253,811.005,67.790,56.712,94.462,9
    2. Các khoản lãi, phí phải thu10.202,84.897,85.065,42.808,52.769,92.640,24.028,53.137,73.376,92.775,03.070,0
    4. Tài sản có khác674,8710,61.749,83.218,34.546,05.161,65.527,87.107,45.401,53.561,33.302,7
    5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác-37,0-57,5-43,6-67,4-243,1-1.094,5-777,6-859,9-602,5-282,8-111,3
TỔNG CỘNG TÀI SẢN407.673,9320.148,1267.005,8212.775,9203.665,4176.697,6156.977,9137.768,7112.239,092.605,9104.311,3
NGUỒN VỐN407.673,9——————————
  I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN23.066,69.203,51.012,51.014,61.017,320,724,09.708,42.019,74.386,15.027,5
  II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác108.610,292.189,585.553,550.374,268.035,656.025,747.017,937.670,829.534,210.536,217.399,4
    1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác79.154,359.769,154.484,329.339,934.078,922.447,319.211,621.870,812.865,03.703,14.253,6
    2. Vay các TCTD khác29.455,932.420,331.069,221.034,333.956,733.578,427.806,315.800,016.669,26.833,213.145,8
  III. Tiền gửi khách hàng196.671,6154.612,5132.350,1117.120,894.616,487.510,280.872,663.528,856.848,557.586,862.615,7
  IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác433,5730,1263,4—76,852,07,4162,352,751,5163,9
  VI. Phát hành giấy tờ có giá29.634,121.210,68.991,411.599,513.042,511.711,58.972,88.415,07.348,94.218,03.297,3
  VII. Các khoản nợ khác6.811,85.384,47.536,76.012,84.839,04.502,75.219,74.463,32.713,12.227,22.054,3
    1. Các khoản lãi, phí phải trả4.341,02.831,13.813,22.253,51.605,61.577,82.127,71.323,31.427,31.362,31.247,2
    3. Các khoản phải trả và công nợ khác2.470,82.553,33.723,53.759,43.233,42.924,83.092,03.140,01.285,8865,0800,1
  VIII. Vốn chủ sở hữu42.446,136.817,631.298,226.654,022.037,816.874,814.863,513.820,213.721,913.600,013.616,2
    1. Vốn của Tổ chức tín dụng31.234,126.034,120.034,119.891,615.767,311.110,011.110,011.110,011.879,911.879,912.035,6
      - Vốn điều lệ31.200,026.000,020.000,019.857,515.275,011.750,011.750,011.750,011.750,011.750,011.750,0
      - Vốn đầu tư XDCB0,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,6
      - Thặng dư vốn cổ phần33,533,533,533,5491,7400,0400,0400,0400,0400,0400,0
    2. Quỹ của TCTD4.393,93.288,02.590,01.896,01.277,0989,5834,1703,3684,1662,0643,9
    5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế6.818,17.495,58.674,24.866,44.993,54.775,42.919,42.006,91.158,01.058,1936,7
TỔNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU407.673,9320.148,1267.005,8212.775,9203.665,4176.697,6156.977,9137.768,7112.239,092.605,9104.311,3
  V. Chứng khoán kinh doanh—0,0—21,723,521,155,851,966,097,0117,1
    1. Chứng khoán kinh doanh—0,0—39,339,339,3127,9127,9127,9164,0196,9
    2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh—0,0—-17,6-15,8-18,2-72,1-76,0-61,9-67,0-79,9
    2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn—-34,9-17,1——0,01.533,43.313,99.319,18.873,710.283,6
    1. Đầu tư vào công ty con—0,0———0,00,00,00,00,00,0
    2. Góp vốn liên doanh—0,0———0,00,00,00,00,00,0
    3. Đầu tư vào công ty liên kết—0,0———0,00,00,00,00,00,0
    5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn—-5,0———0,00,00,00,00,00,0
    3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại—0,0—0,10,10,00,00,00,00,049,6
      - Trong đó: Lợi thế thương mại—5,115,125,135,145,155,165,075,085,095,0
  VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác———446,3—0,00,00,00,00,00,0
    2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả———0,0—0,00,00,00,00,06,9
  III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác—————0,00,00,00,00,00,0
    3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác—————0,0-112,9-121,7-111,1-110,3-109,7
    2. Tài sản cố định thuê tài chính—————0,00,00,0263,3269,9276,5
    5. Chi phí XDCB dở dang—————0,00,00,00,00,00,0
  XI. Bất động sản đầu tư—————1.032,51.059,81.087,7859,0895,4955,5
  V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro—————0,00,00,00,00,0137,0
    4. Dự phòng rủi ro khác—————0,00,00,00,00,00,0
      - Cổ phiếu quỹ—————-1.040,7-1.040,7-1.040,7-270,7-270,7-115,0
      - Cổ phiếu ưu đãi—————0,00,00,00,00,00,0
      - Vốn khác—————0,00,00,00,00,00,0
    3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—————0,00,00,00,00,00,0
    4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—————0,00,00,00,00,00,0
    6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác—————0,00,00,00,00,00,0
  IX. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—————0,00,00,00,00,00,0

Cân đối kế toán MSB theo quý

tỉ đồng

40 kỳ, Quý 4/2015 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 4/2015
  I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý2.284,61.960,61.458,51.907,11.383,11.276,81.203,11.139,31.292,31.323,3939,61.252,61.153,51.217,61.393,61.648,41.631,61.521,21.524,11.682,61.921,01.998,62.204,61.511,82.007,02.591,32.495,22.212,43.260,42.542,32.337,92.373,11.745,21.880,21.996,91.868,82.286,42.083,61.868,31.529,0
  II. Tiền gửi tại NHNN7.136,65.325,49.820,06.331,74.111,83.870,05.494,81.871,82.924,02.847,04.589,24.793,02.511,62.243,33.689,71.518,82.121,01.258,53.056,71.415,72.182,14.068,11.850,92.860,31.207,71.217,84.070,9895,7526,31.816,92.406,3978,91.257,51.358,33.448,1696,0170,72.969,21.545,62.212,4
  IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác74.610,182.634,473.969,064.455,659.289,147.902,960.965,256.316,560.422,058.876,561.149,755.602,854.091,943.429,239.243,636.056,627.914,824.105,533.441,928.246,319.867,918.607,416.977,817.844,619.422,716.764,420.579,024.153,521.906,120.838,322.697,715.098,711.544,011.749,08.602,37.321,08.013,36.467,27.562,711.455,7
    1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác63.589,070.204,359.247,954.290,954.838,443.229,754.279,048.009,953.695,950.149,151.384,744.073,344.352,735.821,429.363,623.515,118.400,716.058,519.909,218.973,716.762,516.619,914.730,415.072,816.072,913.647,218.556,319.524,816.929,116.676,717.443,413.641,010.493,09.966,17.631,14.345,44.432,92.485,94.054,73.480,3
    2. Cho vay các TCTD khác11.021,112.430,114.721,010.164,74.450,74.673,26.686,28.306,66.726,18.727,39.765,011.529,49.739,27.607,89.880,012.541,59.514,28.047,013.532,79.272,63.105,51.987,52.247,42.771,83.463,03.230,32.135,64.741,75.090,64.274,65.367,71.571,01.163,11.894,11.082,33.086,73.691,44.091,93.618,38.085,2
  VII. Cho vay khách hàng227.417,1211.748,3202.358,2201.881,9197.740,7189.399,8175.238,8167.527,4163.382,2153.503,3146.782,6138.829,8134.362,8135.001,9119.212,6110.570,2109.069,7108.843,099.875,896.813,090.301,788.588,778.497,672.418,669.012,364.708,462.708,356.590,154.271,047.681,847.759,939.325,438.964,634.646,435.783,934.977,833.546,432.786,334.666,827.490,2
    1. Cho vay khách hàng230.420,3214.695,5205.208,8204.953,5200.756,7192.345,9178.278,3170.620,2166.389,3156.161,0149.145,4141.245,0136.593,0136.807,1120.643,5112.179,0110.470,8110.578,5101.562,697.996,391.381,089.498,279.340,673.429,670.076,065.691,463.594,457.828,055.436,648.770,648.762,239.981,039.551,635.101,936.212,735.438,434.003,133.263,035.118,928.091,3
    2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng-3.003,2-2.947,2-2.850,6-3.071,6-3.016,0-2.946,0-3.039,5-3.092,8-3.007,1-2.657,7-2.362,7-2.415,2-2.230,2-1.805,1-1.430,9-1.608,8-1.401,2-1.735,5-1.686,8-1.183,3-1.079,2-909,5-843,0-1.011,0-1.063,7-983,0-886,0-1.237,9-1.165,6-1.088,7-1.002,3-655,6-587,0-455,5-428,8-460,5-456,7-476,7-452,0-601,2
  VIII. Chứng khoán đầu tư96.119,184.299,197.293,365.171,264.018,259.039,265.569,962.273,253.101,646.613,037.880,432.037,526.911,335.292,631.534,730.006,541.792,946.027,148.226,146.161,946.791,351.354,755.676,952.634,753.509,648.085,645.635,743.372,244.596,140.156,640.695,649.479,949.432,748.697,144.901,941.186,438.796,139.171,932.501,948.901,3
    1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán96.122,084.301,997.308,065.203,864.050,859.073,265.604,862.313,153.127,246.638,737.897,532.062,526.934,235.310,231.554,130.028,541.815,846.062,748.257,546.308,746.936,851.528,255.845,452.790,152.738,847.019,244.572,141.672,942.428,137.833,638.353,641.990,341.773,840.771,636.941,232.820,230.545,331.217,724.559,039.092,1
    3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư-2,8-2,8-14,7-32,6-32,6—-34,9-39,9-25,6-25,6—-25,0-22,9-17,7-19,3-22,1—-35,7-31,4-146,7—-173,5-168,5-155,3-413,8-466,9-469,7-863,7-1.069,2-991,0-972,0-1.504,9-1.381,0-1.336,0-1.358,5-1.096,2-951,5-919,4-930,8-474,3
  IX. Góp vốn đầu tư dài hạn8,61,21,21,21,212,012,017,017,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,022,022,022,022,022,0216,610,010,010,010,010,010,010,010,09,39,39,39,39,353,153,2
    4. Đầu tư dài hạn khác14,51,21,21,21,217,017,017,017,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,022,022,022,022,022,00,010,010,010,010,010,010,010,010,09,39,39,39,39,353,153,2
    5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn-5,8————-5,0-5,0————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  X. Tài sản cố định663,8507,9497,8461,0443,6428,6432,7384,5402,6379,3402,7327,6348,2365,0382,9343,5320,7294,4311,6283,3298,6290,7308,8283,1301,8313,8330,5302,9314,4328,0330,7272,6288,7561,6572,5603,3622,3628,9648,6823,1
    1. Tài sản cố định hữu hình307,5289,0288,2262,9258,2235,4232,4172,1184,1188,2202,5126,2136,2142,3153,3132,7117,2125,8133,8102,5113,2118,9127,9135,2145,1152,5161,3140,5146,5155,9163,2116,9116,9120,1127,5111,7122,7132,1142,6202,2
      - Nguyên giá883,8726,9707,8686,6665,0664,6666,1669,0666,9631,1630,9624,7623,8622,9618,2580,1562,6515,6515,11.253,61.253,61.253,61.253,61.253,61.253,61.253,61.253,61.253,61.253,61.251,81.251,81.251,31.251,3997,4998,6998,61.018,31.018,31.018,31.057,9
      - Giá trị hao mòn lũy kế-527,5-508,0-498,2-488,5-479,6-471,5-465,8-456,6-448,4-439,9-430,7-423,2-411,8-400,1-388,6-369,3-359,1-347,0-337,2-239,3-232,5-227,9-221,1-214,3-207,4-200,6-193,8-184,7-177,8-171,0-164,2-157,4-150,6-144,9-139,6-134,4-133,7-128,2-122,8-102,4
    3. Tài sản cố định vô hình356,3218,9209,6198,0185,5193,1200,3212,3218,5191,2200,2201,4212,0222,7229,5210,8203,5168,6177,8180,8185,4171,7180,8147,9156,6161,3169,3162,4167,9172,1167,5155,7171,8179,9181,7226,7233,0228,5236,1344,3
      - Nguyên giá883,8726,9707,8686,6665,0664,6666,1669,0666,9631,1630,9624,7623,8622,9618,2580,1562,6515,6515,11.253,61.253,61.253,61.253,61.253,61.253,61.253,61.253,61.253,61.253,61.251,81.251,81.251,31.251,3997,4998,6998,61.018,31.018,31.018,31.057,9
      - Giá trị hao mòn lũy kế-527,5-508,0-498,2-488,5-479,6-471,5-465,8-456,6-448,4-439,9-430,7-423,2-411,8-400,1-388,6-369,3-359,1-347,0-337,2-239,3-232,5-227,9-221,1-214,3-207,4-200,6-193,8-184,7-177,8-171,0-164,2-157,4-150,6-144,9-139,6-134,4-133,7-128,2-122,8-102,4
  XII. Tài sản có khác32.758,426.433,922.276,015.468,914.343,512.797,811.260,611.171,013.996,015.237,015.251,516.387,418.404,617.576,717.458,713.795,012.111,313.648,217.195,719.852,820.666,020.912,420.105,517.819,017.960,819.966,320.032,519.652,418.701,020.431,621.496,119.362,018.545,916.288,315.999,216.367,514.886,312.558,512.766,410.773,7
    1. Các khoản phải thu19.075,814.881,011.435,46.716,36.692,76.202,65.696,36.393,17.724,18.408,88.480,09.206,311.420,811.204,711.499,38.082,36.207,47.235,510.122,813.644,614.061,114.253,913.398,09.850,09.970,811.539,011.253,810.699,510.325,811.033,612.110,910.515,910.129,67.912,67.790,57.367,86.281,66.477,46.712,94.462,9
    2. Các khoản lãi, phí phải thu12.416,210.502,410.202,88.050,26.898,45.889,64.897,84.157,25.234,85.614,55.065,44.790,03.811,23.296,62.808,52.702,62.577,02.536,82.769,92.656,62.730,92.696,32.640,23.807,93.695,83.668,74.028,54.053,33.789,23.404,83.137,73.877,93.457,53.250,13.376,93.387,63.160,42.728,62.775,03.070,0
    4. Tài sản có khác1.304,51.087,7674,8746,4796,3749,5710,6670,11.080,81.257,41.749,82.461,73.242,93.143,13.218,33.237,83.555,84.105,14.546,04.665,34.806,05.089,35.161,65.101,95.176,15.515,95.527,85.569,95.190,66.865,07.107,45.648,35.667,55.695,35.401,55.906,35.884,93.605,83.561,33.302,7
    5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác-38,1-37,1-37,0-44,0-43,8-43,9-44,1-49,3-43,7-43,7-43,6-70,6-70,4-67,8-67,4-227,8-228,9-229,3-243,1-1.113,8-932,1-1.127,2-1.094,5-940,8-881,9-757,2-777,6-670,3-604,5-871,8-859,9-680,1-708,7-569,6-569,6-294,2-440,5-253,2-282,8-111,3
TỔNG CỘNG TÀI SẢN440.998,6412.910,9407.673,9355.678,7341.331,3314.727,1320.177,1300.700,8295.537,8278.789,5267.005,8249.250,4237.816,0235.473,2213.393,9194.182,0195.057,4195.740,7203.665,4195.513,0183.124,4186.908,0176.697,6166.489,3164.740,4154.766,4156.977,9148.342,4144.721,0134.943,6138.873,9128.056,5122.954,0116.108,7112.239,0103.946,399.303,097.661,492.605,9104.311,3
NGUỒN VỐN440.998,6412.910,9——————————————————————————————————————
  I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN29.874,218.503,823.066,67.152,18.968,15.081,29.203,510.124,72.789,81.055,81.012,51.011,61.012,91.012,81.014,61.014,71.016,01.015,71.017,31.008,519,119,120,720,822,422,824,024,134,125,79.708,427,528,628,02.019,729,689,030,94.386,15.027,5
  II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác123.320,4115.728,8108.610,292.021,685.987,480.490,892.218,583.505,085.696,293.738,085.553,572.474,266.315,461.093,950.374,253.503,352.121,758.067,668.035,660.235,758.004,362.584,156.025,756.371,053.420,947.352,047.017,940.463,746.366,440.601,137.670,836.693,235.523,731.742,829.534,217.736,315.123,617.038,410.536,217.399,4
    1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác86.427,184.057,879.154,363.561,656.692,151.003,759.798,250.245,743.915,848.489,654.484,347.530,743.662,238.055,829.339,927.781,325.293,129.839,034.078,926.899,025.474,729.936,922.447,327.647,823.934,818.951,519.211,622.287,824.697,714.509,621.870,816.244,313.928,813.068,212.865,04.263,92.513,54.008,23.703,14.253,6
    2. Vay các TCTD khác36.893,431.670,929.455,928.459,929.295,329.487,132.420,333.259,341.780,345.248,431.069,224.943,522.653,223.038,121.034,325.721,926.828,628.228,633.956,733.336,732.529,632.647,333.578,428.723,229.486,228.400,427.806,318.175,821.668,726.091,515.800,020.448,921.594,918.674,516.669,213.472,412.610,113.030,26.833,213.145,8
  III. Tiền gửi khách hàng204.674,4193.895,8196.671,6183.397,7174.429,9163.035,1154.612,5148.471,2151.742,6137.823,5132.350,1129.617,6126.257,9126.063,0117.120,895.678,898.326,396.203,694.616,494.001,886.045,991.823,487.510,280.029,183.191,381.525,080.872,677.342,868.258,565.483,963.528,864.767,462.015,860.030,256.848,561.469,459.637,857.719,157.586,862.615,7
  IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác405,3391,4433,5978,5810,3881,8730,1337,6787,6340,9263,4332,477,5—————76,899,0—0,052,070,160,885,57,40,019,626,6162,3101,90,025,152,726,392,451,751,5163,9
  VI. Phát hành giấy tờ có giá29.860,533.772,329.634,126.098,727.098,821.888,821.210,617.806,314.741,86.992,18.991,48.492,28.516,213.552,611.599,513.520,214.330,012.650,113.042,514.185,014.005,410.187,011.711,59.309,18.102,07.084,28.972,811.489,611.543,610.945,78.415,09.007,58.310,97.347,97.348,97.506,40,06.776,74.218,03.297,3
  VII. Các khoản nợ khác7.617,36.640,96.811,85.473,94.724,75.328,85.384,45.223,45.899,76.534,27.536,76.754,86.118,15.754,06.630,84.668,34.685,24.688,94.839,04.694,54.741,94.513,14.502,74.527,54.309,83.631,15.219,74.340,94.221,83.958,55.555,23.651,03.251,93.050,42.713,13.039,32.645,52.459,42.227,22.054,3
    1. Các khoản lãi, phí phải trả5.703,95.349,14.341,03.654,73.209,03.473,32.831,12.840,12.791,73.351,83.813,24.040,83.418,63.368,52.253,51.728,11.617,71.638,21.605,61.683,21.636,71.532,61.577,81.754,71.953,21.753,42.127,72.013,31.778,81.374,61.391,11.548,21.710,91.497,41.427,31.732,21.624,61.495,51.362,31.247,2
    3. Các khoản phải trả và công nợ khác1.913,41.291,82.470,81.819,21.515,71.855,52.553,32.383,33.107,93.182,33.723,52.714,02.699,52.385,54.377,42.940,23.067,53.050,73.233,43.011,33.105,22.980,52.924,82.772,72.356,61.877,73.092,02.327,62.443,02.584,04.164,12.102,91.541,11.553,01.285,81.307,11.020,9963,8865,0800,1
  VIII. Vốn chủ sở hữu45.246,543.977,942.446,140.556,339.312,138.020,636.817,635.232,633.880,232.305,131.298,230.567,629.517,927.996,926.654,025.796,724.578,223.114,822.037,821.288,620.307,917.781,316.874,816.161,815.633,115.065,914.863,514.681,414.277,013.902,013.833,513.808,113.823,213.884,213.721,914.139,014.015,213.585,313.600,013.616,2
    1. Vốn của Tổ chức tín dụng31.234,131.234,131.234,126.034,126.034,126.034,126.034,120.034,120.034,120.034,120.034,120.034,120.034,120.034,119.891,615.767,315.767,315.767,315.767,312.242,912.062,911.110,011.110,011.110,011.110,011.110,011.110,011.110,011.110,011.110,011.110,011.879,911.879,911.879,911.879,911.879,911.879,911.879,911.879,912.035,6
      - Vốn điều lệ31.200,031.200,031.200,026.000,026.000,026.000,026.000,020.000,020.000,020.000,020.000,020.000,020.000,020.000,019.857,515.275,015.275,015.275,015.275,011.750,011.750,011.750,011.750,011.750,011.750,011.750,011.750,011.750,011.750,011.750,011.750,011.750,011.750,011.750,011.750,011.750,011.750,011.750,011.750,011.750,0
      - Vốn đầu tư XDCB0,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,6
      - Thặng dư vốn cổ phần33,533,533,533,533,533,533,533,533,533,533,533,533,533,533,5491,7491,7491,7491,7492,3498,6400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0
    2. Quỹ của TCTD5.464,24.393,94.393,94.393,94.393,93.288,03.288,03.288,13.288,12.590,02.590,02.590,02.590,01.896,01.896,01.896,01.896,01.277,01.277,01.290,91.290,91.291,0989,5989,6989,6833,6834,1833,5833,5703,3703,3703,1703,1684,0684,1683,9683,9661,9662,0643,9
    3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái35,717,6—-38,6-8,5-62,5—32,0-341,9-187,0—-246,928,7125,3—-85,0-100,8-72,1—-3,65,27,80,0-29,8-5,4-22,30,0-6,8-10,820,50,0-164,7-75,1-70,60,0-49,8-41,016,70,00,0
    5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế8.512,58.332,36.818,110.166,98.892,78.761,17.495,511.878,510.900,09.868,18.674,28.190,56.865,25.941,54.866,48.218,37.015,66.142,64.993,57.758,46.948,85.372,54.775,44.092,13.538,93.144,62.919,42.744,72.344,32.068,22.020,21.389,81.315,31.391,01.158,01.625,01.492,41.026,91.058,1936,7
TỔNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU440.998,6412.910,9407.673,9355.678,7341.331,3314.727,1320.177,1300.700,8295.537,8278.789,5267.005,8249.250,4237.816,0235.473,2213.393,9194.182,0195.057,4195.740,7203.665,4195.513,0183.124,4186.908,0176.697,6166.489,3164.740,4154.766,4156.977,9148.342,4144.721,0134.943,6138.873,9128.056,5122.954,0116.108,7112.239,0103.946,399.303,097.661,492.605,9104.311,3
    2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả———0,0———0,0————0,0—0,0————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,9
      - Trong đó: Lợi thế thương mại————0,22,75,17,710,212,615,117,620,222,625,127,630,132,635,137,6—42,645,147,650,152,655,157,660,162,665,067,670,172,675,077,580,082,585,095,0
    2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn—————-34,00,0—0,0—-17,1—0,0———-22,9——0,0-145,60,00,00,01.184,61.533,41.533,42.563,13.237,23.313,93.313,98.994,49.040,09.261,59.319,19.462,59.202,38.873,78.873,710.283,6
  V. Chứng khoán kinh doanh——————0,0—0,0——9,722,121,721,722,122,123,523,521,121,121,121,155,855,855,855,859,360,057,351,961,950,366,066,052,087,696,697,0117,1
    1. Chứng khoán kinh doanh——————0,0—0,0——39,339,339,339,339,339,339,339,339,339,339,339,3127,9127,9127,9127,9127,9127,9127,9127,9127,9127,9127,9127,9127,9164,0164,0164,0196,9
    2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh——————0,0—0,0——-29,6-17,2-17,6-17,6-17,1-17,1-15,8-15,8-18,2-18,2-18,2-18,2-72,1-72,1-72,1-72,1-68,7-67,9-70,6-76,0-66,0-77,6-61,9-61,9-76,0-76,4-67,4-67,0-79,9
    1. Đầu tư vào công ty con——————0,0————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    2. Góp vốn liên doanh——————0,0————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    3. Đầu tư vào công ty liên kết——————0,0————————————0,0—0,00,00,0216,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại——————0,0————0,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,049,6
  V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro———————0,0———0,0———————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07.699,50,00,0137,0
  III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác————————0,0——————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác————————0,0————315,1446,3210,963,29,3—0,031,518,50,00,00,00,00,024,90,00,00,00,014,20,00,00,00,00,00,00,0
    3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác———————————————————0,0—0,00,00,0-113,2-113,1-112,9-113,0-113,5-113,0-113,3-113,2-112,0-111,1-111,1-111,1-111,0-110,6-110,3-109,7
    2. Tài sản cố định thuê tài chính———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0261,6263,3265,0266,6268,3269,9276,5
    5. Chi phí XDCB dở dang———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  XI. Bất động sản đầu tư———————————————————1.014,31.021,11.025,71.032,51.039,31.046,21.053,01.059,81.068,91.075,81.080,81.087,71.094,01.100,7852,6859,0864,3884,6890,0895,4955,5
    4. Dự phòng rủi ro khác———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Cổ phiếu quỹ———————————————————0,0-186,3-1.040,7-1.040,7-1.040,7-1.040,7-1.040,7-1.040,7-1.040,7-1.040,7-1.040,7-1.040,7-270,7-270,7-270,7-270,7-270,7-270,7-270,7-270,7-115,0
      - Cổ phiếu ưu đãi———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Vốn khác———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác———————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  IX. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát———————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của MSB

Dữ liệu khác của MSB

Tóm tắt

Cân đối kế toán của Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam (mã MSB), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc MSB.