Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo PTB
CTCP Phú Tài
Phu Tai Joint Stock Company
29.400
▲ +300 (▲ +1,03%)

Room ngoại PTB: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài PTB theo thời gian

1257 ngày
11,95%15,46%18,96%22,46%25,97%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 25%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 14.490.564 cổ phiếu PTB, tương đương 14,43% vốn, trên trần sở hữu 25%. Room còn lại 10.611.204 cổ phiếu (10,57% vốn), khoảng 312 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 25,00% (8-7-2024), thấp nhất 12,92% (28-8-2025).

PTB có 21 ngày hiệu lực ở trạng thái hết room, gần nhất 12-9-2024.

Khối ngoại tăng giảm sở hữu PTB theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-202614,68%14,43%▼ −0,25 điểm %-246.037
1 tháng28-8-202615,03%14,43%▼ −0,60 điểm %-601.879
3 tháng3-7-202615,77%14,43%▼ −1,34 điểm %-1.347.853
1 năm2-10-202513,00%14,43%▲ +1,43 điểm %5.785.558
3 năm3-10-202319,28%14,43%▼ −4,84 điểm %1.587.055

Sở hữu nước ngoài PTB cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-202614,43%▲ +0,02 điểm %14.490.56425%10.611.204
9-202614,41%▼ −0,62 điểm %14.468.08925%10.633.679
8-202615,03%▼ −0,42 điểm %15.092.44325%10.009.325
7-202615,45%▼ −0,23 điểm %15.511.43425%9.590.334
6-202615,67%▼ −0,29 điểm %15.738.46725%9.363.301
5-202615,97%▼ −0,07 điểm %12.827.33025%7.254.191
4-202616,04%▲ +0,99 điểm %12.884.47925%7.197.042
3-202615,05%▼ −0,12 điểm %12.089.82325%7.991.698
2-202615,17%▲ +0,52 điểm %10.153.08625%6.581.514
1-202614,65%▲ +0,83 điểm %9.806.56725%6.928.033
12-202513,82%▲ +0,24 điểm %9.251.24125%7.483.359
11-202513,58%▲ +0,02 điểm %9.087.97525%7.646.625
10-202513,55%▲ +0,47 điểm %9.072.62525%7.661.975
9-202513,08%▲ +0,16 điểm %8.757.26425%7.977.336
8-202512,92%▼ −0,58 điểm %8.647.73125%8.086.869
7-202513,50%▲ +0,38 điểm %9.035.90725%7.698.693
6-202513,12%▼ −0,29 điểm %8.784.81525%7.949.785
5-202513,42%▼ −0,28 điểm %8.982.11525%7.752.485
4-202513,70%▼ −7,59 điểm %9.170.82825%7.563.772
3-202521,29%▼ −2,12 điểm %14.251.72825%2.482.872
2-202523,41%▼ −0,03 điểm %15.672.08525%1.062.515
1-202523,45%▼ −0,14 điểm %15.695.28525%1.039.315
12-202423,59%▼ −0,39 điểm %15.791.27525%943.325
11-202423,98%▼ −0,25 điểm %16.051.29125%683.309
10-202424,23%▼ −0,73 điểm %16.220.58725%514.013
9-202424,96%▲ +0,10 điểm %16.708.60025%26.000
8-202424,86%▼ −0,13 điểm %16.639.70025%94.900
7-202424,99%▼ −0,01 điểm %16.724.81525%9.785
6-202424,99%▲ +0,21 điểm %16.729.43325%5.167
5-202424,79%▼ −0,13 điểm %16.591.60025%143.000
4-202424,91%▲ +1,13 điểm %16.675.32525%59.275
3-202423,78%▲ +2,45 điểm %15.916.55425%818.046
2-202421,33%▲ +0,19 điểm %14.279.24425%2.455.356
1-202421,14%▲ +0,47 điểm %14.151.55925%2.583.041
12-202320,67%▼ −0,21 điểm %13.835.25225%2.899.348
11-202320,88%▲ +1,38 điểm %13.976.26025%2.758.340
10-202319,49%▲ +0,21 điểm %13.049.31225%3.685.288
9-202319,28%▲ +0,69 điểm %12.905.50925%3.829.091
8-202318,59%▲ +1,78 điểm %12.441.65225%4.292.948
7-202316,81%▲ +2,37 điểm %11.438.24025%5.571.360
6-202314,44%▲ +0,74 điểm %9.825.68525%7.183.915
5-202313,70%▲ +0,03 điểm %9.320.87625%7.688.724
4-202313,67%▲ +0,11 điểm %9.303.03525%7.706.565
3-202313,56%▲ +0,30 điểm %9.228.38925%7.781.211
2-202313,27%▼ −0,46 điểm %9.025.51725%7.984.083
1-202313,72%▼ −1,13 điểm %9.335.66125%7.673.939
12-202214,85%▼ −1,25 điểm %10.102.67925%6.906.921
11-202216,10%▼ −0,41 điểm %10.952.60625%6.056.994
10-202216,50%▼ −0,43 điểm %11.228.32825%5.781.272
9-202216,93%▼ −0,24 điểm %11.517.53249%21.821.285
8-202217,16%▼ −0,58 điểm %11.678.24949%21.660.568
7-202217,74%▼ −1,07 điểm %12.073.25549%21.265.562
6-202218,82%▼ −0,46 điểm %12.803.65549%20.535.162
5-202219,28%▼ −0,01 điểm %9.367.86049%14.445.866
4-202219,29%▼ −1,18 điểm %9.374.52849%14.439.198
3-202220,47%▼ −1,69 điểm %9.946.19549%13.867.531
2-202222,15%▼ −0,43 điểm %10.765.52549%13.048.201
1-202222,58%▲ +2,17 điểm %10.973.74349%12.839.983
12-202120,41%▼ −0,83 điểm %9.917.76849%13.895.958
11-202121,23%▼ −0,12 điểm %10.319.67449%13.494.052
10-202121,36%▲ +0,66 điểm %10.378.78449%13.434.942
9-202120,69%▲ +0,70 điểm %10.056.44849%13.757.278
8-202119,99%▲ +0,82 điểm %9.715.65949%14.098.067
7-202119,17%—9.315.31049%14.498.416

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-202614.490.564+2.97514,43%10.611.204
1-10-202614.487.589+19.50014,43%10.614.179
30-9-202614.468.089−148.76214,41%10.633.679
29-9-202614.616.851014,56%10.484.917
28-9-202614.616.851−119.75014,56%10.484.917
25-9-202614.736.601+10.60814,68%10.365.167
24-9-202614.725.993−140.32514,67%10.375.775
23-9-202614.866.318+1.00014,81%10.235.450
22-9-202614.865.318−65.07514,81%10.236.450
21-9-202614.930.393−10014,87%10.171.375
18-9-202614.930.493−53.02514,87%10.171.275
17-9-202614.983.518−2.80014,92%10.118.250
16-9-202614.986.318−31.20014,93%10.115.450
15-9-202615.017.518−50014,96%10.084.250
14-9-202615.018.018−4.47514,96%10.083.750
11-9-202615.022.493−22.60014,96%10.079.275
10-9-202615.045.093−4.90014,98%10.056.675
9-9-202615.049.993014,99%10.051.775
8-9-202615.049.993−13.45014,99%10.051.775
7-9-202615.063.443+1.30015,00%10.038.325
4-9-202615.062.143−40.00015,00%10.039.625
3-9-202615.102.143+9.70015,04%9.999.625
28-8-202615.092.443−160.12515,03%10.009.325
27-8-202615.252.568+118.70015,19%9.849.200
26-8-202615.133.868015,07%9.967.900
25-8-202615.133.868+8.60015,07%9.967.900
24-8-202615.125.268−41.32515,06%9.976.500
21-8-202615.166.593−17.40015,11%9.935.175
20-8-202615.183.993−71.97515,12%9.917.775
19-8-202615.255.968—15,19%9.845.800

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của PTB