Số liệu tới phiên22-10-2026
Trong phiên 09:24:24
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo PTB
CTCP Phú Tài
Phu Tai Joint Stock Company
30.900
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 09:24:24

Cân đối kế toán PTB

Cân đối kế toán PTB theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn4.075,13.313,72.941,13.055,33.179,82.738,22.440,62.096,11.415,41.110,3814,8756,5639,4540,8430,7425,5304,1363,0258,3
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền655,3470,9428,3272,1135,9167,8126,567,055,433,8152,1127,5100,698,837,044,021,213,421,0
      1. Tiền584,5287,8277,9270,0135,9167,8126,567,055,433,8152,156,4100,647,337,044,021,213,421,0
      2. Các khoản tương đương tiền70,8183,0150,42,10,00,00,00,00,00,00,071,10,051,50,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn129,026,119,627,253,7112,650,5157,549,343,825,40,93,44,23,84,24,37,211,0
      1. Chứng khoán kinh doanh41,227,519,621,455,712,60,50,512,112,40,51,27,68,49,29,18,119,311,3
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-2,6-1,40,0-5,3-2,10,00,00,00,00,00,0-0,3-4,1-4,1-5,4-4,8-3,8-12,1-0,2
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn90,50,00,011,10,0100,050,0157,137,231,325,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn1.278,21.221,4881,1792,7929,1824,2739,1731,0517,9448,6237,0275,0192,2212,4212,0254,2132,7147,5142,4
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng930,1887,8801,3718,3768,3634,9690,2639,1451,6390,2219,8242,9167,4204,3195,3239,8118,1130,8116,1
      2. Trả trước cho người bán264,4121,836,456,971,1116,540,862,070,258,825,241,333,417,518,413,013,515,625,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn71,6100,650,00,00,00,00,017,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác102,9177,947,528,0100,684,420,225,110,35,52,70,91,00,60,41,41,11,11,2
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-90,8-66,7-54,1-10,5-10,8-11,6-12,1-13,1-14,2-5,9-10,7-10,1-9,6-10,1-2,1-0,10,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho1.783,61.454,91.466,31.757,41.859,31.440,41.321,81.020,2720,5530,9366,7324,8316,7207,5166,4111,0138,3187,775,5
      1. Hàng tồn kho1.784,81.454,91.471,61.761,81.859,31.440,41.321,81.020,2720,5530,9366,7325,3316,9207,7166,9113,9155,6190,476,6
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-1,10,0-5,3-4,30,00,00,00,0-0,00,00,0-0,5-0,2-0,2-0,5-2,9-17,3-2,7-1,1
    V. Tài sản ngắn hạn khác228,9140,4145,8205,9201,9193,2202,8120,472,353,333,528,226,517,911,612,17,67,28,3
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn37,426,532,657,435,828,035,136,621,318,28,76,16,02,82,73,72,52,10,6
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ184,8113,1112,5148,5165,3165,1167,683,250,635,124,920,217,813,27,36,11,71,55,9
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước6,70,80,60,00,70,20,10,60,40,00,00,00,00,00,00,00,00,80,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,92,71,81,52,23,42,81,8
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2.317,92.175,42.322,62.183,02.251,02.035,51.888,11.303,11.166,0700,2426,6334,5281,0202,1195,5177,6184,6182,5126,5
    I. Các khoản phải thu dài hạn26,428,927,027,523,719,519,010,79,36,66,60,50,60,71,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác26,428,927,027,523,719,519,010,79,36,66,60,50,60,71,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định1.714,01.558,51.740,61.796,01.780,21.462,81.479,71.081,4994,5583,0409,1291,4239,5160,1155,8145,2157,3154,075,1
      1. Tài sản cố định hữu hình1.689,11.542,61.719,51.772,61.754,21.435,81.450,01.051,4964,0564,2396,9282,5230,1155,0151,0140,0153,0149,675,1
      - Nguyên giá5,75,75,75,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,8-0,5-0,3-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá5,75,75,75,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,8-0,5-0,3-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình24,915,921,123,526,026,929,830,030,518,912,28,99,45,14,85,24,34,40,0
      - Nguyên giá5,75,75,75,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,8-0,5-0,3-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư4,95,25,45,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá5,75,75,75,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,8-0,5-0,3-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn43,773,213,938,3113,5249,6158,193,566,341,13,930,026,933,110,13,71,17,530,8
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang43,773,213,938,3113,5249,6158,193,566,341,13,9————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn257,3256,8255,814,614,610,44,84,20,00,00,00,00,00,018,721,218,715,215,2
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh257,3256,2255,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,210,20,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,60,614,614,610,44,84,20,00,00,00,00,00,024,815,215,215,215,2
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-6,2-4,1-6,60,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác271,7252,9280,0301,0319,1293,3226,5113,496,069,57,112,614,08,19,97,57,55,85,4
      1. Chi phí trả trước dài hạn244,4242,0264,9282,8298,9267,7200,897,077,760,85,77,99,34,86,74,34,22,62,1
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại2,42,03,13,01,84,00,90,80,70,40,40,30,20,10,20,40,60,20,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,12,81,91,30,80,40,30,3
    VII. Lợi thế thương mại24,98,812,015,118,321,524,715,617,68,20,91,31,71,31,62,02,32,63,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN6.393,05.489,15.263,85.238,35.430,94.773,84.328,73.399,22.581,41.810,51.241,41.090,9920,4742,9626,2603,1488,6545,4384,8
  A. Nợ phải trả3.044,62.456,22.487,12.477,03.040,12.783,12.483,21.738,31.484,91.014,3724,0736,6632,3532,4438,4459,7375,7446,7280,6
    I. Nợ ngắn hạn2.659,22.351,62.352,42.310,12.664,62.462,32.203,41.655,61.379,9995,1713,6700,5594,8514,2412,7435,4335,7391,7244,6
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1.576,11.470,91.553,41.475,91.619,91.397,41.519,41.131,3976,0668,2469,7506,6431,4360,5282,1323,4252,6281,4182,1
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn554,1516,5499,0417,8619,8528,6444,1327,2234,6144,1103,285,075,375,765,054,146,581,931,8
      4. Người mua trả tiền trước109,568,945,831,2110,0271,028,427,419,221,412,215,117,914,68,68,38,06,46,3
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước93,557,346,4108,7111,391,187,148,925,637,532,717,516,213,08,45,84,42,53,5
      6. Phải trả người lao động127,9114,595,096,691,589,752,554,534,755,864,254,239,536,034,430,716,69,413,1
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn95,231,219,816,818,29,615,19,217,910,85,97,23,47,67,07,03,33,34,2
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,20,20,20,20,20,20,30,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác33,827,427,6107,645,232,017,217,816,118,03,93,54,91,43,13,82,22,01,2
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn3,32,20,06,76,84,44,44,611,49,711,10,00,00,00,02,20,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi65,762,92,248,941,638,235,134,644,129,310,311,56,15,54,20,02,24,82,3
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,063,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn385,4104,6134,6166,9375,6320,9279,882,8105,119,210,336,137,518,225,724,340,055,036,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,30,40,40,50,73,14,24,20,60,60,80,50,30,20,10,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn359,181,5115,5151,7358,2307,5270,574,0102,216,18,235,637,218,025,024,039,854,835,9
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả6,76,13,72,15,61,40,40,00,00,80,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,30,30,10,1
      10. Dự phòng phải trả dài hạn19,416,614,912,611,18,94,64,52,31,81,40,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu3.348,43.032,92.776,72.761,32.390,71.990,61.845,51.660,91.096,5796,3517,5354,3288,1210,5187,8143,4112,998,7104,3
    I. Vốn chủ sở hữu3.348,43.032,92.776,72.761,32.390,71.990,61.845,51.660,91.096,5796,3517,5354,3288,1210,5187,8143,4112,998,7104,3
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu669,4669,4669,4680,4486,0486,0486,0486,0259,2216,0144,0120,0120,0120,0120,086,060,060,032,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,023,623,7162,1162,1162,10,30,30,4-0,1-0,1-0,1-0,18,422,722,729,5
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu1.765,21.648,11.635,91.488,01.273,41.031,5767,4566,7446,0285,1186,395,355,620,90,00,01,10,05,3
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,0-0,1-138,6-82,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,82,10,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,02,42,01,86,15,34,22,71,84,32,51,81,30,94,41,15,7
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,013,29,66,74,53,02,61,60,8
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,037,813,60,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối772,6585,8418,2492,9535,5380,1445,7387,2337,7260,5170,1108,289,453,054,50,00,07,424,9
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước279,6217,1160,575,831,421,510,42,50,00,00,0————0,00,0——
      - LNST chưa phân phối kỳ này493,0368,7257,8417,0504,0358,5435,4384,6337,7260,5170,1————0,00,0——
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát141,1129,653,274,070,367,761,053,749,031,614,813,411,18,27,46,66,45,86,1
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN6.393,05.489,15.263,85.238,35.430,94.773,84.328,73.399,22.581,41.810,51.241,41.090,9920,4742,9626,2603,1488,6545,4384,8

Cân đối kế toán PTB theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn4.005,84.108,54.077,73.529,33.480,23.187,03.244,92.938,62.851,12.765,12.983,12.750,42.913,62.967,83.055,03.124,93.232,33.204,43.110,63.329,43.204,63.003,02.736,52.449,22.292,02.400,92.447,02.252,42.093,62.263,72.059,31.886,31.726,01.421,01.417,91.366,31.212,51.151,91.113,41.057,41.046,3921,3814,6775,2816,4753,9756,5694,6605,4546,9639,3501,2436,9475,3540,8482,4413,1436,6430,7413,9
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền560,4429,3741,6606,8837,5389,2470,9228,7341,8299,4428,3169,1235,8188,1283,5192,0331,0204,4135,9136,5109,8179,6167,7170,4117,490,1126,573,3101,6107,667,067,8138,355,454,742,158,753,833,868,770,556,3152,1104,566,869,5127,594,861,145,5100,638,442,737,698,839,623,140,037,019,6
      1. Tiền517,5367,1584,5443,8605,7284,0287,8218,5250,2258,0277,9131,1201,9179,0270,3180,9331,0204,4135,9136,5109,8179,6167,7170,4117,490,1126,573,3101,6107,667,067,8138,355,454,742,158,753,833,868,760,556,3152,174,566,649,556,494,861,145,5100,638,437,737,647,339,623,10,037,019,6
      2. Các khoản tương đương tiền42,962,2157,1163,0231,7105,2183,010,191,641,4150,438,034,09,113,211,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,00,00,030,00,220,071,10,00,00,00,00,05,00,051,50,00,040,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn194,4274,341,144,033,924,626,126,429,423,719,619,529,834,016,125,419,839,053,6168,9145,9144,2112,650,550,550,550,550,550,5157,5157,5176,0177,846,349,345,245,243,843,843,330,630,425,445,555,50,50,92,53,83,93,43,53,63,94,23,23,32,73,84,6
      1. Chứng khoán kinh doanh44,658,041,245,635,626,027,527,230,223,719,619,519,726,321,427,421,841,155,771,548,544,212,60,50,50,50,50,50,50,50,510,212,112,112,112,412,412,412,412,40,50,50,50,50,50,51,24,67,67,67,67,67,67,68,47,67,17,79,29,2
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-5,7-3,4-2,6-1,7-1,7-1,4-1,4-0,9-0,90,00,00,0-2,9-5,3-5,3-2,1-2,1-2,1-2,1-2,6-2,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0165,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,3-2,2-3,8-3,6-4,1-4,1-4,0-3,6-4,1-4,3-3,9-5,0-5,4-4,6
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn155,5219,82,50,00,00,00,00,00,00,00,00,013,013,00,00,00,00,00,0100,0100,0100,0100,050,050,050,050,050,050,0157,1157,10,0165,834,237,232,732,731,331,330,930,230,025,045,055,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn1.233,91.402,31.281,61.004,11.003,21.209,61.153,5973,1963,4900,1923,3761,8805,7814,8792,3854,6914,21.049,4929,5944,1975,5926,8763,2700,7714,8691,9740,0700,8765,0855,3736,7638,0557,5552,0522,1519,7503,1485,7451,2352,6415,7423,0237,1240,1271,2308,5275,0228,6186,4202,6192,2193,1190,2246,2212,4181,7177,7195,8212,0194,8
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng936,8996,4931,9787,9749,0835,9887,8722,8774,9828,1801,3665,5697,8705,7718,4778,0837,1886,3768,3783,4790,2742,3635,7593,6658,4615,8692,1542,4638,3733,4644,9554,9451,7480,8454,7350,4396,7425,7391,2277,8334,7350,3219,8200,1226,4269,1240,1189,8157,0182,2167,4157,2160,5214,3204,3156,8149,1179,1195,3170,0
      2. Trả trước cho người bán278,1357,6266,1114,0139,7176,3121,883,648,635,036,430,043,761,456,471,465,589,270,887,797,1107,3118,5101,556,367,738,4146,7117,692,561,653,695,068,772,163,465,450,360,677,483,176,425,346,348,443,344,048,538,028,133,445,437,639,817,527,231,018,318,424,8
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,071,876,681,697,1100,6102,2110,050,050,050,050,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,011,017,818,49,80,00,099,635,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác113,8140,6102,7100,3104,6169,2110,0123,287,143,647,125,623,157,228,014,220,683,2101,183,698,688,220,318,713,320,921,022,122,931,525,524,814,916,59,612,011,515,35,35,45,95,02,74,77,64,60,90,61,91,81,00,92,42,20,60,40,40,40,40,3
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-94,8-92,3-90,8-74,7-71,8-68,9-66,7-58,7-57,2-56,7-11,5-9,3-9,0-9,6-10,5-9,0-9,1-9,2-10,7-10,7-10,4-10,9-11,4-13,1-13,2-12,5-11,5-10,4-13,8-13,1-13,1-13,7-13,9-14,1-14,2-5,6-5,7-5,7-5,9-7,9-8,0-8,7-10,7-11,0-11,2-8,6-10,1-10,3-10,5-9,5-9,6-10,3-10,3-10,1-10,1-2,7-2,8-2,1-2,1-0,4
    IV. Tổng hàng tồn kho1.746,51.768,41.784,41.674,01.445,61.406,31.454,21.554,81.338,21.351,61.466,31.605,81.609,01.688,71.757,21.803,61.730,71.695,41.789,61.874,41.759,91.568,71.499,41.326,11.236,31.366,11.321,21.263,31.042,11.018,5976,3900,6772,6691,2718,9679,6540,2508,5530,9541,5484,6381,9366,7350,6391,0347,9324,8339,5326,3267,7316,7249,3187,4172,7207,5245,4194,0183,6166,4178,3
      1. Hàng tồn kho1.747,61.769,61.785,61.674,81.446,11.406,61.454,21.554,81.340,11.357,41.471,61.610,21.613,31.693,01.761,51.803,61.730,71.695,41.789,61.874,41.759,91.568,71.499,41.326,11.236,31.366,11.321,21.263,31.042,11.018,5976,3900,6772,6691,2718,9679,6540,2508,5530,9541,5484,6381,9366,7351,2391,6348,4325,3339,7326,5267,9316,9249,5187,6172,9207,7245,6194,2184,2166,9181,1
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-1,1-1,1-1,1-0,8-0,6-0,30,00,0-1,9-5,8-5,3-4,3-4,3-4,3-4,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,6-0,6-0,5-0,5-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,1-0,1-0,5-0,5-2,9
    V. Tài sản ngắn hạn khác270,6234,1228,9200,5160,1157,3140,3155,7178,3190,3145,6194,2233,3242,3205,9249,4236,6216,2201,9205,5213,5183,8193,6201,5173,0202,5208,8164,5134,5124,8121,7104,079,876,172,979,765,460,253,751,344,929,733,334,532,027,528,229,327,827,126,516,913,114,917,912,415,014,411,616,8
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn49,137,537,430,130,827,826,531,333,736,232,640,445,353,557,457,651,240,835,933,531,628,328,430,036,640,740,040,945,047,637,935,326,729,522,018,721,320,418,614,413,013,68,49,07,68,46,15,96,85,16,04,53,73,22,82,93,13,82,73,6
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ215,4195,5184,8163,7128,3128,5113,1123,2144,0151,4112,5153,7188,0188,2148,5191,6185,1175,2165,3172,0181,9155,4165,1171,2136,3161,7168,8123,689,477,183,268,753,046,550,360,644,139,835,136,831,916,124,925,324,119,120,220,218,419,517,810,48,010,413,27,710,08,87,311,6
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước5,31,26,76,60,91,00,61,20,62,70,50,10,00,60,00,10,40,30,70,10,10,10,20,30,10,10,10,10,10,10,60,00,10,10,60,30,00,00,00,10,00,00,00,10,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,93,22,62,52,72,01,31,21,81,81,91,81,51,6
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2.731,92.437,12.319,62.339,52.223,72.175,52.243,22.235,42.245,12.383,42.323,12.371,22.212,32.159,52.182,42.220,12.245,62.254,02.320,42.238,72.255,92.165,82.040,62.067,82.026,51.966,41.883,81.723,21.609,41.411,21.346,31.292,01.229,61.192,01.169,2930,1811,9720,2693,3631,8562,3420,4426,6407,6356,3318,3334,6308,8311,8298,9281,1243,0219,1207,4202,2185,1188,8187,3195,5190,6
    I. Các khoản phải thu dài hạn28,028,226,428,730,029,596,557,032,127,827,526,425,528,027,925,723,423,223,523,322,121,519,319,318,419,417,815,414,311,810,410,810,510,89,37,06,76,66,66,86,46,76,64,44,13,80,50,60,60,60,60,70,70,70,71,01,01,01,01,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,027,80,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác28,028,226,428,730,029,596,557,032,10,027,526,425,528,027,525,723,423,223,523,322,121,519,319,318,419,417,815,414,311,810,410,810,510,89,37,06,76,66,66,86,46,76,64,44,13,80,50,60,60,60,60,70,70,70,71,01,01,01,01,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định1.872,41.652,51.714,01.745,91.662,31.526,31.558,51.629,91.664,81.695,11.740,61.776,61.700,31.733,91.796,11.828,21.833,51.828,71.780,21.843,61.652,41.639,31.462,31.686,91.480,21.449,61.478,61.253,11.143,81.093,01.093,51.086,71.060,0980,1996,0657,2634,9572,3583,5537,4492,9398,0408,8344,4330,4273,3290,3279,7284,6265,1239,7179,3167,9159,7160,2162,3163,6163,1155,8156,1
      1. Tài sản cố định hữu hình1.849,11.628,41.689,11.728,71.644,61.508,11.542,61.610,31.644,71.674,51.719,51.754,91.678,11.711,11.772,61.804,11.808,81.802,71.754,21.817,01.625,41.613,21.435,31.659,31.451,81.420,51.449,01.222,51.112,41.063,71.051,31.055,51.030,7950,4964,0635,5616,2553,9564,1517,5472,7386,3396,5330,2316,2264,8281,4271,3275,7256,2230,3169,6160,9153,1155,1157,7159,0158,4151,0151,2
      - Nguyên giá5,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,9-0,8-0,8-0,7-0,6-0,6-0,5-0,5-0,4-0,4-0,3-0,2-0,2-0,1-0,1-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá5,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,9-0,8-0,8-0,7-0,6-0,6-0,5-0,5-0,4-0,4-0,3-0,2-0,2-0,1-0,1-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình23,324,124,917,217,718,215,919,620,120,621,121,722,322,923,524,124,726,026,026,627,026,126,927,728,429,129,630,531,329,342,231,129,229,832,021,618,818,319,319,920,211,712,214,214,38,58,98,48,98,99,49,86,96,65,14,64,64,74,84,9
      - Nguyên giá5,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,9-0,8-0,8-0,7-0,6-0,6-0,5-0,5-0,4-0,4-0,3-0,2-0,2-0,1-0,1-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư4,84,94,95,05,05,15,25,25,35,35,45,45,55,65,65,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá5,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,9-0,8-0,8-0,7-0,6-0,6-0,5-0,5-0,4-0,4-0,3-0,2-0,2-0,1-0,1-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn271,8227,443,737,719,1103,873,219,517,117,913,917,3132,181,538,338,665,573,7183,134,9262,9199,2249,747,0286,4261,3160,6253,5265,6182,9137,452,560,3105,872,6187,499,573,634,730,337,74,53,952,414,035,731,215,414,018,526,950,840,338,433,113,58,44,110,15,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,084,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,043,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———————————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang271,8227,443,737,719,1103,873,219,517,117,913,917,3132,181,538,338,665,573,798,934,9262,9199,2249,747,0286,4261,3160,6253,5265,6182,993,552,560,3105,872,6187,499,573,634,730,337,74,53,952,414,0———————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn274,1257,1258,9259,0258,4257,2256,8256,7256,9365,0255,8262,665,114,614,614,614,614,614,614,614,614,610,410,410,410,44,84,84,84,84,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,09,018,718,7
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh274,1257,1257,3257,4256,8256,6256,2256,1256,3364,4255,2262,064,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,60,60,60,60,60,60,60,614,614,614,614,614,614,614,614,614,610,410,410,410,44,84,84,84,84,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,015,215,224,824,8
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-8,1-6,2-6,2-6,2
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,01,61,61,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác280,8267,0271,7263,2248,9253,5253,1267,1268,9272,2280,0282,9283,9295,8299,8307,3308,5313,7319,0322,2303,9291,2299,1304,1231,1225,7222,1196,5181,0118,7100,8142,198,995,291,478,570,767,768,657,425,211,37,46,57,85,512,613,012,614,613,912,210,38,68,18,38,810,09,99,8
      1. Chi phí trả trước dài hạn254,8240,3244,4238,2239,1242,5242,0254,3255,4258,0265,0268,1268,3279,5282,8289,6289,7294,2298,9301,3278,8266,0273,5278,7206,0200,7196,4169,5153,8101,884,484,981,577,373,570,462,459,359,948,415,910,16,05,16,33,97,98,47,79,89,38,26,24,74,85,25,76,86,76,4
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại3,02,92,42,72,63,02,23,23,13,03,12,12,01,91,91,82,01,91,81,85,24,54,03,01,90,90,90,90,90,80,81,00,90,80,70,60,50,40,40,40,40,40,50,40,40,40,30,10,30,10,10,20,20,10,10,20,20,20,20,4
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,040,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,13,13,13,12,82,72,72,61,91,41,41,41,31,3
    VII. Lợi thế thương mại23,023,924,922,47,38,18,89,610,411,211,912,713,514,315,115,916,717,518,319,119,920,721,522,323,124,124,726,126,316,015,616,116,617,117,27,57,88,08,28,68,90,80,91,01,11,21,31,41,51,61,71,11,21,21,31,41,51,61,61,7
TỔNG CỘNG TÀI SẢN6.737,76.545,76.397,35.868,85.703,95.362,55.488,15.174,05.096,25.148,45.306,25.121,65.125,95.127,35.237,45.345,05.477,95.458,45.430,95.568,25.460,55.168,74.777,14.516,94.318,54.367,44.330,83.975,63.703,03.675,03.405,63.178,32.955,62.613,02.587,22.296,32.024,41.872,21.806,71.689,21.608,61.341,71.241,21.182,91.172,71.072,21.091,01.003,4917,2845,7920,4744,2656,0682,7743,0667,5601,9623,8626,2604,5
  A. Nợ phải trả3.011,42.890,13.049,42.636,32.611,92.283,72.454,82.218,92.156,32.383,32.495,12.358,92.383,82.304,82.475,62.585,82.835,02.923,53.038,93.299,73.354,43.079,92.786,32.645,32.458,02.461,72.484,22.265,42.107,51.933,31.745,11.649,61.517,81.444,91.491,01.338,01.144,41.075,61.014,0992,7978,9795,2724,0725,0758,8697,8736,6676,2616,5575,6632,3481,2416,1444,8532,4470,0418,6455,1438,4433,4
    I. Nợ ngắn hạn2.516,72.413,82.656,42.272,32.456,42.175,02.340,02.094,22.029,02.231,42.363,22.262,02.231,82.144,92.297,62.492,32.721,02.595,92.654,92.828,22.949,32.694,12.368,22.318,52.148,02.050,22.114,21.945,51.896,11.827,51.652,71.557,71.429,11.337,01.385,81.200,81.056,01.049,0993,4954,6940,1784,5709,9708,7735,0665,3697,2627,0565,8523,6594,7440,6381,4421,3514,2455,5390,7430,9412,7398,3
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1.464,71.550,71.568,61.281,81.436,51.354,11.460,71.221,51.282,41.460,31.556,21.553,81.560,21.463,51.463,81.679,11.867,11.814,51.609,31.716,61.752,71.686,41.295,91.333,61.367,01.401,71.431,51.336,31.365,31.404,11.121,61.094,3987,8988,1973,0829,5719,6705,8666,7638,9668,7538,3465,8486,0516,6471,4503,0447,7394,0340,7431,4324,5267,2296,7360,5319,2272,6280,7282,1246,9
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn591,7440,6556,6551,9464,9491,8516,5479,3456,8525,6499,0408,8372,6438,0417,8460,3507,8456,1619,6510,3534,0474,2528,1547,6455,6489,2446,4387,0323,9264,6333,1267,3228,7198,3241,4189,3161,8139,9141,2120,894,2104,2103,483,687,978,882,266,871,260,475,338,740,662,375,758,051,656,665,087,2
      4. Người mua trả tiền trước106,077,1111,379,572,579,568,9122,735,636,845,842,735,236,931,551,356,785,7110,1122,0385,8332,1273,0178,1119,423,627,732,924,533,126,926,618,120,319,526,222,426,420,523,214,712,912,215,517,718,618,224,117,116,517,916,011,88,014,68,44,17,08,69,7
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước84,488,991,897,2118,442,656,162,341,625,554,464,755,432,3104,7103,692,368,6111,0116,175,943,591,899,976,942,186,974,559,630,345,242,535,518,625,830,632,318,137,537,226,119,733,135,628,920,617,420,416,210,516,216,915,712,413,013,010,37,88,47,7
      6. Phải trả người lao động100,982,6130,4128,1125,384,3114,493,491,974,195,081,181,867,6100,774,477,961,691,577,098,472,589,966,748,425,351,945,047,742,254,640,535,528,134,537,133,645,955,861,764,052,164,263,356,645,954,244,242,838,239,530,528,529,636,030,428,027,834,433,3
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn57,476,295,239,138,035,431,219,624,722,019,821,020,921,316,723,719,821,720,6205,313,616,89,817,313,816,215,212,113,910,310,014,618,028,920,310,89,613,314,58,612,89,35,99,69,511,17,27,34,08,03,44,85,37,87,66,37,08,77,05,7
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,20,30,10,10,20,30,10,10,20,30,10,10,20,00,10,10,20,00,10,10,20,00,20,10,30,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác41,542,633,830,3130,329,027,132,629,830,427,622,336,839,0107,645,142,750,947,136,644,036,934,132,321,725,814,918,117,317,017,821,555,020,815,620,817,441,017,919,613,74,63,94,63,85,03,54,46,535,34,82,65,12,41,414,09,734,33,13,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn3,03,13,32,12,22,22,22,22,22,20,06,66,66,66,76,86,86,84,44,44,44,47,24,44,44,44,44,44,44,48,813,213,112,311,310,910,510,19,714,413,212,010,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi67,152,165,462,368,456,162,960,664,154,42,261,062,239,748,148,050,029,941,239,740,527,138,338,340,721,835,134,939,421,534,637,037,321,544,145,648,748,329,330,232,531,310,310,613,814,011,512,114,014,06,16,67,22,25,56,27,48,04,24,9
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,063,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn494,6476,3392,9364,0155,5108,7114,8124,7127,3151,9131,996,9152,1160,0178,093,5114,0327,6384,0471,5405,0385,8418,0326,7310,0411,5370,1319,9211,5105,892,391,988,7108,0105,2137,288,426,720,738,138,710,814,116,223,832,539,449,150,752,037,640,634,823,518,214,527,924,125,735,1
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,30,30,30,30,30,40,40,40,40,40,40,40,40,40,50,80,70,77,01,43,53,13,14,24,34,36,14,34,24,24,24,24,00,60,60,50,50,30,60,70,70,70,60,60,51,60,30,30,30,30,30,30,30,30,20,10,10,10,10,1
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn465,3449,2366,6338,2130,684,991,7103,3106,4132,1112,879,3135,4143,9162,878,597,6310,1360,5456,6388,4372,5408,3316,2299,8394,8358,9311,2203,397,283,783,481,1104,5102,4134,685,823,517,535,736,48,512,114,322,130,939,148,950,451,737,240,334,423,218,013,927,223,525,034,6
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả8,36,76,76,86,66,16,14,54,54,13,72,92,92,52,12,53,74,55,63,13,10,80,50,50,50,40,40,10,10,00,00,10,10,00,00,00,10,80,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,60,60,50,3
      10. Dự phòng phải trả dài hạn20,820,119,418,718,017,316,616,616,015,314,914,213,313,212,611,711,912,410,810,49,99,46,15,85,45,14,64,33,94,34,44,23,52,82,32,12,01,91,81,71,61,51,41,31,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu3.726,43.655,63.347,93.232,43.091,93.078,83.033,42.955,12.939,92.765,12.811,22.762,72.742,02.822,52.761,72.759,22.642,92.534,92.392,02.268,52.106,12.088,91.990,91.871,71.860,51.905,71.846,61.710,21.595,51.741,71.660,51.528,71.437,81.168,01.096,2958,3880,0796,5792,6696,5629,7546,5517,2457,9413,9374,4354,4327,2300,8270,2288,1263,1239,9237,9210,6197,4183,3168,8187,8171,1
    I. Vốn chủ sở hữu3.726,43.655,63.347,93.232,43.091,93.078,83.033,42.955,12.939,92.765,12.811,22.762,72.742,02.822,52.761,72.759,22.642,92.534,92.392,02.268,52.106,12.088,91.990,91.871,71.860,51.905,71.846,61.710,21.595,51.741,71.660,51.528,71.437,81.168,01.096,2958,3880,0796,5792,6696,5629,7546,5517,2457,9413,9374,4354,4327,2300,8270,2288,1263,1239,9237,9210,6197,4183,3168,8187,8171,1
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.004,1803,3669,4669,4669,4669,4669,4669,4669,4669,4669,4669,4680,4680,4680,4680,4680,4486,0486,0486,0486,0486,0486,0486,0486,0486,0486,0486,0486,0486,0486,0486,0486,0259,2259,2259,2259,2216,0216,0216,0180,0151,2144,0144,0144,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,086,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần26,7—-0,2-0,20,00,00,00,00,00,00,00,023,123,623,623,623,623,623,723,723,6162,1162,1162,1162,1162,1162,1162,1162,1162,1162,1162,1162,10,30,30,30,30,30,30,30,40,40,40,40,4-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,18,4
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu1.829,61.765,21.765,21.729,91.729,91.648,11.648,11.674,21.674,21.635,91.635,91.636,01.658,91.488,01.487,51.487,51.487,51.273,41.273,41.259,61.259,61.061,51.026,31.020,41.020,4767,4767,4767,4767,4567,7566,7566,7566,7452,8446,0444,5444,5443,0285,1285,1285,1285,0186,3186,3186,3183,695,395,395,395,255,655,655,620,920,920,920,920,90,012,7
      5. Cổ phiếu quỹ0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,1-0,10,0-138,6-138,6-138,6-138,6-82,8-82,8-82,8-82,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,42,42,42,42,02,02,01,81,86,96,96,96,16,16,16,15,35,35,35,34,24,24,24,22,72,72,72,71,81,81,81,82,94,34,34,32,52,62,52,51,81,81,81,81,31,31,3
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,013,213,213,212,89,69,69,66,76,76,76,76,64,54,5
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối763,4916,0771,6693,9557,5628,3586,3480,0467,3406,0452,6404,4327,7554,5493,8489,7373,6674,8536,8428,5264,0446,6380,2269,4261,7504,1446,5313,6200,7466,7386,6257,5168,4401,8337,2214,4137,599,4256,9167,0137,787,5169,8110,666,053,8108,382,156,027,189,464,041,278,753,140,325,812,054,550,4
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước427,6727,3270,9307,0319,9519,9159,3200,3267,7313,5158,6162,4148,4158,297,0109,8108,7562,935,742,342,145,928,627,6120,6448,413,112,112,1381,10,00,02,8312,50,0—0,042,30,00,831,740,00,00,00,0———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này335,9188,7500,7386,9237,6108,5427,0279,6199,692,5293,9242,0179,3396,4396,8379,9264,9112,0501,1386,1221,9400,6351,6241,8141,255,7433,3301,6188,685,5386,6257,5165,689,3337,2213,2137,557,0256,9166,2105,947,5169,8110,666,0———————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát102,5144,4141,9139,5135,2133,0129,6131,5129,053,953,352,952,073,674,075,775,475,070,368,971,269,567,865,361,862,861,457,856,154,053,951,149,349,849,335,734,335,031,625,423,820,514,814,815,414,113,412,412,012,711,111,511,29,98,27,98,28,17,47,8
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN6.737,76.545,76.397,35.868,85.703,95.362,55.488,15.174,05.096,25.148,45.306,25.121,65.125,95.127,35.237,45.345,05.477,95.458,45.430,95.568,25.460,55.168,74.777,14.516,94.318,54.367,44.330,83.975,63.703,03.675,03.405,63.178,32.955,62.613,02.587,22.296,32.024,41.872,21.806,71.689,21.608,61.341,71.241,21.182,91.172,71.072,21.091,01.003,4917,2845,7920,4744,2656,0682,7743,0667,5601,9623,8626,2604,5

Báo cáo khác của PTB

Dữ liệu khác của PTB

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Phú Tài (mã PTB), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc PTB.