Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo ABI
CTCP Bảo hiểm Ngân hàng Nông nghiệp
Agriculture Bank Insurance Joint - Stock Corporation (ABIC)
19.500
▲ +400 (▲ +2,09%)

Kết quả kinh doanh ABI

Doanh thu và lợi nhuận ABI theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 468Q4/2023: 573Q1/2024: 475Q2/2024: 577Q3/2024: 539Q4/2024: 562Q1/2025: 553Q2/2025: 638Q3/2025: 609Q4/2025: 653Q1/2026: 624Q2/2026: 673673Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 57Q4/2023: 34Q1/2024: 69Q2/2024: 77Q3/2024: -16Q4/2024: 75Q1/2025: 81Q2/2025: 65Q3/2025: 54Q4/2025: 56Q1/2026: 95Q2/2026: 8795-16Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202667387
Q1/202662495
Q4/202565356
Q3/202560954
Q2/202563865
Q1/202555381
Q4/202456275
Q3/2024539-16
Q2/202457777
Q1/202447569
Q4/202357334
Q3/202346857

Doanh thu và lợi nhuận ABI theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 1.702Năm 2021: 1.799Năm 2022: 1.926Năm 2023: 2.018Năm 2024: 2.153Năm 2025: 2.4532.453Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 293Năm 2021: 273Năm 2022: 222Năm 2023: 246Năm 2024: 205Năm 2025: 254293Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20252.453254
Năm 20242.153205
Năm 20232.018246
Năm 20221.926222
Năm 20211.799273
Năm 20201.702293

Báo cáo tài chính gốc ABI theo kỳ

83 tệp

83 tệp báo cáo ABI trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh ABI theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1- Thu phí bảo hiểm gốc2.627,02.301,31.998,12.118,21.957,31.905,71.742,51.413,41.235,11.086,5784,5632,7530,8455,0407,4384,0284,2132,316,5
2- Thu phí nhận tái bảo hiểm164,3130,260,59,02,50,30,2-0,03,05,040,424,220,125,318,915,712,13,70,0
3- Các khoản giảm trừ466,2378,2111,0243,2188,6232,9314,3199,3249,7184,553,557,660,680,1105,499,082,149,70,2
  - Phí nhượng tái bảo hiểm444,7374,9267,9191,0126,5112,892,471,858,749,053,557,655,874,199,393,480,647,90,1
  - Giảm phí bảo hiểm-22,5-35,9-40,6-30,6-14,9-6,7-5,5-8,1-5,92,10,00,00,00,06,20,01,50,00,0
  - Hoàn phí bảo hiểm44,039,3-116,382,877,0126,8227,4135,6197,0133,40,00,04,86,00,05,70,01,50,0
5. Thu hoa hồng nhượng tái bảo hiểm127,599,970,641,725,825,621,515,812,713,014,57,713,717,722,822,118,512,50,0
6. Thu khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm0,10,10,20,61,63,00,10,92,44,70,00,00,20,10,20,30,10,10,0
7. Doanh thu thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm2.452,72.153,32.018,41.926,41.798,71.701,71.450,01.230,81.003,5924,7699,4552,3458,9378,1334,8276,0173,262,99,3
8. Chi bồi thường Bảo hiểm gốc, trả tiền bảo hiểm859,6785,7728,2769,8596,8475,7386,5340,8336,6248,1193,4199,0657,5155,8150,8148,261,018,31,4
10. Các khoản giảm trừ125,498,464,884,457,722,913,47,527,62,714,252,0549,664,352,766,427,112,40,1
  - Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm112,493,263,376,557,321,811,97,226,22,010,037,5548,164,152,462,513,96,50,0
  - Thu đòi người thứ ba bồi hoàn13,05,21,57,80,40,51,50,41,30,74,214,50,80,00,24,013,25,70,1
  - Thu hàng đã xử lý bồi thường 100%0,00,0—0,10,00,60,00,00,00,00,00,00,70,20,20,00,00,10,0
11. Bồi thường thuộc phần trách nhiệm giữ lại734,1687,3663,4685,4539,1452,8373,0333,3309,0245,4179,1147,0124,7102,4107,085,534,46,01,3
12. Chi bồi thường từ dự phòng dao động lớn0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-6,40,00,0
13. Tăng (giảm) dự phòng bồi thường50,834,7-8,023,62,224,93,633,2-6,134,816,00,7-6,94,816,611,821,36,42,5
14. Số trích dự phòng dao động lớn trong năm23,520,617,919,418,317,916,513,411,810,47,76,04,94,09,69,00,04,30,8
15. Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm865,0716,4628,2595,0554,3495,6398,1324,0259,8244,3182,399,8112,886,568,263,143,723,11,7
  - Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm gốc865,0716,4628,2595,0554,3495,6398,1324,0259,8244,3182,399,8107,680,163,959,540,922,11,7
    + Chi hoa hồng444,9376,1334,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————0,90,0
    + Chi khác420,1340,3294,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————0,00,0
17. Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh bảo hiểm1.673,41.458,91.301,51.323,41.114,0991,3791,2703,9574,5534,9385,1253,5235,5197,7201,5169,4105,739,86,2
18. Lợi nhuận gộp hoạt động kinh doanh bảo hiểm779,3694,4716,9602,9684,7710,4658,8526,8429,0389,8314,3298,8223,4180,3133,3106,667,523,23,1
21. Chi phí quản lý doanh nghiệp616,2588,7581,3458,7469,4483,1477,4408,9349,3314,6257,0199,8186,6161,9131,0113,795,558,614,0
23. Doanh thu hoạt động tài chính153,4149,9172,6132,0124,9137,7121,396,580,563,147,543,241,871,079,157,238,648,311,6
24. Chi hoạt động tài chính0,10,10,00,00,00,10,10,00,00,10,1-5,27,1-2,19,40,60,30,10,0
25. Lợi nhuận hoạt động tài chính153,3149,8172,5132,0124,9137,6121,296,580,563,047,548,434,773,069,756,638,448,211,6
26. Thu nhập hoạt động khác2,81,30,30,40,71,80,60,40,40,90,30,70,20,80,10,1—0,00,0
27. Chi phí hoạt động khác0,30,70,50,20,00,20,00,10,10,00,10,10,30,00,00,0—0,00,0
28. Lợi nhuận hoạt động khác2,50,6-0,20,20,71,60,50,40,30,90,20,6-0,10,80,10,00,40,00,0
29. Tổng lợi nhuận kế toán318,8256,1308,1276,5340,8366,4303,2214,8160,5139,0105,1147,971,492,372,149,510,812,90,7
31. Tổng lợi nhuận trước thuế thu nhập doanh nghiệp318,8256,1308,1276,5340,8366,4303,2214,8160,5139,0105,1147,971,492,372,149,510,812,90,7
33. Lợi nhuận chịu thuế thu nhập doanh nghiệp318,8256,1308,1276,5340,8366,4303,2214,8160,5139,0105,1147,971,492,372,149,510,812,90,7
34. Thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp64,551,461,854,768,273,460,743,032,227,923,332,718,723,117,812,31,63,60,2
35. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp254,3204,7246,3221,8272,5293,0242,5171,8128,4111,181,8115,252,769,254,337,29,29,30,5
37. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ254,3204,7246,3221,8272,5293,0242,5171,8128,4111,181,8115,252,769,254,337,29,29,30,5
30. Các khoản điều chỉnh tăng (giảm) lợi nhuận để xác định lợi nhuận chịu thuế TNDN—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
36. Lợi ích cổ đông thiểu số—0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    + Chi giám định tổn thất——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————0,60,1
  - Hoàn phí nhận tái bảo hiểm———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,50,0
  - Các khoản giảm trừ khác———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,1
4. Tăng (giảm) dự phòng phí, dự phòng toán học———0,00,00,00,00,00,00,086,554,645,439,99,147,059,636,17,0
  - Thu nhận tái bảo hiểm———0,0—0,0—————0,0—0,00,0—0,00,00,0
  - Thu nhượng tái bảo hiểm———0,0—0,0—————0,0—0,10,2—0,00,00,0
  - Thu khác (Giám định, đại lý...)———0,0—3,0—————0,0—0,00,0—0,10,10,0
    + Chi đòi người thứ 3———0,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————1,30,0
    + Chi xử lý hàng bồi thường 100%———0,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————0,00,0
    + Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————0,10,0
    + Chi đề phòng hạn chế rủi ro, tổn thất———0,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————0,90,1
  - Chi khác hoạt động kinh doanh nhận tái bảo hiểm———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,44,43,62,80,90,0
  - Chi hoạt động nhượng tái bảo hiểm———0,00,00,00,00,00,00,00,00,05,2———0,00,00,0
  - Chi Phí trực tiếp kinh doanh hoạt động khác———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———0,00,00,0
16. Dự phòng thuế nhà thầu nước ngoài———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———0,00,00,0
19. Tăng (giảm) lợi nhuận do chênh lệch tỉ giá———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Chi phí bán hàng———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
22. Lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm———0,00,00,00,00,00,00,057,499,036,818,42,3-7,1-28,0-35,4-10,9
32. Dự phòng đảm bảo cân đối———0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi bồi thường nhận tái bảo hiểm, trả tiền bảo hiểm————0,00,00,00,0——0,00,016,810,99,03,70,50,00,0

Kết quả kinh doanh ABI theo quý

tỉ đồng

59 kỳ, Quý 1/1990 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 3/1990Quý 1/1990
1- Thu phí bảo hiểm gốc763,5630,0725,8613,7705,4582,1674,4533,5590,4503,0555,8451,4505,8485,1546,9483,3576,3511,8573,5419,9496,0467,8484,6457,8490,2473,0466,2404,0457,6414,7367,1350,3367,1324,7335,3285,1314,7300,0287,0276,7282,3240,5229,0205,8201,1148,5180,7159,6169,8121,8144,1140,7153,891,9135,7123,3123,8613,7582,1
2- Thu phí nhận tái bảo hiểm98,558,942,030,255,336,858,428,627,216,047,16,45,71,33,32,32,01,31,60,80,00,20,00,00,00,20,0-0,00,20,10,00,30,0-0,40,20,00,52,31,81,80,80,610,913,12,713,71,815,74,32,45,64,37,23,09,65,66,230,236,8
3- Các khoản giảm trừ221,695,2149,367,5154,894,7198,949,562,567,350,68,031,920,553,96,4118,464,6116,9-34,970,036,649,830,666,785,7112,257,064,880,248,694,248,643,4162,916,330,739,940,642,552,648,417,513,413,19,522,114,910,39,219,417,814,07,729,816,721,967,594,7
  - Phí nhượng tái bảo hiểm158,5112,0118,995,0127,8103,0122,881,499,071,787,661,472,946,061,449,750,729,141,341,123,420,636,329,325,421,724,624,125,718,021,016,721,010,418,613,816,59,814,812,112,88,617,513,413,19,522,115,810,39,219,016,211,77,725,216,521,095,0103,0
  - Giảm phí bảo hiểm-35,1-8,3-3,317,9-30,2-6,9-3,94,4-28,2-8,2-20,8-1,4-19,61,2-12,7-3,9-13,9-0,1-9,8-13,31,96,2-6,0-3,70,03,0-1,1-2,70,2-1,9-2,3-3,7-2,3-0,1-2,6-0,8-1,8-0,71,30,60,10,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,017,9-6,9
  - Hoàn phí bảo hiểm98,2-8,433,7-45,557,2-1,480,0-36,3-8,23,8-16,2-52,0-21,4-26,75,1-39,481,635,685,4-62,844,79,819,55,041,361,088,735,638,964,129,981,229,933,2146,93,316,030,824,629,839,639,30,00,00,00,00,00,00,00,00,41,62,30,04,60,20,9-45,5-1,4
5. Thu hoa hồng nhượng tái bảo hiểm32,630,734,832,831,828,728,426,321,723,521,018,116,914,713,312,59,46,56,86,66,26,27,16,26,45,96,05,36,73,64,73,34,72,53,53,23,72,33,93,22,92,84,33,53,23,53,11,80,22,55,33,82,42,25,73,64,532,828,7
6. Thu khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm0,00,0-0,50,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,50,00,00,00,20,10,01,40,00,00,02,90,00,00,10,00,00,80,00,02,30,00,00,00,44,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,10,00,0
7. Doanh thu thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm673,0624,4652,8609,3637,7552,9562,4538,9576,8475,2573,4467,8496,5480,7510,2491,8469,4455,0465,2462,3432,2439,0442,0433,4430,0396,3360,0352,2399,7338,2323,2260,5323,2283,5178,5272,0288,2264,8252,5243,4233,4195,6195,9185,9176,7141,0143,2142,8160,9103,7120,9123,4130,285,099,397,4115,9609,3552,9
8. Chi bồi thường Bảo hiểm gốc, trả tiền bảo hiểm245,8184,6245,2187,3259,1168,0244,5175,7205,8159,8221,7165,8184,5156,1217,8195,0201,4155,7226,6109,6139,2121,4140,2131,6107,596,4117,796,192,380,398,480,098,468,2101,787,671,775,573,959,867,946,554,653,851,233,749,939,880,828,947,733,9550,327,376,830,426,4187,3168,0
10. Các khoản giảm trừ40,228,638,228,040,818,544,419,113,821,134,211,210,78,723,535,712,612,635,713,66,81,64,115,51,12,27,34,50,80,92,01,62,01,611,11,63,011,81,40,40,70,21,29,12,71,333,42,114,72,115,88,3520,15,349,69,33,228,018,5
  - Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm39,128,437,227,829,118,441,218,612,820,533,911,110,47,920,930,512,512,635,413,66,81,53,515,40,92,06,73,60,80,91,91,51,91,610,31,52,611,71,00,10,70,20,66,02,11,432,00,72,72,115,08,3519,85,049,49,33,027,818,4
  - Thu đòi người thứ ba bồi hoàn1,10,21,00,211,70,13,20,51,00,60,30,10,40,82,75,2———0,10,00,10,00,10,30,10,51,00,00,00,10,10,10,00,80,10,40,10,40,30,00,00,60,00,6-0,11,31,412,00,00,50,00,40,30,20,00,10,20,1
11. Bồi thường thuộc phần trách nhiệm giữ lại205,6156,0206,9159,3218,3149,6200,1156,6191,9138,7187,5154,6173,8147,4194,2159,3188,7143,1190,996,0132,4119,8136,1116,2106,394,2110,491,691,679,496,478,496,466,690,686,068,763,672,559,467,246,253,444,748,532,516,537,666,126,837,228,836,821,932,023,426,3—149,6
13. Tăng (giảm) dự phòng bồi thường-36,636,5-4,477,4-25,314,0-94,5137,4-15,97,7-12,2-2,0-16,322,5-3,312,1-9,724,5-24,121,13,71,514,44,3-2,48,67,9-1,6-2,0-0,8-19,110,6-19,125,8-10,7-2,30,56,46,110,00,218,5-6,59,01,811,6-6,10,0-3,57,70,21,8-7,619,415,4-6,4-2,8—14,0
14. Số trích dự phòng dao động lớn trong năm7,05,86,5—6,35,26,14,85,24,55,24,04,44,44,94,45,34,85,33,84,74,54,54,34,64,54,43,84,34,03,53,33,53,13,22,73,02,92,72,72,72,32,22,11,91,50,04,42,80,01,31,31,50,0-4,03,43,4—5,2
15. Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm272,3194,4270,8188,3227,2178,8240,4167,1168,7140,1207,8141,3146,5132,7176,6139,3147,8131,4196,4121,8122,5113,4144,4128,0126,097,2116,395,1102,783,884,871,684,865,358,668,873,459,071,460,859,452,653,346,447,335,331,524,518,924,931,829,635,316,221,826,026,4188,3178,8
  - Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm gốc272,3194,4270,8188,3227,2178,8240,4167,1168,7140,1207,8141,3146,5132,7176,6139,3147,8131,4196,4121,8122,5113,4144,4128,0126,097,2116,395,1102,783,884,871,684,865,358,668,873,459,071,460,859,452,653,346,447,335,331,524,518,924,930,328,533,316,219,524,724,6188,3178,8
    + Chi hoa hồng111,0100,0112,7104,4123,0104,9105,690,191,788,790,684,082,377,280,779,976,172,873,373,771,872,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,41,11,90,02,31,41,8104,4104,9
    + Chi khác161,394,4158,183,9104,273,9134,977,077,051,4117,257,364,255,495,959,471,758,5123,148,250,741,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,083,973,9
17. Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh bảo hiểm448,4392,7479,8419,6426,5347,5352,1465,9349,9291,0388,3297,9308,3307,0372,4315,0332,1303,9368,6242,7263,3239,2299,4252,7234,6204,5239,1188,9196,6166,5165,6164,0165,6160,9141,7155,2145,7132,0152,7132,9129,5119,7102,4102,299,580,940,766,583,160,570,461,465,937,865,246,453,3419,6347,5
18. Lợi nhuận gộp hoạt động kinh doanh bảo hiểm224,6231,7173,0189,7211,2205,4210,373,1226,9184,2185,1169,9188,2173,7137,7176,7137,3151,196,6219,6168,9199,7142,6180,6195,3191,8120,9163,2203,0171,8157,696,6157,6122,636,8116,9142,5132,899,8110,5103,975,993,483,877,160,0102,576,377,843,150,461,964,347,334,151,062,6189,7205,4
21. Chi phí quản lý doanh nghiệp164,4157,0149,4161,4166,4139,0152,0129,4168,5138,8186,7145,2125,4124,0107,4124,5114,7112,0147,699,291,1131,4107,0127,9124,9123,3111,3102,2143,7120,2113,587,1113,591,779,172,5103,494,089,782,380,362,579,568,561,147,944,757,264,232,449,549,650,917,029,547,565,8161,4139,0
23. Doanh thu hoạt động tài chính48,843,842,639,436,634,835,135,538,241,244,546,243,038,936,333,431,331,031,330,730,931,933,935,734,733,433,431,329,427,223,125,023,121,821,720,619,118,818,016,714,713,813,012,011,111,511,310,63,517,80,37,511,712,315,415,519,439,434,8
24. Chi hoạt động tài chính0,00,10,00,00,00,10,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,10,0-7,42,2—6,21,20,02,40,0-4,60,00,1
25. Lợi nhuận hoạt động tài chính48,743,742,539,436,634,735,035,538,241,244,546,243,038,936,333,431,331,031,330,730,931,933,935,734,633,433,431,329,427,223,125,023,121,821,720,619,118,817,916,714,713,713,011,911,111,511,310,610,915,610,61,310,512,312,915,524,039,434,7
26. Thu nhập hoạt động khác0,10,32,30,20,30,00,20,80,10,2-0,20,30,10,10,30,00,00,10,00,30,30,00,50,40,30,60,30,00,20,10,00,10,00,20,20,10,00,00,40,10,20,20,10,20,00,00,50,10,00,00,10,00,00,00,00,10,00,20,0
28. Lợi nhuận hoạt động khác0,10,32,10,10,30,00,10,8-0,30,0-0,30,3-0,0-0,10,2-0,00,00,00,00,40,10,00,50,40,50,40,30,00,20,0-0,00,0-0,00,20,20,10,00,00,40,10,20,20,10,20,00,00,50,00,00,0-0,20,00,00,0-0,00,10,00,10,0
29. Tổng lợi nhuận kế toán109,0118,768,367,781,7101,193,4-20,196,386,542,671,2105,888,566,885,753,970,1-19,6151,5108,8100,269,988,8105,5102,343,392,388,978,867,234,467,253,0-20,465,158,257,728,545,038,627,427,027,427,123,669,529,624,626,311,313,723,942,617,519,120,967,7101,1
31. Tổng lợi nhuận trước thuế thu nhập doanh nghiệp109,0118,768,367,781,7101,193,4-20,196,386,542,671,2105,888,566,885,753,970,1-19,6151,5108,8100,269,988,8105,5102,343,392,388,978,867,234,467,253,0-20,465,158,257,728,545,038,627,427,027,427,123,669,529,624,626,311,713,924,042,617,619,220,967,7101,1
33. Lợi nhuận chịu thuế thu nhập doanh nghiệp109,0118,768,367,781,7101,193,4-20,196,386,542,671,2105,888,566,885,753,970,1-19,6151,5108,8100,269,988,8105,5102,343,392,388,978,867,234,467,253,0-20,465,158,257,728,545,038,627,427,027,427,123,669,529,624,626,311,713,924,042,617,619,220,967,7101,1
34. Thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp22,023,912,713,716,420,218,7-4,019,417,48,514,221,217,813,616,210,814,1-3,929,621,820,114,017,821,220,58,718,517,815,813,56,913,510,6-4,113,011,711,55,79,07,75,56,06,16,05,215,46,65,45,83,03,56,05,74,44,88,313,720,2
35. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp87,094,955,654,065,380,974,7-16,176,969,234,056,984,670,753,269,543,156,1-15,7121,987,080,255,971,084,381,834,773,871,163,053,827,553,842,4-16,352,146,546,122,836,030,821,921,021,321,118,454,223,119,120,58,410,217,936,913,214,312,554,080,9
37. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ87,094,955,654,065,380,974,7-16,176,969,234,056,984,670,753,269,543,156,1-15,7121,987,080,255,971,084,381,834,773,871,163,053,827,553,842,4-16,352,146,546,122,836,030,821,921,021,321,118,454,223,119,120,58,410,217,936,913,214,312,554,080,9
27. Chi phí hoạt động khác——0,20,10,0—0,20,00,40,10,1—0,20,20,10,0—0,10,0-0,20,20,00,00,0-0,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,10,00,00,30,00,00,00,00,00,00,10,0
12. Chi bồi thường từ dự phòng dao động lớn———5,5———————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,20,01,1-1,10,00,00,00,90,00,00,05,5—
  - Thu hàng đã xử lý bồi thường 100%————0,0———0,0———————0,1—0,30,0——0,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,10,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,2——
36. Lợi ích cổ đông thiểu số————————0,0———————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
30. Các khoản điều chỉnh tăng (giảm) lợi nhuận để xác định lợi nhuận chịu thuế TNDN—————————0,0—0,00,00,0——————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,20,10,00,10,10,0——
    + Chi giám định tổn thất—————————————0,0———0,0————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,20,60,50,0-2,23,10,0——
  - Hoàn phí nhận tái bảo hiểm——————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
  - Các khoản giảm trừ khác——————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,90,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
4. Tăng (giảm) dự phòng phí, dự phòng toán học——————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,030,823,217,315,320,419,43,113,814,87,619,44,422,018,4-3,3——
9. Chi bồi thường nhận tái bảo hiểm, trả tiền bảo hiểm——————————————————————0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,23,26,7—4,82,43,1——
    + Chi đòi người thứ 3——————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,10,00,00,00,0——
    + Chi xử lý hàng bồi thường 100%——————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
    + Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm——————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
    + Chi đề phòng hạn chế rủi ro, tổn thất——————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,50,30,40,01,30,10,2——
  - Chi khác hoạt động kinh doanh nhận tái bảo hiểm——————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,41,11,90,02,31,41,8——
  - Chi hoạt động nhượng tái bảo hiểm——————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
  - Chi Phí trực tiếp kinh doanh hoạt động khác——————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
16. Dự phòng thuế nhà thầu nước ngoài——————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
19. Tăng (giảm) lợi nhuận do chênh lệch tỉ giá——————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
20. Chi phí bán hàng——————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
22. Lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm——————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,014,015,316,012,157,719,013,610,71,012,313,430,34,63,5-3,1——
  - Thu nhận tái bảo hiểm———————————————————————0,0———————————————0,00,00,0—0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
  - Thu nhượng tái bảo hiểm———————————————————————0,0———————————————0,00,00,0—0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
  - Thu khác (Giám định, đại lý...)———————————————————————0,0———————————————4,30,00,0—0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,1——
32. Dự phòng đảm bảo cân đối———————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——

Báo cáo khác của ABI

Dữ liệu khác của ABI

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Bảo hiểm Ngân hàng Nông nghiệp (mã ABI): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 2.453 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 254 tỉ đồng, tăng 24,2% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 673 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 87 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.